Villarreal

Quốc gia
Thành lập 1923
Sân vận động Estadio de la Cerámica
Lịch thi đấu
17/07/2020 02 : 00
Real Madrid
- -
Villarreal
17/07/2020 02 : 00
Real Madrid
-
-
Villarreal
19/07/2020 23 : 30
Villarreal
- -
Eibar
19/07/2020 23 : 30
Villarreal
-
-
Eibar
Những trận gần nhất
14/07/2020 00 : 30
Villarreal
1 2
Real Sociedad
14/07/2020 00 : 30
Villarreal
1
2
Real Sociedad
09/07/2020 01 : 30
Getafe
1 3
Villarreal
09/07/2020 01 : 30
Getafe
1
3
Villarreal
06/07/2020 03 : 00
Villarreal
1 4
Barcelona
06/07/2020 03 : 00
Villarreal
1
4
Barcelona
02/07/2020 03 : 00
Real Betis
0 2
Villarreal
02/07/2020 03 : 00
Real Betis
0
2
Villarreal
28/06/2020 22 : 00
Villarreal
2 0
Valencia
28/06/2020 22 : 00
Villarreal
2
0
Valencia
23/06/2020 00 : 30
Villarreal
2 2
Sevilla
23/06/2020 00 : 30
Villarreal
2
2
Sevilla
20/06/2020 00 : 30
Granada CF
0 1
Villarreal
20/06/2020 00 : 30
Granada CF
0
1
Villarreal
17/06/2020 00 : 30
Villarreal
1 0
Mallorca
17/06/2020 00 : 30
Villarreal
1
0
Mallorca
13/06/2020 22 : 00
Celta Vigo
0 1
Villarreal
13/06/2020 22 : 00
Celta Vigo
0
1
Villarreal
09/03/2020 00 : 30
Villarreal
1 2
Leganes
09/03/2020 00 : 30
Villarreal
1
2
Leganes
01/03/2020 20 : 00
Athletic Club
1 0
Villarreal
01/03/2020 20 : 00
Athletic Club
1
0
Villarreal
24/02/2020 03 : 00
Atletico Madrid
3 1
Villarreal
24/02/2020 03 : 00
Atletico Madrid
3
1
Villarreal
16/02/2020 00 : 30
Villarreal
2 1
Levante
16/02/2020 00 : 30
Villarreal
2
1
Levante
09/02/2020 00 : 30
Valladolid
1 1
Villarreal
09/02/2020 00 : 30
Valladolid
1
1
Villarreal
03/02/2020 00 : 30
Villarreal
3 1
Osasuna
03/02/2020 00 : 30
Villarreal
3
1
Osasuna
26/01/2020 00 : 30
Alaves
1 2
Villarreal
26/01/2020 00 : 30
Alaves
1
2
Villarreal
19/01/2020 22 : 00
Villarreal
1 2
Espanyol
19/01/2020 22 : 00
Villarreal
1
2
Espanyol
05/01/2020 20 : 00
Real Sociedad
1 2
Villarreal
05/01/2020 20 : 00
Real Sociedad
1
2
Villarreal
22/12/2019 00 : 30
Villarreal
1 0
Getafe
22/12/2019 00 : 30
Villarreal
1
0
Getafe
16/12/2019 00 : 30
Sevilla
1 2
Villarreal
16/12/2019 00 : 30
Sevilla
1
2
Villarreal
07/12/2019 03 : 00
Villarreal
0 0
Atletico Madrid
07/12/2019 03 : 00
Villarreal
0
0
Atletico Madrid
01/12/2019 03 : 00
Valencia
2 1
Villarreal
01/12/2019 03 : 00
Valencia
2
1
Villarreal
25/11/2019 00 : 30
Villarreal
1 3
Celta Vigo
25/11/2019 00 : 30
Villarreal
1
3
Celta Vigo
10/11/2019 18 : 00
Mallorca
3 1
Villarreal
10/11/2019 18 : 00
Mallorca
3
1
Villarreal
03/11/2019 20 : 00
Villarreal
0 0
Athletic Club
03/11/2019 20 : 00
Villarreal
0
0
Athletic Club
01/11/2019 01 : 00
Eibar
2 1
Villarreal
01/11/2019 01 : 00
Eibar
2
1
Villarreal
26/10/2019 02 : 00
Villarreal
4 1
Alaves
26/10/2019 02 : 00
Villarreal
4
1
Alaves
20/10/2019 21 : 00
Espanyol
0 1
Villarreal
20/10/2019 21 : 00
Espanyol
0
1
Villarreal
06/10/2019 02 : 00
Osasuna
2 1
Villarreal
06/10/2019 02 : 00
Osasuna
2
1
Villarreal
28/09/2019 02 : 00
Villarreal
5 1
Real Betis
28/09/2019 02 : 00
Villarreal
5
1
Real Betis
25/09/2019 02 : 00
Barcelona
2 1
Villarreal
25/09/2019 02 : 00
Barcelona
2
1
Villarreal
21/09/2019 18 : 00
Villarreal
2 0
Valladolid
21/09/2019 18 : 00
Villarreal
2
0
Valladolid
14/09/2019 21 : 00
Leganes
0 3
Villarreal
14/09/2019 21 : 00
Leganes
0
3
