P. Gulácsi

Vị trí
Thủ môn
CLB hiện tại
Quốc tịch
Ngày sinh
06/05/1990
Tuổi
32
Cân nặng (kg)
86
Chiều cao (cm)
192
Mùa: 2019-2020 / Tất cả
Đã thi đấu
42
/ 176
Vào sân đầu trận
42
/ 176
Bàn thua
46
/ 193
Sạch lưới
13
/ 60
Thống kê tổng số
Bundesliga 2019/2020
32
32
0
2880′
0
0
0
34
10
Champions League 2019/2020
10
10
0
874′
0
0
0
12
3
Totals:
42
42
0
3754′
0
0
0
46
13
Những trận gần nhất
Ngày
Đội
Đối thủ
Đội nhà/Đội khách
Kết quả
Bundesliga 2019/2020
Bundesliga 2019/2020
20/06/2020
RB Leipzig Borussia Dortmund
Đội nhà
RB Leipzig
Borussia Dortmund
Đ
B 0:2
90′
2
18/06/2020
RB Leipzig Fortuna Dusseldorf
Đội nhà
RB Leipzig
Fortuna Dusseldorf
Đ
H 2:2
90′
2
13/06/2020
1899 Hoffenheim RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
1899 Hoffenheim
Đ
T 0:2
90′
0
06/06/2020
RB Leipzig SC Paderborn 07
Đội nhà
RB Leipzig
SC Paderborn 07
Đ
H 1:1
90′
1
02/06/2020
FC Koln RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
FC Koln
Đ
T 2:4
90′
2
27/05/2020
RB Leipzig Hertha Berlin
Đội nhà
RB Leipzig
Hertha Berlin
Đ
H 2:2
90′
2
24/05/2020
FSV Mainz 05 RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
FSV Mainz 05
Đ
T 0:5
90′
0
16/05/2020
RB Leipzig SC Freiburg
Đội nhà
RB Leipzig
SC Freiburg
Đ
H 1:1
90′
1
07/03/2020
VfL Wolfsburg RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
VfL Wolfsburg
Đ
H 0:0
90′
0
01/03/2020
RB Leipzig Bayer Leverkusen
Đội nhà
RB Leipzig
Bayer Leverkusen
Đ
H 1:1
90′
1
22/02/2020
FC Schalke 04 RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
FC Schalke 04
Đ
T 0:5
90′
0
15/02/2020
RB Leipzig Werder Bremen
Đội nhà
RB Leipzig
Werder Bremen
Đ
T 3:0
90′
0
09/02/2020
Bayern Munich RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Bayern Munich
Đ
H 0:0
90′
0
01/02/2020
RB Leipzig Borussia Monchengladbach
Đội nhà
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach
Đ
H 2:2
90′
2
25/01/2020
Eintracht Frankfurt RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt
Đ
B 2:0
90′
2
18/01/2020
RB Leipzig Union Berlin
Đội nhà
RB Leipzig
Union Berlin
Đ
T 3:1
90′
1
21/12/2019
RB Leipzig FC Augsburg
Đội nhà
RB Leipzig
FC Augsburg
Đ
T 3:1
90′
1
17/12/2019
Borussia Dortmund RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Borussia Dortmund
Đ
H 3:3
90′
3
14/12/2019
Fortuna Dusseldorf RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Fortuna Dusseldorf
Đ
T 0:3
90′
0
07/12/2019
RB Leipzig 1899 Hoffenheim
Đội nhà
RB Leipzig
1899 Hoffenheim
Đ
T 3:1
90′
1
23/11/2019
RB Leipzig FC Koln
Đội nhà
RB Leipzig
FC Koln
Đ
T 4:1
90′
1
09/11/2019
Hertha Berlin RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Hertha Berlin
Đ
T 2:4
90′
2
02/11/2019
RB Leipzig FSV Mainz 05
Đội nhà
RB Leipzig
FSV Mainz 05
Đ
T 8:0
90′
0
26/10/2019
SC Freiburg RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
SC Freiburg
Đ
B 2:1
90′
2
19/10/2019
RB Leipzig VfL Wolfsburg
Đội nhà
RB Leipzig
VfL Wolfsburg
Đ
H 1:1
90′
1
05/10/2019
Bayer Leverkusen RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Bayer Leverkusen
Đ
H 1:1
90′
1
28/09/2019
RB Leipzig FC Schalke 04
Đội nhà
RB Leipzig
FC Schalke 04
Đ
B 1:3
90′
3
21/09/2019
Werder Bremen RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Werder Bremen
Đ
T 0:3
90′
0
14/09/2019
RB Leipzig Bayern Munich
Đội nhà
RB Leipzig
Bayern Munich
Đ
H 1:1
90′
1
30/08/2019
Borussia Monchengladbach RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach
Đ
T 1:3
90′
1
25/08/2019
RB Leipzig Eintracht Frankfurt
Đội nhà
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt
Đ
T 2:1
90′
1
18/08/2019
Union Berlin RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Union Berlin
Đ
T 0:4
90′
0
Champions League 2019/2020
Champions League 2019/2020
19/08/2020
RB Leipzig Paris Saint Germain
Đội nhà
RB Leipzig
Paris Saint Germain
Đ
B 0:3
90′
3
14/08/2020
RB Leipzig Atletico Madrid
Đội nhà
RB Leipzig
Atletico Madrid
Đ
T 2:1
90′
1
11/03/2020
RB Leipzig Tottenham
Đội nhà
RB Leipzig
Tottenham
Đ
T 3:0
90′
0
20/02/2020
Tottenham RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Tottenham
Đ
T 0:1
90′
0
10/12/2019
Lyon RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Lyon
Đ
H 2:2
90′
2
27/11/2019
RB Leipzig Benfica
Đội nhà
RB Leipzig
Benfica
Đ
H 2:2
64′
2
05/11/2019
Zenit Saint Petersburg RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Zenit Saint Petersburg
Đ
T 0:2
90′
0
23/10/2019
RB Leipzig Zenit Saint Petersburg
Đội nhà
RB Leipzig
Zenit Saint Petersburg
Đ
T 2:1
90′
1
02/10/2019
RB Leipzig Lyon
Đội nhà
RB Leipzig
Lyon
Đ
B 0:2
90′
2
17/09/2019
Benfica RB Leipzig
Đội khách
RB Leipzig
Benfica
Đ
T 1:2
90′
1
P