Sevilla

Quốc gia
Thành lập
1890
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 22 20 42
Wins 12 10 22
Draws 8 6 14
Losses 2 4 6
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.5 32 1.5 30 1.5 62
Goals Conceded 0.8 17 1.1 21 0.9 38
Thẻ vàng 2.4 52 2.5 49 2.4 101
Thẻ đỏ 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.5 10 0.4 8 0.4 18
Corners 7.2 159 5.2 103 6.2 262
Fouls 13.4 295 13.6 272 13.5 567
Offsides 2.1 47 2.5 50 2.3 97
Shots 11 241 9.1 182 10.1 423
Shots on Goal 4.7 104 4.6 91 4.6 195
Lịch thi đấu
La Liga 2019/2020
17/07/2020
- 02 : 00
Real Sociedad
- -
Sevilla
La Liga 2019/2020
20/07/2020
- 02 : 00
Sevilla
- -
Valencia
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
22/08/2020
- 02 : 00
Sevilla
3 2
Inter
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
17/08/2020
- 02 : 00
Sevilla
2 1
Manchester United
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
12/08/2020
- 02 : 00
Wolves
0 1
Sevilla
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
06/08/2020
- 23 : 55
Sevilla
2 0
AS Roma
La Liga 2019/2020
13/07/2020
- 03 : 00
Sevilla
2 0
Mallorca
La Liga 2019/2020
10/07/2020
- 03 : 00
Athletic Club
1 2
Sevilla
La Liga 2019/2020
07/07/2020
- 03 : 00
Sevilla
1 0
Eibar
La Liga 2019/2020
01/07/2020
- 02 : 00
Leganes
0 3
Sevilla
La Liga 2019/2020
27/06/2020
- 03 : 00
Sevilla
1 1
Valladolid
La Liga 2019/2020
23/06/2020
- 00 : 30
Villarreal
2 2
Sevilla
La Liga 2019/2020
20/06/2020
- 03 : 00
Sevilla
0 0
Barcelona
La Liga 2019/2020
16/06/2020
- 00 : 30
Levante
1 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
12/06/2020
- 03 : 00
Sevilla
2 0
Real Betis
La Liga 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Atletico Madrid
2 2
Sevilla
La Liga 2019/2020
01/03/2020
- 18 : 00
Sevilla
3 2
Osasuna
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 20 : 00
Sevilla
0 0
CFR 1907 Cluj
La Liga 2019/2020
24/02/2020
- 00 : 30
Getafe
0 3
Sevilla
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 17 : 55
CFR 1907 Cluj
1 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
16/02/2020
- 18 : 00
Sevilla
2 2
Espanyol
La Liga 2019/2020
10/02/2020
- 00 : 30
Celta Vigo
2 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
03/02/2020
- 00 : 30
Sevilla
1 1
Alaves
La Liga 2019/2020
26/01/2020
- 03 : 00
Sevilla
2 0
Granada CF
La Liga 2019/2020
18/01/2020
- 22 : 00
Real Madrid
2 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
04/01/2020
- 03 : 00
Sevilla
1 1
Athletic Club
La Liga 2019/2020
21/12/2019
- 19 : 00
Mallorca
0 2
Sevilla
La Liga 2019/2020
16/12/2019
- 00 : 30
Sevilla
1 2
Villarreal
La Liga 2019/2020
09/12/2019
- 03 : 00
Osasuna
1 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
01/12/2019
- 18 : 00
Sevilla
1 0
Leganes
La Liga 2019/2020
25/11/2019
- 03 : 00
Valladolid
0 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
11/11/2019
- 03 : 00
Real Betis
1 2
Sevilla
La Liga 2019/2020
03/11/2019
- 00 : 30
Sevilla
1 1
Atletico Madrid
La Liga 2019/2020
31/10/2019
- 01 : 00
Valencia
1 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
27/10/2019
- 23 : 30
Sevilla
2 0
Getafe
La Liga 2019/2020
21/10/2019
- 02 : 00
Sevilla
1 0
Levante
La Liga 2019/2020
07/10/2019
- 02 : 00
Barcelona
4 0
Sevilla
La Liga 2019/2020
30/09/2019
- 02 : 00
Sevilla
3 2
Real Sociedad
La Liga 2019/2020
27/09/2019
- 00 : 00
Eibar
3 2
Sevilla
La Liga 2019/2020
23/09/2019
- 02 : 00
Sevilla
0 1
Real Madrid
La Liga 2019/2020
15/09/2019
- 19 : 00
Alaves
0 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
31/08/2019
- 01 : 00
