Newcastle

Quốc gia
Thành lập 1892
Sân vận động St. James’ Park
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
26/07/2020 22 : 00
Newcastle
1 3
Liverpool
26/07/2020 22 : 00
Newcastle
1
3
Liverpool
21/07/2020 00 : 00
Brighton
0 0
Newcastle
21/07/2020 00 : 00
Brighton
0
0
Newcastle
16/07/2020 00 : 00
Newcastle
1 3
Tottenham
16/07/2020 00 : 00
Newcastle
1
3
Tottenham
11/07/2020 18 : 30
Watford
2 1
Newcastle
11/07/2020 18 : 30
Watford
2
1
Newcastle
09/07/2020 00 : 00
Manchester City
5 0
Newcastle
09/07/2020 00 : 00
Manchester City
5
0
Newcastle
05/07/2020 20 : 15
Newcastle
2 2
West Ham
05/07/2020 20 : 15
Newcastle
2
2
West Ham
02/07/2020 00 : 00
Bournemouth
1 4
Newcastle
02/07/2020 00 : 00
Bournemouth
1
4
Newcastle
25/06/2020 00 : 00
Newcastle
1 1
Aston Villa
25/06/2020 00 : 00
Newcastle
1
1
Aston Villa
21/06/2020 20 : 00
Newcastle
3 0
Sheffield Utd
21/06/2020 20 : 00
Newcastle
3
0
Sheffield Utd
07/03/2020 22 : 00
Southampton
0 1
Newcastle
07/03/2020 22 : 00
Southampton
0
1
Newcastle
29/02/2020 22 : 00
Newcastle
0 0
Burnley
29/02/2020 22 : 00
Newcastle
0
0
Burnley
22/02/2020 22 : 00
Crystal Palace
1 0
Newcastle
22/02/2020 22 : 00
Crystal Palace
1
0
Newcastle
16/02/2020 23 : 30
Arsenal
4 0
Newcastle
16/02/2020 23 : 30
Arsenal
4
0
Newcastle
01/02/2020 22 : 00
Newcastle
0 0
Norwich
01/02/2020 22 : 00
Newcastle
0
0
Norwich
22/01/2020 02 : 30
Everton
2 2
Newcastle
22/01/2020 02 : 30
Everton
2
2
Newcastle
19/01/2020 00 : 30
Newcastle
1 0
Chelsea
19/01/2020 00 : 30
Newcastle
1
0
Chelsea
11/01/2020 22 : 00
Wolves
1 1
Newcastle
11/01/2020 22 : 00
Wolves
1
1
Newcastle
01/01/2020 22 : 00
Newcastle
0 3
Leicester
01/01/2020 22 : 00
Newcastle
0
3
Leicester
28/12/2019 22 : 00
Newcastle
1 2
Everton
28/12/2019 22 : 00
Newcastle
1
2
Everton
27/12/2019 00 : 30
Manchester United
4 1
Newcastle
27/12/2019 00 : 30
Manchester United
4
1
Newcastle
21/12/2019 22 : 00
Newcastle
1 0
Crystal Palace
21/12/2019 22 : 00
Newcastle
1
0
Crystal Palace
14/12/2019 22 : 00
Burnley
1 0
Newcastle
14/12/2019 22 : 00
Burnley
1
0
Newcastle
08/12/2019 21 : 00
Newcastle
2 1
Southampton
08/12/2019 21 : 00
Newcastle
2
1
Southampton
06/12/2019 02 : 30
Sheffield Utd
0 2
Newcastle
06/12/2019 02 : 30
Sheffield Utd
0
2
Newcastle
30/11/2019 19 : 30
Newcastle
2 2
Manchester City
30/11/2019 19 : 30
Newcastle
2
2
Manchester City
26/11/2019 03 : 00
Aston Villa
2 0
Newcastle
26/11/2019 03 : 00
Aston Villa
2
0
Newcastle
09/11/2019 22 : 00
Newcastle
2 1
Bournemouth
09/11/2019 22 : 00
Newcastle
2
1
Bournemouth
02/11/2019 22 : 00
West Ham
2 3
Newcastle
02/11/2019 22 : 00
West Ham
2
3
Newcastle
27/10/2019 20 : 00
Newcastle
1 1
Wolves
27/10/2019 20 : 00
Newcastle
1
1
Wolves
19/10/2019 21 : 00
Chelsea
1 0
Newcastle
19/10/2019 21 : 00
Chelsea
1
0
Newcastle
06/10/2019 22 : 30
Newcastle
1 0
Manchester United
06/10/2019 22 : 30
Newcastle
1
0
Manchester United
29/09/2019 22 : 30
Leicester
5 0
Newcastle
29/09/2019 22 : 30
Leicester
5
0
Newcastle
21/09/2019 23 : 30
Newcastle
0 0
Brighton
21/09/2019 23 : 30
Newcastle
0
0
Brighton
14/09/2019 18 : 30
Liverpool
3 1
Newcastle
14/09/2019 18 : 30
Liverpool
3
1
Newcastle
31/08/2019 21 : 00
Newcastle
1 1
Watford
31/08/2019 21 : 00
Newcastle
1
1
Watford
25/08/2019 22 : 30
Tottenham
0 1
Newcastle
25/08/2019 22 : 30
Tottenham
0
