Wolves

Quốc gia
Thành lập 1877
Sân vận động Molineux Stadium
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
12/08/2020 02 : 00
Wolves
0 1
Sevilla
12/08/2020 02 : 00
Wolves
0
1
Sevilla
07/08/2020 02 : 00
Wolves
1 0
Olympiakos Piraeus
07/08/2020 02 : 00
Wolves
1
0
Olympiakos Piraeus
26/07/2020 22 : 00
Chelsea
2 0
Wolves
26/07/2020 22 : 00
Chelsea
2
0
Wolves
21/07/2020 02 : 15
Wolves
2 0
Crystal Palace
21/07/2020 02 : 15
Wolves
2
0
Crystal Palace
16/07/2020 00 : 00
Burnley
1 1
Wolves
16/07/2020 00 : 00
Burnley
1
1
Wolves
12/07/2020 18 : 00
Wolves
3 0
Everton
12/07/2020 18 : 00
Wolves
3
0
Everton
09/07/2020 00 : 00
Sheffield Utd
1 0
Wolves
09/07/2020 00 : 00
Sheffield Utd
1
0
Wolves
04/07/2020 23 : 30
Wolves
0 2
Arsenal
04/07/2020 23 : 30
Wolves
0
2
Arsenal
27/06/2020 18 : 30
Aston Villa
0 1
Wolves
27/06/2020 18 : 30
Aston Villa
0
1
Wolves
25/06/2020 00 : 00
Wolves
1 0
Bournemouth
25/06/2020 00 : 00
Wolves
1
0
Bournemouth
20/06/2020 23 : 30
West Ham
0 2
Wolves
20/06/2020 23 : 30
West Ham
0
2
Wolves
12/03/2020 20 : 00
Olympiakos Piraeus
1 1
Wolves
12/03/2020 20 : 00
Olympiakos Piraeus
1
1
Wolves
07/03/2020 22 : 00
Wolves
0 0
Brighton
07/03/2020 22 : 00
Wolves
0
0
Brighton
01/03/2020 21 : 00
Tottenham
2 3
Wolves
01/03/2020 21 : 00
Tottenham
2
3
Wolves
27/02/2020 17 : 55
Espanyol
3 2
Wolves
27/02/2020 17 : 55
Espanyol
3
2
Wolves
23/02/2020 21 : 00
Wolves
3 0
Norwich
23/02/2020 21 : 00
Wolves
3
0
Norwich
20/02/2020 20 : 00
Wolves
4 0
Espanyol
20/02/2020 20 : 00
Wolves
4
0
Espanyol
15/02/2020 03 : 00
Wolves
0 0
Leicester
15/02/2020 03 : 00
Wolves
0
0
Leicester
02/02/2020 00 : 30
Manchester United
0 0
Wolves
02/02/2020 00 : 30
Manchester United
0
0
Wolves
24/01/2020 03 : 00
Wolves
1 2
Liverpool
24/01/2020 03 : 00
Wolves
1
2
Liverpool
18/01/2020 22 : 00
Southampton
2 3
Wolves
18/01/2020 22 : 00
Southampton
2
3
Wolves
11/01/2020 22 : 00
Wolves
1 1
Newcastle
11/01/2020 22 : 00
Wolves
1
1
Newcastle
01/01/2020 22 : 00
Watford
2 1
Wolves
01/01/2020 22 : 00
Watford
2
1
Wolves
29/12/2019 23 : 30
Liverpool
1 0
Wolves
29/12/2019 23 : 30
Liverpool
1
0
Wolves
28/12/2019 02 : 45
Wolves
3 2
Manchester City
28/12/2019 02 : 45
Wolves
3
2
Manchester City
21/12/2019 22 : 00
Norwich
1 2
Wolves
21/12/2019 22 : 00
Norwich
1
2
Wolves
15/12/2019 21 : 00
Wolves
1 2
Tottenham
15/12/2019 21 : 00
Wolves
1
2
Tottenham
08/12/2019 23 : 30
Brighton
2 2
Wolves
08/12/2019 23 : 30
Brighton
2
2
Wolves
05/12/2019 02 : 30
Wolves
2 0
West Ham
05/12/2019 02 : 30
Wolves
2
0
West Ham
01/12/2019 21 : 00
Wolves
1 1
Sheffield Utd
01/12/2019 21 : 00
Wolves
1
1
Sheffield Utd
23/11/2019 22 : 00
Bournemouth
1 2
Wolves
23/11/2019 22 : 00
Bournemouth
1
2
Wolves
10/11/2019 21 : 00
Wolves
2 1
Aston Villa
10/11/2019 21 : 00
Wolves
2
1
Aston Villa
02/11/2019 22 : 00
Arsenal
1 1
Wolves
02/11/2019 22 : 00
Arsenal
1
1
Wolves
27/10/2019 20 : 00
Newcastle
1 1
Wolves
27/10/2019 20 : 00
Newcastle
1
1
Wolves
19/10/2019 21 : 00
Wolves
1 1
Southampton
19/10/2019 21 : 00
Wolves
1
1
Southampton
06/10/2019 20 : 00
Manchester City
0 2
Wolves
06/10/2019 20 : 00
Manchester City
0
2
Wolves
28/09/2019 21 : 00
Wolves
2 0
Watford
28/09/2019 21 : 00
Wolves
2
0
Watford
22/09/2019 20 : 00
Crystal Palace
1 1
Wolves
22/09/2019 20 : 00
Crystal Palace
1
1
Wolves
14/09/2019 21 : 00
Wolves
2 5
Chelsea
14/09/2019 21 : 00
Wolves
2
5
Chelsea
01/09/2019 20 : 00
Everton
3 2
Wolves
01/09/2019 20 : 00
Everton
3
2
Wolves
25/08/2019 22 : 30
Wolves
1 1
Burnley
25/08/2019 22 : 30
Wolves
1
1
Burnley
20/08/2019 02 : 00
