Verona

Quốc gia
Thành lập 1903
Sân vận động Stadio Marc’Antonio Bentegodi
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 9 3 12
Draws 5 8 13
Losses 5 8 13
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.5 29 0.9 18 1.2 47
Goals Conceded 1.3 25 1.4 26 1.3 51
Thẻ vàng 2.1 40 2.3 44 2.2 84
Thẻ đỏ 0.2 3 0.2 4 0.2 7
Clean Sheets 0.3 5 0.3 5 0.3 10
Corners 5.1 97 5.8 110 5.4 207
Fouls 13.8 263 14.7 280 14.3 543
Offsides 2.8 54 1.9 37 2.4 91
Shots 9.1 172 8.1 154 8.6 326
Shots on Goal 4.6 87 3.7 70 4.1 157
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
03/08/2020 01 : 45
Genoa
3 0
Verona
03/08/2020 01 : 45
Genoa
3
0
Verona
30/07/2020 00 : 30
Verona
3 0
Spal
30/07/2020 00 : 30
Verona
3
0
Spal
27/07/2020 00 : 30
Verona
1 5
Lazio
27/07/2020 00 : 30
Verona
1
5
Lazio
23/07/2020 02 : 45
Torino
1 1
Verona
23/07/2020 02 : 45
Torino
1
1
Verona
18/07/2020 22 : 15
Verona
1 1
Atalanta
18/07/2020 22 : 15
Verona
1
1
Atalanta
16/07/2020 02 : 45
AS Roma
2 1
Verona
16/07/2020 02 : 45
AS Roma
2
1
Verona
13/07/2020 00 : 30
Fiorentina
1 1
Verona
13/07/2020 00 : 30
Fiorentina
1
1
Verona
10/07/2020 02 : 45
Verona
2 2
Inter
10/07/2020 02 : 45
Verona
2
2
Inter
06/07/2020 00 : 30
Brescia
2 0
Verona
06/07/2020 00 : 30
Brescia
2
0
Verona
02/07/2020 02 : 45
Verona
3 2
Parma
02/07/2020 02 : 45
Verona
3
2
Parma
29/06/2020 00 : 30
Sassuolo
3 3
Verona
29/06/2020 00 : 30
Sassuolo
3
3
Verona
24/06/2020 00 : 30
Verona
0 2
Napoli
24/06/2020 00 : 30
Verona
0
2
Napoli
21/06/2020 02 : 45
Verona
2 1
Cagliari
21/06/2020 02 : 45
Verona
2
1
Cagliari
08/03/2020 21 : 00
Sampdoria
2 1
Verona
08/03/2020 21 : 00
Sampdoria
2
1
Verona
16/02/2020 18 : 30
Udinese
0 0
Verona
16/02/2020 18 : 30
Udinese
0
0
Verona
09/02/2020 02 : 45
Verona
2 1
Juventus
09/02/2020 02 : 45
Verona
2
1
Juventus
06/02/2020 02 : 45
Lazio
0 0
Verona
06/02/2020 02 : 45
Lazio
0
0
Verona
02/02/2020 21 : 00
AC Milan
1 1
Verona
02/02/2020 21 : 00
AC Milan
1
1
Verona
26/01/2020 21 : 00
Verona
3 0
Lecce
26/01/2020 21 : 00
Verona
3
0
Lecce
19/01/2020 21 : 00
Bologna
1 1
Verona
19/01/2020 21 : 00
Bologna
1
1
Verona
13/01/2020 00 : 15
Verona
2 1
Genoa
13/01/2020 00 : 15
Verona
2
1
Genoa
05/01/2020 21 : 00
Spal
0 2
Verona
05/01/2020 21 : 00
Spal
0
2
Verona
15/12/2019 18 : 30
Verona
3 3
Torino
15/12/2019 18 : 30
Verona
3
3
Torino
07/12/2019 21 : 00
Atalanta
3 2
Verona
07/12/2019 21 : 00
Atalanta
3
2
Verona
02/12/2019 02 : 45
Verona
1 3
AS Roma
02/12/2019 02 : 45
Verona
1
3
AS Roma
24/11/2019 21 : 00
Verona
1 0
Fiorentina
24/11/2019 21 : 00
Verona
1
0
Fiorentina
10/11/2019 00 : 00
Inter
2 1
Verona
10/11/2019 00 : 00
Inter
2
1
Verona
03/11/2019 21 : 00
Verona
2 1
Brescia
03/11/2019 21 : 00
Verona
2
1
Brescia
30/10/2019 01 : 00
Parma
0 1
Verona
30/10/2019 01 : 00
Parma
0
1
Verona
26/10/2019 01 : 45
Verona
0 1
Sassuolo
26/10/2019 01 : 45
Verona
0
1
Sassuolo
19/10/2019 23 : 00
Napoli
2 0
Verona
19/10/2019 23 : 00
Napoli
2
0
Verona
05/10/2019 23 : 00
Verona
2 0
Sampdoria
05/10/2019 23 : 00
Verona
2
0
Sampdoria
29/09/2019 23 : 00
Cagliari
1 1
Verona
29/09/2019 23 : 00
Cagliari
1
1
Verona
25/09/2019 00 : 00
Verona
0 0
Udinese
25/09/2019 00 : 00
Verona
0
0
Udinese
21/09/2019 23 : 00
Juventus
2 1
Verona
21/09/2019 23 : 00
Juventus
2
1
Verona
16/09/2019 01 : 45
Verona
0 1
AC Milan
16/09/2019 01 : 45
Verona
0
1
AC Milan
02/09/2019 01 : 45
Lecce
0 1
Verona
02/09/2019 01 : 45
Lecce
0
1
Verona
26/08/2019 01 : 45
Verona
1 1
Bologna
26/08/2019 01 : 45
Verona
1
1
Bologna
## Thủ môn
M. Silvestri
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Berardi
Tuổi 31 Quốc tịch
B. Radunović
Tuổi 25 Quốc tịch
