Southampton

Quốc gia
Thành lập
1885
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 6 9 15
Draws 3 4 7
Losses 10 6 16
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.1 21 1.6 30 1.3 51
Goals Conceded 1.8 35 1.3 25 1.6 60
Thẻ vàng 1.1 20 1.8 34 1.4 54
Thẻ đỏ 0.2 4 0 0.1 4
Clean Sheets 0.2 3 0.3 6 0.2 9
Corners 5.2 98 5.9 112 5.5 210
Fouls 10.4 197 13.1 249 11.7 446
Offsides 1.7 32 1.4 26 1.5 58
Shots 9.3 177 10.2 194 9.8 371
Shots on Goal 4.1 77 5.4 102 4.7 179
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Southampton
3 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/07/2020
- 20 : 00
Bournemouth
0 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/07/2020
- 02 : 15
Southampton
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/07/2020
- 02 : 00
Manchester United
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/07/2020
- 00 : 00
Everton
1 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
06/07/2020
- 01 : 00
Southampton
1 0
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/06/2020
- 22 : 30
Watford
1 3
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/06/2020
- 00 : 00
Southampton
0 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/06/2020
- 00 : 00
Norwich
0 3
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Southampton
0 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/02/2020
- 22 : 00
West Ham
3 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/02/2020
- 22 : 00
Southampton
2 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/02/2020
- 19 : 30
Southampton
1 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 22 : 00
Liverpool
4 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/01/2020
- 02 : 30
Crystal Palace
0 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 22 : 00
Southampton
2 3
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 22 : 00
Leicester
1 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/01/2020
- 22 : 00
Southampton
1 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/12/2019
- 22 : 00
Southampton
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 22 : 00
Chelsea
0 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/12/2019
- 22 : 00
Aston Villa
1 3
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/12/2019
- 00 : 30
Southampton
0 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/12/2019
- 21 : 00
Newcastle
2 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/12/2019
- 02 : 30
Southampton
2 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/12/2019
- 00 : 30
Southampton
2 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Arsenal
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/11/2019
- 22 : 00
Southampton
1 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/11/2019
- 22 : 00
Manchester City
2 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/10/2019
- 02 : 00
Southampton
0 9
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 21 : 00
Wolves
1 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
06/10/2019
- 20 : 00
Southampton
1 4
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 21 : 00
Tottenham
2 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/09/2019
- 02 : 00
Southampton
1 3
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 21 : 00
Sheffield Utd
0 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 18 : 30
Southampton
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 21 : 00
Brighton
0 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 21 : 00
Southampton
1 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 21 : 00
Burnley
3 0
Southampton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Kingsley Latham
KingsleyLatham
Tuổi:
23
23
F. Forster
F.Forster
Tuổi:
34
34
A. McCarthy
A.McCarthy
Tuổi:
32
32
A. Gunn
A.Gunn
Tuổi:
26
26
H. Lewis
H.Lewis
Tuổi:
24
24
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
W. Hoedt
W.Hoedt
Tuổi:
28
28
Cédric Soares
CédricSoares
Tuổi:
30
30
J. Vestergaard
J.Vestergaard
Tuổi:
29
29
J. Stephens
J.Stephens
Tuổi:
28
28
R. Bertrand
R.Bertrand
Tuổi:
32
32
K. Walker-Peters
25
J. Vokins
J.Vokins
Tuổi:
22
22
J. Bednarek
J.Bednarek
Tuổi:
26
26
K. Danso
K.Danso
Tuổi:
23
23
Y. Valery
Y.Valery
Tuổi:
23
23
S. McQueen
S.McQueen
Tuổi:
27
27
Kayne Ramsey
KayneRamsey
Tuổi:
21
21
M. Yoshida
M.Yoshida
Tuổi:
33
33
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Elyounoussi
M.Elyounoussi
Tuổi:
27
27
H. Reed
H.Reed
Tuổi:
27
27
Callum Slattery
CallumSlattery
Tuổi:
23
23
M. Djenepo
M.Djenepo
Tuổi:
24
24
Oriol Romeu
OriolRomeu
Tuổi:
30
30
J. Ward-Prowse
J.Ward-Prowse
Tuổi:
27
27
S. Armstrong
S.Armstrong
Tuổi:
30
30
S. Boufal
S.Boufal
Tuổi:
28
28
N. Redmond
N.Redmond
Tuổi:
28
28
P. Højbjerg
P.Højbjerg
Tuổi:
26
26
W. Smallbone
W.Smallbone
Tuổi:
22
22
J. Sims
J.Sims
Tuổi:
25
25
M. Lemina
M.Lemina
Tuổi:
28
28
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
S. Long
S.Long
Tuổi:
35
35
D. Ings
D.Ings
Tuổi:
29
29
C. Adams
C.Adams
Tuổi:
25
25
M. Obafemi
M.Obafemi
Tuổi:
21
21
D. Nlundulu
D.Nlundulu
Tuổi:
23
23
G. Carrillo
G.Carrillo
Tuổi:
31
31
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Gunn Thủ môn 10 10 900 0 0 0 25 2
A. McCarthy Thủ môn 28 28 2520 0 0 0 35 7
F. Forster Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Lewis Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
Alexandre Jankewitz Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Adams Tiền đạo 30 12 1106 0 0 0 4 0 0 2
Cédric Soares Hậu vệ 16 16 1309 1 0 0 0 0 0 1
D. Ings Tiền đạo 38 32 2814 3 0 0 22 1 0 2
D. Nlundulu Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Bednarek Hậu vệ 34 34 3058 4 0 0 1 0 1 1
J. Stephens Hậu vệ 28 27 2453 4 0 1 1 0 0 3
J. Vestergaard Hậu vệ 19 17 1497 3 0 0 1 0 0 0
J. Vokins Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
J. Ward-Prowse Tiền vệ 38 38 3420 9 0 0 5 1 0 3
Jacob Maddox 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Danso Hậu vệ 6 3 276 1 1 0 0 0 0 1
K. Walker-Peters Hậu vệ 10 7 704 1 0 0 0 0 0 0
M. Djenepo Tiền vệ 18 10 926 3 0 1 2 0 0 2
M. Obafemi Tiền đạo 21 8 661 1 0 0 3 0 0 2
M. Yoshida Hậu vệ 8 6 558 1 0 0 0 0 0 0
Moussa Djenepo 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
N. Redmond Tiền vệ 32 32 2769 2 0 0 4 0 0 4
Nathan Tella Tiền vệ 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Oriol Romeu Tiền vệ 30 20 1860 5 0 0 0 0 0 0
P. Højbjerg Tiền vệ 33 30 2750 5 0 0 0 0 0 1
R. Bertrand Hậu vệ 32 31 2744 3 0 1 1 0 0 1
S. Armstrong Tiền vệ 30 19 1716 4 0 0 5 0 0 3
S. Boufal Tiền vệ 20 8 760 2 0 0 0 0 0 2
S. Long Tiền đạo 26 15 1399 0 0 0 2 0 0 2
W. Smallbone Tiền vệ 9 4 393 0 0 0 0 0 0 2
Will Ferry Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Y. Valery Hậu vệ 11 10 783 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P