Valencia

Quốc gia
Thành lập 1919
Sân vận động Estadio de Mestalla
Lịch thi đấu
17/07/2020 02 : 00
Valencia
- -
Espanyol
17/07/2020 02 : 00
Valencia
-
-
Espanyol
20/07/2020 02 : 00
Sevilla
- -
Valencia
20/07/2020 02 : 00
Sevilla
-
-
Valencia
Những trận gần nhất
13/07/2020 00 : 30
Leganes
1 0
Valencia
13/07/2020 00 : 30
Leganes
1
0
Valencia
08/07/2020 00 : 30
Valencia
2 1
Valladolid
08/07/2020 00 : 30
Valencia
2
1
Valladolid
05/07/2020 03 : 00
Granada CF
2 2
Valencia
05/07/2020 03 : 00
Granada CF
2
2
Valencia
02/07/2020 00 : 30
Valencia
0 2
Athletic Club
02/07/2020 00 : 30
Valencia
0
2
Athletic Club
28/06/2020 22 : 00
Villarreal
2 0
Valencia
28/06/2020 22 : 00
Villarreal
2
0
Valencia
26/06/2020 00 : 30
Eibar
1 0
Valencia
26/06/2020 00 : 30
Eibar
1
0
Valencia
22/06/2020 00 : 30
Valencia
2 0
Osasuna
22/06/2020 00 : 30
Valencia
2
0
Osasuna
19/06/2020 03 : 00
Real Madrid
3 0
Valencia
19/06/2020 03 : 00
Real Madrid
3
0
Valencia
13/06/2020 03 : 00
Valencia
1 1
Levante
13/06/2020 03 : 00
Valencia
1
1
Levante
11/03/2020 03 : 00
Valencia
3 4
Atalanta
11/03/2020 03 : 00
Valencia
3
4
Atalanta
07/03/2020 03 : 00
Alaves
1 1
Valencia
07/03/2020 03 : 00
Alaves
1
1
Valencia
29/02/2020 22 : 00
Valencia
2 1
Real Betis
29/02/2020 22 : 00
Valencia
2
1
Real Betis
23/02/2020 00 : 30
Real Sociedad
3 0
Valencia
23/02/2020 00 : 30
Real Sociedad
3
0
Valencia
20/02/2020 03 : 00
Atalanta
4 1
Valencia
20/02/2020 03 : 00
Atalanta
4
1
Valencia
15/02/2020 03 : 00
Valencia
2 2
Atletico Madrid
15/02/2020 03 : 00
Valencia
2
2
Atletico Madrid
08/02/2020 22 : 00
Getafe
3 0
Valencia
08/02/2020 22 : 00
Getafe
3
0
Valencia
02/02/2020 03 : 00
Valencia
1 0
Celta Vigo
02/02/2020 03 : 00
Valencia
1
0
Celta Vigo
25/01/2020 22 : 00
Valencia
2 0
Barcelona
25/01/2020 22 : 00
Valencia
2
0
Barcelona
19/01/2020 18 : 00
Mallorca
4 1
Valencia
19/01/2020 18 : 00
Mallorca
4
1
Valencia
04/01/2020 19 : 00
Valencia
1 0
Eibar
04/01/2020 19 : 00
Valencia
1
0
Eibar
22/12/2019 03 : 00
Valladolid
1 1
Valencia
22/12/2019 03 : 00
Valladolid
1
1
Valencia
16/12/2019 03 : 00
Valencia
1 1
Real Madrid
16/12/2019 03 : 00
Valencia
1
1
Real Madrid
10/12/2019 20 : 00
Ajax
0 1
Valencia
10/12/2019 20 : 00
Ajax
0
1
Valencia
08/12/2019 00 : 30
Levante
2 4
Valencia
08/12/2019 00 : 30
Levante
2
4
Valencia
01/12/2019 03 : 00
Valencia
2 1
Villarreal
01/12/2019 03 : 00
Valencia
2
1
Villarreal
27/11/2019 17 : 55
Valencia
2 2
Chelsea
27/11/2019 17 : 55
Valencia
2
2
Chelsea
23/11/2019 22 : 00
Real Betis
2 1
Valencia
23/11/2019 22 : 00
Real Betis
2
1
Valencia
09/11/2019 22 : 00
Valencia
2 0
Granada CF
09/11/2019 22 : 00
Valencia
2
0
Granada CF
05/11/2019 20 : 00
Valencia
4 1
Lille
05/11/2019 20 : 00
Valencia
4
1
Lille
02/11/2019 19 : 00
Espanyol
1 2
Valencia
02/11/2019 19 : 00
Espanyol
1
2
Valencia
31/10/2019 01 : 00
Valencia
1 1
Sevilla
31/10/2019 01 : 00
Valencia
1
1
Sevilla
28/10/2019 02 : 00
Osasuna
3 1
Valencia
28/10/2019 02 : 00
Osasuna
3
1
Valencia
23/10/2019 19 : 00
Lille
1 1
Valencia
23/10/2019 19 : 00
Lille
1
1
Valencia
19/10/2019 21 : 00
Atletico Madrid
1 1
Valencia
19/10/2019 21 : 00
Atletico Madrid
1
1
Valencia
05/10/2019 23 : 30
Valencia
2 1
Alaves
05/10/2019 23 : 30
Valencia
2
1
Alaves
02/10/2019 19 : 00
Valencia
0 3
Ajax
02/10/2019 19 : 00
Valencia
0
3
Ajax
28/09/2019 18 : 00
Athletic Club
0 1
Valencia
28/09/2019 18 : 00
Athletic Club
0
1
Valencia
26/09/2019 01 : 00
Valencia
3 3
Getafe
26/09/2019 01 : 00
