Norwich

Quốc gia
Thành lập1902
Sân vận động Carrow Road
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
26/07/2020 22 : 00
Manchester City
5 0
Norwich
26/07/2020 22 : 00
Manchester City
5
0
Norwich
18/07/2020 23 : 30
Norwich
0 2
Burnley
18/07/2020 23 : 30
Norwich
0
2
Burnley
15/07/2020 02 : 15
Chelsea
1 0
Norwich
15/07/2020 02 : 15
Chelsea
1
0
Norwich
11/07/2020 18 : 30
Norwich
0 4
West Ham
11/07/2020 18 : 30
Norwich
0
4
West Ham
08/07/2020 00 : 00
Watford
2 1
Norwich
08/07/2020 00 : 00
Watford
2
1
Norwich
04/07/2020 18 : 30
Norwich
0 1
Brighton
04/07/2020 18 : 30
Norwich
0
1
Brighton
02/07/2020 00 : 00
Arsenal
4 0
Norwich
02/07/2020 00 : 00
Arsenal
4
0
Norwich
25/06/2020 00 : 00
Norwich
0 1
Everton
25/06/2020 00 : 00
Norwich
0
1
Everton
20/06/2020 00 : 00
Norwich
0 3
Southampton
20/06/2020 00 : 00
Norwich
0
3
Southampton
07/03/2020 22 : 00
Sheffield Utd
1 0
Norwich
07/03/2020 22 : 00
Sheffield Utd
1
0
Norwich
29/02/2020 03 : 00
Norwich
1 0
Leicester
29/02/2020 03 : 00
Norwich
1
0
Leicester
23/02/2020 21 : 00
Wolves
3 0
Norwich
23/02/2020 21 : 00
Wolves
3
0
Norwich
16/02/2020 00 : 30
Norwich
0 1
Liverpool
16/02/2020 00 : 30
Norwich
0
1
Liverpool
01/02/2020 22 : 00
Newcastle
0 0
Norwich
01/02/2020 22 : 00
Newcastle
0
0
Norwich
23/01/2020 02 : 30
Tottenham
2 1
Norwich
23/01/2020 02 : 30
Tottenham
2
1
Norwich
18/01/2020 22 : 00
Norwich
1 0
Bournemouth
18/01/2020 22 : 00
Norwich
1
0
Bournemouth
11/01/2020 22 : 00
Manchester United
4 0
Norwich
11/01/2020 22 : 00
Manchester United
4
0
Norwich
02/01/2020 00 : 30
Norwich
1 1
Crystal Palace
02/01/2020 00 : 30
Norwich
1
1
Crystal Palace
29/12/2019 00 : 30
Norwich
2 2
Tottenham
29/12/2019 00 : 30
Norwich
2
2
Tottenham
26/12/2019 22 : 00
Aston Villa
1 0
Norwich
26/12/2019 22 : 00
Aston Villa
1
0
Norwich
21/12/2019 22 : 00
Norwich
1 2
Wolves
21/12/2019 22 : 00
Norwich
1
2
Wolves
14/12/2019 22 : 00
Leicester
1 1
Norwich
14/12/2019 22 : 00
Leicester
1
1
Norwich
08/12/2019 21 : 00
Norwich
1 2
Sheffield Utd
08/12/2019 21 : 00
Norwich
1
2
Sheffield Utd
05/12/2019 02 : 30
Southampton
2 1
Norwich
05/12/2019 02 : 30
Southampton
2
1
Norwich
01/12/2019 21 : 00
Norwich
2 2
Arsenal
01/12/2019 21 : 00
Norwich
2
2
Arsenal
23/11/2019 22 : 00
Everton
0 2
Norwich
23/11/2019 22 : 00
Everton
0
2
Norwich
09/11/2019 03 : 00
Norwich
0 2
Watford
09/11/2019 03 : 00
Norwich
0
2
Watford
02/11/2019 22 : 00
Brighton
2 0
Norwich
02/11/2019 22 : 00
Brighton
2
0
Norwich
27/10/2019 22 : 30
Norwich
1 3
Manchester United
27/10/2019 22 : 30
Norwich
1
3
Manchester United
19/10/2019 21 : 00
Bournemouth
0 0
Norwich
19/10/2019 21 : 00
Bournemouth
0
0
Norwich
05/10/2019 21 : 00
Norwich
1 5
Aston Villa
05/10/2019 21 : 00
Norwich
1
5
Aston Villa
28/09/2019 21 : 00
Crystal Palace
2 0
Norwich
28/09/2019 21 : 00
Crystal Palace
2
0
Norwich
21/09/2019 21 : 00
Burnley
2 0
