SC Freiburg

Quốc gia
Thành lập 1904
Sân vận động Schwarzwald-Stadion
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 9 4 13
Draws 2 7 9
Losses 6 6 12
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.4 23 1.5 25 1.4 48
Goals Conceded 1 17 1.8 30 1.4 47
Thẻ vàng 1.2 21 1.2 21 1.2 42
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.4 6 0.1 1 0.2 7
Corners 5.1 86 3.6 61 4.3 147
Fouls 9.6 163 9.6 163 9.6 326
Offsides 1.8 30 1.5 25 1.6 55
Shots 9.6 164 9.5 161 9.6 325
Shots on Goal 4.7 80 3.9 66 4.3 146
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/06/2020 20 : 30
SC Freiburg
4 0
FC Schalke 04
27/06/2020 20 : 30
SC Freiburg
4
0
FC Schalke 04
20/06/2020 20 : 30
Bayern Munich
3 1
SC Freiburg
20/06/2020 20 : 30
Bayern Munich
3
1
SC Freiburg
17/06/2020 01 : 30
SC Freiburg
2 1
Hertha Berlin
17/06/2020 01 : 30
SC Freiburg
2
1
Hertha Berlin
13/06/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
2 2
SC Freiburg
13/06/2020 20 : 30
VfL Wolfsburg
2
2
SC Freiburg
06/06/2020 01 : 30
SC Freiburg
1 0
Borussia Monchengladbach
06/06/2020 01 : 30
SC Freiburg
1
0
Borussia Monchengladbach
30/05/2020 01 : 30
SC Freiburg
0 1
Bayer Leverkusen
30/05/2020 01 : 30
SC Freiburg
0
1
Bayer Leverkusen
27/05/2020 01 : 30
Eintracht Frankfurt
3 3
SC Freiburg
27/05/2020 01 : 30
Eintracht Frankfurt
3
3
SC Freiburg
23/05/2020 20 : 30
SC Freiburg
0 1
Werder Bremen
23/05/2020 20 : 30
SC Freiburg
0
1
Werder Bremen
16/05/2020 20 : 30
RB Leipzig
1 1
SC Freiburg
16/05/2020 20 : 30
RB Leipzig
1
1
SC Freiburg
07/03/2020 14 : 30
SC Freiburg
3 1
Union Berlin
07/03/2020 14 : 30
SC Freiburg
3
1
Union Berlin
29/02/2020 14 : 30
Borussia Dortmund
1 0
SC Freiburg
29/02/2020 14 : 30
Borussia Dortmund
1
0
SC Freiburg
22/02/2020 14 : 30
SC Freiburg
0 2
Fortuna Dusseldorf
22/02/2020 14 : 30
SC Freiburg
0
2
Fortuna Dusseldorf
15/02/2020 14 : 30
FC Augsburg
1 1
SC Freiburg
15/02/2020 14 : 30
FC Augsburg
1
1
SC Freiburg
08/02/2020 14 : 30
SC Freiburg
1 0
1899 Hoffenheim
08/02/2020 14 : 30
SC Freiburg
1
0
1899 Hoffenheim
02/02/2020 14 : 30
FC Koln
4 0
SC Freiburg
02/02/2020 14 : 30
FC Koln
4
0
SC Freiburg
25/01/2020 14 : 30
SC Freiburg
0 2
SC Paderborn 07
25/01/2020 14 : 30
SC Freiburg
0
2
SC Paderborn 07
18/01/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
1 2
SC Freiburg
18/01/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
1
2
SC Freiburg
21/12/2019 14 : 30
FC Schalke 04
2 2
SC Freiburg
21/12/2019 14 : 30
FC Schalke 04
2
2
SC Freiburg
18/12/2019 19 : 30
SC Freiburg
1 3
Bayern Munich
18/12/2019 19 : 30
SC Freiburg
1
3
Bayern Munich
14/12/2019 14 : 30
Hertha Berlin
1 0
SC Freiburg
14/12/2019 14 : 30
Hertha Berlin
1
0
SC Freiburg
07/12/2019 14 : 30
SC Freiburg
1 0
VfL Wolfsburg
07/12/2019 14 : 30
SC Freiburg
1
0
VfL Wolfsburg
01/12/2019 14 : 30
Borussia Monchengladbach
4 2
SC Freiburg
01/12/2019 14 : 30
Borussia Monchengladbach
4
2
SC Freiburg
23/11/2019 14 : 30
Bayer Leverkusen
1 1
SC Freiburg
23/11/2019 14 : 30
Bayer Leverkusen
1
1
SC Freiburg
10/11/2019 17 : 00
SC Freiburg
1 0
Eintracht Frankfurt
10/11/2019 17 : 00
SC Freiburg
1
0
Eintracht Frankfurt
02/11/2019 14 : 30
Werder Bremen
2 2
SC Freiburg
02/11/2019 14 : 30
Werder Bremen
2
2
SC Freiburg
26/10/2019 13 : 30
SC Freiburg
2 1
RB Leipzig
26/10/2019 13 : 30
SC Freiburg
2
1
RB Leipzig
19/10/2019 13 : 30
Union Berlin
2 0
SC Freiburg
19/10/2019 13 : 30
Union Berlin
2
0
SC Freiburg
05/10/2019 13 : 30
SC Freiburg
2 2
Borussia Dortmund
