Olympiakos Piraeus

Quốc gia
Thành lập
1925
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 6 6 12
Wins 2 2 4
Draws 2 0 2
Losses 2 4 6
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.7 10 1.2 7 1.4 17
Goals Conceded 1.2 7 2 12 1.6 19
Thẻ vàng 2.3 14 1.8 11 2.1 25
Thẻ đỏ 0.2 1 0.2 1 0.2 2
Clean Sheets 0.3 2 0 0.2 2
Corners 5.3 32 3.2 19 4.3 51
Fouls 11 66 11 66 11 132
Offsides 2 12 2.3 14 2.2 26
Shots 12.3 74 9.2 55 10.8 129
Shots on Goal 4.8 29 3.3 20 4.1 49
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
07/08/2020
- 02 : 00
Wolves
1 0
Olympiakos Piraeus
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
12/03/2020
- 20 : 00
Olympiakos Piraeus
1 1
Wolves
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 20 : 00
Arsenal
1 2
Olympiakos Piraeus
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 20 : 00
Olympiakos Piraeus
0 1
Arsenal
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
11/12/2019
- 20 : 00
Olympiakos Piraeus
1 0
FK Crvena Zvezda
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
26/11/2019
- 20 : 00
Tottenham
4 2
Olympiakos Piraeus
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
06/11/2019
- 17 : 55
Bayern Munich
2 0
Olympiakos Piraeus
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
22/10/2019
- 19 : 00
Olympiakos Piraeus
2 3
Bayern Munich
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
01/10/2019
- 19 : 00
FK Crvena Zvezda
3 1
Olympiakos Piraeus
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
18/09/2019
- 16 : 55
Olympiakos Piraeus
2 2
Tottenham
Champions League 2019/2020 - Vòng Play-off
27/08/2019
- 19 : 00
Krasnodar
1 2
Olympiakos Piraeus
Champions League 2019/2020 - Vòng Play-off
21/08/2019
- 19 : 00
Olympiakos Piraeus
4 0
Krasnodar
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
M. Siampanis
M.Siampanis
Tuổi:
22
22
José Pedro Malheiro de Sá
29
Bobby Allain
BobbyAllain
Tuổi:
30
30
Ilias Karargyris
20
Konstantinos Tzolakis
19
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
L. Koutris
L.Koutris
Tuổi:
27
27
Giannis Masouras
25
Y. Meriah
Y.Meriah
Tuổi:
29
29
Rúben Semedo
RúbenSemedo
Tuổi:
28
28
Omar Elabdellaoui
30
Konstantinos Tsimikas
26
Ousseynou Ba
OusseynouBa
Tuổi:
26
26
Avraam Papadopoulos
37
Vassilis Torosidis
37
Pape Abou Cissé
26
Bruno Miguel Boialvo Gaspar
29
Apostolos-Ilias Martinis
21
Svetozar Marković
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Nikitas Nikolis
NikitasNikolis
Tuổi:
20
20
Kristijan Belic
KristijanBelic
Tuổi:
21
21
Georgios Fekkas
GeorgiosFekkas
Tuổi:
21
21
Emre Mor
EmreMor
Tuổi:
25
25
Nikolaos Peios
NikolaosPeios
Tuổi:
23
23
Hillel El Arbi Soudani
34
Mohamed Mady Camara
25
Andreas Bouchalakis
29
Konstantinos Fortounis
29
Guilherme dos Santos Torres
31
Bruno Felipe Souza da Silva
28
Giorgos Masouras
28
Carlos Miguel Ribeiro Dias
29
Mathieu Valbuena
37
Georgios Xenitidis
22
Lazaros Christodoulopoulos
35
Thanasis Androutsos
25
Lazar Ranđelović
25
Daniel Podence
DanielPodence
Tuổi:
26
26
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Georgios Marinos
22
Guerrero
Guerrero
Tuổi:
32
32
Fiorin Durmishaj
25
F. Soldano
F.Soldano
Tuổi:
27
27
Alexandros Voilis
22
Youssef El-Arabi
35
Maximiliano Alberto Lovera
23
Ahmed Hassan Mahgoub
29
Emiliano Bullari
21
Y. Benzia
Y.Benzia
Tuổi:
27
27
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Bobby Allain Thủ môn 1 1 90 0 0 0 1 0
Ilias Karargyris Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
José Pedro Malheiro de Sá Thủ môn 11 11 1020 1 0 0 18 2
Konstantinos Tzolakis Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
Ahmed Hassan Mahgoub Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andreas Bouchalakis Tiền vệ 12 12 984 2 0 0 0 0 0 1
Apostolos-Ilias Martinis Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Avraam Papadopoulos Hậu vệ 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
Bruno Miguel Boialvo Gaspar Hậu vệ 2 0 40 0 0 0 0 0 0 0
Carlos Miguel Ribeiro Dias Tiền vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Podence Tiền vệ 8 7 632 2 0 0 2 0 0 1
Emiliano Bullari Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Georgios Xenitidis Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giorgos Masouras Tiền vệ 12 10 788 0 0 0 0 0 0 3
Guerrero Tiền đạo 7 4 405 1 0 0 1 0 0 0
Guilherme dos Santos Torres Tiền vệ 11 11 1009 2 0 0 1 0 0 2
Hillel El Arbi Soudani Tiền vệ 1 0 17 0 0 0 0 0 0 0
Konstantinos Fortounis Tiền vệ 3 0 86 0 0 0 0 0 0 0
Konstantinos Tsimikas Hậu vệ 12 12 1104 2 0 0 0 0 0 1
L. Koutris Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lazar Ranđelović Tiền vệ 7 2 222 1 0 0 2 0 0 0
Mathieu Valbuena Tiền vệ 9 7 631 0 0 0 1 1 0 4
Maximiliano Alberto Lovera Tiền đạo 5 1 122 0 0 0 0 0 0 1
Mohamed Mady Camara Tiền vệ 11 9 792 2 0 0 0 0 0 0
Omar Elabdellaoui Hậu vệ 12 11 1031 0 0 0 0 0 0 0
Ousseynou Ba Hậu vệ 4 4 390 1 0 0 0 0 0 0
Ousseynou Ba 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Pape Abou Cissé Hậu vệ 4 2 291 1 0 0 1 0 0 0
Rúben Semedo Hậu vệ 10 10 813 3 0 1 2 0 0 0
Vasileios Sourlis 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vassilis Torosidis Hậu vệ 2 1 91 2 0 0 0 0 0 0
Y. Benzia Tiền đạo 3 1 79 1 1 0 0 0 0 0
Y. Meriah Hậu vệ 8 8 720 0 0 0 0 0 0 0
Youssef El-Arabi Tiền đạo 11 8 724 2 0 0 7 1 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P