Sevilla

Quốc gia
Thành lập 1890
Sân vận động Estadio Ramón Sánchez Pizjuán
Lịch thi đấu
17/07/2020 02 : 00
Real Sociedad
- -
Sevilla
17/07/2020 02 : 00
Real Sociedad
-
-
Sevilla
20/07/2020 02 : 00
Sevilla
- -
Valencia
20/07/2020 02 : 00
Sevilla
-
-
Valencia
Những trận gần nhất
22/08/2020 02 : 00
Sevilla
3 2
Inter
22/08/2020 02 : 00
Sevilla
3
2
Inter
17/08/2020 02 : 00
Sevilla
2 1
Manchester United
17/08/2020 02 : 00
Sevilla
2
1
Manchester United
12/08/2020 02 : 00
Wolves
0 1
Sevilla
12/08/2020 02 : 00
Wolves
0
1
Sevilla
06/08/2020 23 : 55
Sevilla
2 0
AS Roma
06/08/2020 23 : 55
Sevilla
2
0
AS Roma
13/07/2020 03 : 00
Sevilla
2 0
Mallorca
13/07/2020 03 : 00
Sevilla
2
0
Mallorca
10/07/2020 03 : 00
Athletic Club
1 2
Sevilla
10/07/2020 03 : 00
Athletic Club
1
2
Sevilla
07/07/2020 03 : 00
Sevilla
1 0
Eibar
07/07/2020 03 : 00
Sevilla
1
0
Eibar
01/07/2020 02 : 00
Leganes
0 3
Sevilla
01/07/2020 02 : 00
Leganes
0
3
Sevilla
27/06/2020 03 : 00
Sevilla
1 1
Valladolid
27/06/2020 03 : 00
Sevilla
1
1
Valladolid
23/06/2020 00 : 30
Villarreal
2 2
Sevilla
23/06/2020 00 : 30
Villarreal
2
2
Sevilla
20/06/2020 03 : 00
Sevilla
0 0
Barcelona
20/06/2020 03 : 00
Sevilla
0
0
Barcelona
16/06/2020 00 : 30
Levante
1 1
Sevilla
16/06/2020 00 : 30
Levante
1
1
Sevilla
12/06/2020 03 : 00
Sevilla
2 0
Real Betis
12/06/2020 03 : 00
Sevilla
2
0
Real Betis
07/03/2020 22 : 00
Atletico Madrid
2 2
Sevilla
07/03/2020 22 : 00
Atletico Madrid
2
2
Sevilla
01/03/2020 18 : 00
Sevilla
3 2
Osasuna
01/03/2020 18 : 00
Sevilla
3
2
Osasuna
27/02/2020 20 : 00
Sevilla
0 0
CFR 1907 Cluj
27/02/2020 20 : 00
Sevilla
0
0
CFR 1907 Cluj
24/02/2020 00 : 30
Getafe
0 3
Sevilla
24/02/2020 00 : 30
Getafe
0
3
Sevilla
20/02/2020 17 : 55
CFR 1907 Cluj
1 1
Sevilla
20/02/2020 17 : 55
CFR 1907 Cluj
1
1
Sevilla
16/02/2020 18 : 00
Sevilla
2 2
Espanyol
16/02/2020 18 : 00
Sevilla
2
2
Espanyol
10/02/2020 00 : 30
Celta Vigo
2 1
Sevilla
10/02/2020 00 : 30
Celta Vigo
2
1
Sevilla
03/02/2020 00 : 30
Sevilla
1 1
Alaves
03/02/2020 00 : 30
Sevilla
1
1
Alaves
26/01/2020 03 : 00
Sevilla
2 0
Granada CF
26/01/2020 03 : 00
Sevilla
2
0
Granada CF
18/01/2020 22 : 00
Real Madrid
2 1
Sevilla
18/01/2020 22 : 00
Real Madrid
2
1
Sevilla
04/01/2020 03 : 00
Sevilla
1 1
Athletic Club
04/01/2020 03 : 00
Sevilla
1
1
Athletic Club
21/12/2019 19 : 00
Mallorca
0 2
Sevilla
21/12/2019 19 : 00
Mallorca
0
2
Sevilla
16/12/2019 00 : 30
Sevilla
1 2
Villarreal
16/12/2019 00 : 30
Sevilla
1
2
Villarreal
09/12/2019 03 : 00
Osasuna
1 1
Sevilla
09/12/2019 03 : 00
Osasuna
1
1
Sevilla
01/12/2019 18 : 00
Sevilla
1 0
Leganes
01/12/2019 18 : 00
Sevilla
1
0
Leganes
25/11/2019 03 : 00
Valladolid
0 1
Sevilla
25/11/2019 03 : 00
Valladolid
0
1
Sevilla
11/11/2019 03 : 00
Real Betis
1 2
Sevilla
11/11/2019 03 : 00
Real Betis
1
2
Sevilla
03/11/2019 00 : 30
Sevilla
1 1
Atletico Madrid
03/11/2019 00 : 30
Sevilla
1
1
Atletico Madrid
31/10/2019 01 : 00
Valencia
1 1
Sevilla
31/10/2019 01 : 00
Valencia
1
1
Sevilla
27/10/2019 23 : 30
Sevilla
2 0
Getafe
27/10/2019 23 : 30
Sevilla
2
0
Getafe
21/10/2019 02 : 00
Sevilla
1 0
Levante
21/10/2019 02 : 00
Sevilla
1
0
Levante
07/10/2019 02 : 00
Barcelona
4 0
Sevilla
07/10/2019 02 : 00
Barcelona
4
0
Sevilla
30/09/2019 02 : 00
Sevilla
3 2
Real Sociedad
30/09/2019 02 : 00
Sevilla
3
2
Real Sociedad
27/09/2019 00 : 00
Eibar
3 2
Sevilla
27/09/2019 00 : 00
Eibar
3
2
Sevilla
23/09/2019 02 : 00
Sevilla
0 1
Real Madrid
23/09/2019 02 : 00
Sevilla
0
1
Real Madrid
15/09/2019 19 : 00
Alaves
0 1
Sevilla
15/09/2019 19 : 00
Alaves
0
