SC Paderborn 07

Quốc gia
Thành lập 1907
Sân vận động Benteler-Arena
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/06/2020 20 : 30
Eintracht Frankfurt
3 2
SC Paderborn 07
27/06/2020 20 : 30
Eintracht Frankfurt
3
2
SC Paderborn 07
20/06/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1 3
Borussia Monchengladbach
20/06/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1
3
Borussia Monchengladbach
17/06/2020 01 : 30
Union Berlin
1 0
SC Paderborn 07
17/06/2020 01 : 30
Union Berlin
1
0
SC Paderborn 07
13/06/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1 5
Werder Bremen
13/06/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1
5
Werder Bremen
06/06/2020 20 : 30
RB Leipzig
1 1
SC Paderborn 07
06/06/2020 20 : 30
RB Leipzig
1
1
SC Paderborn 07
31/05/2020 23 : 00
SC Paderborn 07
1 6
Borussia Dortmund
31/05/2020 23 : 00
SC Paderborn 07
1
6
Borussia Dortmund
28/05/2020 01 : 30
FC Augsburg
0 0
SC Paderborn 07
28/05/2020 01 : 30
FC Augsburg
0
0
SC Paderborn 07
23/05/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1 1
1899 Hoffenheim
23/05/2020 20 : 30
SC Paderborn 07
1
1
1899 Hoffenheim
16/05/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
0 0
SC Paderborn 07
16/05/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
0
0
SC Paderborn 07
06/03/2020 19 : 00
SC Paderborn 07
1 2
FC Koln
06/03/2020 19 : 00
SC Paderborn 07
1
2
FC Koln
29/02/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
2 0
SC Paderborn 07
29/02/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
2
0
SC Paderborn 07
21/02/2020 19 : 30
Bayern Munich
3 2
SC Paderborn 07
21/02/2020 19 : 30
Bayern Munich
3
2
SC Paderborn 07
15/02/2020 14 : 30
SC Paderborn 07
1 2
Hertha Berlin
15/02/2020 14 : 30
SC Paderborn 07
1
2
Hertha Berlin
08/02/2020 14 : 30
FC Schalke 04
1 1
SC Paderborn 07
08/02/2020 14 : 30
FC Schalke 04
1
1
SC Paderborn 07
02/02/2020 17 : 00
SC Paderborn 07
2 4
VfL Wolfsburg
02/02/2020 17 : 00
SC Paderborn 07
2
4
VfL Wolfsburg
25/01/2020 14 : 30
SC Freiburg
0 2
SC Paderborn 07
25/01/2020 14 : 30
SC Freiburg
0
2
SC Paderborn 07
19/01/2020 17 : 00
SC Paderborn 07
1 4
Bayer Leverkusen
19/01/2020 17 : 00
SC Paderborn 07
1
4
Bayer Leverkusen
22/12/2019 17 : 00
SC Paderborn 07
2 1
Eintracht Frankfurt
22/12/2019 17 : 00
SC Paderborn 07
2
1
Eintracht Frankfurt
18/12/2019 19 : 30
Borussia Monchengladbach
2 0
SC Paderborn 07
18/12/2019 19 : 30
Borussia Monchengladbach
2
0
SC Paderborn 07
14/12/2019 14 : 30
SC Paderborn 07
1 1
Union Berlin
14/12/2019 14 : 30
SC Paderborn 07
1
1
Union Berlin
08/12/2019 17 : 00
Werder Bremen
0 1
SC Paderborn 07
08/12/2019 17 : 00
Werder Bremen
0
1
SC Paderborn 07
30/11/2019 14 : 30
SC Paderborn 07
2 3
RB Leipzig
30/11/2019 14 : 30
SC Paderborn 07
2
3
RB Leipzig
22/11/2019 19 : 30
Borussia Dortmund
3 3
SC Paderborn 07
22/11/2019 19 : 30
Borussia Dortmund
3
3
SC Paderborn 07
09/11/2019 14 : 30
SC Paderborn 07
0 1
FC Augsburg
09/11/2019 14 : 30
SC Paderborn 07
0
1
FC Augsburg
01/11/2019 19 : 30
1899 Hoffenheim
3 0
SC Paderborn 07
01/11/2019 19 : 30
1899 Hoffenheim
3
0
SC Paderborn 07
26/10/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
2 0
Fortuna Dusseldorf
26/10/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
2
0
Fortuna Dusseldorf
20/10/2019 13 : 30
FC Koln
3 0
SC Paderborn 07
20/10/2019 13 : 30
FC Koln
3
0
SC Paderborn 07
05/10/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
1 2
FSV Mainz 05
05/10/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
1
2
FSV Mainz 05
28/09/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
2 3
Bayern Munich
28/09/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
2
3
Bayern Munich
21/09/2019 13 : 30
Hertha Berlin
2 1
SC Paderborn 07
21/09/2019 13 : 30
Hertha Berlin
2
1
SC Paderborn 07
15/09/2019 16 : 00
SC Paderborn 07
1 5
FC Schalke 04
