VfL Wolfsburg

Quốc gia
Thành lập
1945
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 5 10 15
Draws 7 3 10
Losses 7 6 13
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.2 22 1.7 32 1.4 54
Goals Conceded 1.4 26 1.4 26 1.4 52
Thẻ vàng 1.5 29 2.6 49 2.1 78
Thẻ đỏ 0.2 3 0.1 2 0.1 5
Clean Sheets 0.2 4 0.3 5 0.2 9
Corners 5.3 100 4.3 81 4.8 181
Fouls 13.2 251 15.7 298 14.4 549
Offsides 2.4 46 1.8 34 2.1 80
Shots 11.9 227 9.2 175 10.6 402
Shots on Goal 4.8 91 4.3 82 4.6 173
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
05/08/2020
- 23 : 55
Shakhtar Donetsk
3 0
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
27/06/2020
- 20 : 30
VfL Wolfsburg
0 4
Bayern Munich
Bundesliga 2019/2020
20/06/2020
- 20 : 30
FC Schalke 04
1 4
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
16/06/2020
- 23 : 30
Borussia Monchengladbach
3 0
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
13/06/2020
- 20 : 30
VfL Wolfsburg
2 2
SC Freiburg
Bundesliga 2019/2020
07/06/2020
- 18 : 30
Werder Bremen
0 1
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
30/05/2020
- 20 : 30
VfL Wolfsburg
1 2
Eintracht Frankfurt
Bundesliga 2019/2020
27/05/2020
- 01 : 30
Bayer Leverkusen
1 4
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
23/05/2020
- 20 : 30
VfL Wolfsburg
0 2
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
16/05/2020
- 20 : 30
FC Augsburg
1 2
VfL Wolfsburg
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
12/03/2020
- 20 : 00
VfL Wolfsburg
1 2
Shakhtar Donetsk
Bundesliga 2019/2020
07/03/2020
- 14 : 30
VfL Wolfsburg
0 0
RB Leipzig
Bundesliga 2019/2020
01/03/2020
- 12 : 30
Union Berlin
2 2
VfL Wolfsburg
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 17 : 55
Malmo FF
0 3
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
23/02/2020
- 17 : 00
VfL Wolfsburg
4 0
FSV Mainz 05
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 20 : 00
VfL Wolfsburg
2 1
Malmo FF
Bundesliga 2019/2020
15/02/2020
- 14 : 30
1899 Hoffenheim
2 3
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
08/02/2020
- 14 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
Fortuna Dusseldorf
Bundesliga 2019/2020
02/02/2020
- 17 : 00
SC Paderborn 07
2 4
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
25/01/2020
- 14 : 30
VfL Wolfsburg
1 2
Hertha Berlin
Bundesliga 2019/2020
18/01/2020
- 14 : 30
FC Koln
3 1
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
21/12/2019
- 14 : 30
Bayern Munich
2 0
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
18/12/2019
- 19 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
15/12/2019
- 14 : 30
VfL Wolfsburg
2 1
Borussia Monchengladbach
Bundesliga 2019/2020
07/12/2019
- 14 : 30
SC Freiburg
1 0
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
01/12/2019
- 17 : 00
VfL Wolfsburg
2 3
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
23/11/2019
- 14 : 30
Eintracht Frankfurt
0 2
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
10/11/2019
- 14 : 30
VfL Wolfsburg
0 2
Bayer Leverkusen
Bundesliga 2019/2020
02/11/2019
- 14 : 30
Borussia Dortmund
3 0
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
27/10/2019
- 13 : 30
VfL Wolfsburg
0 0
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
19/10/2019
- 13 : 30
RB Leipzig
1 1
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
06/10/2019
- 13 : 30
VfL Wolfsburg
1 0
Union Berlin
Bundesliga 2019/2020
28/09/2019
- 13 : 30
FSV Mainz 05
0 1
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
23/09/2019
- 18 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
1899 Hoffenheim
Bundesliga 2019/2020
13/09/2019
- 18 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 1
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
