Tottenham

Quốc gia
Thành lập
1882
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 23 23 46
Wins 14 5 19
Draws 3 9 12
Losses 6 9 15
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2 47 1.4 32 1.7 79
Goals Conceded 1.2 27 1.7 38 1.4 65
Thẻ vàng 2 46 2.2 51 2.1 97
Thẻ đỏ 0.1 2 0 1 0.1 3
Clean Sheets 0.3 7 0.1 3 0.2 10
Corners 5.7 130 4.4 102 5 232
Fouls 11.1 256 11.4 262 11.3 518
Offsides 1.6 37 1.7 40 1.7 77
Shots 9.7 224 7.8 180 8.8 404
Shots on Goal 4.7 108 4.3 100 4.5 208
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Crystal Palace
1 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/07/2020
- 22 : 00
Tottenham
3 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/07/2020
- 00 : 00
Newcastle
1 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
12/07/2020
- 22 : 30
Tottenham
2 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/07/2020
- 00 : 00
Bournemouth
0 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/07/2020
- 02 : 00
Tottenham
1 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/07/2020
- 00 : 00
Sheffield Utd
3 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/06/2020
- 02 : 15
Tottenham
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/06/2020
- 02 : 15
Tottenham
1 1
Manchester United
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
11/03/2020
- 03 : 00
RB Leipzig
3 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/03/2020
- 00 : 30
Burnley
1 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/03/2020
- 21 : 00
Tottenham
2 3
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/02/2020
- 19 : 30
Chelsea
2 1
Tottenham
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 03 : 00
Tottenham
0 1
RB Leipzig
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/02/2020
- 21 : 00
Aston Villa
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/02/2020
- 23 : 30
Tottenham
2 0
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/01/2020
- 02 : 30
Tottenham
2 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 19 : 30
Watford
0 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
12/01/2020
- 00 : 30
Tottenham
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/01/2020
- 22 : 00
Southampton
1 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/12/2019
- 00 : 30
Norwich
2 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 19 : 30
Tottenham
2 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/12/2019
- 23 : 30
Tottenham
0 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/12/2019
- 21 : 00
Wolves
1 2
Tottenham
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
11/12/2019
- 20 : 00
Bayern Munich
3 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/12/2019
- 22 : 00
Tottenham
5 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/12/2019
- 02 : 30
Manchester United
2 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/11/2019
- 22 : 00
Tottenham
3 2
Bournemouth
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
26/11/2019
- 20 : 00
Tottenham
4 2
Olympiakos Piraeus
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 19 : 30
West Ham
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/11/2019
- 22 : 00
Tottenham
1 1
Sheffield Utd
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
06/11/2019
- 20 : 00
FK Crvena Zvezda
0 4
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/11/2019
- 23 : 30
Everton
1 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/10/2019
- 22 : 30
Liverpool
2 1
Tottenham
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
22/10/2019
- 19 : 00
Tottenham
5 0
FK Crvena Zvezda
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 21 : 00
Tottenham
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 18 : 30
Brighton
3 0
Tottenham
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
01/10/2019
- 19 : 00
Tottenham
2 7