Villarreal
02/09/2019 02 : 00
Villarreal
2 2
Real Madrid
02/09/2019 02 : 00
Villarreal
2
2
Real Madrid
24/08/2019 03 : 00
Levante
2 1
Villarreal
24/08/2019 03 : 00
Levante
2
1
Villarreal
18/08/2019 02 : 00
Villarreal
4 4
Granada CF
18/08/2019 02 : 00
Villarreal
4
4
Granada CF
## Thủ môn
Asenjo
Tuổi 31 Quốc tịch
Andrés Fernández
Tuổi 33 Quốc tịch
M. Barbosa
Tuổi 36 Quốc tịch
## Hậu vệ
Mario Gaspar
Tuổi 29 Quốc tịch
Albiol
Tuổi 35 Quốc tịch
Pau Torres
Tuổi 23 Quốc tịch
Ramiro Funes Mori
Tuổi 29 Quốc tịch
Xavi Quintillà
Tuổi 24 Quốc tịch
Alberto Moreno
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Chakla
Tuổi 27 Quốc tịch
Migue Leal
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền vệ
S. Cáseres
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Suárez
Tuổi 24 Quốc tịch
Santi Cazorla
Tuổi 35 Quốc tịch
Iborra
Tuổi 32 Quốc tịch
S. Chukwueze
Tuổi 21 Quốc tịch
Manu Trigueros
Tuổi 29 Quốc tịch
Manu Morlanes
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Zambo Anguissa
Tuổi 24 Quốc tịch
Rubén Peña
Tuổi 29 Quốc tịch
Bruno
Tuổi 36 Quốc tịch
Moi Gómez
Tuổi 26 Quốc tịch
Javi Ontiveros
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Guerra
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Ratiu
Tuổi 22 Quốc tịch
Sergio Lozano
Tuổi 21 Quốc tịch
Iván Martín
Tuổi 21 Quốc tịch
Álex Baena
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền đạo
K. Toko Ekambi
Tuổi 28 Quốc tịch
Gerard Moreno
Tuổi 28 Quốc tịch
C. Bacca
Tuổi 34 Quốc tịch
Paco Alcácer
Tuổi 27 Quốc tịch
Fer Niño
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Andrés Fernández Thủ môn 4 3 292 1 0 0 8 0
Asenjo Thủ môn 33 33 2970 2 0 0 39 11
Cầu thủ Vị trí
A. Ratiu Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Zambo Anguissa Tiền vệ 34 26 2410 4 0 0 1 0 0 0
Alberto Moreno Hậu vệ 17 16 1385 6 0 0 0 0 0 0
Albiol Hậu vệ 35 35 3148 9 0 0 1 0 0 0
Álex Baena Tiền vệ 1 1 76 0 0 0 0 0 0 0
André Zambo Anguissa 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Bruno Tiền vệ 5 1 161 1 0 0 0 0 0 0
C. Bacca Tiền đạo 19 7 682 1 0 0 2 0 0 1
Fer Niño Tiền đạo 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Gerard Moreno Tiền đạo 33 31 2574 4 0 0 16 1 0 5
Iborra Tiền vệ 32 32 2571 10 0 0 0 0 0 2
Iván Martín Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Javi Ontiveros Tiền vệ 28 6 712 2 0 0 2 0 0 1
K. Toko Ekambi Tiền đạo 18 11 995 0 0 0 6 0 0 2
Manu Morlanes Tiền vệ 7 2 185 0 0 0 0 0 0 0
Manu Trigueros Tiền vệ 27 16 1466 6 0 0 2 1 0 4
Mario Gaspar Hậu vệ 24 22 1959 2 0 0 0 0 0 1
Migue Leal Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Moi Gómez Tiền vệ 35 24 2203 1 0 0 4 0 0 3
Paco Alcácer Tiền đạo 13 11 930 1 0 0 4 0 0 1
Pau Torres Hậu vệ 32 31 2791 6 0 0 2 0 1 1
Ramiro Funes Mori Hậu vệ 7 5 452 1 0 0 0 0 0 0
Rubén Peña Tiền vệ 24 19 1771 5 0 0 2 0 1 2
S. Cáseres Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Chakla Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
S. Chukwueze Tiền vệ 34 19 1908 2 0 0 3 0 0 2
Santi Cazorla Tiền vệ 33 28 2349 3 0 0 11 8 0 8
Sergio Lozano Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Xavi Quintillà Hậu vệ 18 16 1482 4 0 0 0 0 0 2
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P