Valencia
3
3
Getafe
22/09/2019 21 : 00
Valencia
1 1
Leganes
22/09/2019 21 : 00
Valencia
1
1
Leganes
17/09/2019 19 : 00
Chelsea
0 1
Valencia
17/09/2019 19 : 00
Chelsea
0
1
Valencia
15/09/2019 02 : 00
Barcelona
5 2
Valencia
15/09/2019 02 : 00
Barcelona
5
2
Valencia
01/09/2019 22 : 00
Valencia
2 0
Mallorca
01/09/2019 22 : 00
Valencia
2
0
Mallorca
25/08/2019 02 : 00
Celta Vigo
1 0
Valencia
25/08/2019 02 : 00
Celta Vigo
1
0
Valencia
18/08/2019 00 : 00
Valencia
1 1
Real Sociedad
18/08/2019 00 : 00
Valencia
1
1
Real Sociedad
## Thủ môn
Jaume Doménech
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Cillessen
Tuổi 31 Quốc tịch
Cristian Rivero
Tuổi 22 Quốc tịch
## Hậu vệ
E. Garay
Tuổi 34 Quốc tịch
Thierry Correia
Tuổi 21 Quốc tịch
Jaume Costa
Tuổi 32 Quốc tịch
E. Mangala
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Diakhaby
Tuổi 24 Quốc tịch
Gayà
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Piccini
Tuổi 28 Quốc tịch
Adriá Guerrero
Tuổi 22 Quốc tịch
Javi Jiménez
Tuổi 23 Quốc tịch
Hugo Guillamón
Tuổi 20 Quốc tịch
Guillem Molina
Tuổi 20 Quốc tịch
Gabriel Paulista
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Florenzi
Tuổi 29 Quốc tịch
## Tiền vệ
G. Kondogbia
Tuổi 27 Quốc tịch
Gonçalo Guedes
Tuổi 24 Quốc tịch
Carlos Soler
Tuổi 24 Quốc tịch
Dani Parejo
Tuổi 31 Quốc tịch
D. Cheryshev
Tuổi 30 Quốc tịch
Lee Kang-In
Tuổi 19 Quốc tịch
F. Coquelin
Tuổi 29 Quốc tịch
D. Wass
Tuổi 31 Quốc tịch
Ferran Torres
Tuổi 20 Quốc tịch
Vicente Esquerdo
Tuổi 22 Quốc tịch
Pablo Gozálbez
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền đạo
K. Gameiro
Tuổi 33 Quốc tịch
Manu Vallejo
Tuổi 23 Quốc tịch
Rodrigo
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Gómez
Tuổi 24 Quốc tịch
Sobrino
Tuổi 28 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Cristian Rivero Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Cillessen Thủ môn 29 29 2547 1 0 0 41 5
Jaume Doménech Thủ môn 16 15 1413 2 0 0 26 4
Cầu thủ Vị trí
A. Florenzi Hậu vệ 11 8 658 1 0 1 0 0 0 0
Adriá Guerrero Hậu vệ 2 1 128 1 0 0 0 0 0 0
C. Piccini Hậu vệ 2 1 75 0 0 0 0 0 0 0
Carlos Soler Tiền vệ 31 27 2308 3 0 0 3 0 0 0
D. Cheryshev Tiền vệ 29 12 1163 5 0 0 3 0 0 2
D. Wass Tiền vệ 42 37 3368 10 0 0 2 0 0 6
Dani Parejo Tiền vệ 42 42 3660 6 1 0 9 6 0 6
E. Garay Hậu vệ 22 21 1801 5 0 0 0 0 0 0
E. Mangala Hậu vệ 9 8 675 2 1 0 0 0 0 0
F. Coquelin Tiền vệ 30 25 2229 8 1 0 0 0 0 0
Ferran Torres Tiền vệ 38 29 2596 5 0 0 6 0 0 6
G. Kondogbia Tiền vệ 30 25 2113 6 0 0 2 0 1 1
Gabriel Paulista Hậu vệ 37 36 3240 6 0 1 1 0 0 1
Gayà Hậu vệ 30 29 2529 5 0 0 0 0 0 1
Gonçalo Guedes Tiền vệ 22 14 1355 3 0 0 2 0 0 2
Guillem Molina Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Guillamon Sanmartin 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Hugo Guillamón Hậu vệ 4 4 360 0 0 0 0 0 0 0
Jaume Costa Hậu vệ 21 17 1546 3 0 0 0 0 0 1
Javi Jiménez Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Gameiro Tiền đạo 34 19 1736 0 0 0 7 0 0 3
Lee Kang-In Tiền vệ 20 3 488 2 0 2 2 0 0 0
M. Diakhaby Hậu vệ 25 18 1674 6 1 0 0 0 0 0
M. Gómez Tiền đạo 37 29 2484 5 0 0 9 0 0 3
Manu Vallejo Tiền đạo 13 3 485 1 0 0 2 0 0 0
Pablo Gozálbez Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rodrigo Tiền đạo 33 29 2419 2 0 1 6 0 0 9
Sobrino Tiền đạo 12 1 142 0 0 0 1 0 0 0
Thierry Correia Hậu vệ 3 2 200 0 0 0 0 0 0 0
Vicente Esquerdo Tiền vệ 3 0 12 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P