Bayern Munich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 21 : 00
Tottenham
2 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/09/2019
- 18 : 30
Leicester
2 1
Tottenham
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
18/09/2019
- 16 : 55
Olympiakos Piraeus
2 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 21 : 00
Tottenham
4 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/09/2019
- 22 : 30
Arsenal
2 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/08/2019
- 22 : 30
Tottenham
0 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 23 : 30
Manchester City
2 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 23 : 30
Tottenham
3 1
Aston Villa
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
B. Austin
B.Austin
Tuổi:
23
23
M. Vorm
M.Vorm
Tuổi:
38
38
H. Lloris
H.Lloris
Tuổi:
35
35
P. Gazzaniga
P.Gazzaniga
Tuổi:
30
30
A. Whiteman
A.Whiteman
Tuổi:
23
23
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Vertonghen
J.Vertonghen
Tuổi:
35
35
K. Walker-Peters
25
D. Rose
D.Rose
Tuổi:
31
31
T. Alderweireld
T.Alderweireld
Tuổi:
33
33
D. Sánchez
D.Sánchez
Tuổi:
26
26
J. Foyth
J.Foyth
Tuổi:
24
24
S. Aurier
S.Aurier
Tuổi:
29
29
B. Davies
B.Davies
Tuổi:
29
29
J. Tanganga
J.Tanganga
Tuổi:
23
23
Malachi Walcott
MalachiWalcott
Tuổi:
20
20
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
V. Wanyama
V.Wanyama
Tuổi:
31
31
H. Winks
H.Winks
Tuổi:
26
26
E. Lamela
E.Lamela
Tuổi:
30
30
E. Dier
E.Dier
Tuổi:
28
28
M. Sissoko
M.Sissoko
Tuổi:
32
32
G. Lo Celso
G.Lo Celso
Tuổi:
26
26
R. Sessegnon
R.Sessegnon
Tuổi:
22
22
D. Alli
D.Alli
Tuổi:
26
26
Lucas Moura
LucasMoura
Tuổi:
29
29
T. NDombèlé
T.NDombèlé
Tuổi:
25
25
O. Skipp
O.Skipp
Tuổi:
21
21
Gedson Fernandes
23
Harvey White
HarveyWhite
Tuổi:
20
20
D. Cirkin
D.Cirkin
Tuổi:
20
20
George Marsh
GeorgeMarsh
Tuổi:
23
23
J. Onomah
J.Onomah
Tuổi:
25
25
G. N'Koudou
27
C. Eriksen
C.Eriksen
Tuổi:
30
30
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Son Heung-Min
SonHeung-Min
Tuổi:
29
29
H. Kane
H.Kane
Tuổi:
28
28
S. Bergwijn
S.Bergwijn
Tuổi:
24
24
T. Parrott
T.Parrott
Tuổi:
20
20
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Whiteman Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Austin Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Lloris Thủ môn 25 25 2168 0 0 0 34 6
M. Vorm Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Gazzaniga Thủ môn 22 21 1972 1 0 0 31 4
 
Cầu thủ Vị trí
B. Davies Hậu vệ 21 19 1702 7 0 0 0 0 0 1
C. Eriksen Tiền vệ 25 12 1387 5 0 0 3 0 0 3
D. Alli Tiền vệ 32 28 2374 3 0 0 9 1 0 5
D. Cirkin Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Rose Hậu vệ 16 14 1254 5 0 0 0 0 0 1
D. Sánchez Hậu vệ 34 32 2881 6 0 0 0 0 0 0
E. Dier Tiền vệ 24 19 1653 6 0 0 0 0 0 2
E. Lamela Tiền vệ 30 14 1440 4 0 0 3 0 0 3
G. Lo Celso Tiền vệ 33 19 1819 8 0 0 1 0 0 2
G. N'Koudou Tiền vệ 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Gedson Fernandes Tiền vệ 9 1 136 0 0 0 0 0 0 0
H. Kane Tiền đạo 34 34 3040 5 0 0 24 4 0 2
H. Winks Tiền vệ 36 31 2671 11 0 0 0 0 0 0
Harvey White Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Foyth Hậu vệ 7 3 263 1 0 0 0 0 0 0
J. Tanganga Hậu vệ 7 7 616 2 0 0 0 0 0 0
J. Vertonghen Hậu vệ 26 22 1899 2 0 0 1 0 0 1
K. Walker-Peters Hậu vệ 4 4 332 0 0 0 0 0 0 0
Lucas Moura Tiền vệ 41 30 2649 3 0 0 5 0 0 5
M. Sissoko Tiền vệ 35 32 2873 8 0 0 2 0 0 2
Malachi Walcott Hậu vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
O. Skipp Tiền vệ 9 1 103 1 0 0 0 0 0 0
R. Sessegnon Tiền vệ 9 6 537 1 0 0 1 0 0 1
S. Aurier Hậu vệ 38 36 3156 3 1 0 2 0 1 7
S. Bergwijn Tiền đạo 15 9 793 2 0 0 3 0 0 1
Son Heung-Min Tiền đạo 36 32 2853 0 0 2 16 0 0 11
T. Alderweireld Hậu vệ 39 39 3498 8 0 0 2 0 1 2
T. NDombèlé Tiền vệ 27 16 1347 4 0 0 2 0 0 4
T. Parrott Tiền đạo 2 0 6 0 0 0 0 0 0 0
V. Wanyama Tiền vệ 3 0 33 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P