15/09/2019 16 : 00
SC Paderborn 07
1
5
FC Schalke 04
31/08/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
SC Paderborn 07
31/08/2019 13 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
SC Paderborn 07
24/08/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
1 3
SC Freiburg
24/08/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
1
3
SC Freiburg
17/08/2019 13 : 30
Bayer Leverkusen
3 2
SC Paderborn 07
17/08/2019 13 : 30
Bayer Leverkusen
3
2
SC Paderborn 07
## Thủ môn
M. Ratajczak
Tuổi 38 Quốc tịch
L. Zingerle
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Huth
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Brüggemeier
Tuổi 23 Quốc tịch
## Hậu vệ
P. Tawiah
Tuổi 22 Quốc tịch
Leon-Hendrik Fesser
Tuổi 26 Quốc tịch
U. Hünemeier
Tuổi 35 Quốc tịch
J. Rumpf
Tuổi 21 Quốc tịch
C. Strohdiek
Tuổi 32 Quốc tịch
S. Schonlau
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Kilian
Tuổi 21 Quốc tịch
L. Jans
Tuổi 28 Quốc tịch
C. Antwi-Adjej
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Collins
Tuổi 26 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền vệ
Cauly Oliveira Souza
Tuổi 25 Quốc tịch
Justin Reineke
Tuổi 20 Quốc tịch
F. Drinkuth
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Hilßner
Tuổi 25 Quốc tịch
T. Schwede
Tuổi 26 Quốc tịch
Sergio Baris Gucciardo
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Friðjónsson
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Gjasula
Tuổi 31 Quốc tịch
K. Pröger
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Michel
Tuổi 30 Quốc tịch
D. Bilogrević
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Oeynhausen
Tuổi 18 Quốc tịch
A. Sabiri
Tuổi 24 Quốc tịch
R. Kapič
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Dräger
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Evans
Tuổi 22 Quốc tịch
B. Zolinski
Tuổi 28 Quốc tịch
G. Holtmann
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Vasiliadis
Tuổi 23 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền đạo
J. Dörfler
Tuổi 24 Quốc tịch
B. Gueye
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Ritter
Tuổi 26 Quốc tịch
D. Srbeny
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Mamba
Tuổi 26 Quốc tịch
D. Jastrzembski
Tuổi 20 Quốc tịch
K. Shelton
Tuổi 27 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Huth Thủ môn 6 6 540 0 0 0 17 0
L. Zingerle Thủ môn 28 28 2520 1 0 0 57 5
M. Ratajczak Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Evans Tiền vệ 6 2 153 0 0 0 0 0 0 0
A. Oeynhausen Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Sabiri Tiền vệ 24 9 1038 6 0 0 4 1 0 1
B. Gueye Tiền đạo 3 1 109 0 0 0 0 0 0 0
B. Zolinski Tiền vệ 28 14 1209 3 0 0 3 0 1 2
C. Antwi-Adjej Hậu vệ 34 28 2473 2 0 0 1 0 0 2
C. Strohdiek Hậu vệ 16 16 1364 3 0 0 1 0 0 2
Cauly Oliveira Souza Tiền vệ 13 8 717 0 0 0 2 0 0 0
D. Bilogrević Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Jastrzembski Tiền đạo 6 1 174 0 0 0 0 0 0 0
D. Srbeny Tiền đạo 17 14 1128 2 0 0 5 0 0 1
G. Holtmann Tiền vệ 24 13 1065 1 0 1 1 0 0 0
J. Collins Hậu vệ 30 30 2669 8 1 0 1 0 1 2
J. Rumpf Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
K. Gjasula Tiền vệ 29 28 2295 17 0 0 2 0 0 1
K. Pröger Tiền vệ 31 22 2078 0 0 0 2 0 0 6
K. Shelton Tiền đạo 2 0 31 0 0 0 0 0 0 0
L. Jans Hậu vệ 22 19 1575 2 0 0 0 0 0 1
L. Kilian Hậu vệ 15 14 1275 1 0 0 0 0 0 0
M. Dräger Tiền vệ 18 16 1456 2 0 0 1 0 0 3
M. Ritter Tiền đạo 11 3 431 3 0 0 0 0 0 1
R. Kapič Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Friðjónsson Tiền vệ 5 2 190 1 0 0 0 0 0 0
S. Mamba Tiền đạo 24 18 1528 5 0 0 5 0 0 2
S. Michel Tiền vệ 29 13 1365 7 0 0 5 0 0 1
S. Schonlau Hậu vệ 23 23 2070 2 0 0 2 0 0 0
S. Vasiliadis Tiền vệ 32 32 2812 10 0 0 1 0 0 1
U. Hünemeier Hậu vệ 16 13 1209 6 1 0 1 1 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P