Tottenham

Quốc gia
Thành lập 1882
Sân vận động Tottenham Hotspur Stadium
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
26/07/2020 22 : 00
Crystal Palace
1 1
Tottenham
26/07/2020 22 : 00
Crystal Palace
1
1
Tottenham
19/07/2020 22 : 00
Tottenham
3 0
Leicester
19/07/2020 22 : 00
Tottenham
3
0
Leicester
16/07/2020 00 : 00
Newcastle
1 3
Tottenham
16/07/2020 00 : 00
Newcastle
1
3
Tottenham
12/07/2020 22 : 30
Tottenham
2 1
Arsenal
12/07/2020 22 : 30
Tottenham
2
1
Arsenal
10/07/2020 00 : 00
Bournemouth
0 0
Tottenham
10/07/2020 00 : 00
Bournemouth
0
0
Tottenham
07/07/2020 02 : 00
Tottenham
1 0
Everton
07/07/2020 02 : 00
Tottenham
1
0
Everton
03/07/2020 00 : 00
Sheffield Utd
3 1
Tottenham
03/07/2020 00 : 00
Sheffield Utd
3
1
Tottenham
24/06/2020 02 : 15
Tottenham
2 0
West Ham
24/06/2020 02 : 15
Tottenham
2
0
West Ham
20/06/2020 02 : 15
Tottenham
1 1
Manchester United
20/06/2020 02 : 15
Tottenham
1
1
Manchester United
11/03/2020 03 : 00
RB Leipzig
3 0
Tottenham
11/03/2020 03 : 00
RB Leipzig
3
0
Tottenham
08/03/2020 00 : 30
Burnley
1 1
Tottenham
08/03/2020 00 : 30
Burnley
1
1
Tottenham
01/03/2020 21 : 00
Tottenham
2 3
Wolves
01/03/2020 21 : 00
Tottenham
2
3
Wolves
22/02/2020 19 : 30
Chelsea
2 1
Tottenham
22/02/2020 19 : 30
Chelsea
2
1
Tottenham
20/02/2020 03 : 00
Tottenham
0 1
RB Leipzig
20/02/2020 03 : 00
Tottenham
0
1
RB Leipzig
16/02/2020 21 : 00
Aston Villa
2 3
Tottenham
16/02/2020 21 : 00
Aston Villa
2
3
Tottenham
02/02/2020 23 : 30
Tottenham
2 0
Manchester City
02/02/2020 23 : 30
Tottenham
2
0
Manchester City
23/01/2020 02 : 30
Tottenham
2 1
Norwich
23/01/2020 02 : 30
Tottenham
2
1
Norwich
18/01/2020 19 : 30
Watford
0 0
Tottenham
18/01/2020 19 : 30
Watford
0
0
Tottenham
12/01/2020 00 : 30
Tottenham
0 1
Liverpool
12/01/2020 00 : 30
Tottenham
0
1
Liverpool
01/01/2020 22 : 00
Southampton
1 0
Tottenham
01/01/2020 22 : 00
Southampton
1
0
Tottenham
29/12/2019 00 : 30
Norwich
2 2
Tottenham
29/12/2019 00 : 30
Norwich
2
2
Tottenham
26/12/2019 19 : 30
Tottenham
2 1
Brighton
26/12/2019 19 : 30
Tottenham
2
1
Brighton
22/12/2019 23 : 30
Tottenham
0 2
Chelsea
22/12/2019 23 : 30
Tottenham
0
2
Chelsea
15/12/2019 21 : 00
Wolves
1 2
Tottenham
15/12/2019 21 : 00
Wolves
1
2
Tottenham
11/12/2019 20 : 00
Bayern Munich
3 1
Tottenham
11/12/2019 20 : 00
Bayern Munich
3
1
Tottenham
07/12/2019 22 : 00
Tottenham
5 0
Burnley
07/12/2019 22 : 00
Tottenham
5
0
Burnley
05/12/2019 02 : 30
Manchester United
2 1
Tottenham
05/12/2019 02 : 30
Manchester United
2
1
Tottenham
30/11/2019 22 : 00
Tottenham
3 2
Bournemouth
30/11/2019 22 : 00
Tottenham
3
2
Bournemouth
26/11/2019 20 : 00
Tottenham
4 2
Olympiakos Piraeus
26/11/2019 20 : 00
Tottenham
4
2
Olympiakos Piraeus
23/11/2019 19 : 30
West Ham
2 3
Tottenham
23/11/2019 19 : 30
West Ham
2
3
Tottenham
09/11/2019 22 : 00
Tottenham
1 1
Sheffield Utd
09/11/2019 22 : 00
Tottenham
1
1
Sheffield Utd
06/11/2019 20 : 00
FK Crvena Zvezda
0 4
Tottenham
06/11/2019 20 : 00
FK Crvena Zvezda
0
4
Tottenham
03/11/2019 23 : 30
Everton
1 1
Tottenham
03/11/2019 23 : 30
Everton
1
1
Tottenham
27/10/2019 22 : 30
Liverpool
2 1
Tottenham
27/10/2019 22 : 30
Liverpool
2
1
Tottenham
22/10/2019 19 : 00
Tottenham
5 0
FK Crvena Zvezda
22/10/2019 19 : 00
Tottenham
5
0
FK Crvena Zvezda
19/10/2019 21 : 00
Tottenham
1 1
Watford
19/10/2019 21 : 00
Tottenham
1
1
Watford
05/10/2019 18 : 30
Brighton
3 0
Tottenham
05/10/2019 18 : 30
Brighton
3
0
Tottenham
01/10/2019 19 : 00
Tottenham
2 7
Bayern Munich
01/10/2019 19 : 00
Tottenham
2
7
Bayern Munich
28/09/2019 21 : 00
Tottenham
2 1
Southampton
28/09/2019 21 : 00
Tottenham
2
1
Southampton
21/09/2019 18 : 30
Leicester
2 1
Tottenham
21/09/2019 18 : 30
Leicester
2
1
Tottenham
18/09/2019 16 : 55
