Watford

Quốc gia
Thành lập
1881
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 6 2 8
Draws 6 4 10
Losses 7 13 20
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.2 22 0.7 14 0.9 36
Goals Conceded 1.4 27 1.9 37 1.7 64
Thẻ vàng 2.1 40 2 38 2.1 78
Thẻ đỏ 0.1 2 0.1 1 0.1 3
Clean Sheets 0.4 7 0.1 2 0.2 9
Corners 4.3 82 4.5 85 4.4 167
Fouls 13.6 258 11.7 222 12.6 480
Offsides 1.8 34 1.7 33 1.8 67
Shots 8.6 163 6.9 131 7.7 294
Shots on Goal 3.4 65 3.1 58 3.2 123
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Arsenal
3 2
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/07/2020
- 00 : 00
Watford
0 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/07/2020
- 02 : 00
West Ham
3 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/07/2020
- 18 : 30
Watford
2 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/07/2020
- 00 : 00
Watford
2 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/07/2020
- 02 : 00
Chelsea
3 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/06/2020
- 22 : 30
Watford
1 3
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/06/2020
- 00 : 00
Burnley
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/06/2020
- 18 : 30
Watford
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Crystal Palace
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/03/2020
- 00 : 30
Watford
3 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/02/2020
- 21 : 00
Manchester United
3 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/02/2020
- 00 : 30
Brighton
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 22 : 00
Watford
2 3
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/01/2020
- 02 : 30
Aston Villa
2 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 19 : 30
Watford
0 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
12/01/2020
- 21 : 00
Bournemouth
0 3
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/01/2020
- 22 : 00
Watford
2 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/12/2019
- 22 : 00
Watford
3 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 22 : 00
Sheffield Utd
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/12/2019
- 21 : 00
Watford
2 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/12/2019
- 19 : 30
Liverpool
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/12/2019
- 22 : 00
Watford
0 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/12/2019
- 02 : 30
Leicester
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/12/2019
- 00 : 30
Southampton
2 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Watford
0 3
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/11/2019
- 03 : 00
Norwich
0 2
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/11/2019
- 00 : 30
Watford
1 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/10/2019
- 21 : 00
Watford
0 0
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 21 : 00
Tottenham
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 21 : 00
Watford
0 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 21 : 00
Wolves
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/09/2019
- 21 : 00
Manchester City
8 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/09/2019
- 22 : 30
Watford
2 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 21 : 00
Newcastle
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 21 : 00
Watford
1 3
