Werder Bremen

Quốc gia
Thành lập
1899
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 2 6 8
Draws 3 4 7
Losses 12 7 19
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.9 15 1.6 27 1.2 42
Goals Conceded 2.1 36 1.9 33 2 69
Thẻ vàng 1.7 29 2.8 47 2.2 76
Thẻ đỏ 0 0.2 4 0.1 4
Clean Sheets 0.1 1 0.2 3 0.1 4
Corners 5.7 97 3.6 61 4.6 158
Fouls 13 221 13.9 237 13.5 458
Offsides 1.3 22 1.7 29 1.5 51
Shots 10.1 172 8.4 142 9.2 314
Shots on Goal 4.5 76 3.8 65 4.1 141
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Bundesliga 2019/2020
27/06/2020
- 20 : 30
Werder Bremen
6 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
20/06/2020
- 20 : 30
FSV Mainz 05
3 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
17/06/2020
- 01 : 30
Werder Bremen
0 1
Bayern Munich
Bundesliga 2019/2020
13/06/2020
- 20 : 30
SC Paderborn 07
1 5
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
07/06/2020
- 18 : 30
Werder Bremen
0 1
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
04/06/2020
- 01 : 30
Werder Bremen
0 3
Eintracht Frankfurt
Bundesliga 2019/2020
30/05/2020
- 20 : 30
FC Schalke 04
0 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
27/05/2020
- 01 : 30
Werder Bremen
0 0
Borussia Monchengladbach
Bundesliga 2019/2020
23/05/2020
- 20 : 30
SC Freiburg
0 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
19/05/2020
- 01 : 30
Werder Bremen
1 4
Bayer Leverkusen
Bundesliga 2019/2020
07/03/2020
- 14 : 30
Hertha Berlin
2 2
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
22/02/2020
- 14 : 30
Werder Bremen
0 2
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
15/02/2020
- 14 : 30
RB Leipzig
3 0
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
08/02/2020
- 14 : 30
Werder Bremen
0 2
Union Berlin
Bundesliga 2019/2020
01/02/2020
- 14 : 30
FC Augsburg
2 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
26/01/2020
- 14 : 30
Werder Bremen
0 3
1899 Hoffenheim
Bundesliga 2019/2020
18/01/2020
- 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
0 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
21/12/2019
- 14 : 30
FC Koln
1 0
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
17/12/2019
- 17 : 30
Werder Bremen
0 5
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
14/12/2019
- 14 : 30
Bayern Munich
6 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
08/12/2019
- 17 : 00
Werder Bremen
0 1
SC Paderborn 07
Bundesliga 2019/2020
01/12/2019
- 17 : 00
VfL Wolfsburg
2 3
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
23/11/2019
- 14 : 30
Werder Bremen
1 2
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
10/11/2019
- 12 : 30
Borussia Monchengladbach
3 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
02/11/2019
- 14 : 30
Werder Bremen
2 2
SC Freiburg
Bundesliga 2019/2020
26/10/2019
- 16 : 30
Bayer Leverkusen
2 2
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
19/10/2019
- 13 : 30
Werder Bremen
1 1
Hertha Berlin
Bundesliga 2019/2020
06/10/2019
- 16 : 00
Eintracht Frankfurt
2 2
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
28/09/2019
- 16 : 30
Borussia Dortmund
2 2
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
21/09/2019
- 16 : 30
Werder Bremen
0 3
RB Leipzig
Bundesliga 2019/2020
14/09/2019
- 13 : 30
Union Berlin
1 2
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
01/09/2019
