Malmo FF

Quốc gia
Thành lập
1910
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 1 1 2
Wins 0 0 0
Draws 0 0 0
Losses 1 1 2
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0 1 1 0.5 1
Goals Conceded 3 3 2 2 2.5 5
Thẻ vàng 1 1 2 2 1.5 3
Thẻ đỏ 0 0 0
Clean Sheets 0 0 0
Corners 3 3 0 1.5 3
Fouls 12 12 16 16 14 28
Offsides 1 1 1 1 1 2
Shots 7 7 3 3 5 10
Shots on Goal 2 2 1 1 1.5 3
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 17 : 55
Malmo FF
0 3
VfL Wolfsburg
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 20 : 00
VfL Wolfsburg
2 1
Malmo FF
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
D. Melichárek
D.Melichárek
Tuổi:
38
38
J. Dahlin
J.Dahlin
Tuổi:
35
35
Mattias Nilsson
MattiasNilsson
Tuổi:
23
23
M. Johansson
M.Johansson
Tuổi:
23
23
L. Sarr
L.Sarr
Tuổi:
21
21
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
F. Beijmo
F.Beijmo
Tuổi:
24
24
E. Larsson
E.Larsson
Tuổi:
30
30
J. Knudsen
J.Knudsen
Tuổi:
29
29
B. Safari
B.Safari
Tuổi:
37
37
A. Ahmedhodzic
A.Ahmedhodzic
Tuổi:
23
23
R. Bengtsson
R.Bengtsson
Tuổi:
35
35
L. Nielsen
L.Nielsen
Tuổi:
34
34
Franz Brorsson
FranzBrorsson
Tuổi:
26
26
H. Andersson
H.Andersson
Tuổi:
23
23
L. Borgström
L.Borgström
Tuổi:
20
20
N. Eile
N.Eile
Tuổi:
19
19
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
P. Vagic
P.Vagic
Tuổi:
22
22
S. Rieks
S.Rieks
Tuổi:
35
35
O. Lewicki
O.Lewicki
Tuổi:
29
29
A. Traustason
A.Traustason
Tuổi:
29
29
A. Christiansen
A.Christiansen
Tuổi:
31
31
E. Rakip
E.Rakip
Tuổi:
26
26
B. Innocent
B.Innocent
Tuổi:
26
26
F. Bachirou
F.Bachirou
Tuổi:
32
32
A. Nalic
A.Nalic
Tuổi:
24
24
A. Mujanic
A.Mujanic
Tuổi:
21
21
L. Shabani
L.Shabani
Tuổi:
22
22
R. Gall
R.Gall
Tuổi:
27
27
S. Adrian
S.Adrian
Tuổi:
24
24
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
M. Rosenberg
M.Rosenberg
Tuổi:
39
39
I. Thelin
I.Thelin
Tuổi:
29
29
G. Molins
G.Molins
Tuổi:
33
33
O. Toivonen
O.Toivonen
Tuổi:
35
35
M. Antonsson
M.Antonsson
Tuổi:
31
31
J. Berget
J.Berget
Tuổi:
31
31
T. Prica
T.Prica
Tuổi:
20
20
A. Sarr
A.Sarr
Tuổi:
21
21
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Melichárek Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Dahlin Thủ môn 2 2 180 0 0 0 5 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Ahmedhodzic Hậu vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
A. Christiansen Tiền vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
A. Nalic Tiền vệ 2 2 146 1 0 0 0 0 0 0
A. Traustason Tiền vệ 1 1 22 0 0 0 0 0 0 0
B. Safari Hậu vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
E. Larsson Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
E. Rakip Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Bachirou Tiền vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
G. Molins Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. Thelin Tiền đạo 2 2 180 0 0 0 1 1 1 0
J. Berget Tiền đạo 2 0 66 0 0 0 0 0 0 0
J. Knudsen Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Nielsen Hậu vệ 1 0 14 0 0 0 0 0 0 0
M. Antonsson Tiền đạo 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
O. Lewicki Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
R. Bengtsson Hậu vệ 2 2 166 0 0 0 0 0 0 0
S. Rieks Tiền vệ 2 1 126 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P