West Ham

Quốc gia
Thành lập 1895
Sân vận động London Stadium
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
26/07/2020 22 : 00
West Ham
1 1
Aston Villa
26/07/2020 22 : 00
West Ham
1
1
Aston Villa
23/07/2020 00 : 00
Manchester United
1 1
West Ham
23/07/2020 00 : 00
Manchester United
1
1
West Ham
18/07/2020 02 : 00
West Ham
3 1
Watford
18/07/2020 02 : 00
West Ham
3
1
Watford
11/07/2020 18 : 30
Norwich
0 4
West Ham
11/07/2020 18 : 30
Norwich
0
4
West Ham
09/07/2020 00 : 00
West Ham
0 1
Burnley
09/07/2020 00 : 00
West Ham
0
1
Burnley
05/07/2020 20 : 15
Newcastle
2 2
West Ham
05/07/2020 20 : 15
Newcastle
2
2
West Ham
02/07/2020 02 : 15
West Ham
3 2
Chelsea
02/07/2020 02 : 15
West Ham
3
2
Chelsea
24/06/2020 02 : 15
Tottenham
2 0
West Ham
24/06/2020 02 : 15
Tottenham
2
0
West Ham
20/06/2020 23 : 30
West Ham
0 2
Wolves
20/06/2020 23 : 30
West Ham
0
2
Wolves
07/03/2020 22 : 00
Arsenal
1 0
West Ham
07/03/2020 22 : 00
Arsenal
1
0
West Ham
29/02/2020 22 : 00
West Ham
3 1
Southampton
29/02/2020 22 : 00
West Ham
3
1
Southampton
25/02/2020 03 : 00
Liverpool
3 2
West Ham
25/02/2020 03 : 00
Liverpool
3
2
West Ham
20/02/2020 02 : 30
Manchester City
2 0
West Ham
20/02/2020 02 : 30
Manchester City
2
0
West Ham
01/02/2020 22 : 00
West Ham
3 3
Brighton
01/02/2020 22 : 00
West Ham
3
3
Brighton
30/01/2020 02 : 45
West Ham
0 2
Liverpool
30/01/2020 02 : 45
West Ham
0
2
Liverpool
23/01/2020 02 : 30
Leicester
4 1
West Ham
23/01/2020 02 : 30
Leicester
4
1
West Ham
18/01/2020 22 : 00
West Ham
1 1
Everton
18/01/2020 22 : 00
West Ham
1
1
Everton
11/01/2020 03 : 00
Sheffield Utd
1 0
West Ham
11/01/2020 03 : 00
Sheffield Utd
1
0
West Ham
02/01/2020 00 : 30
West Ham
4 0
Bournemouth
02/01/2020 00 : 30
West Ham
4
0
Bournemouth
29/12/2019 00 : 30
West Ham
1 2
Leicester
29/12/2019 00 : 30
West Ham
1
2
Leicester
26/12/2019 22 : 00
Crystal Palace
2 1
West Ham
26/12/2019 22 : 00
Crystal Palace
2
1
West Ham
15/12/2019 00 : 30
Southampton
0 1
West Ham
15/12/2019 00 : 30
Southampton
0
1
West Ham
10/12/2019 03 : 00
West Ham
1 3
Arsenal
10/12/2019 03 : 00
West Ham
1
3
Arsenal
05/12/2019 02 : 30
Wolves
2 0
West Ham
05/12/2019 02 : 30
Wolves
2
0
West Ham
30/11/2019 22 : 00
Chelsea
0 1
West Ham
30/11/2019 22 : 00
Chelsea
0
1
West Ham
23/11/2019 19 : 30
West Ham
2 3
Tottenham
23/11/2019 19 : 30
West Ham
2
3
Tottenham
09/11/2019 22 : 00
Burnley
3 0
West Ham
09/11/2019 22 : 00
Burnley
3
0
West Ham
02/11/2019 22 : 00
West Ham
2 3
Newcastle
02/11/2019 22 : 00
West Ham
2
3
Newcastle
26/10/2019 21 : 00
West Ham
1 1
Sheffield Utd
26/10/2019 21 : 00
West Ham
1
1
Sheffield Utd
19/10/2019 18 : 30
Everton
2 0
West Ham
19/10/2019 18 : 30
Everton
2
0
West Ham
05/10/2019 23 : 30
West Ham
1 2
Crystal Palace
05/10/2019 23 : 30
West Ham
1
2
Crystal Palace
28/09/2019 21 : 00
Bournemouth
2 2
West Ham
28/09/2019 21 : 00
Bournemouth
2
2
West Ham
22/09/2019 20 : 00
West Ham
2 0
Manchester United
22/09/2019 20 : 00
West Ham
2
0
Manchester United
17/09/2019 02 : 00
Aston Villa
0 0
West Ham
17/09/2019 02 : 00
Aston Villa
0
0
West Ham
31/08/2019 21 : 00
West Ham
2 0
Norwich
31/08/2019 21 : 00
West Ham
2
0
Norwich
24/08/2019 21 : 00
Watford
1 3
West Ham
24/08/2019 21 : 00
Watford
1
3
West Ham
17/08/2019 21 : 00
Brighton
1 1
West Ham
17/08/2019 21 : 00
Brighton
1
1
West Ham
10/08/2019 18 : 30
West Ham
0 5
Manchester City
10/08/2019 18 : 30
West Ham
0
5
Manchester City