## Hậu vệ
L. Marrone
Tuổi 31 Quốc tịch
A. Almici
Tuổi 29 Quốc tịch
L. Vitale
Tuổi 34 Quốc tịch
A. Crescenzi
Tuổi 30 Quốc tịch
Wesley
Tuổi 21 Quốc tịch
D. Faraoni
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Rrahmani
Tuổi 27 Quốc tịch
S. Bocchetti
Tuổi 35 Quốc tịch
K. Günter
Tuổi 27 Quốc tịch
F. Dimarco
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Kumbulla
Tuổi 21 Quốc tịch
P. Dawidowicz
Tuổi 26 Quốc tịch
Alan Empereur
Tuổi 27 Quốc tịch
C. Adjapong
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền vệ
Daniel Bessa
Tuổi 29 Quốc tịch
Lee Seung-Woo
Tuổi 24 Quốc tịch
Aleksejs Saveljevs
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Henderson
Tuổi 25 Quốc tịch
Miguel Veloso
Tuổi 35 Quốc tịch
E. Agyemang-Badu
Tuổi 31 Quốc tịch
V. Eysseric
Tuổi 29 Quốc tịch
V. Verre
Tuổi 28 Quốc tịch
Lucas Felippe
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Jocic
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Zaccagni
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Danzi
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Pessina
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Amrabat
Tuổi 25 Quốc tịch
D. Lazović
Tuổi 31 Quốc tịch
## Tiền đạo
P. Amayah
Tuổi 21 Quốc tịch
Ľ. Tupta
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Di Gaudio
Tuổi 32 Quốc tịch
A. Ragusa
Tuổi 31 Quốc tịch
G. Tutino
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Stępiński
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Di Carmine
Tuổi 33 Quốc tịch
G. Pazzini
Tuổi 37 Quốc tịch
F. Borini
Tuổi 30 Quốc tịch
E. Salcedo
Tuổi 20 Quốc tịch
Abdoulaye Traorè
Tuổi 21 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Berardi Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Radunović Thủ môn 3 3 270 1 0 0 8 1
M. Silvestri Thủ môn 35 35 3150 2 0 0 43 9
Cầu thủ Vị trí
A. Danzi Tiền vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
A. Rrahmani Hậu vệ 36 36 3229 5 0 0 0 0 0 1
Abdoulaye Traorè Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alan Empereur Hậu vệ 13 8 855 3 0 0 0 0 0 0
B. Jocic Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bogdan Jočić 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Adjapong Hậu vệ 5 2 228 0 0 0 0 0 0 0
Christian Pierobon Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Faraoni Hậu vệ 36 36 3229 5 0 0 5 0 0 3
D. Lazović Tiền vệ 38 37 3248 4 0 0 3 0 0 7
E. Agyemang-Badu Tiền vệ 10 2 225 2 0 0 0 0 0 0
E. Salcedo Tiền đạo 17 7 675 0 0 0 1 0 0 0
F. Borini Tiền đạo 14 9 813 1 0 1 3 1 0 0
F. Dimarco Hậu vệ 13 5 515 1 0 0 0 0 1 3
Filippo Terracciano Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Pazzini Tiền đạo 15 1 297 0 0 0 4 3 0 0
G. Tutino Tiền đạo 6 2 223 0 0 0 0 0 0 0
K. Günter Hậu vệ 32 31 2735 7 0 0 0 0 0 0
L. Henderson Tiền vệ 4 2 195 1 0 0 0 0 0 0
L. Marrone Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ľ. Tupta Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Vitale Hậu vệ 2 0 39 0 0 0 0 0 0 0
Lucas Felippe Tiền vệ 2 0 25 0 0 0 0 0 0 0
M. Kumbulla Hậu vệ 25 25 2002 6 1 0 1 0 0 0
M. Pessina Tiền vệ 35 27 2486 7 0 0 7 0 0 0
M. Stępiński Tiền đạo 21 7 697 3 0 1 3 0 0 1
M. Zaccagni Tiền vệ 34 26 2125 5 0 0 2 0 0 5
Matteo Lovato Hậu vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
Miguel Veloso Tiền vệ 34 32 2816 6 0 0 3 0 0 4
P. Dawidowicz Hậu vệ 15 7 690 3 1 1 1 0 0 0
S. Amrabat Tiền vệ 34 33 2931 10 0 2 1 1 0 1
S. Bocchetti Hậu vệ 5 3 302 2 0 0 0 0 0 0
S. Di Carmine Tiền đạo 22 17 1299 3 0 0 8 1 0 0
V. Eysseric Tiền vệ 6 3 352 3 0 0 0 0 0 0
V. Verre Tiền vệ 32 22 1785 4 0 0 3 2 0 2
Wesley Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P