Newcastle

Quốc gia
Thành lập
1892
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 6 5 11
Draws 8 3 11
Losses 5 11 16
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.1 20 0.9 18 1 38
Goals Conceded 1.1 21 1.9 37 1.5 58
Thẻ vàng 1.8 34 1.7 32 1.7 66
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 2 0.1 3
Clean Sheets 0.4 7 0.2 4 0.3 11
Corners 4.5 86 3.4 65 4 151
Fouls 9.8 186 9.6 183 9.7 369
Offsides 1.8 35 2.1 40 2 75
Shots 8.4 159 6.4 122 7.4 281
Shots on Goal 4.1 77 2.9 55 3.5 132
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Newcastle
1 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/07/2020
- 00 : 00
Brighton
0 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/07/2020
- 00 : 00
Newcastle
1 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/07/2020
- 18 : 30
Watford
2 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/07/2020
- 00 : 00
Manchester City
5 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/07/2020
- 20 : 15
Newcastle
2 2
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/07/2020
- 00 : 00
Bournemouth
1 4
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/06/2020
- 00 : 00
Newcastle
1 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/06/2020
- 20 : 00
Newcastle
3 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Southampton
0 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/02/2020
- 22 : 00
Newcastle
0 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/02/2020
- 22 : 00
Crystal Palace
1 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/02/2020
- 23 : 30
Arsenal
4 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 22 : 00
Newcastle
0 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/01/2020
- 02 : 30
Everton
2 2
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/01/2020
- 00 : 30
Newcastle
1 0
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 22 : 00
Wolves
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/01/2020
- 22 : 00
Newcastle
0 3
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/12/2019
- 22 : 00
Newcastle
1 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/12/2019
- 00 : 30
Manchester United
4 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/12/2019
- 22 : 00
Newcastle
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/12/2019
- 22 : 00
Burnley
1 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/12/2019
- 21 : 00
Newcastle
2 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
06/12/2019
- 02 : 30
Sheffield Utd
0 2
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/11/2019
- 19 : 30
Newcastle
2 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/11/2019
- 03 : 00
Aston Villa
2 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/11/2019
- 22 : 00
Newcastle
2 1
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/11/2019
- 22 : 00
West Ham
2 3
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/10/2019
- 20 : 00
Newcastle
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 21 : 00
Chelsea
1 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
06/10/2019
- 22 : 30
Newcastle
1 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/09/2019
- 22 : 30
Leicester
5 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/09/2019
- 23 : 30
Newcastle
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 18 : 30
Liverpool
3 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 21 : 00
Newcastle
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/08/2019
- 22 : 30
Tottenham
0 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 21 : 00
Norwich
3 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/08/2019
- 20 : 00
Newcastle
0 1
Arsenal
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
N. Harker
N.Harker
Tuổi:
23
23
M. Dúbravka
M.Dúbravka
Tuổi:
33
33
R. Elliot
R.Elliot
Tuổi:
36
36
K. Darlow
K.Darlow
Tuổi:
31
31
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Sterry
J.Sterry
Tuổi:
26
26
C. Clark
C.Clark
Tuổi:
32
32
P. Dummett
P.Dummett
Tuổi:
30
30
F. Schär
F.Schär
Tuổi:
30
30
J. Lascelles
J.Lascelles
Tuổi:
28
28
J. Willems
J.Willems
Tuổi:
28
28
E. Krafth
E.Krafth
Tuổi:
27
27
F. Fernández
F.Fernández
Tuổi:
33
33
Javi Manquillo
JaviManquillo
Tuổi:
28
28
F. Lejeune
F.Lejeune
Tuổi:
31
31
D. Yedlin
D.Yedlin
Tuổi:
28
28
D. Rose
D.Rose
Tuổi:
31
31
L. Gibson
L.Gibson
Tuổi:
25
25
L. Cass
L.Cass
Tuổi:
22
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Murphy
J.Murphy
Tuổi:
27
27
Kelland Watts
KellandWatts
Tuổi:
22
22
J. Shelvey
J.Shelvey
Tuổi:
30
30
A. Saint-Maximin
25
M. Ritchie
M.Ritchie
Tuổi:
32
32
I. Hayden
I.Hayden
Tuổi:
27
27
V. Lazaro
V.Lazaro
Tuổi:
26
26
M. Almirón
M.Almirón
Tuổi:
28
28
C. Atsu
C.Atsu
Tuổi:
30
30
S. Longstaff
S.Longstaff
Tuổi:
24
24
N. Bentaleb
N.Bentaleb
Tuổi:
27
27
M. Longstaff
M.Longstaff
Tuổi:
22
22
Ki Sung-Yeung
KiSung-Yeung
Tuổi:
33
33
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
A. Carroll
A.Carroll
Tuổi:
33
33
Joelinton
Joelinton
Tuổi:
25
25
D. Gayle
D.Gayle
Tuổi:
31
31
Y. Muto
Y.Muto
Tuổi:
29
29
T. Allan
T.Allan
Tuổi:
22
22
E. Sørensen
E.Sørensen
Tuổi:
22
22
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
K. Darlow Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Dúbravka Thủ môn 38 38 3420 0 0 0 58 11
R. Elliot Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Carroll Tiền đạo 19 4 618 1 0 0 0 0 0 4
A. Saint-Maximin Tiền vệ 26 23 1873 0 0 0 3 0 0 4
C. Atsu Tiền vệ 19 6 741 2 0 0 0 0 0 3
C. Clark Hậu vệ 14 14 1188 3 0 0 2 0 0 0
D. Gayle Tiền đạo 20 10 849 2 0 0 4 0 0 2
D. Rose Hậu vệ 11 10 865 2 0 0 0 0 0 0
D. Yedlin Hậu vệ 16 10 936 3 0 0 1 0 0 0
E. Krafth Hậu vệ 17 11 1019 0 0 0 0 0 0 1
F. Fernández Hậu vệ 32 29 2618 8 0 0 2 0 1 2
F. Lejeune Hậu vệ 6 4 441 0 0 0 2 0 0 0
F. Schär Hậu vệ 22 18 1672 5 0 0 2 0 0 0
I. Hayden Tiền vệ 29 26 2225 4 0 1 1 0 0 2
J. Lascelles Hậu vệ 24 24 2079 5 0 0 1 0 0 0
J. Shelvey Tiền vệ 26 25 2124 3 0 0 6 0 0 2
J. Willems Hậu vệ 19 18 1498 0 0 0 2 0 0 2
Jack Young 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Javi Manquillo Hậu vệ 21 18 1599 5 0 0 0 0 0 1
Joelinton Tiền đạo 38 32 2700 7 0 0 2 0 0 2
Kelland Watts Tiền vệ 1 0 16 0 0 0 0 0 0 0
Ki Sung-Yeung Tiền vệ 3 1 136 0 0 0 0 0 0 0
L. Gibson Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Almirón Tiền vệ 36 35 3034 5 0 0 4 0 0 2
M. Longstaff Tiền vệ 9 6 572 1 0 0 2 0 0 0
M. Ritchie Tiền vệ 18 14 1316 4 0 0 2 0 0 1
N. Bentaleb Tiền vệ 12 8 749 2 0 0 0 0 0 0
P. Dummett Hậu vệ 16 14 1229 2 0 0 0 0 1 0
S. Longstaff Tiền vệ 23 14 1373 2 0 1 1 0 0 1
T. Allan Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
V. Lazaro Tiền vệ 13 4 474 0 0 1 1 0 0 0
Y. Muto Tiền đạo 8 2 207 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P