Parma

Quốc gia
Thành lập 1913
Sân vận động Stadio Ennio Tardini
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 7 7 14
Draws 2 5 7
Losses 10 7 17
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.4 26 1.6 30 1.5 56
Goals Conceded 1.3 24 1.7 33 1.5 57
Thẻ vàng 2.1 39 2.2 41 2.1 80
Thẻ đỏ 0.1 1 0 0 1
Clean Sheets 0.2 4 0.1 2 0.2 6
Corners 5.2 99 3.3 63 4.3 162
Fouls 14 266 12.9 245 13.4 511
Offsides 1.7 32 1.5 28 1.6 60
Shots 10.6 202 7.8 149 9.2 351
Shots on Goal 3.8 72 3.9 74 3.8 146
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
03/08/2020 01 : 45
Lecce
3 4
Parma
03/08/2020 01 : 45
Lecce
3
4
Parma
29/07/2020 00 : 30
Parma
1 2
Atalanta
29/07/2020 00 : 30
Parma
1
2
Atalanta
25/07/2020 22 : 15
Brescia
1 2
Parma
25/07/2020 22 : 15
Brescia
1
2
Parma
23/07/2020 00 : 30
Parma
2 1
Napoli
23/07/2020 00 : 30
Parma
2
1
Napoli
19/07/2020 22 : 15
Parma
2 3
Sampdoria
19/07/2020 22 : 15
Parma
2
3
Sampdoria
16/07/2020 00 : 30
AC Milan
3 1
Parma
16/07/2020 00 : 30
AC Milan
3
1
Parma
13/07/2020 00 : 30
Parma
2 2
Bologna
13/07/2020 00 : 30
Parma
2
2
Bologna
09/07/2020 02 : 45
AS Roma
2 1
Parma
09/07/2020 02 : 45
AS Roma
2
1
Parma
06/07/2020 00 : 30
Parma
1 2
Fiorentina
06/07/2020 00 : 30
Parma
1
2
Fiorentina
02/07/2020 02 : 45
Verona
3 2
Parma
02/07/2020 02 : 45
Verona
3
2
Parma
29/06/2020 02 : 45
Parma
1 2
Inter
29/06/2020 02 : 45
Parma
1
2
Inter
24/06/2020 02 : 45
Genoa
1 4
Parma
24/06/2020 02 : 45
Genoa
1
4
Parma
21/06/2020 00 : 30
Torino
1 1
Parma
21/06/2020 00 : 30
Torino
1
1
Parma
08/03/2020 19 : 45
Parma
0 1
Spal
08/03/2020 19 : 45
Parma
0
1
Spal
16/02/2020 21 : 00
Sassuolo
0 1
Parma
16/02/2020 21 : 00
Sassuolo
0
1
Parma
10/02/2020 00 : 00
Parma
0 1
Lazio
10/02/2020 00 : 00
Parma
0
1
Lazio
02/02/2020 00 : 00
Cagliari
2 2
Parma
02/02/2020 00 : 00
Cagliari
2
2
Parma
26/01/2020 21 : 00
Parma
2 0
Udinese
26/01/2020 21 : 00
Parma
2
0
Udinese
20/01/2020 02 : 45
Juventus
2 1
Parma
20/01/2020 02 : 45
Juventus
2
1
Parma
14/01/2020 02 : 45
Parma
2 0
Lecce
14/01/2020 02 : 45
Parma
2
0
Lecce
06/01/2020 21 : 00
Atalanta
5 0
Parma
06/01/2020 21 : 00
Atalanta
5
0
Parma
22/12/2019 21 : 00
Parma
1 1
Brescia
22/12/2019 21 : 00
Parma
1
1
Brescia
15/12/2019 00 : 30
Napoli
1 2
Parma
15/12/2019 00 : 30
Napoli
1
2
Parma
09/12/2019 00 : 00
Sampdoria
0 1
Parma
09/12/2019 00 : 00
Sampdoria
0
1
Parma
01/12/2019 21 : 00
Parma
0 1
AC Milan
01/12/2019 21 : 00
Parma
0
1
AC Milan
24/11/2019 18 : 30
Bologna
2 2
Parma
24/11/2019 18 : 30
Bologna
2
2
Parma
11/11/2019 00 : 00
Parma
2 0
AS Roma
11/11/2019 00 : 00
Parma
2
0
AS Roma
04/11/2019 00 : 00
Fiorentina
1 1
Parma
04/11/2019 00 : 00
Fiorentina
1
1
Parma
30/10/2019 01 : 00
Parma
0 1
Verona
30/10/2019 01 : 00
Parma
0
1
Verona
26/10/2019 23 : 00
Inter
2 2
Parma
26/10/2019 23 : 00
Inter
2
2
Parma
20/10/2019 23 : 00
Parma
5 1
Genoa
20/10/2019 23 : 00
Parma
5
1
Genoa
05/10/2019 20 : 00
Spal
1 0
Parma
05/10/2019 20 : 00
Spal
1
0
Parma
01/10/2019 01 : 45
Parma
3 2
Torino
01/10/2019 01 : 45
Parma
3
2
Torino
26/09/2019 02 : 00
Parma
1 0
Sassuolo
26/09/2019 02 : 00
Parma
1
0
Sassuolo
23/09/2019 01 : 45
Lazio
2 0
Parma
23/09/2019 01 : 45
Lazio
2
0
Parma
15/09/2019 20 : 00
Parma
1 3
Cagliari
15/09/2019 20 : 00
Parma
1
3
Cagliari
02/09/2019 01 : 45
Udinese
1 3
Parma
02/09/2019 01 : 45
Udinese
1
3
Parma
24/08/2019 23 : 00
Parma
0 1
Juventus
24/08/2019 23 : 00
Parma
0
1
Juventus
