Lyon

Quốc gia
Thành lập
1950
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 18 20 38
Wins 7 8 15
Draws 6 3 9
Losses 5 9 14
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 24 1.6 32 1.5 56
Goals Conceded 0.8 14 1.4 27 1.1 41
Thẻ vàng 1.6 28 2 40 1.8 68
Thẻ đỏ 0.1 2 0.1 2 0.1 4
Clean Sheets 0.4 7 0.2 4 0.3 11
Corners 5.4 97 4.2 83 4.7 180
Fouls 11.6 209 12.8 256 12.2 465
Offsides 1 18 1.3 26 1.2 44
Shots 9.8 176 9.5 190 9.6 366
Shots on Goal 4.9 88 4.4 88 4.6 176
Lịch thi đấu
Ligue 1 2019/2020
13/03/2020
- 00 : 00
Lyon
- -
Reims
Ligue 1 2019/2020
21/03/2020
- 00 : 00
Rennes
- -
Lyon
Ligue 1 2019/2020
05/04/2020
- 00 : 00
Lyon
- -
Nimes
Ligue 1 2019/2020
11/04/2020
- 00 : 00
Nantes
- -
Lyon
Ligue 1 2019/2020
19/04/2020
- 00 : 00
Lyon
- -
Marseille
Ligue 1 2019/2020
27/04/2020
- 01 : 00
Lyon
- -
Monaco
Ligue 1 2019/2020
03/05/2020
- 01 : 00
Dijon
- -
Lyon
Ligue 1 2019/2020
10/05/2020
- 01 : 00
Lyon
- -
Montpellier
Ligue 1 2019/2020
17/05/2020
- 01 : 00
Angers
- -
Lyon
Ligue 1 2019/2020
24/05/2020
- 01 : 00
Lyon
- -
Stade Brestois 29
Những trận gần nhất
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/08/2020
- 02 : 00
Lyon
0 3
Bayern Munich
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
16/08/2020
- 02 : 00
Manchester City
1 3
Lyon
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
08/08/2020
- 02 : 00
Juventus
2 1
Lyon
Ligue 1 2019/2020
09/03/2020
- 03 : 00
Lille
1 0
Lyon
Ligue 1 2019/2020
02/03/2020
- 03 : 00
Lyon
2 0
Saint Etienne
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 03 : 00
Lyon
1 0
Juventus
Ligue 1 2019/2020
22/02/2020
- 02 : 45
Metz
0 2
Lyon
Ligue 1 2019/2020
16/02/2020
- 21 : 00
Lyon
1 1
Strasbourg
Ligue 1 2019/2020
10/02/2020
- 03 : 05
Paris Saint Germain
4 2
Lyon
Ligue 1 2019/2020
06/02/2020
- 01 : 00
Lyon
0 0
Amiens
Ligue 1 2019/2020
02/02/2020
- 21 : 00
Nice
2 1
Lyon
Ligue 1 2019/2020
26/01/2020
- 21 : 00
Lyon
3 0
Toulouse
Ligue 1 2019/2020
11/01/2020
- 23 : 30
Bordeaux
1 2
Lyon
Ligue 1 2019/2020
22/12/2019
- 02 : 45
Reims
1 1
Lyon
Ligue 1 2019/2020
15/12/2019
- 23 : 00
Lyon
0 1
Rennes
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
10/12/2019
- 20 : 00
Lyon
2 2
RB Leipzig
Ligue 1 2019/2020
07/12/2019
- 02 : 45
Nimes
0 4
Lyon
Ligue 1 2019/2020
04/12/2019
- 03 : 05
Lyon
0 1
Lille
Ligue 1 2019/2020
30/11/2019
- 23 : 30
Strasbourg
1 2
Lyon
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
27/11/2019
- 17 : 55
Zenit Saint Petersburg
2 0
Lyon
Ligue 1 2019/2020
23/11/2019
- 23 : 30
Lyon
2 1
Nice
Ligue 1 2019/2020
11/11/2019
- 03 : 00
Marseille
2 1
Lyon
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
05/11/2019
- 20 : 00
Lyon
3 1
Benfica
Ligue 1 2019/2020
03/11/2019
- 02 : 00
Toulouse
2 3
Lyon
Ligue 1 2019/2020
27/10/2019
- 01 : 00
Lyon
2 0
Metz
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
23/10/2019
- 19 : 00
Benfica
2 1
Lyon
Ligue 1 2019/2020
19/10/2019
- 22 : 30
Lyon
0 0
Dijon
Ligue 1 2019/2020
07/10/2019
- 02 : 00
Saint Etienne
1 0
Lyon
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
02/10/2019
- 19 : 00
RB Leipzig
0 2
Lyon
Ligue 1 2019/2020
28/09/2019
- 18 : 30
Lyon
0 1
Nantes
Ligue 1 2019/2020
26/09/2019
- 00 : 00
Stade Brestois 29
2 2
Lyon
Ligue 1 2019/2020
23/09/2019
