Sampdoria

Quốc gia
Thành lập 1946
Sân vận động Stadio Comunale Luigi Ferraris
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 6 6 12
Draws 4 2 6
Losses 9 11 20
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 25 1.2 23 1.3 48
Goals Conceded 1.6 30 1.8 35 1.7 65
Thẻ vàng 2.7 51 2.9 55 2.8 106
Thẻ đỏ 0.1 2 0.3 5 0.2 7
Clean Sheets 0.3 6 0.2 3 0.2 9
Corners 5.4 103 4.7 89 5.1 192
Fouls 14 266 15.4 292 14.7 558
Offsides 1.7 32 1.5 29 1.6 61
Shots 12.7 242 8.6 163 10.7 405
Shots on Goal 5.3 101 3.7 71 4.5 172
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
01/08/2020 23 : 00
Brescia
1 1
Sampdoria
01/08/2020 23 : 00
Brescia
1
1
Sampdoria
30/07/2020 00 : 30
Sampdoria
1 4
AC Milan
30/07/2020 00 : 30
Sampdoria
1
4
AC Milan
27/07/2020 02 : 45
Juventus
2 0
Sampdoria
27/07/2020 02 : 45
Juventus
2
0
Sampdoria
23/07/2020 02 : 45
Sampdoria
1 2
Genoa
23/07/2020 02 : 45
Sampdoria
1
2
Genoa
19/07/2020 22 : 15
Parma
2 3
Sampdoria
19/07/2020 22 : 15
Parma
2
3
Sampdoria
16/07/2020 00 : 30
Sampdoria
3 0
Cagliari
16/07/2020 00 : 30
Sampdoria
3
0
Cagliari
13/07/2020 00 : 30
Udinese
1 3
Sampdoria
13/07/2020 00 : 30
Udinese
1
3
Sampdoria
09/07/2020 02 : 45
Atalanta
2 0
Sampdoria
09/07/2020 02 : 45
Atalanta
2
0
Sampdoria
06/07/2020 00 : 30
Sampdoria
3 0
Spal
06/07/2020 00 : 30
Sampdoria
3
0
Spal
02/07/2020 02 : 45
Lecce
1 2
Sampdoria
02/07/2020 02 : 45
Lecce
1
2
Sampdoria
29/06/2020 00 : 30
Sampdoria
1 2
Bologna
29/06/2020 00 : 30
Sampdoria
1
2
Bologna
25/06/2020 02 : 45
AS Roma
2 1
Sampdoria
25/06/2020 02 : 45
AS Roma
2
1
Sampdoria
22/06/2020 02 : 45
Inter
2 1
Sampdoria
22/06/2020 02 : 45
Inter
2
1
Sampdoria
08/03/2020 21 : 00
Sampdoria
2 1
Verona
08/03/2020 21 : 00
Sampdoria
2
1
Verona
16/02/2020 21 : 00
Sampdoria
1 5
Fiorentina
16/02/2020 21 : 00
Sampdoria
1
5
Fiorentina
09/02/2020 00 : 00
Torino
1 3
Sampdoria
09/02/2020 00 : 00
Torino
1
3
Sampdoria
04/02/2020 02 : 45
Sampdoria
2 4
Napoli
04/02/2020 02 : 45
Sampdoria
2
4
Napoli
26/01/2020 21 : 00
Sampdoria
0 0
Sassuolo
26/01/2020 21 : 00
Sampdoria
0
0
Sassuolo
18/01/2020 21 : 00
Lazio
5 1
Sampdoria
18/01/2020 21 : 00
Lazio
5
1
Sampdoria
12/01/2020 21 : 00
Sampdoria
5 1
Brescia
12/01/2020 21 : 00
Sampdoria
5
1
Brescia
06/01/2020 21 : 00
AC Milan
0 0
Sampdoria
06/01/2020 21 : 00
AC Milan
0
0
Sampdoria
19/12/2019 00 : 55
Sampdoria
1 2
Juventus
19/12/2019 00 : 55
Sampdoria
1
2
Juventus
15/12/2019 02 : 45
Genoa
0 1
Sampdoria
15/12/2019 02 : 45
Genoa
0
1
Sampdoria
09/12/2019 00 : 00
Sampdoria
0 1
Parma
09/12/2019 00 : 00
Sampdoria
0
1
Parma
03/12/2019 02 : 45
Cagliari
4 3
Sampdoria
03/12/2019 02 : 45
Cagliari
4
3
Sampdoria
25/11/2019 00 : 00
Sampdoria
2 1
Udinese
25/11/2019 00 : 00
Sampdoria
2
1
Udinese
10/11/2019 21 : 00
Sampdoria
0 0
Atalanta
10/11/2019 21 : 00
Sampdoria
0
0
Atalanta
05/11/2019 02 : 45
Spal
0 1
Sampdoria
05/11/2019 02 : 45
Spal
0
1
Sampdoria
31/10/2019 03 : 00
Sampdoria
1 1
Lecce
31/10/2019 03 : 00
Sampdoria
1
1
Lecce
27/10/2019 17 : 30
Bologna
2 1
Sampdoria
27/10/2019 17 : 30
Bologna
2
1
Sampdoria
20/10/2019 20 : 00
Sampdoria
0 0
AS Roma
20/10/2019 20 : 00
Sampdoria
0
0
AS Roma
05/10/2019 23 : 00
Verona
2 0
Sampdoria
05/10/2019 23 : 00
Verona
2
0
Sampdoria
28/09/2019 23 : 00
Sampdoria
1 3
Inter
28/09/2019 23 : 00
Sampdoria
1
3
Inter
26/09/2019 02 : 00
Fiorentina
2 1
Sampdoria
26/09/2019 02 : 00
Fiorentina
2
1
Sampdoria
22/09/2019 20 : 00
Sampdoria
1 0
Torino
22/09/2019 20 : 00
Sampdoria
1
0
Torino
14/09/2019 23 : 00
Napoli
2 0
Sampdoria
14/09/2019 23 : 00
Napoli
2
0
Sampdoria
02/09/2019 01 : 45
Sassuolo
4 1
Sampdoria
02/09/2019 01 : 45
Sassuolo
4
1
Sampdoria
26/08/2019 01 : 45
Sampdoria
0 3
Lazio