Norwich
21/09/2019 21 : 00
Burnley
2
0
Norwich
14/09/2019 23 : 30
Norwich
3 2
Manchester City
14/09/2019 23 : 30
Norwich
3
2
Manchester City
31/08/2019 21 : 00
West Ham
2 0
Norwich
31/08/2019 21 : 00
West Ham
2
0
Norwich
24/08/2019 18 : 30
Norwich
2 3
Chelsea
24/08/2019 18 : 30
Norwich
2
3
Chelsea
17/08/2019 21 : 00
Norwich
3 1
Newcastle
17/08/2019 21 : 00
Norwich
3
1
Newcastle
10/08/2019 02 : 00
Liverpool
4 1
Norwich
10/08/2019 02 : 00
Liverpool
4
1
Norwich
##Thủ môn
R. Fährmann
Tuổi 31 Quốc tịch
T. Krul
Tuổi 32 Quốc tịch
M. McGovern
Tuổi 36 Quốc tịch
A. Mair
Tuổi 19 Quốc tịch
##Hậu vệ
A. Famewo
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Aarons
Tuổi 20 Quốc tịch
S. Byram
Tuổi 27 Quốc tịch
B. Godfrey
Tuổi 22 Quốc tịch
G. Hanley
Tuổi 28 Quốc tịch
C. Zimmermann
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Lewis
Tuổi 22 Quốc tịch
T. Klose
Tuổi 32 Quốc tịch
P. Heise
Tuổi 29 Quốc tịch
##Tiền vệ
B. Marshall
Tuổi 29 Quốc tịch
P. Roberts
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Rupp
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Vrančić
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Leitner
Tuổi 27 Quốc tịch
O. Hernández
Tuổi 27 Quốc tịch
T. Cantwell
Tuổi 22 Quốc tịch
E. Buendía
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Stiepermann
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Trybull
Tuổi 27 Quốc tịch
K. McLean
Tuổi 28 Quốc tịch
O. Duda
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Tettey
Tuổi 34 Quốc tịch
J. Martin
Tuổi 19 Quốc tịch
Louis Thompson
Tuổi 25 Quốc tịch
I. Amadou
Tuổi 27 Quốc tịch
##Tiền đạo
J. Drmic
Tuổi 28 Quốc tịch
T. Pukki
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Idah
Tuổi 19 Quốc tịch
D. Srbeny
Tuổi 26 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
A. MairThủ môn00000000
M. McGovernThủ môn2115800060
R. FährmannThủ môn112200010
T. KrulThủ môn36363240400685
Cầu thủVị trí
A. FamewoHậu vệ1010000000
A. IdahTiền đạo1212200000000
A. TetteyTiền vệ302823525001001
B. GodfreyHậu vệ303026463010010
C. ZimmermannHậu vệ171614313000001
D. SrbenyTiền đạo80410001000
Daniel Adshead0000000000
E. BuendíaTiền vệ362824646011007
G. HanleyHậu vệ151412624000010
I. AmadouTiền vệ1187561000000
J. DrmicTiền đạo2156370011000
J. LewisHậu vệ282523054001000
J. MartinTiền vệ50320000000
Jordan Thomas1010000000
K. McLeanTiền vệ373229665001001
L. RuppTiền vệ1286991000000
M. AaronsHậu vệ363632407000001
M. LeitnerTiền vệ976851000000
M. StiepermannTiền vệ241411876000000
M. VrančićTiền vệ2066283001000
O. DudaTiền vệ1097290000000
O. HernándezTiền vệ261413820001002
P. HeiseHậu vệ0000000000
P. RobertsTiền vệ30240000000
S. ByramHậu vệ171512944000000
T. CantwellTiền vệ373025016006002
T. KloseHậu vệ775850000000
T. PukkiTiền đạo3633289330011203
T. TrybullTiền vệ161411362000000
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P