Valencia

Quốc gia
Thành lập
1919
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 22 22 44
Wins 11 5 16
Draws 8 5 13
Losses 3 12 15
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.7 37 1 21 1.3 58
Goals Conceded 1.2 26 1.9 41 1.5 67
Thẻ vàng 2.1 46 2 45 2.1 91
Thẻ đỏ 0 1 0.4 8 0.2 9
Clean Sheets 0.3 6 0.1 3 0.2 9
Corners 4.8 105 3.9 85 4.3 190
Fouls 10.7 235 10.9 239 10.8 474
Offsides 2.7 60 2.3 51 2.5 111
Shots 8.6 189 6.4 140 7.5 329
Shots on Goal 4.3 94 2.5 55 3.4 149
Lịch thi đấu
La Liga 2019/2020
17/07/2020
- 02 : 00
Valencia
- -
Espanyol
La Liga 2019/2020
20/07/2020
- 02 : 00
Sevilla
- -
Valencia
Những trận gần nhất
La Liga 2019/2020
13/07/2020
- 00 : 30
Leganes
1 0
Valencia
La Liga 2019/2020
08/07/2020
- 00 : 30
Valencia
2 1
Valladolid
La Liga 2019/2020
05/07/2020
- 03 : 00
Granada CF
2 2
Valencia
La Liga 2019/2020
02/07/2020
- 00 : 30
Valencia
0 2
Athletic Club
La Liga 2019/2020
28/06/2020
- 22 : 00
Villarreal
2 0
Valencia
La Liga 2019/2020
26/06/2020
- 00 : 30
Eibar
1 0
Valencia
La Liga 2019/2020
22/06/2020
- 00 : 30
Valencia
2 0
Osasuna
La Liga 2019/2020
19/06/2020
- 03 : 00
Real Madrid
3 0
Valencia
La Liga 2019/2020
13/06/2020
- 03 : 00
Valencia
1 1
Levante
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
11/03/2020
- 03 : 00
Valencia
3 4
Atalanta
La Liga 2019/2020
07/03/2020
- 03 : 00
Alaves
1 1
Valencia
La Liga 2019/2020
29/02/2020
- 22 : 00
Valencia
2 1
Real Betis
La Liga 2019/2020
23/02/2020
- 00 : 30
Real Sociedad
3 0
Valencia
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 03 : 00
Atalanta
4 1
Valencia
La Liga 2019/2020
15/02/2020
- 03 : 00
Valencia
2 2
Atletico Madrid
La Liga 2019/2020
08/02/2020
- 22 : 00
Getafe
3 0
Valencia
La Liga 2019/2020
02/02/2020
- 03 : 00
Valencia
1 0
Celta Vigo
La Liga 2019/2020
25/01/2020
- 22 : 00
Valencia
2 0
Barcelona
La Liga 2019/2020
19/01/2020
- 18 : 00
Mallorca
4 1
Valencia
La Liga 2019/2020
04/01/2020
- 19 : 00
Valencia
1 0
Eibar
La Liga 2019/2020
22/12/2019
- 03 : 00
Valladolid
1 1
Valencia
La Liga 2019/2020
16/12/2019
- 03 : 00
Valencia
1 1
Real Madrid
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
10/12/2019
- 20 : 00
Ajax
0 1
Valencia
La Liga 2019/2020
08/12/2019
- 00 : 30
Levante
2 4
Valencia
La Liga 2019/2020
01/12/2019
- 03 : 00
Valencia
2 1
Villarreal
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
27/11/2019
- 17 : 55
Valencia
2 2
Chelsea
La Liga 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Real Betis
2 1
Valencia
La Liga 2019/2020
09/11/2019
- 22 : 00
Valencia
2 0
Granada CF
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
05/11/2019
- 20 : 00
Valencia
4 1
Lille
La Liga 2019/2020
02/11/2019
- 19 : 00
Espanyol
1 2
Valencia
La Liga 2019/2020
31/10/2019
- 01 : 00
Valencia
1 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
28/10/2019
- 02 : 00
Osasuna
3 1
Valencia
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
23/10/2019
- 19 : 00
Lille
1 1
Valencia
La Liga 2019/2020
19/10/2019
- 21 : 00
Atletico Madrid
1 1
Valencia
La Liga 2019/2020
05/10/2019
- 23 : 30
Valencia
2 1
Alaves
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
02/10/2019
- 19 : 00
Valencia
0 3
Ajax
La Liga 2019/2020
28/09/2019
- 18 : 00
Athletic Club
0 1
Valencia
La Liga 2019/2020
26/09/2019
- 01 : 00
Valencia
3 3
Getafe
La Liga 2019/2020
22/09/2019
- 21 : 00
Valencia
1 1
Leganes