- 02 : 00
Lyon
0 1
Paris Saint Germain
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
17/09/2019
- 16 : 55
Lyon
1 1
Zenit Saint Petersburg
Ligue 1 2019/2020
14/09/2019
- 01 : 45
Amiens
2 2
Lyon
Ligue 1 2019/2020
31/08/2019
- 22 : 30
Lyon
1 1
Bordeaux
Ligue 1 2019/2020
28/08/2019
- 00 : 00
Montpellier
1 0
Lyon
Ligue 1 2019/2020
17/08/2019
- 01 : 45
Lyon
6 0
Angers
Ligue 1 2019/2020
10/08/2019
- 01 : 45
Monaco
0 3
Lyon
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Anthony Lopes
AnthonyLopes
Tuổi:
31
31
A. Racioppi
A.Racioppi
Tuổi:
23
23
C. Tătărușanu
36
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Yanga-Mbiwa
M.Yanga-Mbiwa
Tuổi:
33
33
S. Diomande
S.Diomande
Tuổi:
21
21
J. Andersen
J.Andersen
Tuổi:
26
26
Rafael
Rafael
Tuổi:
32
32
J. Denayer
J.Denayer
Tuổi:
27
27
Marcelo
Marcelo
Tuổi:
35
35
L. Dubois
L.Dubois
Tuổi:
27
27
Fernando Marçal
33
K. Tete
K.Tete
Tuổi:
26
26
Y. Koné
Y.Koné
Tuổi:
27
27
M. Bard
M.Bard
Tuổi:
21
21
P. Kalulu
P.Kalulu
Tuổi:
22
22
O. Solet Bomawoko
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
L. Tousart
L.Tousart
Tuổi:
25
25
H. Aouar
H.Aouar
Tuổi:
24
24
Thiago Mendes
ThiagoMendes
Tuổi:
30
30
J. Reine-Adélaïde
24
Jean Lucas
JeanLucas
Tuổi:
24
24
Pape Diop
PapeDiop
Tuổi:
25
25
M. Caqueret
M.Caqueret
Tuổi:
22
22
Bruno Guimarães
24
M. Terrier
M.Terrier
Tuổi:
25
25
Camilo
Camilo
Tuổi:
23
23
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
B. Fofana
B.Fofana
Tuổi:
23
23
A. Gouiri
A.Gouiri
Tuổi:
22
22
K. Toko Ekambi
K.Toko Ekambi
Tuổi:
29
29
M. Dembélé
M.Dembélé
Tuổi:
26
26
Bertrand Traoré
26
M. Depay
M.Depay
Tuổi:
28
28
M. Cherki
M.Cherki
Tuổi:
19
19
M. Cornet
M.Cornet
Tuổi:
25
25
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Racioppi Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Lopes Thủ môn 36 36 3240 2 0 0 39 10
C. Tătărușanu Thủ môn 2 2 180 0 0 0 2 1
 
Cầu thủ Vị trí
A. Gouiri Tiền đạo 2 0 8 0 0 0 0 0 0 0
Bertrand Traoré Tiền đạo 28 16 1482 6 0 0 2 0 0 3
Bruno Guimarães Tiền vệ 7 7 565 0 0 0 0 0 0 0
Fernando Marçal Hậu vệ 18 17 1340 4 0 2 0 0 2 1
H. Aouar Tiền vệ 33 31 2678 4 0 0 4 0 0 9
J. Andersen Hậu vệ 24 21 1922 4 0 0 2 0 0 0
J. Denayer Hậu vệ 34 33 2914 0 0 0 0 0 0 1
J. Reine-Adélaïde Tiền vệ 22 14 1113 3 0 0 2 0 0 1
Jean Lucas Tiền vệ 12 1 196 3 0 0 1 0 0 0
K. Tete Hậu vệ 23 10 1205 1 0 0 0 0 0 1
K. Toko Ekambi Tiền đạo 12 9 825 2 0 0 2 0 0 1
L. Dubois Hậu vệ 25 24 2106 6 0 0 0 0 0 2
L. Tousart Tiền vệ 31 26 2366 5 0 0 3 0 0 3
M. Bard Hậu vệ 1 0 45 0 0 0 0 0 0 0
M. Caqueret Tiền vệ 11 10 840 3 0 0 0 0 0 0
M. Cherki Tiền đạo 8 1 171 0 0 0 0 0 0 1
M. Cornet Tiền đạo 30 20 1878 3 0 0 5 0 0 4
M. Dembélé Tiền đạo 37 30 2810 3 0 0 18 4 0 2
M. Depay Tiền đạo 21 20 1615 1 0 0 15 3 0 2
M. Terrier Tiền vệ 28 16 1438 0 0 0 2 0 0 2
Marcelo Hậu vệ 27 25 2229 8 0 0 0 0 0 0
O. Solet Bomawoko Hậu vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
P. Kalulu Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pape Diop Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rafael Hậu vệ 14 10 774 3 0 0 0 0 0 0
S. Diomande Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thiago Mendes Tiền vệ 30 25 2277 5 1 0 0 0 0 6
Y. Koné Hậu vệ 16 14 1213 2 0 1 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P