## Thủ môn
F. Alastra
Tuổi 24 Quốc tịch
L. Sepe
Tuổi 30 Quốc tịch
S. Colombi
Tuổi 30 Quốc tịch
E. Corvi
Tuổi 20 Quốc tịch
I. Radu
Tuổi 24 Quốc tịch
## Hậu vệ
Alessandro Minelli
Tuổi 22 Quốc tịch
G. Ricci
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Iacoponi
Tuổi 34 Quốc tịch
K. Dermaku
Tuổi 29 Quốc tịch
V. Regini
Tuổi 31 Quốc tịch
V. Laurini
Tuổi 32 Quốc tịch
Bruno Alves
Tuổi 39 Quốc tịch
R. Gagliolo
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Darmian
Tuổi 31 Quốc tịch
B. Balogh
Tuổi 19 Quốc tịch
G. Pezzella
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền vệ
José Ndong Machín Dicombo
Tuổi 25 Quốc tịch
Luca Rigoni
Tuổi 36 Quốc tịch
A. Grassi
Tuổi 26 Quốc tịch
Hernani
Tuổi 27 Quốc tịch
G. Brugman
Tuổi 29 Quốc tịch
A. Barillà
Tuổi 33 Quốc tịch
J. Kurtič
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Scozzarella
Tuổi 33 Quốc tịch
D. Camara
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Kucka
Tuổi 34 Quốc tịch
R. Kasa
Tuổi 20 Quốc tịch
D. Kulusevski
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Sprocati
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền đạo
F. Ceravolo
Tuổi 34 Quốc tịch
Y. Karamoh
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Inglese
Tuổi 29 Quốc tịch
A. Cornelius
Tuổi 28 Quốc tịch
G. Caprari
Tuổi 28 Quốc tịch
L. Siligardi
Tuổi 33 Quốc tịch
Y. Gervinho
Tuổi 34 Quốc tịch
G. Artistico
Tuổi 19 Quốc tịch
P. Goglino
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Adorante
Tuổi 21 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
E. Corvi Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Alastra Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
I. Radu Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Sepe Thủ môn 34 34 3060 1 0 0 51 6
S. Colombi Thủ môn 4 4 360 0 0 0 4 1
Cầu thủ Vị trí
A. Adorante Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Barillà Tiền vệ 26 20 1691 6 0 0 1 0 0 2
A. Cornelius Tiền đạo 26 17 1490 1 0 0 12 0 0 3
A. Grassi Tiền vệ 15 6 606 6 0 0 1 0 0 1
B. Balogh Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bruno Alves Hậu vệ 33 31 2715 3 0 0 0 0 0 0
D. Camara Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Kulusevski Tiền vệ 35 33 2893 3 0 0 10 1 0 8
F. Ceravolo Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Brugman Tiền vệ 23 17 1465 5 0 0 0 0 0 2
G. Caprari Tiền đạo 12 7 588 1 0 0 2 1 0 0
G. Pezzella Hậu vệ 21 8 938 2 0 0 0 0 0 0
G. Ricci Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hernani Tiền vệ 32 27 2422 10 0 0 0 0 0 4
J. Kucka Tiền vệ 26 22 1962 5 1 0 6 2 0 3
J. Kurtič Tiền vệ 20 18 1666 5 0 0 1 0 0 1
José Ndong Machín Dicombo Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Dermaku Hậu vệ 16 10 1024 2 0 0 0 0 0 0
L. Siligardi Tiền đạo 12 3 331 0 0 0 0 0 0 1
Luca Rigoni Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Darmian Hậu vệ 33 30 2685 6 0 0 1 0 0 1
M. Scozzarella Tiền vệ 16 12 970 2 0 0 0 0 0 3
M. Sprocati Tiền vệ 20 4 608 0 0 0 1 0 0 0
Márk Kosznovszky 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Gagliolo Hậu vệ 32 31 2604 7 0 0 3 0 0 1
R. Inglese Tiền đạo 16 8 736 1 0 0 3 0 0 0
S. Iacoponi Hậu vệ 36 34 3054 7 0 0 2 0 0 0
V. Laurini Hậu vệ 15 10 892 4 0 0 0 0 0 2
V. Regini Hậu vệ 2 0 50 0 0 0 0 0 0 0
Y. Gervinho Tiền đạo 31 27 2281 3 0 0 7 0 0 4
Y. Karamoh Tiền đạo 13 5 524 0 0 0 1 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P