VfL Wolfsburg

Quốc gia
Thành lập 1945
Sân vận động VOLKSWAGEN ARENA
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
05/08/2020 23 : 55
Shakhtar Donetsk
3 0
VfL Wolfsburg
05/08/2020 23 : 55
Shakhtar Donetsk
3
0
VfL Wolfsburg
27/06/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
0 4
Bayern Munich
27/06/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
0
4
Bayern Munich
20/06/2020 20 : 30
FC Schalke 04
1 4
VfL Wolfsburg
20/06/2020 20 : 30
FC Schalke 04
1
4
VfL Wolfsburg
16/06/2020 23 : 30
Borussia Monchengladbach
3 0
VfL Wolfsburg
16/06/2020 23 : 30
Borussia Monchengladbach
3
0
VfL Wolfsburg
13/06/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
2 2
SC Freiburg
13/06/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
2
2
SC Freiburg
07/06/2020 18 : 30
Werder Bremen
0 1
VfL Wolfsburg
07/06/2020 18 : 30
Werder Bremen
0
1
VfL Wolfsburg
30/05/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
1 2
Eintracht Frankfurt
30/05/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
1
2
Eintracht Frankfurt
27/05/2020 01 : 30
Bayer Leverkusen
1 4
VfL Wolfsburg
27/05/2020 01 : 30
Bayer Leverkusen
1
4
VfL Wolfsburg
23/05/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
0 2
Borussia Dortmund
23/05/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
0
2
Borussia Dortmund
16/05/2020 20 : 30
FC Augsburg
1 2
VfL Wolfsburg
16/05/2020 20 : 30
FC Augsburg
1
2
VfL Wolfsburg
12/03/2020 20 : 00
VfL Wolfsburg
1 2
Shakhtar Donetsk
12/03/2020 20 : 00
VfL Wolfsburg
1
2
Shakhtar Donetsk
07/03/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
0 0
RB Leipzig
07/03/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
0
0
RB Leipzig
01/03/2020 12 : 30
Union Berlin
2 2
VfL Wolfsburg
01/03/2020 12 : 30
Union Berlin
2
2
VfL Wolfsburg
27/02/2020 17 : 55
Malmo FF
0 3
VfL Wolfsburg
27/02/2020 17 : 55
Malmo FF
0
3
VfL Wolfsburg
23/02/2020 17 : 00
VfL Wolfsburg
4 0
FSV Mainz 05
23/02/2020 17 : 00
VfL Wolfsburg
4
0
FSV Mainz 05
20/02/2020 20 : 00
VfL Wolfsburg
2 1
Malmo FF
20/02/2020 20 : 00
VfL Wolfsburg
2
1
Malmo FF
15/02/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
2 3
VfL Wolfsburg
15/02/2020 14 : 30
1899 Hoffenheim
2
3
VfL Wolfsburg
08/02/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
Fortuna Dusseldorf
08/02/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
Fortuna Dusseldorf
02/02/2020 17 : 00
SC Paderborn 07
2 4
VfL Wolfsburg
02/02/2020 17 : 00
SC Paderborn 07
2
4
VfL Wolfsburg
25/01/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
1 2
Hertha Berlin
25/01/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
1
2
Hertha Berlin
18/01/2020 14 : 30
FC Koln
3 1
VfL Wolfsburg
18/01/2020 14 : 30
FC Koln
3
1
VfL Wolfsburg
21/12/2019 14 : 30
Bayern Munich
2 0
VfL Wolfsburg
21/12/2019 14 : 30
Bayern Munich
2
0
VfL Wolfsburg
18/12/2019 19 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
FC Schalke 04
18/12/2019 19 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
FC Schalke 04
15/12/2019 14 : 30
VfL Wolfsburg
2 1
Borussia Monchengladbach
15/12/2019 14 : 30
VfL Wolfsburg
2
1
Borussia Monchengladbach
07/12/2019 14 : 30
SC Freiburg
1 0
VfL Wolfsburg
07/12/2019 14 : 30
SC Freiburg
1
0
VfL Wolfsburg
01/12/2019 17 : 00
VfL Wolfsburg
2 3
Werder Bremen
01/12/2019 17 : 00
VfL Wolfsburg
2
3
Werder Bremen
23/11/2019 14 : 30
Eintracht Frankfurt
0 2
VfL Wolfsburg
23/11/2019 14 : 30
Eintracht Frankfurt
0
2
VfL Wolfsburg
10/11/2019 14 : 30
VfL Wolfsburg
0 2
Bayer Leverkusen
10/11/2019 14 : 30
VfL Wolfsburg
0
2
Bayer Leverkusen
02/11/2019 14 : 30
Borussia Dortmund
3 0
VfL Wolfsburg
02/11/2019 14 : 30
Borussia Dortmund
3
0
VfL Wolfsburg
27/10/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
0 0
FC Augsburg
27/10/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
0
0
FC Augsburg
19/10/2019 13 : 30
RB Leipzig
1 1
VfL Wolfsburg
19/10/2019 13 : 30
RB Leipzig
1
1
VfL Wolfsburg
06/10/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
1 0
Union Berlin
06/10/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
1
0
Union Berlin
28/09/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
0 1
VfL Wolfsburg
28/09/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
0
1
VfL Wolfsburg
23/09/2019 18 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
1899 Hoffenheim
