Valladolid

Quốc gia
Thành lập 1928
Sân vận động Estadio Municipal José Zorrilla
Lịch thi đấu
16/07/2020 23 : 30
Eibar
- -
Valladolid
16/07/2020 23 : 30
Eibar
-
-
Valladolid
19/07/2020 23 : 30
Valladolid
- -
Real Betis
19/07/2020 23 : 30
Valladolid
-
-
Real Betis
Những trận gần nhất
12/07/2020 00 : 30
Valladolid
0 1
Barcelona
12/07/2020 00 : 30
Valladolid
0
1
Barcelona
08/07/2020 00 : 30
Valencia
2 1
Valladolid
08/07/2020 00 : 30
Valencia
2
1
Valladolid
05/07/2020 00 : 30
Valladolid
1 0
Alaves
05/07/2020 00 : 30
Valladolid
1
0
Alaves
02/07/2020 03 : 00
Valladolid
0 0
Levante
02/07/2020 03 : 00
Valladolid
0
0
Levante
27/06/2020 03 : 00
Sevilla
1 1
Valladolid
27/06/2020 03 : 00
Sevilla
1
1
Valladolid
24/06/2020 00 : 30
Valladolid
1 1
Getafe
24/06/2020 00 : 30
Valladolid
1
1
Getafe
21/06/2020 03 : 00
Atletico Madrid
1 0
Valladolid
21/06/2020 03 : 00
Atletico Madrid
1
0
Valladolid
18/06/2020 00 : 30
Valladolid
0 0
Celta Vigo
18/06/2020 00 : 30
Valladolid
0
0
Celta Vigo
14/06/2020 00 : 30
Leganes
1 2
Valladolid
14/06/2020 00 : 30
Leganes
1
2
Valladolid
08/03/2020 20 : 00
Valladolid
1 4
Athletic Club
08/03/2020 20 : 00
Valladolid
1
4
Athletic Club
29/02/2020 03 : 00
Real Sociedad
1 0
Valladolid
29/02/2020 03 : 00
Real Sociedad
1
0
Valladolid
23/02/2020 22 : 00
Valladolid
2 1
Espanyol
23/02/2020 22 : 00
Valladolid
2
1
Espanyol
16/02/2020 03 : 00
Granada CF
2 1
Valladolid
16/02/2020 03 : 00
Granada CF
2
1
Valladolid
09/02/2020 00 : 30
Valladolid
1 1
Villarreal
09/02/2020 00 : 30
Valladolid
1
1
Villarreal
02/02/2020 00 : 30
Mallorca
0 1
Valladolid
02/02/2020 00 : 30
Mallorca
0
1
Valladolid
27/01/2020 03 : 00
Valladolid
0 1
Real Madrid
27/01/2020 03 : 00
Valladolid
0
1
Real Madrid
19/01/2020 00 : 30
Osasuna
0 0
Valladolid
19/01/2020 00 : 30
Osasuna
0
0
Valladolid
04/01/2020 01 : 00
Valladolid
2 2
Leganes
04/01/2020 01 : 00
Valladolid
2
2
Leganes
22/12/2019 03 : 00
Valladolid
1 1
Valencia
22/12/2019 03 : 00
Valladolid
1
1
Valencia
15/12/2019 18 : 00
Getafe
2 0
Valladolid
15/12/2019 18 : 00
Getafe
2
0
Valladolid
08/12/2019 22 : 00
Valladolid
0 0
Real Sociedad
08/12/2019 22 : 00
Valladolid
0
0
Real Sociedad
30/11/2019 03 : 00
Celta Vigo
0 0
Valladolid
30/11/2019 03 : 00
Celta Vigo
0
0
Valladolid
25/11/2019 03 : 00
Valladolid
0 1
Sevilla
25/11/2019 03 : 00
Valladolid
0
1
Sevilla
09/11/2019 19 : 00
Alaves
3 0
Valladolid
09/11/2019 19 : 00
Alaves
3
0
Valladolid
03/11/2019 18 : 00
Valladolid
3 0
Mallorca
03/11/2019 18 : 00
Valladolid
3
0
Mallorca
30/10/2019 03 : 15
Barcelona
5 1
Valladolid
30/10/2019 03 : 15
Barcelona
5
1
Valladolid
26/10/2019 23 : 30
Valladolid
2 0
Eibar
26/10/2019 23 : 30
Valladolid
2
0
Eibar
20/10/2019 23 : 30
Athletic Club
1 1
Valladolid
20/10/2019 23 : 30
Athletic Club
1
1
Valladolid
06/10/2019 21 : 00
Valladolid
0 0
Atletico Madrid
06/10/2019 21 : 00
Valladolid
0
0
Atletico Madrid
29/09/2019 17 : 00
Espanyol
0 2
Valladolid
29/09/2019 17 : 00
Espanyol
0
2
Valladolid
25/09/2019 00 : 00
Valladolid
1 1
Granada CF
25/09/2019 00 : 00
Valladolid
1
1
Granada CF
21/09/2019 18 : 00
Villarreal
2 0
Valladolid
21/09/2019 18 : 00
Villarreal
2
0
Valladolid
15/09/2019 23 : 30
Valladolid
1 1
Osasuna
15/09/2019 23 : 30
Valladolid
1
1
Osasuna
01/09/2019 00 : 00
Levante
2 0
Valladolid
01/09/2019 00 : 00
Levante
2
0
Valladolid