Wolves
1 1
Manchester United
20/08/2019 02 : 00
Wolves
1
1
Manchester United
11/08/2019 20 : 00
Leicester
0 0
Wolves
11/08/2019 20 : 00
Leicester
0
0
Wolves
## Thủ môn
Will Norris
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Söndergaard
Tuổi 19 Quốc tịch
Rui Patrício
Tuổi 32 Quốc tịch
J. Ruddy
Tuổi 34 Quốc tịch
M. Šarkić
Tuổi 23 Quốc tịch
## Hậu vệ
Cameron John
Tuổi 21 Quốc tịch
L. Matheson
Tuổi 17 Quốc tịch
Vallejo
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Bennett
Tuổi 30 Quốc tịch
D. Sanderson
Tuổi 20 Quốc tịch
Flávio Cristóvão
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Doherty
Tuổi 28 Quốc tịch
W. Boly
Tuổi 29 Quốc tịch
C. Coady
Tuổi 27 Quốc tịch
Jonny Castro
Tuổi 26 Quốc tịch
Rúben Vinagre
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Kilman
Tuổi 23 Quốc tịch
O. Buur
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Richards
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền vệ
Ryan Giles
Tuổi 20 Quốc tịch
C. Campbell
Tuổi 17 Quốc tịch
C. Ronan
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Shabani
Tuổi 21 Quốc tịch
T. Taylor
Tuổi 19 Quốc tịch
Bruno Jordão
Tuổi 22 Quốc tịch
Rúben Neves
Tuổi 23 Quốc tịch
Daniel Podence
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Gibbs-White
Tuổi 20 Quốc tịch
T. Perry
Tuổi 19 Quốc tịch
R. Saïss
Tuổi 30 Quốc tịch
João Moutinho
Tuổi 34 Quốc tịch
L. Dendoncker
Tuổi 25 Quốc tịch
O. Otasowie
Tuổi 19 Quốc tịch
L. Cundle
Tuổi 18 Quốc tịch
## Tiền đạo
Bernard Patrick Ashley-Seal
Tuổi 21 Quốc tịch
Niall Ennis
Tuổi 21 Quốc tịch
Austin Samuels
Tuổi 19 Quốc tịch
P. Cutrone
Tuổi 22 Quốc tịch
Pedro Neto
Tuổi 20 Quốc tịch
R. Jiménez
Tuổi 29 Quốc tịch
Diogo Jota
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Campana
Tuổi 20 Quốc tịch
Adama Traoré
Tuổi 24 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Söndergaard Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Ruddy Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Rui Patrício Thủ môn 43 43 3870 0 0 0 45 15
Cầu thủ Vị trí
Adama Traoré Tiền đạo 42 32 2970 2 0 0 5 0 0 9
Bernard Patrick Ashley-Seal Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bruno Jordão Tiền vệ 2 0 18 0 0 0 0 0 0 0
C. Coady Hậu vệ 43 43 3870 6 0 0 0 0 0 0
Christian Marques 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Podence Tiền vệ 13 5 467 1 0 0 1 0 0 1
Diogo Jota Tiền đạo 38 29 2515 4 0 0 10 0 0 1
João Moutinho Tiền vệ 43 39 3534 9 0 0 1 0 0 8
Jonny Castro Hậu vệ 37 35 2997 4 0 0 2 0 0 2
L. Campana Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Cundle Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Dendoncker Tiền vệ 43 34 3028 5 0 0 4 0 1 0
L. Richards Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Doherty Hậu vệ 41 37 3246 2 0 0 5 0 0 4
M. Gibbs-White Tiền vệ 8 2 190 1 0 0 0 0 0 0
M. Kilman Hậu vệ 4 3 274 1 0 0 0 0 0 0
O. Buur Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
O. Otasowie Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Cutrone Tiền đạo 12 3 295 0 0 0 2 0 0 0
Pedro Neto Tiền đạo 33 9 1032 4 0 0 4 0 0 3
R. Bennett Hậu vệ 11 7 606 2 0 0 0 0 0 0
R. Jiménez Tiền đạo 42 41 3597 4 0 0 18 5 0 7
R. Saïss Tiền vệ 38 35 3098 12 1 0 2 0 0 1
Rúben Neves Tiền vệ 42 39 3419 10 0 0 3 0 0 2
Rúben Vinagre Hậu vệ 20 9 947 1 0 0 0 0 0 0
Ryan Giles Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Perry Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vallejo Hậu vệ 2 1 162 1 0 0 0 0 0 0
W. Boly Hậu vệ 27 27 2430 2 1 0 0 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P