Wolves

Quốc gia
Thành lập
1877
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 22 21 43
Wins 10 7 17
Draws 7 8 15
Losses 5 6 11
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.5 32 1.3 27 1.4 59
Goals Conceded 0.9 20 1.2 25 1 45
Thẻ vàng 1.5 34 1.8 37 1.7 71
Thẻ đỏ 0 0.1 2 0 2
Clean Sheets 0.5 10 0.2 5 0.3 15
Corners 4.5 100 5.4 114 5 214
Fouls 10.1 222 11.2 236 10.7 458
Offsides 0.9 20 1.5 31 1.2 51
Shots 8.7 192 8.1 171 8.4 363
Shots on Goal 3.7 82 3.9 82 3.8 164
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
12/08/2020
- 02 : 00
Wolves
0 1
Sevilla
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
07/08/2020
- 02 : 00
Wolves
1 0
Olympiakos Piraeus
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Chelsea
2 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/07/2020
- 02 : 15
Wolves
2 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/07/2020
- 00 : 00
Burnley
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
12/07/2020
- 18 : 00
Wolves
3 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/07/2020
- 00 : 00
Sheffield Utd
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
04/07/2020
- 23 : 30
Wolves
0 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/06/2020
- 18 : 30
Aston Villa
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/06/2020
- 00 : 00
Wolves
1 0
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/06/2020
- 23 : 30
West Ham
0 2
Wolves
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
12/03/2020
- 20 : 00
Olympiakos Piraeus
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Wolves
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/03/2020
- 21 : 00
Tottenham
2 3
Wolves
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 17 : 55
Espanyol
3 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/02/2020
- 21 : 00
Wolves
3 0
Norwich
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 20 : 00
Wolves
4 0
Espanyol
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/02/2020
- 03 : 00
Wolves
0 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/02/2020
- 00 : 30
Manchester United
0 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/01/2020
- 03 : 00
Wolves
1 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 22 : 00
Southampton
2 3
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 22 : 00
Wolves
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/01/2020
- 22 : 00
Watford
2 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/12/2019
- 23 : 30
Liverpool
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/12/2019
- 02 : 45
Wolves
3 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/12/2019
- 22 : 00
Norwich
1 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/12/2019
- 21 : 00
Wolves
1 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/12/2019
- 23 : 30
Brighton
2 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/12/2019
- 02 : 30
Wolves
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/12/2019
- 21 : 00
Wolves
1 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Bournemouth
1 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/11/2019
- 21 : 00
Wolves
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/11/2019
- 22 : 00
Arsenal
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/10/2019
- 20 : 00
Newcastle
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 21 : 00
Wolves
1 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
06/10/2019
- 20 : 00
Manchester City
0 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 21 : 00
Wolves
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/09/2019
- 20 : 00
Crystal Palace
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 21 : 00
Wolves
2 5
