Red Bull Salzburg

Quốc gia
Thành lập
1933
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 4 4 8
Wins 1 1 2
Draws 1 1 2
Losses 2 2 4
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.5 10 2.3 9 2.4 19
Goals Conceded 2.3 9 2.5 10 2.4 19
Thẻ vàng 1.5 6 0.8 3 1.1 9
Thẻ đỏ 0 0 0
Clean Sheets 0 0 0
Corners 6.5 26 6.5 26 6.5 52
Fouls 11.3 45 15.5 62 13.4 107
Offsides 2 8 2.5 10 2.3 18
Shots 14.3 57 10.3 41 12.3 98
Shots on Goal 7.8 31 4 16 5.9 47
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
28/02/2020
- 17 : 00
Red Bull Salzburg
2 2
Eintracht Frankfurt
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 17 : 55
Eintracht Frankfurt
4 1
Red Bull Salzburg
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
10/12/2019
- 17 : 55
Red Bull Salzburg
0 2
Liverpool
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
27/11/2019
- 20 : 00
Genk
1 4
Red Bull Salzburg
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
05/11/2019
- 20 : 00
Napoli
1 1
Red Bull Salzburg
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
23/10/2019
- 19 : 00
Red Bull Salzburg
2 3
Napoli
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
02/10/2019
- 19 : 00
Liverpool
4 3
Red Bull Salzburg
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
17/09/2019
- 19 : 00
Red Bull Salzburg
6 2
Genk
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
C. Stankovic
C.Stankovic
Tuổi:
29
29
P. Köhn
P.Köhn
Tuổi:
24
24
Carlos
Carlos
Tuổi:
25
25
A. Walke
A.Walke
Tuổi:
38
38
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
D. Todorović
D.Todorović
Tuổi:
25
25
A. Vallci
A.Vallci
Tuổi:
26
26
J. Onguéné
J.Onguéné
Tuổi:
24
24
André Ramalho
AndréRamalho
Tuổi:
30
30
A. Ulmer
A.Ulmer
Tuổi:
36
36
P. Farkas
P.Farkas
Tuổi:
29
29
M. Wöber
M.Wöber
Tuổi:
24
24
R. Kristensen
R.Kristensen
Tuổi:
24
24
G. Mensah
G.Mensah
Tuổi:
23
23
J. van der Werff
23
M. Pongracic
M.Pongracic
Tuổi:
24
24
K. Ludewig
K.Ludewig
Tuổi:
22
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
D. Samassekou
D.Samassekou
Tuổi:
26
26
M. Ashimeru
M.Ashimeru
Tuổi:
24
24
D. Szoboszlai
D.Szoboszlai
Tuổi:
21
21
Z. Junuzović
Z.Junuzović
Tuổi:
34
34
A. Bernede
A.Bernede
Tuổi:
23
23
M. Okugawa
M.Okugawa
Tuổi:
26
26
E. Mwepu
E.Mwepu
Tuổi:
24
24
M. Camara
M.Camara
Tuổi:
22
22
Y. Diarra
Y.Diarra
Tuổi:
24
24
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
E. Håland
E.Håland
Tuổi:
21
21
S. Koita
S.Koita
Tuổi:
22
22
M. Berisha
M.Berisha
Tuổi:
24
24
Hwang Hee-Chan
HwangHee-Chan
Tuổi:
26
26
P. Daka
P.Daka
Tuổi:
23
23
N. Okafor
N.Okafor
Tuổi:
22
22
S. Prevljak
S.Prevljak
Tuổi:
27
27
K. Adeyemi
K.Adeyemi
Tuổi:
20
20
T. Minamino
T.Minamino
Tuổi:
27
27
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
C. Stankovic Thủ môn 6 6 483 0 0 0 15 0
Carlos Thủ môn 3 2 237 0 0 0 4 0
P. Köhn Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Bernede Tiền vệ 2 1 94 1 0 0 0 0 0 0
A. Ulmer Hậu vệ 8 8 720 0 0 0 2 0 0 0
A. Vallci Hậu vệ 2 1 91 0 0 0 0 0 0 0
André Ramalho Hậu vệ 3 3 270 0 0 0 0 0 0 0
D. Szoboszlai Tiền vệ 7 7 550 1 0 0 1 0 0 1
E. Håland Tiền đạo 6 4 374 0 0 0 8 2 0 1
E. Mwepu Tiền vệ 7 6 570 0 0 0 0 0 0 3
Hwang Hee-Chan Tiền đạo 8 8 720 1 0 0 4 1 0 3
J. Onguéné Hậu vệ 6 6 540 0 0 0 1 0 0 0
K. Adeyemi Tiền đạo 1 0 45 1 0 0 0 0 0 0
M. Ashimeru Tiền vệ 4 0 64 0 0 0 0 0 0 0
M. Berisha Tiền đạo 1 0 14 0 0 0 0 0 0 0
M. Camara Tiền vệ 2 1 109 0 0 0 0 0 0 0
M. Okugawa Tiền vệ 5 1 117 0 0 0 0 0 0 0
M. Pongracic Hậu vệ 1 1 45 1 0 0 0 0 0 0
M. Wöber Hậu vệ 7 7 630 0 0 0 0 0 0 0
N. Okafor Tiền đạo 1 0 24 1 0 0 0 0 0 0
P. Daka Tiền đạo 8 5 376 0 0 0 1 0 0 1
P. Farkas Hậu vệ 2 1 97 0 0 0 0 0 0 0
R. Kristensen Hậu vệ 6 6 533 2 0 0 0 0 0 0
S. Koita Tiền đạo 3 1 112 1 0 0 0 0 0 0
S. Prevljak Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Minamino Tiền đạo 6 6 510 0 0 0 2 0 0 3
Z. Junuzović Tiền vệ 7 7 596 0 0 0 0 0 0 3
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P