Sporting CP

Quốc gia
Thành lập
1906
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 1 1 2
Wins 1 0 1
Draws 0 0 0
Losses 0 1 1
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 3 3 1 1 2 4
Goals Conceded 1 1 4 4 2.5 5
Thẻ vàng 1 1 2 2 1.5 3
Thẻ đỏ 0 0 0
Clean Sheets 0 0 0
Corners 6 6 5 5 5.5 11
Fouls 11 11 21 21 16 32
Offsides 1 1 1 1 1 2
Shots 12 12 17 17 14.5 29
Shots on Goal 8 8 7 7 7.5 15
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 17 : 55
Istanbul Basaksehir
4 1
Sporting CP
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 17 : 55
Sporting CP
3 1
Istanbul Basaksehir
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Renan Ribeiro
RenanRibeiro
Tuổi:
32
32
Luís Maximiano
LuísMaximiano
Tuổi:
23
23
Diogo Sousa
DiogoSousa
Tuổi:
23
23
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
André Almeida Pinto
32
J. Mathieu
J.Mathieu
Tuổi:
38
38
Thierry Correia
ThierryCorreia
Tuổi:
23
23
Tiago Ilori
TiagoIlori
Tuổi:
29
29
S. Coates
S.Coates
Tuổi:
31
31
S. Ristovski
S.Ristovski
Tuổi:
30
30
Neto
Neto
Tuổi:
34
34
V. Rosier
V.Rosier
Tuổi:
25
25
C. Borja
C.Borja
Tuổi:
29
29
Gonçalo Inácio
20
Eduardo Quaresma
20
Jefferson Moreira Nascimento
33
Bruno Miguel Boialvo Gaspar
29
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Daniel Santos Bragança
22
R. Petrović
R.Petrović
Tuổi:
33
33
Eduardo Henrique
27
M. Acuña
M.Acuña
Tuổi:
30
30
R. Battaglia
R.Battaglia
Tuổi:
30
30
Chico Geraldes
ChicoGeraldes
Tuổi:
27
27
Miguel Luís
MiguelLuís
Tuổi:
23
23
Wendel
Wendel
Tuổi:
24
24
Matheus Luiz
MatheusLuiz
Tuổi:
23
23
Rodrigo Fernandes
21
Mattheus Andrade Gama de Oliveira
27
I. Doumbia
I.Doumbia
Tuổi:
24
24
Bruno Fernandes
BrunoFernandes
Tuổi:
27
27
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Jesé
Jesé
Tuổi:
29
29
Y. Bolasie
Y.Bolasie
Tuổi:
33
33
Carlos Mané
CarlosMané
Tuổi:
28
28
Rafael Camacho
RafaelCamacho
Tuổi:
22
22
L. Vietto
L.Vietto
Tuổi:
28
28
G. Plata
G.Plata
Tuổi:
21
21
Luiz Phellype
LuizPhellype
Tuổi:
28
28
Nuno Mendes
NunoMendes
Tuổi:
19
19
Tiago Tomás
TiagoTomás
Tuổi:
19
19
Pedro Mendes
PedroMendes
Tuổi:
22
22
Jovane Cabral
JovaneCabral
Tuổi:
23
23
A. Šporar
A.Šporar
Tuổi:
28
28
Joelson Fernandes
19
A. Diaby
A.Diaby
Tuổi:
31
31
Raphinha
Raphinha
Tuổi:
25
25
B. Dost
B.Dost
Tuổi:
32
32
Matheus Pereira
MatheusPereira
Tuổi:
26
26
Gelson
Gelson
Tuổi:
25
25
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Diogo Sousa Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Luís Maximiano Thủ môn 2 2 210 0 0 0 5 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Šporar Tiền đạo 2 2 179 0 0 0 1 0 0 0
C. Borja Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Eduardo Henrique Tiền vệ 1 0 30 0 0 0 0 0 0 0
G. Plata Tiền vệ 2 0 61 0 0 0 0 0 0 0
I. Doumbia Tiền vệ 2 0 56 0 0 0 0 0 0 0
Jovane Cabral Tiền đạo 2 2 154 0 0 0 0 0 0 0
L. Vietto Tiền đạo 2 2 210 1 0 0 2 0 0 0
M. Acuña Tiền đạo 2 2 210 0 0 0 0 0 0 2
Neto Hậu vệ 1 1 90 1 0 0 0 0 0 0
Pedro Mendes Tiền đạo 2 0 31 0 0 0 0 0 0 0
R. Battaglia Tiền vệ 2 2 210 0 0 0 0 0 0 0
Rafael Camacho Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Coates Hậu vệ 2 2 210 0 0 0 1 0 0 0
S. Ristovski Hậu vệ 2 2 210 0 0 0 0 0 0 1
Tiago Ilori Hậu vệ 1 1 120 0 0 0 0 0 0 0
V. Rosier Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wendel Tiền vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
Y. Bolasie Tiền đạo 2 2 149 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P