Werder Bremen

Quốc gia
Thành lập 1899
Sân vận động wohninvest WESERSTADION
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/06/2020 20 : 30
Werder Bremen
6 1
FC Koln
27/06/2020 20 : 30
Werder Bremen
6
1
FC Koln
20/06/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
3 1
Werder Bremen
20/06/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
3
1
Werder Bremen
17/06/2020 01 : 30
Werder Bremen
0 1
Bayern Munich
17/06/2020 01 : 30
Werder Bremen
0
1
Bayern Munich
13/06/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1 5
Werder Bremen
13/06/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1
5
Werder Bremen
07/06/2020 18 : 30
Werder Bremen
0 1
VfL Wolfsburg
07/06/2020 18 : 30
Werder Bremen
0
1
VfL Wolfsburg
04/06/2020 01 : 30
Werder Bremen
0 3
Eintracht Frankfurt
04/06/2020 01 : 30
Werder Bremen
0
3
Eintracht Frankfurt
30/05/2020 20 : 30
FC Schalke 04
0 1
Werder Bremen
30/05/2020 20 : 30
FC Schalke 04
0
1
Werder Bremen
27/05/2020 01 : 30
Werder Bremen
0 0
Borussia Monchengladbach
27/05/2020 01 : 30
Werder Bremen
0
0
Borussia Monchengladbach
23/05/2020 20 : 30
SC Freiburg
0 1
Werder Bremen
23/05/2020 20 : 30
SC Freiburg
0
1
Werder Bremen
19/05/2020 01 : 30
Werder Bremen
1 4
Bayer Leverkusen
19/05/2020 01 : 30
Werder Bremen
1
4
Bayer Leverkusen
07/03/2020 14 : 30
Hertha Berlin
2 2
Werder Bremen
07/03/2020 14 : 30
Hertha Berlin
2
2
Werder Bremen
22/02/2020 14 : 30
Werder Bremen
0 2
Borussia Dortmund
22/02/2020 14 : 30
Werder Bremen
0
2
Borussia Dortmund
15/02/2020 14 : 30
RB Leipzig
3 0
Werder Bremen
15/02/2020 14 : 30
RB Leipzig
3
0
Werder Bremen
08/02/2020 14 : 30
Werder Bremen
0 2
Union Berlin
08/02/2020 14 : 30
Werder Bremen
0
2
Union Berlin
01/02/2020 14 : 30
FC Augsburg
2 1
Werder Bremen
01/02/2020 14 : 30
FC Augsburg
2
1
Werder Bremen
26/01/2020 14 : 30
Werder Bremen
0 3
1899 Hoffenheim
26/01/2020 14 : 30
Werder Bremen
0
3
1899 Hoffenheim
18/01/2020 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
0 1
Werder Bremen
18/01/2020 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
0
1
Werder Bremen
21/12/2019 14 : 30
FC Koln
1 0
Werder Bremen
21/12/2019 14 : 30
FC Koln
1
0
Werder Bremen
17/12/2019 17 : 30
Werder Bremen
0 5
FSV Mainz 05
17/12/2019 17 : 30
Werder Bremen
0
5
FSV Mainz 05
14/12/2019 14 : 30
Bayern Munich
6 1
Werder Bremen
14/12/2019 14 : 30
Bayern Munich
6
1
Werder Bremen
08/12/2019 17 : 00
Werder Bremen
0 1
SC Paderborn 07
08/12/2019 17 : 00
Werder Bremen
0
1
SC Paderborn 07
01/12/2019 17 : 00
VfL Wolfsburg
2 3
Werder Bremen
01/12/2019 17 : 00
VfL Wolfsburg
2
3
Werder Bremen
23/11/2019 14 : 30
Werder Bremen
1 2
FC Schalke 04
23/11/2019 14 : 30
Werder Bremen
1
2
FC Schalke 04
10/11/2019 12 : 30
Borussia Monchengladbach
3 1
Werder Bremen
10/11/2019 12 : 30
Borussia Monchengladbach
3
1
Werder Bremen
02/11/2019 14 : 30
Werder Bremen
2 2
SC Freiburg
02/11/2019 14 : 30
Werder Bremen
2
2
SC Freiburg
26/10/2019 16 : 30
Bayer Leverkusen
2 2
Werder Bremen
26/10/2019 16 : 30
Bayer Leverkusen
2
2
Werder Bremen
19/10/2019 13 : 30
Werder Bremen
1 1
Hertha Berlin
19/10/2019 13 : 30
Werder Bremen
1
1
Hertha Berlin
06/10/2019 16 : 00
Eintracht Frankfurt
2 2
Werder Bremen
06/10/2019 16 : 00
Eintracht Frankfurt
2
2
Werder Bremen
28/09/2019 16 : 30
Borussia Dortmund
2 2
Werder Bremen
28/09/2019 16 : 30
Borussia Dortmund
2
2
Werder Bremen
21/09/2019 16 : 30
Werder Bremen
0 3
RB Leipzig
21/09/2019 16 : 30
Werder Bremen
0
3
RB Leipzig
14/09/2019 13 : 30
Union Berlin
1 2
Werder Bremen
14/09/2019 13 : 30
Union Berlin
1
2
Werder Bremen
