Norwich

Quốc gia
Thành lập 1902
Sân vận động Carrow Road
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 4 1 5
Draws 3 3 6
Losses 12 15 27
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1 19 0.4 7 0.7 26
Goals Conceded 1.9 37 2 38 2 75
Thẻ vàng 1.5 29 2.1 39 1.8 68
Thẻ đỏ 0.2 3 0 0.1 3
Clean Sheets 0.1 2 0.2 3 0.1 5
Corners 4.8 91 3.7 71 4.3 162
Fouls 9.3 176 9.6 182 9.4 358
Offsides 1.5 28 1.2 22 1.3 50
Shots 7.8 149 7.1 135 7.5 284
Shots on Goal 3.8 73 3 57 3.4 130
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
26/07/2020 22 : 00
Manchester City
5 0
Norwich
26/07/2020 22 : 00
Manchester City
5
0
Norwich
18/07/2020 23 : 30
Norwich
0 2
Burnley
18/07/2020 23 : 30
Norwich
0
2
Burnley
15/07/2020 02 : 15
Chelsea
1 0
Norwich
15/07/2020 02 : 15
Chelsea
1
0
Norwich
11/07/2020 18 : 30
Norwich
0 4
West Ham
11/07/2020 18 : 30
Norwich
0
4
West Ham
08/07/2020 00 : 00
Watford
2 1
Norwich
08/07/2020 00 : 00
Watford
2
1
Norwich
04/07/2020 18 : 30
Norwich
0 1
Brighton
04/07/2020 18 : 30
Norwich
0
1
Brighton
02/07/2020 00 : 00
Arsenal
4 0
Norwich
02/07/2020 00 : 00
Arsenal
4
0
Norwich
25/06/2020 00 : 00
Norwich
0 1
Everton
25/06/2020 00 : 00
Norwich
0
1
Everton
20/06/2020 00 : 00
Norwich
0 3
Southampton
20/06/2020 00 : 00
Norwich
0
3
Southampton
07/03/2020 22 : 00
Sheffield Utd
1 0
Norwich
07/03/2020 22 : 00
Sheffield Utd
1
0
Norwich
29/02/2020 03 : 00
Norwich
1 0
Leicester
29/02/2020 03 : 00
Norwich
1
0
Leicester
23/02/2020 21 : 00
Wolves
3 0
Norwich
23/02/2020 21 : 00
Wolves
3
0
Norwich
16/02/2020 00 : 30
Norwich
0 1
Liverpool
16/02/2020 00 : 30
Norwich
0
1
Liverpool
01/02/2020 22 : 00
Newcastle
0 0
Norwich
01/02/2020 22 : 00
Newcastle
0
0
Norwich
23/01/2020 02 : 30
Tottenham
2 1
Norwich
23/01/2020 02 : 30
Tottenham
2
1
Norwich
18/01/2020 22 : 00
Norwich
1 0
Bournemouth
18/01/2020 22 : 00
Norwich
1
0
Bournemouth
11/01/2020 22 : 00
Manchester United
4 0
Norwich
11/01/2020 22 : 00
Manchester United
4
0
Norwich
02/01/2020 00 : 30
Norwich
1 1
Crystal Palace
02/01/2020 00 : 30
Norwich
1
1
Crystal Palace
29/12/2019 00 : 30
Norwich
2 2
Tottenham
29/12/2019 00 : 30
Norwich
2
2
Tottenham
26/12/2019 22 : 00
Aston Villa
1 0
Norwich
26/12/2019 22 : 00
Aston Villa
1
0
Norwich
21/12/2019 22 : 00
Norwich
1 2
Wolves
21/12/2019 22 : 00
Norwich
1
2
Wolves
14/12/2019 22 : 00
Leicester
1 1
Norwich
14/12/2019 22 : 00
Leicester
1
1
Norwich
08/12/2019 21 : 00
Norwich
1 2
Sheffield Utd
08/12/2019 21 : 00
Norwich
1
2
Sheffield Utd
05/12/2019 02 : 30
Southampton
2 1
Norwich
05/12/2019 02 : 30
Southampton
2
1
Norwich
01/12/2019 21 : 00
Norwich
2 2
Arsenal
01/12/2019 21 : 00
Norwich
2
2
Arsenal
23/11/2019 22 : 00
Everton
0 2
Norwich
23/11/2019 22 : 00
Everton
0
2
Norwich
09/11/2019 03 : 00
Norwich
0 2
Watford
09/11/2019 03 : 00
Norwich
0
2
Watford
02/11/2019 22 : 00
Brighton
2 0
Norwich
02/11/2019 22 : 00
Brighton
2
0
Norwich
27/10/2019 22 : 30
Norwich
1 3
Manchester United
27/10/2019 22 : 30
Norwich
1
3
Manchester United
19/10/2019 21 : 00
Bournemouth
0 0
Norwich
19/10/2019 21 : 00
Bournemouth
0
0
Norwich
05/10/2019 21 : 00
Norwich
1 5
Aston Villa
05/10/2019 21 : 00
Norwich
1
5
Aston Villa
28/09/2019 21 : 00
Crystal Palace
2 0
Norwich
28/09/2019 21 : 00
Crystal Palace
2
0
Norwich
21/09/2019 21 : 00
Burnley
2 0
Norwich
21/09/2019 21 : 00
Burnley
2
0
Norwich
