Union Berlin

Quốc gia
Thành lập1966
Sân vận động Stadion An der Alten Försterei
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/06/2020 20 : 30
Union Berlin
3 0
Fortuna Dusseldorf
27/06/2020 20 : 30
Union Berlin
3
0
Fortuna Dusseldorf
20/06/2020 20 : 30
1899 Hoffenheim
4 0
Union Berlin
20/06/2020 20 : 30
1899 Hoffenheim
4
0
Union Berlin
17/06/2020 01 : 30
Union Berlin
1 0
SC Paderborn 07
17/06/2020 01 : 30
Union Berlin
1
0
SC Paderborn 07
13/06/2020 20 : 30
FC Koln
1 2
Union Berlin
13/06/2020 20 : 30
FC Koln
1
2
Union Berlin
07/06/2020 20 : 30
Union Berlin
1 1
FC Schalke 04
07/06/2020 20 : 30
Union Berlin
1
1
FC Schalke 04
31/05/2020 20 : 30
Borussia Monchengladbach
4 1
Union Berlin
31/05/2020 20 : 30
Borussia Monchengladbach
4
1
Union Berlin
28/05/2020 01 : 30
Union Berlin
1 1
FSV Mainz 05
28/05/2020 01 : 30
Union Berlin
1
1
FSV Mainz 05
23/05/2020 01 : 30
Hertha Berlin
4 0
Union Berlin
23/05/2020 01 : 30
Hertha Berlin
4
0
Union Berlin
17/05/2020 23 : 00
Union Berlin
0 2
Bayern Munich
17/05/2020 23 : 00
Union Berlin
0
2
Bayern Munich
07/03/2020 14 : 30
SC Freiburg
3 1
Union Berlin
07/03/2020 14 : 30
SC Freiburg
3
1
Union Berlin
01/03/2020 12 : 30
Union Berlin
2 2
VfL Wolfsburg
01/03/2020 12 : 30
Union Berlin
2
2
VfL Wolfsburg
24/02/2020 19 : 30
Eintracht Frankfurt
1 2
Union Berlin
24/02/2020 19 : 30
Eintracht Frankfurt
1
2
Union Berlin
15/02/2020 14 : 30
Union Berlin
2 3
Bayer Leverkusen
15/02/2020 14 : 30
Union Berlin
2
3
Bayer Leverkusen
08/02/2020 14 : 30
Werder Bremen
0 2
Union Berlin
08/02/2020 14 : 30
Werder Bremen
0
2
Union Berlin
01/02/2020 14 : 30
Borussia Dortmund
5 0
Union Berlin
01/02/2020 14 : 30
Borussia Dortmund
5
0
Union Berlin
25/01/2020 14 : 30
Union Berlin
2 0
FC Augsburg
25/01/2020 14 : 30
Union Berlin
2
0
FC Augsburg
18/01/2020 17 : 30
RB Leipzig
3 1
Union Berlin
18/01/2020 17 : 30
RB Leipzig
3
1
Union Berlin
22/12/2019 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
2 1
Union Berlin
22/12/2019 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
2
1
Union Berlin
17/12/2019 19 : 30
Union Berlin
0 2
1899 Hoffenheim
17/12/2019 19 : 30
Union Berlin
0
2
1899 Hoffenheim
14/12/2019 14 : 30
SC Paderborn 07
1 1
Union Berlin
14/12/2019 14 : 30
SC Paderborn 07
1
1
Union Berlin
08/12/2019 14 : 30
Union Berlin
2 0
FC Koln
08/12/2019 14 : 30
Union Berlin
2
0
FC Koln
29/11/2019 19 : 30
FC Schalke 04
2 1
Union Berlin
29/11/2019 19 : 30
FC Schalke 04
2
1
Union Berlin
23/11/2019 14 : 30
Union Berlin
2 0
Borussia Monchengladbach
23/11/2019 14 : 30
Union Berlin
2
0
Borussia Monchengladbach
09/11/2019 14 : 30
FSV Mainz 05
2 3
Union Berlin
09/11/2019 14 : 30
FSV Mainz 05
2
3
Union Berlin
02/11/2019 17 : 30
Union Berlin
1 0
Hertha Berlin
02/11/2019 17 : 30
Union Berlin
1
0
Hertha Berlin
26/10/2019 13 : 30
Bayern Munich
2 1
Union Berlin
26/10/2019 13 : 30
Bayern Munich
2
1
Union Berlin
19/10/2019 13 : 30
Union Berlin
2 0
SC Freiburg
19/10/2019 13 : 30
Union Berlin
2
0
SC Freiburg
06/10/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
1 0
Union Berlin
06/10/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
1
0
Union Berlin
27/09/2019 18 : 30
Union Berlin
1 2
Eintracht Frankfurt
