Saint Etienne

Quốc gia
Thành lập 1920
Sân vận động Stade Geoffroy-Guichard
Lịch thi đấu
15/03/2020 00 : 00
Monaco
- -
Saint Etienne
15/03/2020 00 : 00
Monaco
-
-
Saint Etienne
22/03/2020 00 : 00
Saint Etienne
- -
Strasbourg
22/03/2020 00 : 00
Saint Etienne
-
-
Strasbourg
04/04/2020 00 : 00
Toulouse
- -
Saint Etienne
04/04/2020 00 : 00
Toulouse
-
-
Saint Etienne
11/04/2020 00 : 00
Saint Etienne
- -
Rennes
11/04/2020 00 : 00
Saint Etienne
-
-
Rennes
18/04/2020 00 : 00
Paris Saint Germain
- -
Saint Etienne
18/04/2020 00 : 00
Paris Saint Germain
-
-
Saint Etienne
27/04/2020 01 : 00
Saint Etienne
- -
Angers
27/04/2020 01 : 00
Saint Etienne
-
-
Angers
03/05/2020 01 : 00
Amiens
- -
Saint Etienne
03/05/2020 01 : 00
Amiens
-
-
Saint Etienne
10/05/2020 01 : 00
Saint Etienne
- -
Lille
10/05/2020 01 : 00
Saint Etienne
-
-
Lille
17/05/2020 01 : 00
Nice
- -
Saint Etienne
17/05/2020 01 : 00
Nice
-
-
Saint Etienne
24/05/2020 01 : 00
Saint Etienne
- -
Dijon
24/05/2020 01 : 00
Saint Etienne
-
-
Dijon
Những trận gần nhất
08/03/2020 21 : 00
Saint Etienne
1 1
Bordeaux
08/03/2020 21 : 00
Saint Etienne
1
1
Bordeaux
02/03/2020 03 : 00
Lyon
2 0
Saint Etienne
02/03/2020 03 : 00
Lyon
2
0
Saint Etienne
23/02/2020 21 : 00
Saint Etienne
1 1
Reims
23/02/2020 21 : 00
Saint Etienne
1
1
Reims
16/02/2020 23 : 00
Stade Brestois 29
3 2
Saint Etienne
16/02/2020 23 : 00
Stade Brestois 29
3
2
Saint Etienne
09/02/2020 21 : 00
Montpellier
1 0
Saint Etienne
09/02/2020 21 : 00
Montpellier
1
0
Saint Etienne
06/02/2020 03 : 15
Saint Etienne
0 2
Marseille
06/02/2020 03 : 15
Saint Etienne
0
2
Marseille
02/02/2020 23 : 00
Metz
3 1
Saint Etienne
02/02/2020 23 : 00
Metz
3
1
Saint Etienne
26/01/2020 02 : 00
Saint Etienne
2 1
Nimes
26/01/2020 02 : 00
Saint Etienne
2
1
Nimes
12/01/2020 21 : 00
Saint Etienne
0 2
Nantes
12/01/2020 21 : 00
Saint Etienne
0
2
Nantes
22/12/2019 02 : 45
Strasbourg
2 1
Saint Etienne
22/12/2019 02 : 45
Strasbourg
2
1
Saint Etienne
16/12/2019 03 : 00
Saint Etienne
0 4
Paris Saint Germain
16/12/2019 03 : 00
Saint Etienne
0
4
Paris Saint Germain
08/12/2019 21 : 00
Reims
3 1
Saint Etienne
08/12/2019 21 : 00
Reims
3
1
Saint Etienne
05/12/2019 01 : 00
Saint Etienne
4 1
Nice
05/12/2019 01 : 00
Saint Etienne
4
1
Nice
01/12/2019 23 : 00
Rennes
2 1
Saint Etienne
01/12/2019 23 : 00
Rennes
2
1
Saint Etienne
24/11/2019 23 : 00
Saint Etienne
0 0
Montpellier
24/11/2019 23 : 00
Saint Etienne
0
0
Montpellier
10/11/2019 23 : 05
Nantes
2 3
Saint Etienne
10/11/2019 23 : 05
Nantes
2
3
Saint Etienne
04/11/2019 03 : 00
Saint Etienne
1 0
Monaco
04/11/2019 03 : 00
Saint Etienne
1
0
Monaco
27/10/2019 22 : 00
Saint Etienne
2 2
Amiens
27/10/2019 22 : 00
Saint Etienne
2
2
Amiens
20/10/2019 20 : 00
Bordeaux
0 1
Saint Etienne
20/10/2019 20 : 00
Bordeaux
0
1
Saint Etienne
07/10/2019 02 : 00
Saint Etienne
1 0
Lyon
07/10/2019 02 : 00
Saint Etienne
1
0
Lyon
29/09/2019 22 : 00
Nimes
0 1
Saint Etienne
29/09/2019 22 : 00
Nimes
0
1
Saint Etienne
26/09/2019 00 : 00
Saint Etienne
0 1
Metz
26/09/2019 00 : 00
Saint Etienne
0
1
Metz
22/09/2019 22 : 00
Angers
4 1
Saint Etienne
22/09/2019 22 : 00
Angers
4
1
Saint Etienne
15/09/2019 22 : 00
Saint Etienne
2 2
Toulouse
15/09/2019 22 : 00
Saint Etienne
2
2
Toulouse
02/09/2019 02 : 00
Marseille
1 0
Saint Etienne
02/09/2019 02 : 00
Marseille
1
0
Saint Etienne
29/08/2019 00 : 00
Lille
3 0
Saint Etienne
29/08/2019 00 : 00
Lille
3
0
Saint Etienne
18/08/2019 20 : 00
Saint Etienne
1 1
Stade Brestois 29