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
17/09/2019
- 19 : 00
Chelsea
0 1
Valencia
La Liga 2019/2020
15/09/2019
- 02 : 00
Barcelona
5 2
Valencia
La Liga 2019/2020
01/09/2019
- 22 : 00
Valencia
2 0
Mallorca
La Liga 2019/2020
25/08/2019
- 02 : 00
Celta Vigo
1 0
Valencia
La Liga 2019/2020
18/08/2019
- 00 : 00
Valencia
1 1
Real Sociedad
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Jaume Doménech
JaumeDoménech
Tuổi:
31
31
J. Cillessen
J.Cillessen
Tuổi:
33
33
Cristian Rivero
CristianRivero
Tuổi:
24
24
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
E. Garay
E.Garay
Tuổi:
35
35
Thierry Correia
ThierryCorreia
Tuổi:
23
23
Jaume Costa
JaumeCosta
Tuổi:
34
34
E. Mangala
E.Mangala
Tuổi:
31
31
M. Diakhaby
M.Diakhaby
Tuổi:
25
25
Gayà
Gayà
Tuổi:
27
27
C. Piccini
C.Piccini
Tuổi:
29
29
Adriá Guerrero
AdriáGuerrero
Tuổi:
24
24
Javi Jiménez
JaviJiménez
Tuổi:
25
25
Hugo Guillamón
HugoGuillamón
Tuổi:
22
22
Guillem Molina
GuillemMolina
Tuổi:
22
22
Gabriel Paulista
31
A. Florenzi
A.Florenzi
Tuổi:
31
31
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
G. Kondogbia
G.Kondogbia
Tuổi:
29
29
Gonçalo Guedes
GonçaloGuedes
Tuổi:
25
25
Carlos Soler
CarlosSoler
Tuổi:
25
25
Dani Parejo
DaniParejo
Tuổi:
33
33
D. Cheryshev
D.Cheryshev
Tuổi:
31
31
Lee Kang-In
LeeKang-In
Tuổi:
21
21
F. Coquelin
F.Coquelin
Tuổi:
31
31
D. Wass
D.Wass
Tuổi:
33
33
Ferran Torres
FerranTorres
Tuổi:
22
22
Vicente Esquerdo
23
Pablo Gozálbez
PabloGozálbez
Tuổi:
21
21
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
K. Gameiro
K.Gameiro
Tuổi:
35
35
Manu Vallejo
ManuVallejo
Tuổi:
25
25
Rodrigo
Rodrigo
Tuổi:
31
31
M. Gómez
M.Gómez
Tuổi:
25
25
Sobrino
Sobrino
Tuổi:
30
30
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Cristian Rivero Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Cillessen Thủ môn 29 29 2547 1 0 0 41 5
Jaume Doménech Thủ môn 16 15 1413 2 0 0 26 4
 
Cầu thủ Vị trí
A. Florenzi Hậu vệ 11 8 658 1 0 1 0 0 0 0
Adriá Guerrero Hậu vệ 2 1 128 1 0 0 0 0 0 0
C. Piccini Hậu vệ 2 1 75 0 0 0 0 0 0 0
Carlos Soler Tiền vệ 31 27 2308 3 0 0 3 0 0 0
D. Cheryshev Tiền vệ 29 12 1163 5 0 0 3 0 0 2
D. Wass Tiền vệ 42 37 3368 10 0 0 2 0 0 6
Dani Parejo Tiền vệ 42 42 3660 6 1 0 9 6 0 6
E. Garay Hậu vệ 22 21 1801 5 0 0 0 0 0 0
E. Mangala Hậu vệ 9 8 675 2 1 0 0 0 0 0
F. Coquelin Tiền vệ 30 25 2229 8 1 0 0 0 0 0
Ferran Torres Tiền vệ 38 29 2596 5 0 0 6 0 0 6
G. Kondogbia Tiền vệ 30 25 2113 6 0 0 2 0 1 1
Gabriel Paulista Hậu vệ 37 36 3240 6 0 1 1 0 0 1
Gayà Hậu vệ 30 29 2529 5 0 0 0 0 0 1
Gonçalo Guedes Tiền vệ 22 14 1355 3 0 0 2 0 0 2
Guillem Molina Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Guillamon Sanmartin 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Hugo Guillamón Hậu vệ 4 4 360 0 0 0 0 0 0 0
Jaume Costa Hậu vệ 21 17 1546 3 0 0 0 0 0 1
Javi Jiménez Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Gameiro Tiền đạo 34 19 1736 0 0 0 7 0 0 3
Lee Kang-In Tiền vệ 20 3 488 2 0 2 2 0 0 0
M. Diakhaby Hậu vệ 25 18 1674 6 1 0 0 0 0 0
M. Gómez Tiền đạo 37 29 2484 5 0 0 9 0 0 3
Manu Vallejo Tiền đạo 13 3 485 1 0 0 2 0 0 0
Pablo Gozálbez Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rodrigo Tiền đạo 33 29 2419 2 0 1 6 0 0 9
Sobrino Tiền đạo 12 1 142 0 0 0 1 0 0 0
Thierry Correia Hậu vệ 3 2 200 0 0 0 0 0 0 0
Vicente Esquerdo Tiền vệ 3 0 12 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P