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 21 : 00
Everton
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 21 : 00
Watford
0 3
Brighton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Adam Parkes
AdamParkes
Tuổi:
22
22
Gomes
Gomes
Tuổi:
41
41
B. Foster
B.Foster
Tuổi:
39
39
D. Bachmann
D.Bachmann
Tuổi:
27
27
P. Dahlberg
P.Dahlberg
Tuổi:
23
23
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Tommie Hoban
TommieHoban
Tuổi:
28
28
Miguel Ángel Britos Cabrera
36
D. Janmaat
D.Janmaat
Tuổi:
32
32
C. Dawson
C.Dawson
Tuổi:
32
32
A. Mariappa
A.Mariappa
Tuổi:
35
35
A. Masina
A.Masina
Tuổi:
28
28
C. Cathcart
C.Cathcart
Tuổi:
33
33
Kiko Femenía
KikoFemenía
Tuổi:
31
31
J. Holebas
J.Holebas
Tuổi:
37
37
C. Kabasele
C.Kabasele
Tuổi:
31
31
M. Barrett
M.Barrett
Tuổi:
22
22
A. Janjeva
A.Janjeva
Tuổi:
19
19
B. Spencer-Adams
20
D. Foulquier
D.Foulquier
Tuổi:
29
29
S. Prödl
S.Prödl
Tuổi:
34
34
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
T. Cleverley
T.Cleverley
Tuổi:
32
32
N. Chalobah
N.Chalobah
Tuổi:
27
27
A. Doucouré
A.Doucouré
Tuổi:
29
29
W. Hughes
W.Hughes
Tuổi:
27
27
Domingos Quina
DomingosQuina
Tuổi:
22
22
T. Dele-Bashiru
T.Dele-Bashiru
Tuổi:
22
22
E. Capoue
E.Capoue
Tuổi:
33
33
I. Pussetto
I.Pussetto
Tuổi:
26
26
R. Pereyra
R.Pereyra
Tuổi:
31
31
J. Balogun
J.Balogun
Tuổi:
22
22
J. Bennetts
J.Bennetts
Tuổi:
20
20
J. Hungbo
J.Hungbo
Tuổi:
22
22
C. Whelan
C.Whelan
Tuổi:
23
23
H. Wise
H.Wise
Tuổi:
22
22
K. Sema
K.Sema
Tuổi:
28
28
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Deulofeu
Deulofeu
Tuổi:
28
28
T. Deeney
T.Deeney
Tuổi:
33
33
D. Welbeck
D.Welbeck
Tuổi:
31
31
João Pedro
JoãoPedro
Tuổi:
20
20
A. Gray
A.Gray
Tuổi:
30
30
I. Success
I.Success
Tuổi:
26
26
I. Sarr
I.Sarr
Tuổi:
24
24
S. Dalby
S.Dalby
Tuổi:
22
22
M. Folivi
M.Folivi
Tuổi:
24
24
K. Hinds
K.Hinds
Tuổi:
24
24
A. Peñaranda
A.Peñaranda
Tuổi:
24
24
S. Okaka
S.Okaka
Tuổi:
32
32
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
B. Foster Thủ môn 38 38 3420 1 0 0 64 9
Gomes Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Doucouré Tiền vệ 37 36 3167 9 0 0 4 0 1 2
A. Gray Tiền đạo 23 7 746 1 0 0 2 0 0 0
A. Mariappa Hậu vệ 20 15 1510 5 1 0 0 0 1 0
A. Masina Hậu vệ 26 20 1818 3 0 0 1 0 0 0
A. Peñaranda Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Cathcart Hậu vệ 29 28 2490 7 0 0 0 0 0 0
C. Dawson Hậu vệ 29 26 2359 6 0 0 2 0 0 0
C. Kabasele Hậu vệ 27 26 2252 2 1 1 0 0 0 2
D. Foulquier Hậu vệ 3 1 58 0 0 0 0 0 0 0
D. Janmaat Hậu vệ 8 7 608 1 0 0 0 0 1 1
D. Welbeck Tiền đạo 18 8 816 0 0 0 2 0 0 0
Deulofeu Tiền đạo 28 25 2107 3 0 0 4 1 0 5
Domingos Quina Tiền vệ 4 0 18 0 0 0 0 0 0 0
E. Capoue Tiền vệ 30 30 2632 8 0 0 0 0 0 3
I. Pussetto Tiền vệ 7 0 67 1 0 0 0 0 0 0
I. Sarr Tiền đạo 28 22 2029 1 0 0 5 0 0 4
I. Success Tiền đạo 5 0 65 1 0 0 0 0 0 0
J. Holebas Hậu vệ 14 11 1024 5 0 0 0 0 0 0
João Pedro Tiền đạo 3 0 22 0 0 0 0 0 0 0
K. Sema Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kiko Femenía Hậu vệ 28 26 2241 5 0 0 0 0 0 0
N. Chalobah Tiền vệ 22 10 926 1 0 0 0 0 0 1
R. Pereyra Tiền vệ 28 17 1653 4 0 0 3 1 0 0
S. Prödl Hậu vệ 1 1 57 0 0 0 0 0 0 0
T. Cleverley Tiền vệ 18 11 966 2 0 0 1 0 0 0
T. Deeney Tiền đạo 27 26 2234 3 0 0 10 5 0 2
T. Dele-Bashiru Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Hughes Tiền vệ 30 27 2262 9 0 0 1 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P