Sheffield Utd

Quốc gia
Thành lập
1889
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 10 4 14
Draws 3 9 12
Losses 6 6 12
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 24 0.8 15 1 39
Goals Conceded 0.8 15 1.3 24 1 39
Thẻ vàng 1.5 29 1.7 33 1.6 62
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.4 8 0.3 5 0.3 13
Corners 6.9 131 4.1 78 5.5 209
Fouls 10.1 192 11.3 214 10.7 406
Offsides 1.9 37 2.2 41 2.1 78
Shots 7.7 147 5.8 110 6.8 257
Shots on Goal 3.6 68 2.3 44 2.9 112
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Southampton
3 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/07/2020
- 00 : 00
Sheffield Utd
0 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/07/2020
- 00 : 00
Leicester
2 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/07/2020
- 23 : 30
Sheffield Utd
3 0
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/07/2020
- 00 : 00
Sheffield Utd
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/07/2020
- 18 : 00
Burnley
1 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/07/2020
- 00 : 00
Sheffield Utd
3 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/06/2020
- 00 : 00
Manchester United
3 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/06/2020
- 20 : 00
Newcastle
3 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/06/2020
- 00 : 00
Aston Villa
0 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Sheffield Utd
1 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/02/2020
- 22 : 00
Sheffield Utd
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/02/2020
- 21 : 00
Sheffield Utd
2 1
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 22 : 00
Crystal Palace
0 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/01/2020
- 02 : 30
Sheffield Utd
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 22 : 00
Arsenal
1 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 03 : 00
Sheffield Utd
1 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/01/2020
- 03 : 00
Liverpool
2 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/12/2019
- 01 : 00
Manchester City
2 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 22 : 00
Sheffield Utd
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/12/2019
- 22 : 00
Brighton
0 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/12/2019
- 22 : 00
Sheffield Utd
2 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/12/2019
- 21 : 00
Norwich
1 2
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
06/12/2019
- 02 : 30
Sheffield Utd
0 2
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/12/2019
- 21 : 00
Wolves
1 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/11/2019
- 23 : 30
Sheffield Utd
3 3
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/11/2019
- 22 : 00
Tottenham
1 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/11/2019
- 22 : 00
Sheffield Utd
3 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/10/2019
- 21 : 00
West Ham
1 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/10/2019
- 02 : 00
Sheffield Utd
1 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 21 : 00
Watford
0 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 18 : 30
Sheffield Utd
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/09/2019
- 21 : 00
Everton
0 2
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 21 : 00
Sheffield Utd
0 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 21 : 00
Chelsea
2 2
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 21 : 00
Sheffield Utd
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/08/2019
- 20 : 00
Sheffield Utd
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 21 : 00
Bournemouth
1 1
Sheffield Utd
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
D. Henderson
D.Henderson
Tuổi:
25
25
J. Eastwood
J.Eastwood
Tuổi:
25
25
M. Verrips
M.Verrips
Tuổi:
25
25
S. Moore
S.Moore
Tuổi:
32
32
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
R. Stearman
R.Stearman
Tuổi:
34
34
G. Baldock
G.Baldock
Tuổi:
29
29
E. Stevens
E.Stevens
Tuổi:
31
31
J. O'Connell
28
C. Basham
C.Basham
Tuổi:
33
33
J. Egan
J.Egan
Tuổi:
29
29
P. Jagielka
P.Jagielka
Tuổi:
39
39
K. Freeman
K.Freeman
Tuổi:
30
30
J. Robinson
J.Robinson
Tuổi:
28
28
P. Retsos
P.Retsos
Tuổi:
23
23
Kean Bryan
KeanBryan
Tuổi:
25
25
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
R. Morrison
R.Morrison
Tuổi:
29
29
J. Fleck
J.Fleck
Tuổi:
30
30
J. Lundstram
J.Lundstram
Tuổi:
28
28
L. Freeman
L.Freeman
Tuổi:
30
30
O. Norwood
O.Norwood
Tuổi:
31
31
B. Osborn
B.Osborn
Tuổi:
27
27
M. Bešić
M.Bešić
Tuổi:
29
29
S. Berge
S.Berge
Tuổi:
24
24
J. Rodwell
J.Rodwell
Tuổi:
31
31
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
C. Robinson
C.Robinson
Tuổi:
27
27
O. McBurnie
O.McBurnie
Tuổi:
26
26
B. Sharp
B.Sharp
Tuổi:
36
36
D. McGoldrick
D.McGoldrick
Tuổi:
34
34
L. Mousset
L.Mousset
Tuổi:
26
26
L. Clarke
L.Clarke
Tuổi:
37
37
R. Zivkovic
R.Zivkovic
Tuổi:
25
25
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Henderson Thủ môn 36 36 3240 2 0 0 33 13
J. Eastwood Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Verrips Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Moore Thủ môn 2 2 180 0 0 0 6 0
 
Cầu thủ Vị trí
B. Osborn Tiền vệ 13 6 621 0 0 0 0 0 0 0
B. Sharp Tiền đạo 25 10 1047 1 0 1 3 0 0 2
C. Basham Hậu vệ 38 38 3255 4 0 0 0 0 0 1
C. Robinson Tiền đạo 16 9 676 1 0 0 1 0 0 1
D. McGoldrick Tiền đạo 28 22 1824 2 0 0 2 0 0 2
E. Stevens Hậu vệ 38 38 3346 7 0 0 2 0 0 4
G. Baldock Hậu vệ 38 38 3420 7 0 0 2 0 0 3
J. Egan Hậu vệ 36 36 3189 4 1 0 2 0 0 0
J. Fleck Tiền vệ 30 28 2517 8 0 0 5 0 0 2
J. Lundstram Tiền vệ 34 26 2456 5 0 0 5 0 0 3
J. O'Connell Hậu vệ 33 32 2915 4 0 0 0 0 0 1
J. Robinson Hậu vệ 6 6 505 0 0 0 0 0 0 0
J. Rodwell Tiền vệ 1 0 15 0 0 0 0 0 0 0
K. Freeman Hậu vệ 2 0 6 0 0 0 0 0 0 0
L. Clarke Tiền đạo 2 0 33 0 0 0 0 0 0 0
L. Freeman Tiền vệ 11 3 362 2 0 0 0 0 0 0
L. Mousset Tiền đạo 30 11 1232 1 0 0 6 0 0 4
M. Bešić Tiền vệ 9 2 245 2 0 0 0 0 0 0
O. McBurnie Tiền đạo 36 24 2119 4 0 0 6 0 0 0
O. Norwood Tiền vệ 38 37 3100 8 0 0 1 1 0 1
P. Jagielka Hậu vệ 6 2 240 0 0 0 0 0 0 0
P. Retsos Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Morrison Tiền vệ 1 0 12 0 0 0 0 0 0 0
R. Stearman Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Zivkovic Tiền đạo 5 0 107 0 0 0 0 0 0 0
S. Berge Tiền vệ 14 12 949 0 0 0 1 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P