Sevilla
1 1
Celta Vigo
La Liga 2019/2020
24/08/2019
- 01 : 00
Granada CF
0 1
Sevilla
La Liga 2019/2020
19/08/2019
- 00 : 00
Espanyol
0 2
Sevilla
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Sergio Rico
SergioRico
Tuổi:
28
28
T. Vaclík
T.Vaclík
Tuổi:
33
33
Y. Bounou
Y.Bounou
Tuổi:
31
31
Javi Díaz
JaviDíaz
Tuổi:
25
25
Alfonso Pastor
AlfonsoPastor
Tuổi:
21
21
Juan Soriano
JuanSoriano
Tuổi:
24
24
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Gnagnon
J.Gnagnon
Tuổi:
25
25
S. Corchia
S.Corchia
Tuổi:
31
31
Reguilón
Reguilón
Tuổi:
25
25
Felipe Chacartegui
24
Daniel Carriço
DanielCarriço
Tuổi:
33
33
Sergi Gómez
SergiGómez
Tuổi:
30
30
J. Koundé
J.Koundé
Tuổi:
23
23
Navas
Navas
Tuổi:
36
36
Escudero
Escudero
Tuổi:
32
32
Diego Carlos
DiegoCarlos
Tuổi:
29
29
Pablo Pérez
PabloPérez
Tuổi:
20
20
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
L. Ocampos
L.Ocampos
Tuổi:
27
27
É. Banega
É.Banega
Tuổi:
33
33
N. Gudelj
N.Gudelj
Tuổi:
30
30
Óliver Torres
ÓliverTorres
Tuổi:
27
27
F. Vázquez
F.Vázquez
Tuổi:
33
33
Joan Jordán
JoanJordán
Tuổi:
27
27
Fernando
Fernando
Tuổi:
34
34
José Mena
JoséMena
Tuổi:
24
24
José Lara
JoséLara
Tuổi:
22
22
Genaro Rodríguez
24
Juanlu Sánchez
JuanluSánchez
Tuổi:
18
18
I. Amadou
I.Amadou
Tuổi:
29
29
Suso
Suso
Tuổi:
28
28
Roque Mesa
RoqueMesa
Tuổi:
32
32
Alejandro Pozo
AlejandroPozo
Tuổi:
23
23
Aleix Vidal
AleixVidal
Tuổi:
32
32
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Nolito
Nolito
Tuổi:
35
35
Rony Lopes
RonyLopes
Tuổi:
26
26
J. Hernández
J.Hernández
Tuổi:
33
33
M. Dabour
M.Dabour
Tuổi:
30
30
Munir
Munir
Tuổi:
26
26
Y. En-Nesyri
Y.En-Nesyri
Tuổi:
24
24
L. de Jong
L.de Jong
Tuổi:
31
31
Carlos Fernández
26
Bryan Gil
BryanGil
Tuổi:
21
21
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Alfonso Pastor Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Javi Díaz Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Sergio Rico Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Vaclík Thủ môn 34 34 3015 0 0 0 32 13
Y. Bounou Thủ môn 9 8 765 1 0 0 6 4
 
Cầu thủ Vị trí
Alejandro Pozo Tiền vệ 3 0 34 0 0 0 0 0 0 0
Bryan Gil Tiền đạo 2 0 63 2 0 0 0 0 0 0
Daniel Carriço Hậu vệ 11 10 848 3 0 0 0 0 0 0
Diego Carlos Hậu vệ 40 40 3581 11 0 0 3 0 1 0
É. Banega Tiền vệ 37 32 2847 10 0 0 3 2 0 10
Escudero Hậu vệ 12 9 863 2 0 0 1 0 0 0
F. Vázquez Tiền vệ 34 10 1047 5 0 0 3 0 0 0
Felipe Chacartegui Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fernando Tiền vệ 39 36 3181 14 0 0 2 0 0 3
Genaro Rodríguez Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Hernández Tiền đạo 9 4 446 0 0 0 1 0 0 0
J. Koundé Hậu vệ 33 29 2666 4 0 0 1 0 0 1
Joan Jordán Tiền vệ 38 31 2600 6 0 0 2 0 0 2
José Lara Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
José Mena Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Juanlu Sánchez Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. de Jong Tiền đạo 39 26 2289 2 0 0 9 0 0 2
L. Ocampos Tiền vệ 37 36 3117 9 1 0 15 5 0 4
M. Dabour Tiền đạo 2 0 24 0 0 0 0 0 0 0
Munir Tiền đạo 23 13 1247 2 0 0 5 0 0 2
N. Gudelj Tiền vệ 26 9 1209 6 0 0 0 0 0 0
Navas Hậu vệ 42 41 3700 5 0 0 0 0 0 9
Nolito Tiền đạo 16 12 927 1 0 0 3 0 0 0
Óliver Torres Tiền vệ 26 19 1464 5 0 0 3 0 0 3
Pablo Pérez Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Reguilón Hậu vệ 34 32 2780 7 0 0 2 0 0 5
Rony Lopes Tiền đạo 6 2 145 0 0 0 0 0 0 0
Sergi Gómez Hậu vệ 11 7 618 4 0 0 0 0 0 0
Suso Tiền vệ 21 13 1156 0 0 0 2 0 0 1
Y. En-Nesyri Tiền đạo 22 9 953 2 0 0 6 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P