## Thủ môn
Ł. Fabiański
Tuổi 35 Quốc tịch
D. Martin
Tuổi 34 Quốc tịch
D. Randolph
Tuổi 33 Quốc tịch
J. Anang
Tuổi 20 Quốc tịch
Roberto Jiménez
Tuổi 34 Quốc tịch
## Hậu vệ
A. Cresswell
Tuổi 30 Quốc tịch
F. Balbuena
Tuổi 29 Quốc tịch
P. Zabaleta
Tuổi 35 Quốc tịch
Gonçalo Cardoso
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Ogbonna
Tuổi 32 Quốc tịch
I. Diop
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Fredericks
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Masuaku
Tuổi 27 Quốc tịch
W. Reid
Tuổi 32 Quốc tịch
## Tiền vệ
G. Diangana
Tuổi 22 Quốc tịch
Daniel Kemp
Tuổi 21 Quốc tịch
Felipe Anderson
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Lanzini
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Snodgrass
Tuổi 33 Quốc tịch
C. Sánchez
Tuổi 34 Quốc tịch
M. Noble
Tuổi 33 Quốc tịch
Pablo Fornals
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Wilshere
Tuổi 28 Quốc tịch
T. Souček
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Antonio
Tuổi 30 Quốc tịch
D. Rice
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Rusa
Tuổi 20 Quốc tịch
B. Johnson
Tuổi 20 Quốc tịch
Nathan Holland
Tuổi 22 Quốc tịch
Conor Coventry
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền đạo
Xande Silva
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Yarmolenko
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Bowen
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Haller
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Ajeti
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Ngakia
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Hernández
Tuổi 32 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Martin Thủ môn 5 4 435 1 0 0 6 2
D. Randolph Thủ môn 2 2 180 0 0 0 5 0
J. Anang Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Ł. Fabiański Thủ môn 25 25 2119 1 0 0 34 5
Roberto Jiménez Thủ môn 8 7 686 0 0 0 17 0
Cầu thủ Vị trí
A. Ajeti Tiền đạo 9 0 132 0 0 0 0 0 0 0
A. Cresswell Hậu vệ 31 31 2730 7 0 0 3 0 0 0
A. Masuaku Hậu vệ 17 10 932 5 1 0 0 0 0 1
A. Ogbonna Hậu vệ 31 31 2787 4 0 0 2 0 1 0
A. Yarmolenko Tiền đạo 23 10 988 2 0 0 5 0 0 1
Alfie Lewis 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Johnson Tiền vệ 3 3 270 0 0 0 0 0 0 0
B. Rusa Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Sánchez Tiền vệ 6 1 113 0 0 0 0 0 0 0
Conor Coventry Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Rice Tiền vệ 38 38 3420 6 0 0 1 0 0 3
F. Balbuena Hậu vệ 17 13 1176 2 0 0 1 0 0 0
Felipe Anderson Tiền vệ 25 20 1505 1 0 0 1 0 0 4
Gonçalo Cardoso Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. Diop Hậu vệ 32 31 2766 8 0 0 3 0 0 1
J. Bowen Tiền đạo 13 11 921 0 0 0 1 0 0 4
J. Hernández Tiền đạo 2 1 107 0 0 0 1 0 0 0
J. Ngakia Tiền đạo 5 5 450 0 0 0 0 0 0 0
J. Wilshere Tiền vệ 8 2 210 0 0 0 0 0 0 0
M. Antonio Tiền vệ 24 19 1771 3 0 0 10 1 0 3
M. Lanzini Tiền vệ 24 14 1378 1 0 0 0 0 0 2
M. Noble Tiền vệ 33 32 2685 5 0 0 4 3 0 3
Nathan Holland Tiền vệ 2 0 31 0 0 0 0 0 0 0
P. Zabaleta Hậu vệ 10 6 589 2 0 0 0 0 0 0
Pablo Fornals Tiền vệ 36 24 2179 3 0 0 2 0 0 5
R. Fredericks Hậu vệ 26 25 2228 7 0 0 0 0 0 3
R. Snodgrass Tiền vệ 24 17 1512 4 0 0 5 0 0 5
S. Haller Tiền đạo 32 24 2263 1 0 0 7 0 0 1
T. Souček Tiền vệ 13 12 1041 0 0 0 3 0 1 0
W. Reid Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xande Silva Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P