Olympiakos Piraeus

Quốc gia
Thành lập 1925
Sân vận động Stadio Georgios Karaiskáki
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
07/08/2020 02 : 00
Wolves
1 0
Olympiakos Piraeus
07/08/2020 02 : 00
Wolves
1
0
Olympiakos Piraeus
12/03/2020 20 : 00
Olympiakos Piraeus
1 1
Wolves
12/03/2020 20 : 00
Olympiakos Piraeus
1
1
Wolves
27/02/2020 20 : 00
Arsenal
1 2
Olympiakos Piraeus
27/02/2020 20 : 00
Arsenal
1
2
Olympiakos Piraeus
AET
20/02/2020 20 : 00
Olympiakos Piraeus
0 1
Arsenal
20/02/2020 20 : 00
Olympiakos Piraeus
0
1
Arsenal
11/12/2019 20 : 00
Olympiakos Piraeus
1 0
FK Crvena Zvezda
11/12/2019 20 : 00
Olympiakos Piraeus
1
0
FK Crvena Zvezda
26/11/2019 20 : 00
Tottenham
4 2
Olympiakos Piraeus
26/11/2019 20 : 00
Tottenham
4
2
Olympiakos Piraeus
06/11/2019 17 : 55
Bayern Munich
2 0
Olympiakos Piraeus
06/11/2019 17 : 55
Bayern Munich
2
0
Olympiakos Piraeus
22/10/2019 19 : 00
Olympiakos Piraeus
2 3
Bayern Munich
22/10/2019 19 : 00
Olympiakos Piraeus
2
3
Bayern Munich
01/10/2019 19 : 00
FK Crvena Zvezda
3 1
Olympiakos Piraeus
01/10/2019 19 : 00
FK Crvena Zvezda
3
1
Olympiakos Piraeus
18/09/2019 16 : 55
Olympiakos Piraeus
2 2
Tottenham
18/09/2019 16 : 55
Olympiakos Piraeus
2
2
Tottenham
27/08/2019 19 : 00
Krasnodar
1 2
Olympiakos Piraeus
27/08/2019 19 : 00
Krasnodar
1
2
Olympiakos Piraeus
21/08/2019 19 : 00
Olympiakos Piraeus
4 0
Krasnodar
21/08/2019 19 : 00
Olympiakos Piraeus
4
0
Krasnodar
## Thủ môn
M. Siampanis
Tuổi 21 Quốc tịch
José Pedro Malheiro de Sá
Tuổi 27 Quốc tịch
Bobby Allain
Tuổi 28 Quốc tịch
Ilias Karargyris
Tuổi 18 Quốc tịch
Konstantinos Tzolakis
Tuổi 17 Quốc tịch
## Hậu vệ
L. Koutris
Tuổi 25 Quốc tịch
Giannis Masouras
Tuổi 24 Quốc tịch
Y. Meriah
Tuổi 27 Quốc tịch
Rúben Semedo
Tuổi 26 Quốc tịch
Omar Elabdellaoui
Tuổi 28 Quốc tịch
Konstantinos Tsimikas
Tuổi 24 Quốc tịch
Ousseynou Ba
Tuổi 24 Quốc tịch
Avraam Papadopoulos
Tuổi 35 Quốc tịch
Vassilis Torosidis
Tuổi 35 Quốc tịch
Pape Abou Cissé
Tuổi 25 Quốc tịch
Bruno Miguel Boialvo Gaspar
Tuổi 27 Quốc tịch
Apostolos-Ilias Martinis
Tuổi 19 Quốc tịch
Svetozar Marković
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền vệ
Nikitas Nikolis
Tuổi 18 Quốc tịch
Kristijan Belic
Tuổi 19 Quốc tịch
Georgios Fekkas
Tuổi 19 Quốc tịch
Emre Mor
Tuổi 23 Quốc tịch
Nikolaos Peios
Tuổi 21 Quốc tịch
Hillel El Arbi Soudani
Tuổi 32 Quốc tịch
Mohamed Mady Camara
Tuổi 23 Quốc tịch
Andreas Bouchalakis
Tuổi 27 Quốc tịch
Konstantinos Fortounis
Tuổi 28 Quốc tịch
Guilherme dos Santos Torres
Tuổi 29 Quốc tịch
Bruno Felipe Souza da Silva
Tuổi 26 Quốc tịch
Giorgos Masouras
Tuổi 26 Quốc tịch
Carlos Miguel Ribeiro Dias