14/09/2019 23 : 30
Norwich
3 2
Manchester City
14/09/2019 23 : 30
Norwich
3
2
Manchester City
31/08/2019 21 : 00
West Ham
2 0
Norwich
31/08/2019 21 : 00
West Ham
2
0
Norwich
24/08/2019 18 : 30
Norwich
2 3
Chelsea
24/08/2019 18 : 30
Norwich
2
3
Chelsea
17/08/2019 21 : 00
Norwich
3 1
Newcastle
17/08/2019 21 : 00
Norwich
3
1
Newcastle
10/08/2019 02 : 00
Liverpool
4 1
Norwich
10/08/2019 02 : 00
Liverpool
4
1
Norwich
## Thủ môn
R. Fährmann
Tuổi 32 Quốc tịch
T. Krul
Tuổi 33 Quốc tịch
M. McGovern
Tuổi 37 Quốc tịch
A. Mair
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
A. Famewo
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Aarons
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Byram
Tuổi 28 Quốc tịch
B. Godfrey
Tuổi 23 Quốc tịch
G. Hanley
Tuổi 29 Quốc tịch
C. Zimmermann
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Lewis
Tuổi 23 Quốc tịch
T. Klose
Tuổi 33 Quốc tịch
P. Heise
Tuổi 30 Quốc tịch
## Tiền vệ
B. Marshall
Tuổi 30 Quốc tịch
P. Roberts
Tuổi 24 Quốc tịch
L. Rupp
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Vrančić
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Leitner
Tuổi 28 Quốc tịch
O. Hernández
Tuổi 28 Quốc tịch
T. Cantwell
Tuổi 23 Quốc tịch
E. Buendía
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Stiepermann
Tuổi 30 Quốc tịch
T. Trybull
Tuổi 28 Quốc tịch
K. McLean
Tuổi 29 Quốc tịch
O. Duda
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Tettey
Tuổi 35 Quốc tịch
J. Martin
Tuổi 20 Quốc tịch
Louis Thompson
Tuổi 26 Quốc tịch
I. Amadou
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền đạo
J. Drmic
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Pukki
Tuổi 31 Quốc tịch
A. Idah
Tuổi 20 Quốc tịch
D. Srbeny
Tuổi 27 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Mair Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. McGovern Thủ môn 2 1 158 0 0 0 6 0
R. Fährmann Thủ môn 1 1 22 0 0 0 1 0
T. Krul Thủ môn 36 36 3240 4 0 0 68 5
Cầu thủ Vị trí
A. Famewo Hậu vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
A. Idah Tiền đạo 12 1 220 0 0 0 0 0 0 0
A. Tettey Tiền vệ 30 28 2352 5 0 0 1 0 0 1
B. Godfrey Hậu vệ 30 30 2646 3 0 1 0 0 1 0
C. Zimmermann Hậu vệ 17 16 1431 3 0 0 0 0 0 1
D. Srbeny Tiền đạo 8 0 41 0 0 0 1 0 0 0
Daniel Adshead 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Buendía Tiền vệ 36 28 2464 6 0 1 1 0 0 7
G. Hanley Hậu vệ 15 14 1262 4 0 0 0 0 1 0
I. Amadou Tiền vệ 11 8 756 1 0 0 0 0 0 0
J. Drmic Tiền đạo 21 5 637 0 0 1 1 0 0 0
J. Lewis Hậu vệ 28 25 2305 4 0 0 1 0 0 0
J. Martin Tiền vệ 5 0 32 0 0 0 0 0 0 0
Jordan Thomas 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
K. McLean Tiền vệ 37 32 2966 5 0 0 1 0 0 1
L. Rupp Tiền vệ 12 8 699 1 0 0 0 0 0 0
M. Aarons Hậu vệ 36 36 3240 7 0 0 0 0 0 1
M. Leitner Tiền vệ 9 7 685 1 0 0 0 0 0 0
M. Stiepermann Tiền vệ 24 14 1187 6 0 0 0 0 0 0
M. Vrančić Tiền vệ 20 6 628 3 0 0 1 0 0 0
O. Duda Tiền vệ 10 9 729 0 0 0 0 0 0 0
O. Hernández Tiền vệ 26 14 1382 0 0 0 1 0 0 2
P. Heise Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Roberts Tiền vệ 3 0 24 0 0 0 0 0 0 0
S. Byram Hậu vệ 17 15 1294 4 0 0 0 0 0 0
T. Cantwell Tiền vệ 37 30 2501 6 0 0 6 0 0 2
T. Klose Hậu vệ 7 7 585 0 0 0 0 0 0 0
T. Pukki Tiền đạo 36 33 2893 3 0 0 11 2 0 3
T. Trybull Tiền vệ 16 14 1136 2 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P