25/08/2019 00 : 00
Real Madrid
1 1
Valladolid
25/08/2019 00 : 00
Real Madrid
1
1
Valladolid
19/08/2019 02 : 00
Real Betis
1 2
Valladolid
19/08/2019 02 : 00
Real Betis
1
2
Valladolid
## Thủ môn
A. Lunin
Tuổi 21 Quốc tịch
Jordi Masip
Tuổi 31 Quốc tịch
Caro
Tuổi 26 Quốc tịch
Samu Pérez
Tuổi 23 Quốc tịch
## Hậu vệ
F. Barba
Tuổi 27 Quốc tịch
Pedro Porro
Tuổi 21 Quốc tịch
Kiko Olivas
Tuổi 32 Quốc tịch
Javier Sánchez
Tuổi 23 Quốc tịch
Raúl García
Tuổi 31 Quốc tịch
Javi Moyano
Tuổi 34 Quốc tịch
Antoñito
Tuổi 32 Quốc tịch
Nacho Martínez
Tuổi 31 Quốc tịch
S. Karim
Tuổi 21 Quốc tịch
Diego Alende
Tuổi 23 Quốc tịch
Roberto Corral
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền vệ
Álvaro Aguado
Tuổi 24 Quốc tịch
Luismi Sánchez
Tuổi 28 Quốc tịch
M. El Hacen
Tuổi 22 Quốc tịch
David Mayoral Lastras
Tuổi 23 Quốc tịch
H. Ben Arfa
Tuổi 33 Quốc tịch
Matheus Fernandes
Tuổi 22 Quốc tịch
Pablo Hervías
Tuổi 27 Quốc tịch
Rubén Alcaraz
Tuổi 29 Quốc tịch
Fede
Tuổi 23 Quốc tịch
Toni Suárez
Tuổi 25 Quốc tịch
Míchel
Tuổi 32 Quốc tịch
Joaquín Fernández
Tuổi 24 Quốc tịch
Kike Pérez
Tuổi 23 Quốc tịch
Anuar Mohamed Tuhami
Tuổi 25 Quốc tịch
## Tiền đạo
Jorge de Frutos
Tuổi 23 Quốc tịch
Christopher Ramos de la Flor
Tuổi 23 Quốc tịch
Sergi Guardiola
Tuổi 29 Quốc tịch
E. Ünal
Tuổi 23 Quốc tịch
Óscar Plano
Tuổi 29 Quốc tịch
Sandro Ramírez
Tuổi 25 Quốc tịch
Waldo Rubio
Tuổi 25 Quốc tịch
Miguel De la Fuente
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Plaza
Tuổi 21 Quốc tịch
Víctor García
Tuổi 23 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Lunin Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Caro Thủ môn 1 1 90 0 0 0 1 0
Jordi Masip Thủ môn 35 35 3150 2 0 0 39 11
Samu Pérez Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
Antoñito Hậu vệ 13 10 880 1 0 0 0 0 0 0
Anuar Mohamed Tuhami Tiền vệ 11 1 181 1 0 0 0 0 0 0
Borja Fernández 0 0 0 7 0 0 1 0 0 0
Diego Alende Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Ünal Tiền đạo 33 22 2222 4 0 0 6 2 0 2
F. Barba Hậu vệ 5 5 450 3 0 0 0 0 0 0
Fede Tiền vệ 23 19 1617 4 0 0 0 0 0 0
H. Ben Arfa Tiền vệ 5 2 157 1 0 0 0 0 0 0
Javi Moyano Hậu vệ 24 24 2051 3 0 0 0 0 0 0
Javi Sánchez 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Javier Sánchez Hậu vệ 4 3 276 1 0 0 0 0 0 1
Joaquín Fernández Tiền vệ 20 19 1732 2 0 0 1 0 0 0
Jorge de Frutos Tiền đạo 3 0 56 0 0 0 0 0 0 0
Kike Pérez Tiền vệ 6 2 217 1 0 0 0 0 0 0
Kiko Olivas Hậu vệ 34 32 2910 2 0 0 2 0 0 0
M. El Hacen Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matheus Fernandes Tiền vệ 1 1 74 0 0 0 0 0 0 0
Míchel Tiền vệ 28 26 2099 6 0 0 1 1 0 2
Miguel De la Fuente Tiền đạo 7 2 231 1 0 0 0 0 0 0
Nacho Martínez Hậu vệ 21 19 1714 2 0 0 0 0 0 2
Óscar Plano Tiền đạo 35 27 2423 5 0 0 3 0 0 2
Pablo Hervías Tiền vệ 23 8 936 1 0 0 1 0 0 0
Pedro Porro Hậu vệ 13 7 734 1 0 0 0 0 0 0
Raúl García Hậu vệ 12 12 1014 2 0 0 0 0 0 1
Rubén Alcaraz Tiền vệ 26 19 1820 10 0 0 2 0 0 1
S. Karim Hậu vệ 31 30 2726 3 0 0 1 0 0 1
S. Plaza Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sandro Ramírez Tiền đạo 22 13 1155 2 0 0 3 0 0 1
Sergi Guardiola Tiền đạo 33 30 2529 6 0 0 6 0 0 2
Toni Suárez Tiền vệ 22 17 1333 4 0 0 0 0 0 1
Víctor García Tiền đạo 1 1 59 0 0 0 1 0 0 0
Waldo Rubio Tiền đạo 20 8 797 6 0 0 0 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P