05/10/2019 13 : 30
SC Freiburg
2
2
Borussia Dortmund
29/09/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 2
SC Freiburg
29/09/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
2
SC Freiburg
21/09/2019 13 : 30
SC Freiburg
1 1
FC Augsburg
21/09/2019 13 : 30
SC Freiburg
1
1
FC Augsburg
15/09/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
0 3
SC Freiburg
15/09/2019 13 : 30
1899 Hoffenheim
0
3
SC Freiburg
31/08/2019 13 : 30
SC Freiburg
1 2
FC Koln
31/08/2019 13 : 30
SC Freiburg
1
2
FC Koln
24/08/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
1 3
SC Freiburg
24/08/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
1
3
SC Freiburg
17/08/2019 13 : 30
SC Freiburg
3 0
FSV Mainz 05
17/08/2019 13 : 30
SC Freiburg
3
0
FSV Mainz 05
## Thủ môn
A. Schwolow
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Flekken
Tuổi 28 Quốc tịch
N. Thiede
Tuổi 22 Quốc tịch
## Hậu vệ
P. Lienhart
Tuổi 25 Quốc tịch
N. Schlotterbeck
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Gulde
Tuổi 30 Quốc tịch
L. Kübler
Tuổi 29 Quốc tịch
D. Heintz
Tuổi 28 Quốc tịch
G. Itter
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Koch
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Günter
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền vệ
Jeong Woo-Yeong
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Gondorf
Tuổi 33 Quốc tịch
M. Terrazzino
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Abrashi
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Schmid
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Frantz
Tuổi 35 Quốc tịch
Y. Ravet
Tuổi 32 Quốc tịch
J. Haberer
Tuổi 27 Quốc tịch
N. Höfler
Tuổi 31 Quốc tịch
V. Grifo
Tuổi 28 Quốc tịch
L. Tempelmann
Tuổi 22 Quốc tịch
Y. Keitel
Tuổi 21 Quốc tịch
F. Kath
Tuổi 26 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền đạo
T. Kleindienst
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Höler
Tuổi 27 Quốc tịch
L. Waldschmidt
Tuổi 25 Quốc tịch
N. Petersen
Tuổi 32 Quốc tịch
B. Borello
Tuổi 26 Quốc tịch
R. Sallai
Tuổi 24 Quốc tịch
Kwon Chang-Hoon
Tuổi 27 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Schwolow Thủ môn 24 24 2093 0 0 0 32 4
M. Flekken Thủ môn 10 10 900 0 0 0 14 3
N. Thiede Thủ môn 1 0 67 0 0 0 1 0
Cầu thủ Vị trí
A. Abrashi Tiền vệ 13 8 662 3 0 0 0 0 0 0
B. Borello Tiền đạo 7 4 299 0 0 0 0 0 0 0
C. Günter Hậu vệ 34 34 3032 2 0 0 2 0 0 8
D. Heintz Hậu vệ 28 27 2434 2 0 0 0 0 0 1
G. Itter Hậu vệ 3 0 32 0 0 0 0 0 0 0
J. Gondorf Tiền vệ 2 2 122 1 0 0 0 0 0 0
J. Haberer Tiền vệ 26 20 1724 4 1 0 2 0 0 2
J. Schmid Tiền vệ 33 31 2840 1 0 0 5 0 0 2
Jeong Woo-Yeong Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kwon Chang-Hoon Tiền đạo 23 6 663 0 0 0 2 0 0 0
L. Höler Tiền đạo 34 28 2494 4 0 0 8 0 0 2
L. Kübler Hậu vệ 5 3 210 1 0 0 0 0 0 0
L. Tempelmann Tiền vệ 1 1 34 0 0 0 0 0 0 0
L. Waldschmidt Tiền đạo 23 14 1269 3 0 0 7 3 0 1
M. Frantz Tiền vệ 18 3 344 2 0 0 0 0 0 1
M. Gulde Hậu vệ 17 15 1373 0 0 0 1 0 0 0
N. Höfler Tiền vệ 32 31 2785 9 0 0 1 0 0 0
N. Petersen Tiền đạo 34 24 2430 1 0 0 11 1 0 2
N. Schlotterbeck Hậu vệ 13 4 371 0 0 0 0 0 0 0
P. Lienhart Hậu vệ 22 20 1816 3 0 0 0 0 0 1
R. Koch Hậu vệ 32 31 2708 3 0 0 1 0 0 0
R. Sallai Tiền đạo 21 15 1171 2 0 0 2 0 0 0
T. Kleindienst Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
V. Grifo Tiền vệ 26 17 1621 1 0 1 4 1 0 8
Y. Keitel Tiền vệ 3 2 175 0 0 0 0 0 0 0
Y. Ravet Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P