01/09/2019 13 : 30
Werder Bremen
3 2
FC Augsburg
01/09/2019 13 : 30
Werder Bremen
3
2
FC Augsburg
24/08/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
3 2
Werder Bremen
24/08/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
3
2
Werder Bremen
17/08/2019 13 : 30
Werder Bremen
1 3
Fortuna Dusseldorf
17/08/2019 13 : 30
Werder Bremen
1
3
Fortuna Dusseldorf
## Thủ môn
J. Pavlenka
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Kapino
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Plogmann
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
K. Vogt
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Lang
Tuổi 29 Quốc tịch
L. Augustinsson
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Veljkovic
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Langkamp
Tuổi 33 Quốc tịch
N. Moisander
Tuổi 35 Quốc tịch
Ö. Toprak
Tuổi 31 Quốc tịch
T. Gebre Selassie
Tuổi 34 Quốc tịch
M. Friedl
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Rieckmann
Tuổi 20 Quốc tịch
N. Wiemann
Tuổi 21 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền vệ
K. Möhwald
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Rashica
Tuổi 24 Quốc tịch
L. Bittencourt
Tuổi 27 Quốc tịch
N. Şahin
Tuổi 32 Quốc tịch
F. Bartels
Tuổi 33 Quốc tịch
S. Straudi
Tuổi 21 Quốc tịch
I. Gruev
Tuổi 20 Quốc tịch
D. Klaassen
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Eggestein
Tuổi 24 Quốc tịch
C. Groß
Tuổi 31 Quốc tịch
B. Goller
Tuổi 22 Quốc tịch
P. Bargfrede
Tuổi 31 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền đạo
M. Harnik
Tuổi 33 Quốc tịch
Y. Ōsako
Tuổi 30 Quốc tịch
D. Selke
Tuổi 26 Quốc tịch
N. Füllkrug
Tuổi 27 Quốc tịch
C. Pizarro
Tuổi 42 Quốc tịch
J. Sargent
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Eggestein
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Ihorst
Tuổi 20 Quốc tịch
N. Woltemade
Tuổi 18 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Pavlenka Thủ môn 33 33 2970 1 0 0 67 4
L. Plogmann Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Kapino Thủ môn 1 1 90 0 0 0 2 0
Cầu thủ Vị trí
B. Goller Tiền vệ 10 2 281 0 0 0 0 0 0 0
C. Groß Tiền vệ 14 10 870 2 0 0 0 0 0 0
C. Pizarro Tiền đạo 18 0 216 0 0 0 0 0 0 0
D. Klaassen Tiền vệ 33 33 2941 7 0 0 7 1 1 5
D. Selke Tiền đạo 11 5 460 3 0 0 0 0 0 0
F. Bartels Tiền vệ 14 1 327 2 0 0 0 0 0 0
I. Gruev Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Eggestein Tiền đạo 14 4 504 2 1 0 1 0 0 0
J. Rieckmann Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Sargent Tiền đạo 28 15 1420 2 0 0 4 0 0 2
K. Möhwald Tiền vệ 1 0 73 0 0 0 0 0 0 0
K. Vogt Hậu vệ 14 14 1110 3 0 0 0 0 0 0
L. Augustinsson Hậu vệ 12 10 924 2 0 0 0 0 0 1
L. Bittencourt Tiền vệ 28 23 1898 6 0 0 4 0 0 2
L. Ihorst Tiền đạo 1 0 10 0 0 0 0 0 0 0
M. Eggestein Tiền vệ 32 32 2856 6 0 0 1 0 0 3
M. Friedl Hậu vệ 27 24 2185 9 0 0 1 0 0 3
M. Harnik Tiền đạo 2 0 7 1 0 0 0 0 0 0
M. Lang Hậu vệ 9 6 543 0 0 0 0 0 0 0
M. Rashica Tiền vệ 28 27 2278 2 0 0 8 2 0 5
M. Veljkovic Hậu vệ 24 23 2055 7 0 0 0 0 0 1
N. Füllkrug Tiền đạo 8 4 401 2 0 0 4 0 0 1
N. Moisander Hậu vệ 22 22 1980 4 1 0 0 0 0 0
N. Şahin Tiền vệ 16 16 1258 4 1 0 0 0 0 3
N. Woltemade Tiền đạo 5 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Ö. Toprak Hậu vệ 10 9 718 2 0 0 0 0 1 0
P. Bargfrede Tiền vệ 15 6 585 2 1 0 0 0 0 0
S. Langkamp Hậu vệ 5 3 314 3 0 0 0 0 0 0
S. Straudi Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Gebre Selassie Hậu vệ 28 28 2429 2 0 0 2 0 0 2
Y. Ōsako Tiền đạo 28 22 1858 2 0 0 8 0 0 2
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P