- 13 : 30
Werder Bremen
3 2
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
24/08/2019
- 13 : 30
1899 Hoffenheim
3 2
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
17/08/2019
- 13 : 30
Werder Bremen
1 3
Fortuna Dusseldorf
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Pavlenka
J.Pavlenka
Tuổi:
30
30
S. Kapino
S.Kapino
Tuổi:
28
28
L. Plogmann
L.Plogmann
Tuổi:
22
22
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
K. Vogt
K.Vogt
Tuổi:
30
30
M. Lang
M.Lang
Tuổi:
31
31
L. Augustinsson
L.Augustinsson
Tuổi:
28
28
M. Veljkovic
M.Veljkovic
Tuổi:
26
26
S. Langkamp
S.Langkamp
Tuổi:
34
34
N. Moisander
N.Moisander
Tuổi:
36
36
Ö. Toprak
Ö.Toprak
Tuổi:
32
32
T. Gebre Selassie
35
M. Friedl
M.Friedl
Tuổi:
24
24
J. Rieckmann
J.Rieckmann
Tuổi:
21
21
N. Wiemann
N.Wiemann
Tuổi:
23
23
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
K. Möhwald
K.Möhwald
Tuổi:
28
28
M. Rashica
M.Rashica
Tuổi:
25
25
L. Bittencourt
L.Bittencourt
Tuổi:
28
28
N. Şahin
N.Şahin
Tuổi:
33
33
F. Bartels
F.Bartels
Tuổi:
35
35
S. Straudi
S.Straudi
Tuổi:
23
23
I. Gruev
I.Gruev
Tuổi:
22
22
D. Klaassen
D.Klaassen
Tuổi:
29
29
M. Eggestein
M.Eggestein
Tuổi:
25
25
C. Groß
C.Groß
Tuổi:
33
33
B. Goller
B.Goller
Tuổi:
23
23
P. Bargfrede
P.Bargfrede
Tuổi:
33
33
Tuổi:
-
-
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
M. Harnik
M.Harnik
Tuổi:
34
34
Y. Ōsako
Y.Ōsako
Tuổi:
32
32
D. Selke
D.Selke
Tuổi:
27
27
N. Füllkrug
N.Füllkrug
Tuổi:
29
29
C. Pizarro
C.Pizarro
Tuổi:
43
43
J. Sargent
J.Sargent
Tuổi:
22
22
J. Eggestein
J.Eggestein
Tuổi:
24
24
L. Ihorst
L.Ihorst
Tuổi:
22
22
N. Woltemade
N.Woltemade
Tuổi:
20
20
Tuổi:
-
-
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Pavlenka Thủ môn 33 33 2970 1 0 0 67 4
L. Plogmann Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Kapino Thủ môn 1 1 90 0 0 0 2 0
 
Cầu thủ Vị trí
B. Goller Tiền vệ 10 2 281 0 0 0 0 0 0 0
C. Groß Tiền vệ 14 10 870 2 0 0 0 0 0 0
C. Pizarro Tiền đạo 18 0 216 0 0 0 0 0 0 0
D. Klaassen Tiền vệ 33 33 2941 7 0 0 7 1 1 5
D. Selke Tiền đạo 11 5 460 3 0 0 0 0 0 0
F. Bartels Tiền vệ 14 1 327 2 0 0 0 0 0 0
I. Gruev Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Eggestein Tiền đạo 14 4 504 2 1 0 1 0 0 0
J. Rieckmann Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Sargent Tiền đạo 28 15 1420 2 0 0 4 0 0 2
K. Möhwald Tiền vệ 1 0 73 0 0 0 0 0 0 0
K. Vogt Hậu vệ 14 14 1110 3 0 0 0 0 0 0
L. Augustinsson Hậu vệ 12 10 924 2 0 0 0 0 0 1
L. Bittencourt Tiền vệ 28 23 1898 6 0 0 4 0 0 2
L. Ihorst Tiền đạo 1 0 10 0 0 0 0 0 0 0
M. Eggestein Tiền vệ 32 32 2856 6 0 0 1 0 0 3
M. Friedl Hậu vệ 27 24 2185 9 0 0 1 0 0 3
M. Harnik Tiền đạo 2 0 7 1 0 0 0 0 0 0
M. Lang Hậu vệ 9 6 543 0 0 0 0 0 0 0
M. Rashica Tiền vệ 28 27 2278 2 0 0 8 2 0 5
M. Veljkovic Hậu vệ 24 23 2055 7 0 0 0 0 0 1
N. Füllkrug Tiền đạo 8 4 401 2 0 0 4 0 0 1
N. Moisander Hậu vệ 22 22 1980 4 1 0 0 0 0 0
N. Şahin Tiền vệ 16 16 1258 4 1 0 0 0 0 3
N. Woltemade Tiền đạo 5 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Ö. Toprak Hậu vệ 10 9 718 2 0 0 0 0 1 0
P. Bargfrede Tiền vệ 15 6 585 2 1 0 0 0 0 0
S. Langkamp Hậu vệ 5 3 314 3 0 0 0 0 0 0
S. Straudi Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Gebre Selassie Hậu vệ 28 28 2429 2 0 0 2 0 0 2
Y. Ōsako Tiền đạo 28 22 1858 2 0 0 8 0 0 2
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P