W. Ndidi

Vị trí
Tiền vệ
CLB hiện tại
Quốc tịch
Ngày sinh
16/12/1996
Tuổi
25
Cân nặng (kg)
74
Chiều cao (cm)
183
Mùa: 2019-2020 / Tất cả
Đã thi đấu
32
/ 138
Vào sân đầu trận
29
/ 132
Số bàn thắng
2
/ 5
Kiến tạo
1
/ 5
Thống kê tổng số
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
32
29
3
2674′
6
0
0
2 (0)
1
0
Những trận gần nhất
Ngày
Đội
Đối thủ
Đội nhà/Đội khách
Kết quả
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
Leicester Manchester United
Đội nhà
Leicester
Manchester United
Đ
B 0:2
90′
0
0
19/07/2020
Tottenham Leicester
Đội khách
Leicester
Tottenham
Đ
B 3:0
70′
0
0
17/07/2020
Leicester Sheffield Utd
Đội nhà
Leicester
Sheffield Utd
Đ
T 2:0
90′
0
0
13/07/2020
Bournemouth Leicester
Đội khách
Leicester
Bournemouth
Đ
B 4:1
90′
0
0
08/07/2020
Arsenal Leicester
Đội khách
Leicester
Arsenal
Đ
H 1:1
82′
0
0
04/07/2020
Leicester Crystal Palace
Đội nhà
Leicester
Crystal Palace
Đ
T 3:0
90′
0
0
02/07/2020
Everton Leicester
Đội khách
Leicester
Everton
Đ
B 2:1
90′
0
0
24/06/2020
Leicester Brighton
Đội nhà
Leicester
Brighton
Đ
H 0:0
90′
0
0
20/06/2020
Watford Leicester
Đội khách
Leicester
Watford
Đ
H 1:1
90′
0
0
10/03/2020
Leicester Aston Villa
Đội nhà
Leicester
Aston Villa
Đ
T 4:0
83′
0
0
29/02/2020
Norwich Leicester
Đội khách
Leicester
Norwich
Đ
B 1:0
23′
0
0
23/01/2020
Leicester West Ham
Đội nhà
Leicester
West Ham
Đ
T 4:1
56′
0
0
01/01/2020
Newcastle Leicester
Đội khách
Leicester
Newcastle
Đ
T 0:3
90′
0
1
29/12/2019
West Ham Leicester
Đội khách
Leicester
West Ham
Đ
T 1:2
20′
0
0
27/12/2019
Leicester Liverpool
Đội nhà
Leicester
Liverpool
Đ
B 0:4
90′
0
0
22/12/2019
Manchester City Leicester
Đội khách
Leicester
Manchester City
Đ
B 3:1
90′
0
0
14/12/2019
Leicester Norwich
Đội nhà
Leicester
Norwich
Đ
H 1:1
90′
0
0
08/12/2019
Aston Villa Leicester
Đội khách
Leicester
Aston Villa
Đ
T 1:4
90′
0
0
05/12/2019
Leicester Watford
Đội nhà
Leicester
Watford
Đ
T 2:0
90′
0
0
01/12/2019
Leicester Everton
Đội nhà
Leicester
Everton
Đ
T 2:1
90′
0
0
23/11/2019
Brighton Leicester
Đội khách
Leicester
Brighton
Đ
T 0:2
90′
0
0
10/11/2019
Leicester Arsenal
Đội nhà
Leicester
Arsenal
Đ
T 2:0
90′
0
0
03/11/2019
Crystal Palace Leicester
Đội khách
Leicester
Crystal Palace
Đ
T 0:2
90′
0
0
26/10/2019
Southampton Leicester
Đội khách
Leicester
Southampton
Đ
T 0:9
90′
0
0
19/10/2019
Leicester Burnley
Đội nhà
Leicester
Burnley
Đ
T 2:1
90′
0
0
05/10/2019
Liverpool Leicester
Đội khách
Leicester
Liverpool
Đ
B 2:1
90′
0
0
29/09/2019
Leicester Newcastle
Đội nhà
Leicester
Newcastle
Đ
T 5:0
90′
1
0
21/09/2019
Leicester Tottenham
Đội nhà
Leicester
Tottenham
Đ
T 2:1
90′
0
0
14/09/2019
Manchester United Leicester
Đội khách
Leicester
Manchester United
Đ
B 1:0
90′
0
0
31/08/2019
Leicester Bournemouth
Đội nhà
Leicester
Bournemouth
Đ
T 3:1
90′
0
0
18/08/2019
Chelsea Leicester
Đội khách
Leicester
Chelsea
Đ
H 1:1
90′
1
0
11/08/2019
Leicester Wolves
Đội nhà
Leicester
Wolves
Đ
H 0:0
90′
0
0
P