Rennes

Quốc gia
Thành lập
1901
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 14 14 28
Wins 9 6 15
Draws 2 3 5
Losses 3 5 8
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.8 25 0.9 13 1.4 38
Goals Conceded 1 14 0.7 10 0.9 24
Thẻ vàng 1.6 23 1.9 26 1.8 49
Thẻ đỏ 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.2 3 0.5 7 0.4 10
Corners 5.1 72 3.7 52 4.4 124
Fouls 12.9 181 14.7 206 13.8 387
Offsides 1.6 23 1.1 16 1.4 39
Shots 10.9 153 8.1 113 9.5 266
Shots on Goal 5.2 73 3.2 45 4.2 118
Lịch thi đấu
Ligue 1 2019/2020
15/03/2020
- 00 : 00
Bordeaux
- -
Rennes
Ligue 1 2019/2020
21/03/2020
- 00 : 00
Rennes
- -
Lyon
Ligue 1 2019/2020
05/04/2020
- 00 : 00
Amiens
- -
Rennes
Ligue 1 2019/2020
11/04/2020
- 00 : 00
Saint Etienne
- -
Rennes
Ligue 1 2019/2020
18/04/2020
- 00 : 00
Rennes
- -
Metz
Ligue 1 2019/2020
27/04/2020
- 01 : 00
Rennes
- -
Strasbourg
Ligue 1 2019/2020
03/05/2020
- 01 : 00
Angers
- -
Rennes
Ligue 1 2019/2020
10/05/2020
- 01 : 00
Rennes
- -
Dijon
Ligue 1 2019/2020
17/05/2020
- 01 : 00
Paris Saint Germain
- -
Rennes
Ligue 1 2019/2020
24/05/2020
- 01 : 00
Rennes
- -
Monaco
Những trận gần nhất
Ligue 1 2019/2020
08/03/2020
- 23 : 00
Rennes
5 0
Montpellier
Ligue 1 2019/2020
01/03/2020
- 02 : 00
Toulouse
0 2
Rennes
Ligue 1 2019/2020
23/02/2020
- 23 : 00
Rennes
2 1
Nimes
Ligue 1 2019/2020
16/02/2020
- 23 : 00
Reims
1 0
Rennes
Ligue 1 2019/2020
09/02/2020
- 02 : 00
Rennes
0 0
Stade Brestois 29
Ligue 1 2019/2020
05/02/2020
- 01 : 00
Lille
1 0
Rennes
Ligue 1 2019/2020
01/02/2020
- 02 : 45
Rennes
3 2
Nantes
Ligue 1 2019/2020
25/01/2020
- 02 : 45
Nice
1 1
Rennes
Ligue 1 2019/2020
16/01/2020
- 01 : 00
Nimes
0 1
Rennes
Ligue 1 2019/2020
11/01/2020
- 02 : 45
Rennes
0 1
Marseille
Ligue 1 2019/2020
22/12/2019
- 02 : 45
Rennes
1 0
Bordeaux
Ligue 1 2019/2020
15/12/2019
- 23 : 00
Lyon
0 1
Rennes
Ligue 1 2019/2020
08/12/2019
- 02 : 00
Rennes
2 1
Angers
Ligue 1 2019/2020
05/12/2019
- 01 : 00
Metz
0 1
Rennes
Ligue 1 2019/2020
01/12/2019
- 23 : 00
Rennes
2 1
Saint Etienne
Ligue 1 2019/2020
24/11/2019
- 02 : 00
Dijon
2 1
Rennes
Ligue 1 2019/2020
10/11/2019
- 21 : 00
Rennes
3 1
Amiens
Ligue 1 2019/2020
27/10/2019
- 20 : 00
Rennes
3 2
Toulouse
Ligue 1 2019/2020
20/10/2019
- 22 : 00
Monaco
3 2
Rennes
Ligue 1 2019/2020
06/10/2019
- 22 : 00
Rennes
0 1
Reims
Ligue 1 2019/2020
30/09/2019
- 02 : 00
Marseille
1 1
Rennes
Ligue 1 2019/2020
26/09/2019
- 00 : 00
Nantes
1 0
Rennes
Ligue 1 2019/2020
22/09/2019
- 20 : 00
Rennes
1 1
Lille
Ligue 1 2019/2020
15/09/2019
- 01 : 00
Stade Brestois 29
0 0
Rennes
Ligue 1 2019/2020
01/09/2019
- 20 : 00
Rennes
1 2
Nice
Ligue 1 2019/2020
25/08/2019
- 22 : 00
Strasbourg
0 2
Rennes
Ligue 1 2019/2020
19/08/2019
- 02 : 00
Rennes
2 1
Paris Saint Germain
Ligue 1 2019/2020
11/08/2019
- 01 : 00
Montpellier
0 1
Rennes