1
Sevilla
31/08/2019 01 : 00
Sevilla
1 1
Celta Vigo
31/08/2019 01 : 00
Sevilla
1
1
Celta Vigo
24/08/2019 01 : 00
Granada CF
0 1
Sevilla
24/08/2019 01 : 00
Granada CF
0
1
Sevilla
19/08/2019 00 : 00
Espanyol
0 2
Sevilla
19/08/2019 00 : 00
Espanyol
0
2
Sevilla
## Thủ môn
Sergio Rico
Tuổi 27 Quốc tịch
T. Vaclík
Tuổi 31 Quốc tịch
Y. Bounou
Tuổi 29 Quốc tịch
Javi Díaz
Tuổi 23 Quốc tịch
Alfonso Pastor
Tuổi 20 Quốc tịch
Juan Soriano
Tuổi 23 Quốc tịch
## Hậu vệ
J. Gnagnon
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Corchia
Tuổi 29 Quốc tịch
Reguilón
Tuổi 23 Quốc tịch
Felipe Chacartegui
Tuổi 22 Quốc tịch
Daniel Carriço
Tuổi 32 Quốc tịch
Sergi Gómez
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Koundé
Tuổi 21 Quốc tịch
Navas
Tuổi 34 Quốc tịch
Escudero
Tuổi 31 Quốc tịch
Diego Carlos
Tuổi 27 Quốc tịch
Pablo Pérez
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền vệ
L. Ocampos
Tuổi 26 Quốc tịch
É. Banega
Tuổi 32 Quốc tịch
N. Gudelj
Tuổi 28 Quốc tịch
Óliver Torres
Tuổi 25 Quốc tịch
F. Vázquez
Tuổi 31 Quốc tịch
Joan Jordán
Tuổi 26 Quốc tịch
Fernando
Tuổi 33 Quốc tịch
José Mena
Tuổi 22 Quốc tịch
José Lara
Tuổi 20 Quốc tịch
Genaro Rodríguez
Tuổi 22 Quốc tịch
Juanlu Sánchez
Tuổi 17 Quốc tịch
I. Amadou
Tuổi 27 Quốc tịch
Suso
Tuổi 26 Quốc tịch
Roque Mesa
Tuổi 31 Quốc tịch
Alejandro Pozo
Tuổi 21 Quốc tịch
Aleix Vidal
Tuổi 31 Quốc tịch
## Tiền đạo
Nolito
Tuổi 34 Quốc tịch
Rony Lopes
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Hernández
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Dabour
Tuổi 28 Quốc tịch
Munir
Tuổi 25 Quốc tịch
Y. En-Nesyri
Tuổi 23 Quốc tịch
L. de Jong
Tuổi 30 Quốc tịch
Carlos Fernández
Tuổi 24 Quốc tịch
Bryan Gil
Tuổi 19 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Alfonso Pastor Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Javi Díaz Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Sergio Rico Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Vaclík Thủ môn 34 34 3015 0 0 0 32 13
Y. Bounou Thủ môn 9 8 765 1 0 0 6 4
Cầu thủ Vị trí
Alejandro Pozo Tiền vệ 3 0 34 0 0 0 0 0 0 0
Bryan Gil Tiền đạo 2 0 63 2 0 0 0 0 0 0
Daniel Carriço Hậu vệ 11 10 848 3 0 0 0 0 0 0
Diego Carlos Hậu vệ 40 40 3581 11 0 0 3 0 1 0
É. Banega Tiền vệ 37 32 2847 10 0 0 3 2 0 10
Escudero Hậu vệ 12 9 863 2 0 0 1 0 0 0
F. Vázquez Tiền vệ 34 10 1047 5 0 0 3 0 0 0
Felipe Chacartegui Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fernando Tiền vệ 39 36 3181 14 0 0 2 0 0 3
Genaro Rodríguez Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Hernández Tiền đạo 9 4 446 0 0 0 1 0 0 0
J. Koundé Hậu vệ 33 29 2666 4 0 0 1 0 0 1
Joan Jordán Tiền vệ 38 31 2600 6 0 0 2 0 0 2
José Lara Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
José Mena Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Juanlu Sánchez Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. de Jong Tiền đạo 39 26 2289 2 0 0 9 0 0 2
L. Ocampos Tiền vệ 37 36 3117 9 1 0 15 5 0 4
M. Dabour Tiền đạo 2 0 24 0 0 0 0 0 0 0
Munir Tiền đạo 23 13 1247 2 0 0 5 0 0 2
N. Gudelj Tiền vệ 26 9 1209 6 0 0 0 0 0 0
Navas Hậu vệ 42 41 3700 5 0 0 0 0 0 9
Nolito Tiền đạo 16 12 927 1 0 0 3 0 0 0
Óliver Torres Tiền vệ 26 19 1464 5 0 0 3 0 0 3
Pablo Pérez Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Reguilón Hậu vệ 34 32 2780 7 0 0 2 0 0 5
Rony Lopes Tiền đạo 6 2 145 0 0 0 0 0 0 0
Sergi Gómez Hậu vệ 11 7 618 4 0 0 0 0 0 0
Suso Tiền vệ 21 13 1156 0 0 0 2 0 0 1
Y. En-Nesyri Tiền đạo 22 9 953 2 0 0 6 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P