Liverpool

Quốc gia
Thành lập
1892
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 23 23 46
Wins 20 16 36
Draws 2 2 4
Losses 1 5 6
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.7 61 1.7 39 2.2 100
Goals Conceded 1 24 0.9 21 1 45
Thẻ vàng 0.7 16 1.3 31 1 47
Thẻ đỏ 0 1 0 0 1
Clean Sheets 0.3 7 0.4 9 0.3 16
Corners 8 184 5.7 131 6.8 315
Fouls 8.9 205 9.2 212 9.1 417
Offsides 1.6 36 1.2 27 1.4 63
Shots 12.6 289 10.4 239 11.5 528
Shots on Goal 6.8 156 5.1 117 5.9 273
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Newcastle
1 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/07/2020
- 02 : 15
Liverpool
5 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/07/2020
- 02 : 15
Arsenal
2 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/07/2020
- 21 : 00
Liverpool
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/07/2020
- 02 : 15
Brighton
1 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/07/2020
- 22 : 30
Liverpool
2 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/07/2020
- 02 : 15
Manchester City
4 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/06/2020
- 02 : 15
Liverpool
4 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/06/2020
- 01 : 00
Everton
0 0
Liverpool
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
12/03/2020
- 03 : 00
Liverpool
2 3
Atletico Madrid
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 19 : 30
Liverpool
2 1
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/03/2020
- 00 : 30
Watford
3 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/02/2020
- 03 : 00
Liverpool
3 2
West Ham
Champions League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
19/02/2020
- 03 : 00
Atletico Madrid
1 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/02/2020
- 00 : 30
Norwich
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 22 : 00
Liverpool
4 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/01/2020
- 02 : 45
West Ham
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/01/2020
- 03 : 00
Wolves
1 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/01/2020
- 23 : 30
Liverpool
2 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
12/01/2020
- 00 : 30
Tottenham
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/01/2020
- 03 : 00
Liverpool
2 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/12/2019
- 23 : 30
Liverpool
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/12/2019
- 03 : 00
Leicester
0 4
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/12/2019
- 19 : 30
Liverpool
2 0
Watford
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
10/12/2019
- 17 : 55
Red Bull Salzburg
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/12/2019
- 22 : 00
Bournemouth
0 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/12/2019
- 03 : 15
Liverpool
5 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/11/2019
- 22 : 00
Liverpool
2 1
Brighton
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
27/11/2019
- 20 : 00
Liverpool
1 1
Napoli
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Crystal Palace
1 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/11/2019
- 23 : 30
Liverpool
3 1
Manchester City
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
05/11/2019
- 20 : 00
Liverpool
2 1
Genk
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/11/2019
- 22 : 00
Aston Villa
1 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/10/2019
- 22 : 30
Liverpool
2 1
Tottenham
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
23/10/2019
- 19 : 00
Genk
1 4
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/10/2019
- 22 : 30
Manchester United
1 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 21 : 00
Liverpool
2 1
Leicester
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
02/10/2019
- 19 : 00
Liverpool
4 3
Red Bull Salzburg
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 18 : 30
Sheffield Utd
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/09/2019