18/08/2019 20 : 00
Saint Etienne
1
1
Stade Brestois 29
11/08/2019 01 : 00
Dijon
1 2
Saint Etienne
11/08/2019 01 : 00
Dijon
1
2
Saint Etienne
## Thủ môn
T. Vermot
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Ruffier
Tuổi 34 Quốc tịch
J. Moulin
Tuổi 35 Quốc tịch
S. Bajic
Tuổi 19 Quốc tịch
## Hậu vệ
Mickaël Nade
Tuổi 21 Quốc tịch
H. Moukoudi
Tuổi 23 Quốc tịch
W. Saliba
Tuổi 19 Quốc tịch
T. Kolodziejczak
Tuổi 29 Quốc tịch
Gabriel Silva
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Trauco
Tuổi 28 Quốc tịch
Sergi Palencia
Tuổi 24 Quốc tịch
L. Perrin
Tuổi 35 Quốc tịch
M. Debuchy
Tuổi 35 Quốc tịch
Y. Macon
Tuổi 22 Quốc tịch
W. Fofana
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Tshibuabua
Tuổi 19 Quốc tịch
Nelson Alpha Sissoko
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền vệ
Edmilson Correia
Tuổi 20 Quốc tịch
Y. M'Vila
Tuổi 30 Quốc tịch
R. Boudebouz
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Camara
Tuổi 22 Quốc tịch
B. Benkhedim
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Aholou
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Nordin
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Bouanga
Tuổi 26 Quốc tịch
R. Hamouma
Tuổi 33 Quốc tịch
A. Dioussé
Tuổi 23 Quốc tịch
Z. Youssouf
Tuổi 21 Quốc tịch
Y. Cabaye
Tuổi 35 Quốc tịch
L. Gourna-Douath
Tuổi 17 Quốc tịch
M. Rivera
Tuổi 18 Quốc tịch
A. Moueffek
Tuổi 19 Quốc tịch
V. Petit
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền đạo
L. Ghezali
Tuổi 21 Quốc tịch
R. Berič
Tuổi 29 Quốc tịch
L. Diony
Tuổi 28 Quốc tịch
W. Khazri
Tuổi 29 Quốc tịch
F. Honorat
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Monnet-Paquet
Tuổi 32 Quốc tịch
C. Abi
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Moulin Thủ môn 5 5 450 0 0 0 4 2
S. Bajic Thủ môn 1 1 90 0 0 0 1 0
S. Ruffier Thủ môn 22 22 1980 1 0 0 40 3
T. Vermot Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Dioussé Tiền vệ 4 1 117 1 0 0 0 0 0 0
A. Nordin Tiền vệ 18 9 905 2 0 0 1 0 0 0
B. Benkhedim Tiền vệ 3 1 130 0 0 0 0 0 0 0
C. Abi Tiền đạo 15 6 617 2 0 0 0 0 0 0
D. Bouanga Tiền vệ 26 23 2046 4 0 0 10 3 0 3
Edmilson Correia Tiền vệ 4 0 45 0 0 0 0 0 0 0
F. Honorat Tiền đạo 12 9 850 1 0 0 0 0 0 3
Gabriel Silva Hậu vệ 4 3 230 0 0 0 0 0 0 0
H. Moukoudi Hậu vệ 11 11 990 3 0 0 0 0 0 0
J. Aholou Tiền vệ 11 8 634 3 0 1 1 0 0 1
K. Monnet-Paquet Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Diony Tiền đạo 12 8 669 1 0 0 2 0 0 0
L. Perrin Hậu vệ 21 20 1713 5 0 0 0 0 0 0
M. Camara Tiền vệ 12 10 900 1 1 0 0 0 0 0
M. Debuchy Hậu vệ 21 20 1770 2 0 0 1 0 0 1
M. Rivera Tiền vệ 1 0 24 0 0 0 0 0 0 0
M. Trauco Hậu vệ 19 17 1479 6 0 0 1 0 0 2
M. Tshibuabua Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mickaël Nade Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nelson Alpha Sissoko Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Berič Tiền đạo 11 4 410 0 0 0 1 0 0 0
R. Boudebouz Tiền vệ 24 20 1603 0 0 0 1 1 0 4
R. Hamouma Tiền vệ 14 9 865 2 1 0 6 0 0 1
Sergi Palencia Hậu vệ 6 6 471 2 0 0 0 0 0 0
T. Kolodziejczak Hậu vệ 15 14 1305 6 0 0 0 0 0 0
W. Fofana Hậu vệ 14 13 1215 4 0 0 1 0 0 0
W. Khazri Tiền đạo 16 13 1153 4 0 0 3 1 0 2
W. Saliba Hậu vệ 12 11 991 0 0 0 0 0 0 0
Y. Cabaye Tiền vệ 15 12 862 3 0 0 0 0 0 1
Y. M'Vila Tiền vệ 23 21 1941 1 0 0 0 0 0 2
Y. Macon Hậu vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
Z. Youssouf Tiền vệ 16 9 1074 4 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P