West Ham

Quốc gia
Thành lập
1895
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 6 4 10
Draws 4 5 9
Losses 9 10 19
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.6 30 1 19 1.3 49
Goals Conceded 1.7 33 1.5 29 1.6 62
Thẻ vàng 1.8 34 1.5 29 1.7 63
Thẻ đỏ 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.2 3 0.2 4 0.2 7
Corners 4.9 94 4.9 94 4.9 188
Fouls 9.6 182 10.6 201 10.1 383
Offsides 1.6 30 1.9 36 1.7 66
Shots 8.7 166 8.2 155 8.4 321
Shots on Goal 4.6 88 3.9 74 4.3 162
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
West Ham
1 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/07/2020
- 00 : 00
Manchester United
1 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/07/2020
- 02 : 00
West Ham
3 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/07/2020
- 18 : 30
Norwich
0 4
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/07/2020
- 00 : 00
West Ham
0 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/07/2020
- 20 : 15
Newcastle
2 2
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/07/2020
- 02 : 15
West Ham
3 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/06/2020
- 02 : 15
Tottenham
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/06/2020
- 23 : 30
West Ham
0 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Arsenal
1 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/02/2020
- 22 : 00
West Ham
3 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/02/2020
- 03 : 00
Liverpool
3 2
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/02/2020
- 02 : 30
Manchester City
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 22 : 00
West Ham
3 3
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/01/2020
- 02 : 45
West Ham
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/01/2020
- 02 : 30
Leicester
4 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 22 : 00
West Ham
1 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 03 : 00
Sheffield Utd
1 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/01/2020
- 00 : 30
West Ham
4 0
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/12/2019
- 00 : 30
West Ham
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 22 : 00
Crystal Palace
2 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/12/2019
- 00 : 30
Southampton
0 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/12/2019
- 03 : 00
West Ham
1 3
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/12/2019
- 02 : 30
Wolves
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/11/2019
- 22 : 00
Chelsea
0 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 19 : 30
West Ham
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/11/2019
- 22 : 00
Burnley
3 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/11/2019
- 22 : 00
West Ham
2 3
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/10/2019
- 21 : 00
West Ham
1 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 18 : 30
Everton
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 23 : 30
West Ham
1 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 21 : 00
Bournemouth
2 2
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/09/2019
- 20 : 00
West Ham
2 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/09/2019
- 02 : 00
Aston Villa
0 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 21 : 00
West Ham
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 21 : 00
Watford
1 3
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 21 : 00
Brighton
1 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 18 : 30
West Ham
0 5
Manchester City
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Ł. Fabiański
Ł.Fabiański
Tuổi:
37
37
D. Martin
D.Martin
Tuổi:
36
36
D. Randolph
D.Randolph
Tuổi:
35
35
J. Anang
J.Anang
Tuổi:
22
22
Roberto Jiménez
36
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
A. Cresswell
A.Cresswell
Tuổi:
32
32
F. Balbuena
F.Balbuena
Tuổi:
30
30
P. Zabaleta
P.Zabaleta
Tuổi:
37
37
Gonçalo Cardoso
21
A. Ogbonna
A.Ogbonna
Tuổi:
34
34
I. Diop
I.Diop
Tuổi:
25
25
R. Fredericks
R.Fredericks
Tuổi:
29
29
A. Masuaku
A.Masuaku
Tuổi:
28
28
W. Reid
W.Reid
Tuổi:
33
33
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
G. Diangana
G.Diangana
Tuổi:
24
24
Daniel Kemp
DanielKemp
Tuổi:
23
23
Felipe Anderson
FelipeAnderson
Tuổi:
29
29
M. Lanzini
M.Lanzini
Tuổi:
29
29
R. Snodgrass
R.Snodgrass
Tuổi:
34
34
C. Sánchez
C.Sánchez
Tuổi:
36
36
M. Noble
M.Noble
Tuổi:
35
35
Pablo Fornals
PabloFornals
Tuổi:
26
26
J. Wilshere
J.Wilshere
Tuổi:
30
30
T. Souček
T.Souček
Tuổi:
27
27
M. Antonio
M.Antonio
Tuổi:
32
32
D. Rice
D.Rice
Tuổi:
23
23
B. Rusa
B.Rusa
Tuổi:
21
21
B. Johnson
B.Johnson
Tuổi:
22
22
Nathan Holland
NathanHolland
Tuổi:
24
24
Conor Coventry
ConorCoventry
Tuổi:
22
22
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Xande Silva
XandeSilva
Tuổi:
25
25
A. Yarmolenko
A.Yarmolenko
Tuổi:
32
32
J. Bowen
J.Bowen
Tuổi:
25
25
S. Haller
S.Haller
Tuổi:
28
28
A. Ajeti
A.Ajeti
Tuổi:
25
25
J. Ngakia
J.Ngakia
Tuổi:
21
21
J. Hernández
J.Hernández
Tuổi:
34
34
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Martin Thủ môn 5 4 435 1 0 0 6 2
D. Randolph Thủ môn 2 2 180 0 0 0 5 0
J. Anang Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Ł. Fabiański Thủ môn 25 25 2119 1 0 0 34 5
Roberto Jiménez Thủ môn 8 7 686 0 0 0 17 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Ajeti Tiền đạo 9 0 132 0 0 0 0 0 0 0
A. Cresswell Hậu vệ 31 31 2730 7 0 0 3 0 0 0
A. Masuaku Hậu vệ 17 10 932 5 1 0 0 0 0 1
A. Ogbonna Hậu vệ 31 31 2787 4 0 0 2 0 1 0
A. Yarmolenko Tiền đạo 23 10 988 2 0 0 5 0 0 1
Alfie Lewis 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Johnson Tiền vệ 3 3 270 0 0 0 0 0 0 0
B. Rusa Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Sánchez Tiền vệ 6 1 113 0 0 0 0 0 0 0
Conor Coventry Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Rice Tiền vệ 38 38 3420 6 0 0 1 0 0 3
F. Balbuena Hậu vệ 17 13 1176 2 0 0 1 0 0 0
Felipe Anderson Tiền vệ 25 20 1505 1 0 0 1 0 0 4
Gonçalo Cardoso Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. Diop Hậu vệ 32 31 2766 8 0 0 3 0 0 1
J. Bowen Tiền đạo 13 11 921 0 0 0 1 0 0 4
J. Hernández Tiền đạo 2 1 107 0 0 0 1 0 0 0
J. Ngakia Tiền đạo 5 5 450 0 0 0 0 0 0 0
J. Wilshere Tiền vệ 8 2 210 0 0 0 0 0 0 0
M. Antonio Tiền vệ 24 19 1771 3 0 0 10 1 0 3
M. Lanzini Tiền vệ 24 14 1378 1 0 0 0 0 0 2
M. Noble Tiền vệ 33 32 2685 5 0 0 4 3 0 3
Nathan Holland Tiền vệ 2 0 31 0 0 0 0 0 0 0
P. Zabaleta Hậu vệ 10 6 589 2 0 0 0 0 0 0
Pablo Fornals Tiền vệ 36 24 2179 3 0 0 2 0 0 5
R. Fredericks Hậu vệ 26 25 2228 7 0 0 0 0 0 3
R. Snodgrass Tiền vệ 24 17 1512 4 0 0 5 0 0 5
S. Haller Tiền đạo 32 24 2263 1 0 0 7 0 0 1
T. Souček Tiền vệ 13 12 1041 0 0 0 3 0 1 0
W. Reid Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xande Silva Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P