23/09/2019 18 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
1899 Hoffenheim
13/09/2019 18 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 1
VfL Wolfsburg
13/09/2019 18 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
1
VfL Wolfsburg
31/08/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
SC Paderborn 07
31/08/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
SC Paderborn 07
25/08/2019 16 : 00
Hertha Berlin
0 3
VfL Wolfsburg
25/08/2019 16 : 00
Hertha Berlin
0
3
VfL Wolfsburg
17/08/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
2 1
FC Koln
17/08/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
2
1
FC Koln
## Thủ môn
P. Menzel
Tuổi 22 Quốc tịch
K. Casteels
Tuổi 28 Quốc tịch
P. Pervan
Tuổi 33 Quốc tịch
N. Klinger
Tuổi 25 Quốc tịch
L. Kasten
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
Michael Joseph Edwards
Tuổi 20 Quốc tịch
F. Uduokhai
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Knoche
Tuổi 28 Quốc tịch
William
Tuổi 25 Quốc tịch
Paulo Otávio
Tuổi 26 Quốc tịch
Y. Gerhardt
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Roussillon
Tuổi 28 Quốc tịch
K. Mbabu
Tuổi 25 Quốc tịch
L. Horn
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Pongracic
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Brooks
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Tisserand
Tuổi 28 Quốc tịch
Tim Siersleben
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Bruma
Tuổi 29 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền vệ
I. May
Tuổi 22 Quốc tịch
E. Rexhbecaj
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Karamoko
Tuổi 21 Quốc tịch
Ignacio Camacho
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Brekalo
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Steffen
Tuổi 29 Quốc tịch
F. Klaus
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Mehmedi
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Guilavogui
Tuổi 30 Quốc tịch
X. Schlager
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Arnold
Tuổi 26 Quốc tịch
Y. Mallı
Tuổi 28 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền đạo
Ulysses Llanez
Tuổi 19 Quốc tịch
I. Azzaoui
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Nmecha
Tuổi 22 Quốc tịch
W. Weghorst
Tuổi 28 Quốc tịch
Omar Marmoush
Tuổi 21 Quốc tịch
D. Ginczek
Tuổi 29 Quốc tịch
João Victor
Tuổi 26 Quốc tịch
Julian Justvan
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Yeboah
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
K. Casteels Thủ môn 30 30 2700 1 0 0 44 6
L. Kasten Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Klinger Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Menzel Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Pervan Thủ môn 8 8 720 0 0 0 8 3
Cầu thủ Vị trí
A. Mehmedi Tiền vệ 24 17 1464 0 0 0 2 0 0 3
D. Ginczek Tiền đạo 22 10 861 2 0 0 3 0 0 1
E. Rexhbecaj Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Klaus Tiền vệ 25 6 679 0 0 1 0 0 0 1
F. Uduokhai Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. Azzaoui Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. May Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Brekalo Tiền vệ 34 23 2010 0 0 0 5 0 0 5
J. Brooks Hậu vệ 29 29 2568 7 1 0 1 0 0 1
J. Bruma Hậu vệ 9 9 810 1 0 0 0 0 0 0
J. Guilavogui Tiền vệ 26 23 2077 6 1 0 0 0 0 1
J. Roussillon Hậu vệ 31 29 2495 4 0 0 1 0 0 1
João Victor Tiền đạo 35 19 1768 4 0 0 3 0 0 2
Julian Justvan Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Mbabu Hậu vệ 21 19 1785 5 0 0 3 0 0 1
L. Horn Tiền vệ 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
L. Nmecha Tiền đạo 6 1 127 1 0 0 0 0 0 0
M. Arnold Tiền vệ 37 36 3186 9 0 0 4 0 0 8
M. Karamoko Tiền đạo 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
M. Pongracic Hậu vệ 12 12 1020 4 0 1 2 0 0 0
M. Tisserand Hậu vệ 16 15 1296 7 1 0 1 0 0 1
Omar Marmoush Tiền đạo 6 0 105 0 0 0 0 0 0 0
Paulo Otávio Hậu vệ 8 6 605 3 0 0 0 0 0 2
R. Knoche Hậu vệ 24 20 1861 2 0 0 1 0 0 0
R. Steffen Tiền vệ 30 21 1789 7 0 0 6 0 0 3
Ulysses Llanez Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Weghorst Tiền đạo 36 34 3081 8 0 0 16 4 0 4
William Hậu vệ 16 16 1365 0 0 0 1 0 0 1
X. Schlager Tiền vệ 27 25 2016 5 0 0 1 0 0 2
Y. Gerhardt Hậu vệ 21 10 1090 2 0 0 3 0 0 1
Y. Mallı Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P