Rosenborg

Quốc gia
Thành lập 1917
Sân vận động Lerkendal Stadion
Club Stats
Home Away All
Played 1 1 2
Wins 0 0 0
Draws 1 0 1
Losses 0 1 1
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1 1 0 0.5 1
Goals Conceded 1 1 2 2 1.5 3
Thẻ vàng 1 1 2 2 1.5 3
Thẻ đỏ 0 0 0
Clean Sheets 0 0 0
Corners 4 4 8 8 6 12
Fouls 12 12 14 14 13 26
Offsides 2 2 0 1 2
Shots 13 13 10 10 11.5 23
Shots on Goal 8 8 3 3 5.5 11
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/08/2019 19 : 00
Rosenborg
1 1
Dinamo Zagreb
27/08/2019 19 : 00
Rosenborg
1
1
Dinamo Zagreb
21/08/2019 19 : 00
Dinamo Zagreb
2 0
Rosenborg
21/08/2019 19 : 00
Dinamo Zagreb
2
0
Rosenborg
## Thủ môn
R. Sandberg
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Hansen
Tuổi 31 Quốc tịch
A. Østbø
Tuổi 30 Quốc tịch
## Hậu vệ
Besim Šerbečić
Tuổi 23 Quốc tịch
V. Hedenstad
Tuổi 30 Quốc tịch
B. Meling
Tuổi 26 Quốc tịch
T. Reginiussen
Tuổi 35 Quốc tịch
E. Hovland
Tuổi 32 Quốc tịch
G. Valsvik
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Skogen
Tuổi 20 Quốc tịch
Igoh Ogbu
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền vệ
Đorđe Denić
Tuổi 25 Quốc tịch
Mike Lindemann Jensen
Tuổi 33 Quốc tịch
A. Konradsen
Tuổi 31 Quốc tịch
A. Trondsen
Tuổi 26 Quốc tịch
E. Tagseth
Tuổi 20 Quốc tịch
G. Åsen
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Lundemo
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Johnsen
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền đạo
Nicklas Bendtner
Tuổi 33 Quốc tịch
F. Brattbakk
Tuổi 21 Quốc tịch
Babajide David Akintola
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Søderlund
Tuổi 34 Quốc tịch
P. Helland
Tuổi 31 Quốc tịch
S. Adegbenro
Tuổi 25 Quốc tịch
E. Botheim
Tuổi 21 Quốc tịch
E. Ceide
Tuổi 19 Quốc tịch
Y. de Lanlay
Tuổi 29 Quốc tịch
Bjørn Maars Johnsen
Tuổi 29 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Hansen Thủ môn 2 2 180 0 0 0 3 0
A. Østbø Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Konradsen Tiền vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
A. Søderlund Tiền đạo 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
A. Trondsen Tiền vệ 1 0 16 0 0 0 0 0 0 0
B. Meling Hậu vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
Babajide David Akintola Tiền đạo 2 2 158 0 0 0 1 0 0 0
Đorđe Denić Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Botheim Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Ceide Tiền đạo 1 0 6 0 0 0 0 0 0 0
E. Hovland Hậu vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
G. Åsen Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Valsvik Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Lundemo Tiền vệ 2 2 164 0 0 0 0 0 0 0
Mike Lindemann Jensen Tiền vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
P. Helland Tiền đạo 1 0 6 0 0 0 0 0 0 0
S. Adegbenro Tiền đạo 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
T. Reginiussen Hậu vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
V. Hedenstad Hậu vệ 2 2 174 0 0 0 0 0 0 0
Y. de Lanlay Tiền đạo 1 0 16 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P