Olympiakos Piraeus
2 2
Tottenham
18/09/2019 16 : 55
Olympiakos Piraeus
2
2
Tottenham
14/09/2019 21 : 00
Tottenham
4 0
Crystal Palace
14/09/2019 21 : 00
Tottenham
4
0
Crystal Palace
01/09/2019 22 : 30
Arsenal
2 2
Tottenham
01/09/2019 22 : 30
Arsenal
2
2
Tottenham
25/08/2019 22 : 30
Tottenham
0 1
Newcastle
25/08/2019 22 : 30
Tottenham
0
1
Newcastle
17/08/2019 23 : 30
Manchester City
2 2
Tottenham
17/08/2019 23 : 30
Manchester City
2
2
Tottenham
10/08/2019 23 : 30
Tottenham
3 1
Aston Villa
10/08/2019 23 : 30
Tottenham
3
1
Aston Villa
## Thủ môn
B. Austin
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Vorm
Tuổi 37 Quốc tịch
H. Lloris
Tuổi 33 Quốc tịch
P. Gazzaniga
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Whiteman
Tuổi 22 Quốc tịch
## Hậu vệ
J. Vertonghen
Tuổi 33 Quốc tịch
K. Walker-Peters
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Rose
Tuổi 30 Quốc tịch
T. Alderweireld
Tuổi 31 Quốc tịch
D. Sánchez
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Foyth
Tuổi 22 Quốc tịch
S. Aurier
Tuổi 27 Quốc tịch
B. Davies
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Tanganga
Tuổi 21 Quốc tịch
Malachi Walcott
Tuổi 18 Quốc tịch
## Tiền vệ
V. Wanyama
Tuổi 29 Quốc tịch
H. Winks
Tuổi 24 Quốc tịch
E. Lamela
Tuổi 28 Quốc tịch
E. Dier
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Sissoko
Tuổi 31 Quốc tịch
G. Lo Celso
Tuổi 24 Quốc tịch
R. Sessegnon
Tuổi 20 Quốc tịch
D. Alli
Tuổi 24 Quốc tịch
Lucas Moura
Tuổi 28 Quốc tịch
T. NDombèlé
Tuổi 23 Quốc tịch
O. Skipp
Tuổi 20 Quốc tịch
Gedson Fernandes
Tuổi 21 Quốc tịch
Harvey White
Tuổi 19 Quốc tịch
D. Cirkin
Tuổi 18 Quốc tịch
George Marsh
Tuổi 21 Quốc tịch
J. Onomah
Tuổi 23 Quốc tịch
G. N'Koudou
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Eriksen
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền đạo
Son Heung-Min
Tuổi 28 Quốc tịch
H. Kane
Tuổi 27 Quốc tịch
S. Bergwijn
Tuổi 23 Quốc tịch
T. Parrott
Tuổi 18 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Whiteman Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Austin Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Lloris Thủ môn 25 25 2168 0 0 0 34 6
M. Vorm Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Gazzaniga Thủ môn 22 21 1972 1 0 0 31 4
Cầu thủ Vị trí
B. Davies Hậu vệ 21 19 1702 7 0 0 0 0 0 1
C. Eriksen Tiền vệ 25 12 1387 5 0 0 3 0 0 3
D. Alli Tiền vệ 32 28 2374 3 0 0 9 1 0 5
D. Cirkin Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Rose Hậu vệ 16 14 1254 5 0 0 0 0 0 1
D. Sánchez Hậu vệ 34 32 2881 6 0 0 0 0 0 0
E. Dier Tiền vệ 24 19 1653 6 0 0 0 0 0 2
E. Lamela Tiền vệ 30 14 1440 4 0 0 3 0 0 3
G. Lo Celso Tiền vệ 33 19 1819 8 0 0 1 0 0 2
G. N'Koudou Tiền vệ 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Gedson Fernandes Tiền vệ 9 1 136 0 0 0 0 0 0 0
H. Kane Tiền đạo 34 34 3040 5 0 0 24 4 0 2
H. Winks Tiền vệ 36 31 2671 11 0 0 0 0 0 0
Harvey White Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Foyth Hậu vệ 7 3 263 1 0 0 0 0 0 0
J. Tanganga Hậu vệ 7 7 616 2 0 0 0 0 0 0
J. Vertonghen Hậu vệ 26 22 1899 2 0 0 1 0 0 1
K. Walker-Peters Hậu vệ 4 4 332 0 0 0 0 0 0 0
Lucas Moura Tiền vệ 41 30 2649 3 0 0 5 0 0 5
M. Sissoko Tiền vệ 35 32 2873 8 0 0 2 0 0 2
Malachi Walcott Hậu vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
O. Skipp Tiền vệ 9 1 103 1 0 0 0 0 0 0
R. Sessegnon Tiền vệ 9 6 537 1 0 0 1 0 0 1
S. Aurier Hậu vệ 38 36 3156 3 1 0 2 0 1 7
S. Bergwijn Tiền đạo 15 9 793 2 0 0 3 0 0 1
Son Heung-Min Tiền đạo 36 32 2853 0 0 2 16 0 0 11
T. Alderweireld Hậu vệ 39 39 3498 8 0 0 2 0 1 2
T. NDombèlé Tiền vệ 27 16 1347 4 0 0 2 0 0 4
T. Parrott Tiền đạo 2 0 6 0 0 0 0 0 0 0
V. Wanyama Tiền vệ 3 0 33 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P