B. Goller

Vị trí
Tiền vệ
CLB hiện tại
Quốc tịch
Ngày sinh
01/01/1999
Tuổi
23
Cân nặng (kg)
65
Chiều cao (cm)
180
Mùa: 2019-2020 / Tất cả
Đã thi đấu
10
/ 11
Vào sân đầu trận
2
/ 3
Số bàn thắng
0
/ 0
Kiến tạo
0
/ 0
Thống kê tổng số
Bundesliga 2019/2020
10
2
8
281′
0
0
0
0 (0)
0
0
Những trận gần nhất
Ngày
Đội
Đối thủ
Đội nhà/Đội khách
Kết quả
Bundesliga 2019/2020
Bundesliga 2019/2020
08/02/2020
Werder Bremen Union Berlin
Đội nhà
Werder Bremen
Union Berlin
Đ
B 0:2
0′
0
0
01/02/2020
FC Augsburg Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
FC Augsburg
Đ
B 2:1
0′
0
0
26/01/2020
Werder Bremen 1899 Hoffenheim
Đội nhà
Werder Bremen
1899 Hoffenheim
Đ
B 0:3
0′
0
0
18/01/2020
Fortuna Dusseldorf Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
Fortuna Dusseldorf
Đ
T 0:1
10′
0
0
21/12/2019
FC Koln Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
FC Koln
Đ
B 1:0
90′
0
0
17/12/2019
Werder Bremen FSV Mainz 05
Đội nhà
Werder Bremen
FSV Mainz 05
Đ
B 0:5
0′
0
0
14/12/2019
Bayern Munich Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
Bayern Munich
Đ
B 6:1
0′
0
0
08/12/2019
Werder Bremen SC Paderborn 07
Đội nhà
Werder Bremen
SC Paderborn 07
Đ
B 0:1
23′
0
0
01/12/2019
VfL Wolfsburg Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
VfL Wolfsburg
Đ
T 2:3
0′
0
0
23/11/2019
Werder Bremen FC Schalke 04
Đội nhà
Werder Bremen
FC Schalke 04
Đ
B 1:2
5′
0
0
10/11/2019
Borussia Monchengladbach Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
Borussia Monchengladbach
Đ
B 3:1
17′
0
0
02/11/2019
Werder Bremen SC Freiburg
Đội nhà
Werder Bremen
SC Freiburg
Đ
H 2:2
0′
0
0
26/10/2019
Bayer Leverkusen Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
Bayer Leverkusen
Đ
H 2:2
10′
0
0
19/10/2019
Werder Bremen Hertha Berlin
Đội nhà
Werder Bremen
Hertha Berlin
Đ
H 1:1
0′
0
0
06/10/2019
Eintracht Frankfurt Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
Eintracht Frankfurt
Đ
H 2:2
18′
0
0
28/09/2019
Borussia Dortmund Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
Borussia Dortmund
Đ
H 2:2
17′
0
0
21/09/2019
Werder Bremen RB Leipzig
Đội nhà
Werder Bremen
RB Leipzig
Đ
B 0:3
90′
0
0
14/09/2019
Union Berlin Werder Bremen
Đội khách
Werder Bremen
Union Berlin
Đ
T 1:2
1′
0
0
P