26/08/2019 01 : 45
Sampdoria
0
3
Lazio
## Thủ môn
E. Audero
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Seculin
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Raspa
Tuổi 20 Quốc tịch
W. Falcone
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Avogadri
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
V. Regini
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Murillo
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Augello
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Chabot
Tuổi 23 Quốc tịch
O. Colley
Tuổi 28 Quốc tịch
L. Tonelli
Tuổi 31 Quốc tịch
B. Bereszyński
Tuổi 29 Quốc tịch
A. Ferrari
Tuổi 27 Quốc tịch
N. Murru
Tuổi 26 Quốc tịch
Kaique Rocha
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Yoshida
Tuổi 33 Quốc tịch
Dodô
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Sala
Tuổi 29 Quốc tịch
## Tiền vệ
L. Capezzi
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Pompetti
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Bahlouli
Tuổi 21 Quốc tịch
R. Vieira Nan
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Ekdal
Tuổi 32 Quốc tịch
K. Linetty
Tuổi 26 Quốc tịch
É. Barreto
Tuổi 37 Quốc tịch
G. Ramírez
Tuổi 30 Quốc tịch
F. Depaoli
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Jankto
Tuổi 25 Quốc tịch
K. Askildsen
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Thorsby
Tuổi 25 Quốc tịch
G. Maroni
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Léris
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Bertolacci
Tuổi 30 Quốc tịch
E. Rigoni
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền đạo
G. Caprari
Tuổi 28 Quốc tịch
F. Bonazzoli
Tuổi 24 Quốc tịch
A. La Gumina
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Gabbiadini
Tuổi 29 Quốc tịch
F. Quagliarella
Tuổi 38 Quốc tịch
F. D'Amico
Tuổi 21 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Seculin Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Audero Thủ môn 36 36 3240 1 0 0 60 9
L. Avogadri Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Raspa Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Falcone Thủ môn 2 2 180 1 0 0 5 0
Cầu thủ Vị trí
A. Bertolacci Tiền vệ 12 8 533 3 0 0 0 0 0 0
A. Ekdal Tiền vệ 32 27 2387 8 0 0 0 0 0 2
A. Ferrari Hậu vệ 12 11 1005 4 0 0 0 0 0 0
A. La Gumina Tiền đạo 5 2 186 0 0 0 0 0 0 0
B. Bereszyński Hậu vệ 28 27 2405 9 0 0 0 0 1 0
É. Barreto Tiền vệ 2 1 90 0 0 0 0 0 0 0
E. Rigoni Tiền vệ 8 4 430 2 0 0 0 0 0 1
F. Bonazzoli Tiền đạo 19 7 739 1 0 0 6 0 0 0
F. D'Amico Tiền đạo 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0
F. Depaoli Tiền vệ 29 21 1850 8 0 0 0 0 0 1
F. Quagliarella Tiền đạo 28 26 2284 2 0 0 11 5 0 3
G. Caprari Tiền đạo 18 5 660 3 1 0 3 0 0 0
G. Maroni Tiền vệ 5 1 181 0 0 0 0 0 0 1
G. Ramírez Tiền vệ 26 19 1401 5 0 0 7 3 0 2
J. Chabot Hậu vệ 8 7 570 1 0 1 1 0 0 0
J. Jankto Tiền vệ 30 25 2103 8 0 0 2 0 0 4
J. Murillo Hậu vệ 10 7 664 2 1 0 0 0 0 0
K. Askildsen Tiền vệ 4 0 73 1 1 0 1 0 0 0
K. Linetty Tiền vệ 28 22 2022 4 0 0 4 0 0 3
Kaique Rocha Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Tonelli Hậu vệ 9 9 705 4 0 0 0 0 0 0
M. Bahlouli Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Gabbiadini Tiền đạo 33 24 2040 3 0 0 11 1 0 1
M. Léris Tiền vệ 15 3 499 0 0 0 1 0 0 0
M. Pompetti Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Thorsby Tiền vệ 24 21 1867 8 1 0 1 0 1 1
M. Yoshida Hậu vệ 14 13 1186 0 0 0 0 0 0 1
N. Murru Hậu vệ 28 26 2261 5 1 0 0 0 1 0
O. Colley Hậu vệ 31 30 2771 10 0 0 0 0 0 1
R. Vieira Nan Tiền vệ 27 20 1823 11 0 1 0 0 0 1
T. Augello Hậu vệ 17 12 1132 2 0 0 0 0 0 2
V. Regini Hậu vệ 3 2 174 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P