- 22 : 30
Chelsea
1 2
Liverpool
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
17/09/2019
- 19 : 00
Napoli
2 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 18 : 30
Liverpool
3 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 23 : 30
Burnley
0 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 23 : 30
Liverpool
3 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 21 : 00
Southampton
1 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 02 : 00
Liverpool
4 1
Norwich
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
B. Winterbottom
B.Winterbottom
Tuổi:
20
20
A. Lonergan
A.Lonergan
Tuổi:
38
38
Alisson
Alisson
Tuổi:
29
29
Adrián
Adrián
Tuổi:
35
35
C. Kelleher
C.Kelleher
Tuổi:
23
23
K. Grabara
K.Grabara
Tuổi:
23
23
V. Jaros
V.Jaros
Tuổi:
20
20
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
T. Clayton
T.Clayton
Tuổi:
21
21
B. Koumetio
B.Koumetio
Tuổi:
19
19
N. Phillips
N.Phillips
Tuổi:
25
25
N. Clyne
N.Clyne
Tuổi:
31
31
D. Lovren
D.Lovren
Tuổi:
32
32
V. van Dijk
V.van Dijk
Tuổi:
30
30
J. Gomez
J.Gomez
Tuổi:
25
25
A. Robertson
A.Robertson
Tuổi:
28
28
J. Matip
J.Matip
Tuổi:
30
30
K. Hoever
K.Hoever
Tuổi:
20
20
T. Alexander-Arnold
23
N. Williams
N.Williams
Tuổi:
21
21
M. Boyes
M.Boyes
Tuổi:
21
21
T. Gallacher
T.Gallacher
Tuổi:
22
22
Y. Larouci
Y.Larouci
Tuổi:
21
21
A. Lewis
A.Lewis
Tuổi:
22
22
J. Norris
J.Norris
Tuổi:
19
19
S. van den Berg
S.van den Berg
Tuổi:
20
20
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
T. Hill
T.Hill
Tuổi:
19
19
O. Ejaria
O.Ejaria
Tuổi:
24
24
H. Kane
H.Kane
Tuổi:
23
23
Chirivella
Chirivella
Tuổi:
25
25
Fabinho
Fabinho
Tuổi:
28
28
G. Wijnaldum
G.Wijnaldum
Tuổi:
31
31
J. Milner
J.Milner
Tuổi:
36
36
N. Keïta
N.Keïta
Tuổi:
27
27
J. Henderson
J.Henderson
Tuổi:
31
31
A. Oxlade-Chamberlain
28
X. Shaqiri
X.Shaqiri
Tuổi:
30
30
C. Jones
C.Jones
Tuổi:
21
21
H. Elliott
H.Elliott
Tuổi:
19
19
J. Bearne
J.Bearne
Tuổi:
20
20
J. Cain
J.Cain
Tuổi:
20
20
I. Christie-Davies
24
L. Clarkson
L.Clarkson
Tuổi:
20
20
E. Dixon-Bonner
E.Dixon-Bonner
Tuổi:
21
21
L. Longstaff
L.Longstaff
Tuổi:
21
21
A. Lallana
A.Lallana
Tuổi:
34
34
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
L. Stewart
L.Stewart
Tuổi:
19
19
R. Brewster
R.Brewster
Tuổi:
22
22
Roberto Firmino
RobertoFirmino
Tuổi:
30
30
S. Mané
S.Mané
Tuổi:
30
30
Mohamed Salah
MohamedSalah
Tuổi:
29
29
T. Minamino
T.Minamino
Tuổi:
27
27
D. Origi
D.Origi
Tuổi:
27
27
J. Hardy
J.Hardy
Tuổi:
23
23
L. Millar
L.Millar
Tuổi:
22
22
R. Kent
R.Kent
Tuổi:
25
25
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Lonergan Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Adrián Thủ môn 14 12 1173 1 0 0 18 2
Alisson Thủ môn 34 34 2995 0 0 1 27 15
C. Kelleher Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Lallana Tiền vệ 15 3 374 1 0 0 1 0 0 1
A. Oxlade-Chamberlain Tiền vệ 35 20 1775 1 0 0 7 0 1 2
A. Robertson Hậu vệ 44 41 3763 4 0 0 3 0 0 12
C. Jones Tiền vệ 6 1 122 0 0 0 1 0 0 0
D. Lovren Hậu vệ 13 12 1010 1 0 0 1 0 0 1
D. Origi Tiền đạo 34 8 893 1 0 0 4 0 0 1
Fabinho Tiền vệ 35 28 2558 7 0 0 2 0 0 4
G. Wijnaldum Tiền vệ 45 40 3498 0 0 0 6 0 0 0
H. Elliott Tiền vệ 2 0 7 0 0 0 0 0 0 0
J. Gomez Hậu vệ 35 27 2510 9 0 0 0 0 0 0
J. Henderson Tiền vệ 36 32 2758 2 0 0 4 0 0 5
J. Matip Hậu vệ 10 9 794 0 0 0 1 0 0 0
J. Milner Tiền vệ 30 13 1341 5 0 0 2 2 0 3
K. Hoever Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mohamed Salah Tiền đạo 42 41 3620 1 0 0 23 3 0 12
N. Keïta Tiền vệ 22 12 1065 1 0 0 3 0 0 3
N. Phillips Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Williams Hậu vệ 6 3 230 1 0 0 0 0 0 0
R. Brewster Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Roberto Firmino Tiền đạo 46 41 3633 0 0 0 10 0 0 11
S. Mané Tiền đạo 43 38 3385 5 0 0 20 0 0 8
T. Alexander-Arnold Hậu vệ 45 41 3758 6 0 0 4 0 0 14
T. Minamino Tiền đạo 11 2 249 0 0 0 0 0 0 0
V. van Dijk Hậu vệ 46 46 4170 1 0 0 5 0 0 1
X. Shaqiri Tiền vệ 8 2 185 0 0 0 1 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P