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
T. Koubek
T.Koubek
Tuổi:
29
29
R. Salin
R.Salin
Tuổi:
37
37
E. Mendy
E.Mendy
Tuổi:
30
30
P. Bonet
P.Bonet
Tuổi:
19
19
E. Damergy
E.Damergy
Tuổi:
19
19
R. Mandanda
R.Mandanda
Tuổi:
29
29
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
D. Da Silva
D.Da Silva
Tuổi:
34
34
G. Nyamsi
G.Nyamsi
Tuổi:
25
25
J. Morel
J.Morel
Tuổi:
38
38
J. Gnagnon
J.Gnagnon
Tuổi:
25
25
J. Gelin
J.Gelin
Tuổi:
25
25
H. Traoré
H.Traoré
Tuổi:
30
30
S. Boey
S.Boey
Tuổi:
21
21
S. Doumbia
S.Doumbia
Tuổi:
25
25
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Johansson
J.Johansson
Tuổi:
31
31
C. Grenier
C.Grenier
Tuổi:
31
31
R. Guitane
R.Guitane
Tuổi:
23
23
J. Lea Siliki
J.Lea Siliki
Tuổi:
25
25
B. Bourigeaud
B.Bourigeaud
Tuổi:
28
28
F. Maouassa
F.Maouassa
Tuổi:
23
23
E. Camavinga
E.Camavinga
Tuổi:
19
19
F. Tait
F.Tait
Tuổi:
29
29
A. Hunou
A.Hunou
Tuổi:
28
28
S. Nzonzi
S.Nzonzi
Tuổi:
33
33
J. Martin
J.Martin
Tuổi:
32
32
L. Da Cunha
L.Da Cunha
Tuổi:
20
20
Y. Gboho
Y.Gboho
Tuổi:
21
21
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
D. Sakho
D.Sakho
Tuổi:
32
32
I. Sarr
I.Sarr
Tuổi:
24
24
Raphinha
Raphinha
Tuổi:
25
25
T. Siebatcheu
T.Siebatcheu
Tuổi:
26
26
M. Niang
M.Niang
Tuổi:
27
27
M. Güçlü
M.Güçlü
Tuổi:
23
23
R. Del Castillo
R.Del Castillo
Tuổi:
26
26
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
E. Damergy Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Mendy Thủ môn 24 24 2160 1 0 0 19 9
P. Bonet Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Salin Thủ môn 4 4 360 1 0 0 5 1
 
Cầu thủ Vị trí
A. Hunou Tiền vệ 23 13 1209 2 0 0 8 1 0 1
B. Bourigeaud Tiền vệ 25 21 1904 5 0 0 2 0 0 2
C. Grenier Tiền vệ 11 10 842 2 0 0 1 0 0 0
D. Da Silva Hậu vệ 25 25 2245 3 0 0 1 0 1 1
D. Sakho Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Camavinga Tiền vệ 22 21 1864 1 0 0 1 0 0 1
Eduardo Camavinga 3 3 270 2 0 0 0 0 0 0
F. Maouassa Tiền vệ 23 23 1810 3 0 0 3 0 0 1
F. Tait Tiền vệ 17 9 881 0 0 1 2 0 0 2
G. Nyamsi Hậu vệ 4 0 115 0 0 0 0 0 0 0
H. Traoré Hậu vệ 27 27 2413 7 0 0 0 0 0 5
J. Gelin Hậu vệ 14 10 923 1 0 0 0 0 0 0
J. Gnagnon Hậu vệ 19 14 1275 2 0 0 0 0 0 1
J. Johansson Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Lea Siliki Tiền vệ 20 12 1079 4 0 0 0 0 0 0
J. Martin Tiền vệ 3 1 111 1 0 0 0 0 0 0
J. Morel Hậu vệ 21 20 1806 2 0 0 1 0 0 0
L. Da Cunha Tiền vệ 2 1 72 0 0 0 0 0 0 0
M. Niang Tiền đạo 26 24 2133 2 0 0 9 0 0 0
R. Del Castillo Tiền đạo 21 14 1242 2 0 0 2 1 0 5
R. Guitane Tiền vệ 2 0 14 0 0 0 0 0 0 0
Raphinha Tiền đạo 22 20 1695 4 0 0 5 1 0 3
S. Boey Hậu vệ 5 1 169 0 0 0 0 0 0 0
S. Doumbia Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
S. Nzonzi Tiền vệ 5 4 385 0 0 0 0 0 0 0
T. Siebatcheu Tiền đạo 14 4 436 3 0 0 0 0 0 1
Y. Gboho Tiền vệ 8 2 223 1 0 0 1 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P