1
Newcastle
17/08/2019 21 : 00
Norwich
3 1
Newcastle
17/08/2019 21 : 00
Norwich
3
1
Newcastle
11/08/2019 20 : 00
Newcastle
0 1
Arsenal
11/08/2019 20 : 00
Newcastle
0
1
Arsenal
## Thủ môn
N. Harker
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Dúbravka
Tuổi 31 Quốc tịch
R. Elliot
Tuổi 34 Quốc tịch
K. Darlow
Tuổi 30 Quốc tịch
## Hậu vệ
J. Sterry
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Clark
Tuổi 31 Quốc tịch
P. Dummett
Tuổi 29 Quốc tịch
F. Schär
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Lascelles
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Willems
Tuổi 26 Quốc tịch
E. Krafth
Tuổi 26 Quốc tịch
F. Fernández
Tuổi 31 Quốc tịch
Javi Manquillo
Tuổi 26 Quốc tịch
F. Lejeune
Tuổi 29 Quốc tịch
D. Yedlin
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Rose
Tuổi 30 Quốc tịch
L. Gibson
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Cass
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền vệ
J. Murphy
Tuổi 25 Quốc tịch
Kelland Watts
Tuổi 21 Quốc tịch
J. Shelvey
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Saint-Maximin
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Ritchie
Tuổi 31 Quốc tịch
I. Hayden
Tuổi 25 Quốc tịch
V. Lazaro
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Almirón
Tuổi 26 Quốc tịch
C. Atsu
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Longstaff
Tuổi 23 Quốc tịch
N. Bentaleb
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Longstaff
Tuổi 20 Quốc tịch
Ki Sung-Yeung
Tuổi 31 Quốc tịch
## Tiền đạo
A. Carroll
Tuổi 31 Quốc tịch
Joelinton
Tuổi 24 Quốc tịch
D. Gayle
Tuổi 30 Quốc tịch
Y. Muto
Tuổi 28 Quốc tịch
T. Allan
Tuổi 21 Quốc tịch
E. Sørensen
Tuổi 21 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
K. Darlow Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Dúbravka Thủ môn 38 38 3420 0 0 0 58 11
R. Elliot Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Carroll Tiền đạo 19 4 618 1 0 0 0 0 0 4
A. Saint-Maximin Tiền vệ 26 23 1873 0 0 0 3 0 0 4
C. Atsu Tiền vệ 19 6 741 2 0 0 0 0 0 3
C. Clark Hậu vệ 14 14 1188 3 0 0 2 0 0 0
D. Gayle Tiền đạo 20 10 849 2 0 0 4 0 0 2
D. Rose Hậu vệ 11 10 865 2 0 0 0 0 0 0
D. Yedlin Hậu vệ 16 10 936 3 0 0 1 0 0 0
E. Krafth Hậu vệ 17 11 1019 0 0 0 0 0 0 1
F. Fernández Hậu vệ 32 29 2618 8 0 0 2 0 1 2
F. Lejeune Hậu vệ 6 4 441 0 0 0 2 0 0 0
F. Schär Hậu vệ 22 18 1672 5 0 0 2 0 0 0
I. Hayden Tiền vệ 29 26 2225 4 0 1 1 0 0 2
J. Lascelles Hậu vệ 24 24 2079 5 0 0 1 0 0 0
J. Shelvey Tiền vệ 26 25 2124 3 0 0 6 0 0 2
J. Willems Hậu vệ 19 18 1498 0 0 0 2 0 0 2
Jack Young 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Javi Manquillo Hậu vệ 21 18 1599 5 0 0 0 0 0 1
Joelinton Tiền đạo 38 32 2700 7 0 0 2 0 0 2
Kelland Watts Tiền vệ 1 0 16 0 0 0 0 0 0 0
Ki Sung-Yeung Tiền vệ 3 1 136 0 0 0 0 0 0 0
L. Gibson Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Almirón Tiền vệ 36 35 3034 5 0 0 4 0 0 2
M. Longstaff Tiền vệ 9 6 572 1 0 0 2 0 0 0
M. Ritchie Tiền vệ 18 14 1316 4 0 0 2 0 0 1
N. Bentaleb Tiền vệ 12 8 749 2 0 0 0 0 0 0
P. Dummett Hậu vệ 16 14 1229 2 0 0 0 0 1 0
S. Longstaff Tiền vệ 23 14 1373 2 0 1 1 0 0 1
T. Allan Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
V. Lazaro Tiền vệ 13 4 474 0 0 1 1 0 0 0
Y. Muto Tiền đạo 8 2 207 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P