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/09/2019
- 20 : 00
Everton
3 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/08/2019
- 22 : 30
Wolves
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/08/2019
- 02 : 00
Wolves
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/08/2019
- 20 : 00
Leicester
0 0
Wolves
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Will Norris
WillNorris
Tuổi:
28
28
A. Söndergaard
A.Söndergaard
Tuổi:
21
21
Rui Patrício
RuiPatrício
Tuổi:
34
34
J. Ruddy
J.Ruddy
Tuổi:
35
35
M. Šarkić
M.Šarkić
Tuổi:
24
24
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Cameron John
CameronJohn
Tuổi:
22
22
L. Matheson
L.Matheson
Tuổi:
18
18
Vallejo
Vallejo
Tuổi:
25
25
R. Bennett
R.Bennett
Tuổi:
32
32
D. Sanderson
D.Sanderson
Tuổi:
22
22
Flávio Cristóvão
25
M. Doherty
M.Doherty
Tuổi:
30
30
W. Boly
W.Boly
Tuổi:
31
31
C. Coady
C.Coady
Tuổi:
29
29
Jonny Castro
JonnyCastro
Tuổi:
28
28
Rúben Vinagre
RúbenVinagre
Tuổi:
23
23
M. Kilman
M.Kilman
Tuổi:
25
25
O. Buur
O.Buur
Tuổi:
24
24
L. Richards
L.Richards
Tuổi:
20
20
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Ryan Giles
RyanGiles
Tuổi:
22
22
C. Campbell
C.Campbell
Tuổi:
19
19
C. Ronan
C.Ronan
Tuổi:
24
24
M. Shabani
M.Shabani
Tuổi:
23
23
T. Taylor
T.Taylor
Tuổi:
20
20
Bruno Jordão
BrunoJordão
Tuổi:
23
23
Rúben Neves
RúbenNeves
Tuổi:
25
25
Daniel Podence
DanielPodence
Tuổi:
26
26
M. Gibbs-White
M.Gibbs-White
Tuổi:
22
22
T. Perry
T.Perry
Tuổi:
20
20
R. Saïss
R.Saïss
Tuổi:
32
32
João Moutinho
JoãoMoutinho
Tuổi:
35
35
L. Dendoncker
L.Dendoncker
Tuổi:
27
27
O. Otasowie
O.Otasowie
Tuổi:
21
21
L. Cundle
L.Cundle
Tuổi:
20
20
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Bernard Patrick Ashley-Seal
23
Niall Ennis
NiallEnnis
Tuổi:
23
23
Austin Samuels
AustinSamuels
Tuổi:
21
21
P. Cutrone
P.Cutrone
Tuổi:
24
24
Pedro Neto
PedroNeto
Tuổi:
22
22
R. Jiménez
R.Jiménez
Tuổi:
31
31
Diogo Jota
DiogoJota
Tuổi:
25
25
L. Campana
L.Campana
Tuổi:
21
21
Adama Traoré
AdamaTraoré
Tuổi:
26
26
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Söndergaard Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Ruddy Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Rui Patrício Thủ môn 43 43 3870 0 0 0 45 15
 
Cầu thủ Vị trí
Adama Traoré Tiền đạo 42 32 2970 2 0 0 5 0 0 9
Bernard Patrick Ashley-Seal Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bruno Jordão Tiền vệ 2 0 18 0 0 0 0 0 0 0
C. Coady Hậu vệ 43 43 3870 6 0 0 0 0 0 0
Christian Marques Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Podence Tiền vệ 13 5 467 1 0 0 1 0 0 1
Diogo Jota Tiền đạo 38 29 2515 4 0 0 10 0 0 1
João Moutinho Tiền vệ 43 39 3534 9 0 0 1 0 0 8
Jonny Castro Hậu vệ 37 35 2997 4 0 0 2 0 0 2
L. Campana Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Cundle Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Dendoncker Tiền vệ 43 34 3028 5 0 0 4 0 1 0
L. Richards Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Doherty Hậu vệ 41 37 3246 2 0 0 5 0 0 4
M. Gibbs-White Tiền vệ 8 2 190 1 0 0 0 0 0 0
M. Kilman Hậu vệ 4 3 274 1 0 0 0 0 0 0
O. Buur Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
O. Otasowie Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Cutrone Tiền đạo 12 3 295 0 0 0 2 0 0 0
Pedro Neto Tiền đạo 33 9 1032 4 0 0 4 0 0 3
R. Bennett Hậu vệ 11 7 606 2 0 0 0 0 0 0
R. Jiménez Tiền đạo 42 41 3597 4 0 0 18 5 0 7
R. Saïss Tiền vệ 38 35 3098 12 1 0 2 0 0 1
Rúben Neves Tiền vệ 42 39 3419 10 0 0 3 0 0 2
Rúben Vinagre Hậu vệ 20 9 947 1 0 0 0 0 0 0
Ryan Giles Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Perry Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vallejo Hậu vệ 2 1 162 1 0 0 0 0 0 0
W. Boly Hậu vệ 27 27 2430 2 1 0 0 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P