27/09/2019 18 : 30
Union Berlin
1
2
Eintracht Frankfurt
21/09/2019 13 : 30
Bayer Leverkusen
2 0
Union Berlin
21/09/2019 13 : 30
Bayer Leverkusen
2
0
Union Berlin
14/09/2019 13 : 30
Union Berlin
1 2
Werder Bremen
14/09/2019 13 : 30
Union Berlin
1
2
Werder Bremen
31/08/2019 16 : 30
Union Berlin
3 1
Borussia Dortmund
31/08/2019 16 : 30
Union Berlin
3
1
Borussia Dortmund
24/08/2019 13 : 30
FC Augsburg
1 1
Union Berlin
24/08/2019 13 : 30
FC Augsburg
1
1
Union Berlin
18/08/2019 16 : 00
Union Berlin
0 4
RB Leipzig
18/08/2019 16 : 00
Union Berlin
0
4
RB Leipzig
##Thủ môn
L. Oppermann
Tuổi 18 Quốc tịch
R. Gikiewicz
Tuổi 32 Quốc tịch
J. Jensen
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Nicolas
Tuổi 22 Quốc tịch
##Hậu vệ
Torrejón
Tuổi 34 Quốc tịch
F. Schönheim
Tuổi 33 Quốc tịch
L. Dietz
Tuổi 23 Quốc tịch
N. Rapp
Tuổi 23 Quốc tịch
N. Subotić
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Friedrich
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Ryerson
Tuổi 22 Quốc tịch
K. Reichel
Tuổi 33 Quốc tịch
F. Hübner
Tuổi 29 Quốc tịch
C. Lenz
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Trimmel
Tuổi 33 Quốc tịch
K. Schlotterbeck
Tuổi 23 Quốc tịch
##Tiền vệ
A. Gogia
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Mees
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Bülter
Tuổi 27 Quốc tịch
F. Flecker
Tuổi 24 Quốc tịch
Y. Mallı
Tuổi 28 Quốc tịch
G. Prömel
Tuổi 25 Quốc tịch
F. Kroos
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Schmiedebach
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Kade
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Parensen
Tuổi 34 Quốc tịch
R. Andrich
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Gentner
Tuổi 34 Quốc tịch
M. Opfermann Arcones
Tuổi 20 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
##Tiền đạo
S. Polter
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Andersson
Tuổi 29 Quốc tịch
A. Ujah
Tuổi 29 Quốc tịch
L. Dehl
Tuổi 18 Quốc tịch
S. Abdullahi
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Becker
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Ingvartsen
Tuổi 24 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
J. JensenThủ môn00000000
M. NicolasThủ môn119000040
R. GikiewiczThủ môn33332970000548
Cầu thủVị trí
A. GogiaTiền vệ311210000000
A. UjahTiền đạo24109440003002
C. GentnerTiền vệ312924524003002
C. LenzHậu vệ262622692000003
C. TrimmelHậu vệ323228646000008
F. FleckerTiền vệ0000000000
F. HübnerHậu vệ1198472000010
F. KroosTiền vệ1533701000000
G. PrömelTiền vệ1699192000000
J. KadeTiền vệ0000000000
J. MeesTiền vệ1513141000001
J. RyersonHậu vệ1433582000000
K. ReichelHậu vệ765350000000
K. SchlotterbeckHậu vệ232319426010000
M. BülterTiền vệ322823311007001
M. FriedrichHậu vệ3131279010102000
M. IngvartsenTiền đạo282017254005102
M. ParensenTiền vệ966274001000
M. SchmiedebachTiền vệ521780000000
N. RappHậu vệ0000000000
N. SubotićHậu vệ232319712101000
R. AndrichTiền vệ3030258012101002
S. AbdullahiTiền đạo611541001000
S. AnderssonTiền đạo3331269050012101
S. BeckerTiền đạo1355351000002
S. PolterTiền đạo1323271012202
Y. MallıTiền vệ1396791000001
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P