Tuổi 27 Quốc tịch
Mathieu Valbuena
Tuổi 36 Quốc tịch
Georgios Xenitidis
Tuổi 21 Quốc tịch
Lazaros Christodoulopoulos
Tuổi 33 Quốc tịch
Thanasis Androutsos
Tuổi 23 Quốc tịch
Lazar Ranđelović
Tuổi 23 Quốc tịch
Daniel Podence
Tuổi 25 Quốc tịch
## Tiền đạo
Georgios Marinos
Tuổi 20 Quốc tịch
Guerrero
Tuổi 30 Quốc tịch
Fiorin Durmishaj
Tuổi 23 Quốc tịch
F. Soldano
Tuổi 26 Quốc tịch
Alexandros Voilis
Tuổi 20 Quốc tịch
Youssef El-Arabi
Tuổi 33 Quốc tịch
Maximiliano Alberto Lovera
Tuổi 21 Quốc tịch
Ahmed Hassan Mahgoub
Tuổi 27 Quốc tịch
Emiliano Bullari
Tuổi 19 Quốc tịch
Y. Benzia
Tuổi 26 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Bobby Allain Thủ môn 1 1 90 0 0 0 1 0
Ilias Karargyris Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
José Pedro Malheiro de Sá Thủ môn 11 11 1020 1 0 0 18 2
Konstantinos Tzolakis Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
Ahmed Hassan Mahgoub Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andreas Bouchalakis Tiền vệ 12 12 984 2 0 0 0 0 0 1
Apostolos-Ilias Martinis Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Avraam Papadopoulos Hậu vệ 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
Bruno Miguel Boialvo Gaspar Hậu vệ 2 0 40 0 0 0 0 0 0 0
Carlos Miguel Ribeiro Dias Tiền vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Podence Tiền vệ 8 7 632 2 0 0 2 0 0 1
Emiliano Bullari Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Georgios Xenitidis Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giorgos Masouras Tiền vệ 12 10 788 0 0 0 0 0 0 3
Guerrero Tiền đạo 7 4 405 1 0 0 1 0 0 0
Guilherme dos Santos Torres Tiền vệ 11 11 1009 2 0 0 1 0 0 2
Hillel El Arbi Soudani Tiền vệ 1 0 17 0 0 0 0 0 0 0
Konstantinos Fortounis Tiền vệ 3 0 86 0 0 0 0 0 0 0
Konstantinos Tsimikas Hậu vệ 12 12 1104 2 0 0 0 0 0 1
L. Koutris Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lazar Ranđelović Tiền vệ 7 2 222 1 0 0 2 0 0 0
Mathieu Valbuena Tiền vệ 9 7 631 0 0 0 1 1 0 4
Maximiliano Alberto Lovera Tiền đạo 5 1 122 0 0 0 0 0 0 1
Mohamed Mady Camara Tiền vệ 11 9 792 2 0 0 0 0 0 0
Omar Elabdellaoui Hậu vệ 12 11 1031 0 0 0 0 0 0 0
Ousseynou Ba Hậu vệ 4 4 390 1 0 0 0 0 0 0
Ousseynou Ba 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Pape Abou Cissé Hậu vệ 4 2 291 1 0 0 1 0 0 0
Rúben Semedo Hậu vệ 10 10 813 3 0 1 2 0 0 0
Vasileios Sourlis 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vassilis Torosidis Hậu vệ 2 1 91 2 0 0 0 0 0 0
Y. Benzia Tiền đạo 3 1 79 1 1 0 0 0 0 0
Y. Meriah Hậu vệ 8 8 720 0 0 0 0 0 0 0
Youssef El-Arabi Tiền đạo 11 8 724 2 0 0 7 1 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P