31/08/2019
- 13 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
SC Paderborn 07
Bundesliga 2019/2020
25/08/2019
- 16 : 00
Hertha Berlin
0 3
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
17/08/2019
- 13 : 30
VfL Wolfsburg
2 1
FC Koln
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
P. Menzel
P.Menzel
Tuổi:
23
23
K. Casteels
K.Casteels
Tuổi:
30
30
P. Pervan
P.Pervan
Tuổi:
34
34
N. Klinger
N.Klinger
Tuổi:
26
26
L. Kasten
L.Kasten
Tuổi:
21
21
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Michael Joseph Edwards
21
F. Uduokhai
F.Uduokhai
Tuổi:
24
24
R. Knoche
R.Knoche
Tuổi:
30
30
William
William
Tuổi:
27
27
Paulo Otávio
PauloOtávio
Tuổi:
27
27
Y. Gerhardt
Y.Gerhardt
Tuổi:
28
28
J. Roussillon
J.Roussillon
Tuổi:
29
29
K. Mbabu
K.Mbabu
Tuổi:
27
27
L. Horn
L.Horn
Tuổi:
23
23
M. Pongracic
M.Pongracic
Tuổi:
24
24
J. Brooks
J.Brooks
Tuổi:
29
29
M. Tisserand
M.Tisserand
Tuổi:
29
29
Tim Siersleben
TimSiersleben
Tuổi:
22
22
J. Bruma
J.Bruma
Tuổi:
30
30
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
I. May
I.May
Tuổi:
24
24
E. Rexhbecaj
E.Rexhbecaj
Tuổi:
24
24
M. Karamoko
M.Karamoko
Tuổi:
22
22
Ignacio Camacho
IgnacioCamacho
Tuổi:
32
32
J. Brekalo
J.Brekalo
Tuổi:
24
24
R. Steffen
R.Steffen
Tuổi:
30
30
F. Klaus
F.Klaus
Tuổi:
29
29
A. Mehmedi
A.Mehmedi
Tuổi:
31
31
J. Guilavogui
J.Guilavogui
Tuổi:
31
31
X. Schlager
X.Schlager
Tuổi:
24
24
M. Arnold
M.Arnold
Tuổi:
28
28
Y. Mallı
Y.Mallı
Tuổi:
30
30
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Ulysses Llanez
UlyssesLlanez
Tuổi:
21
21
I. Azzaoui
I.Azzaoui
Tuổi:
24
24
L. Nmecha
L.Nmecha
Tuổi:
23
23
W. Weghorst
W.Weghorst
Tuổi:
29
29
Omar Marmoush
OmarMarmoush
Tuổi:
23
23
D. Ginczek
D.Ginczek
Tuổi:
31
31
João Victor
JoãoVictor
Tuổi:
28
28
Julian Justvan
JulianJustvan
Tuổi:
24
24
J. Yeboah
J.Yeboah
Tuổi:
22
22
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
K. Casteels Thủ môn 30 30 2700 1 0 0 44 6
L. Kasten Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Klinger Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Menzel Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Pervan Thủ môn 8 8 720 0 0 0 8 3
 
Cầu thủ Vị trí
A. Mehmedi Tiền vệ 24 17 1464 0 0 0 2 0 0 3
D. Ginczek Tiền đạo 22 10 861 2 0 0 3 0 0 1
E. Rexhbecaj Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Klaus Tiền vệ 25 6 679 0 0 1 0 0 0 1
F. Uduokhai Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. Azzaoui Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. May Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Brekalo Tiền vệ 34 23 2010 0 0 0 5 0 0 5
J. Brooks Hậu vệ 29 29 2568 7 1 0 1 0 0 1
J. Bruma Hậu vệ 9 9 810 1 0 0 0 0 0 0
J. Guilavogui Tiền vệ 26 23 2077 6 1 0 0 0 0 1
J. Roussillon Hậu vệ 31 29 2495 4 0 0 1 0 0 1
João Victor Tiền đạo 35 19 1768 4 0 0 3 0 0 2
Julian Justvan Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Mbabu Hậu vệ 21 19 1785 5 0 0 3 0 0 1
L. Horn Tiền vệ 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
L. Nmecha Tiền đạo 6 1 127 1 0 0 0 0 0 0
M. Arnold Tiền vệ 37 36 3186 9 0 0 4 0 0 8
M. Karamoko Tiền đạo 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
M. Pongracic Hậu vệ 12 12 1020 4 0 1 2 0 0 0
M. Tisserand Hậu vệ 16 15 1296 7 1 0 1 0 0 1
Omar Marmoush Tiền đạo 6 0 105 0 0 0 0 0 0 0
Paulo Otávio Hậu vệ 8 6 605 3 0 0 0 0 0 2
R. Knoche Hậu vệ 24 20 1861 2 0 0 1 0 0 0
R. Steffen Tiền vệ 30 21 1789 7 0 0 6 0 0 3
Ulysses Llanez Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Weghorst Tiền đạo 36 34 3081 8 0 0 16 4 0 4
William Hậu vệ 16 16 1365 0 0 0 1 0 0 1
X. Schlager Tiền vệ 27 25 2016 5 0 0 1 0 0 2
Y. Gerhardt Hậu vệ 21 10 1090 2 0 0 3 0 0 1
Y. Mallı Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P