Leicester

Quốc gia
Thành lập
1884
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 11 7 18
Draws 4 4 8
Losses 4 8 12
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.8 35 1.7 32 1.8 67
Goals Conceded 0.9 17 1.3 24 1.1 41
Thẻ vàng 1 19 1.2 23 1.1 42
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 2 0.1 3
Clean Sheets 0.4 8 0.3 5 0.3 13
Corners 6.2 117 5.4 102 5.8 219
Fouls 10.8 205 11.1 210 10.9 415
Offsides 1.8 34 1.6 30 1.7 64
Shots 10.3 195 10.6 202 10.4 397
Shots on Goal 4.6 88 5.3 101 5 189
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Leicester
0 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/07/2020
- 22 : 00
Tottenham
3 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/07/2020
- 00 : 00
Leicester
2 0
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
13/07/2020
- 01 : 00
Bournemouth
4 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/07/2020
- 02 : 15
Arsenal
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
04/07/2020
- 21 : 00
Leicester
3 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/07/2020
- 00 : 00
Everton
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/06/2020
- 00 : 00
Leicester
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
20/06/2020
- 18 : 30
Watford
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/03/2020
- 03 : 00
Leicester
4 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/02/2020
- 03 : 00
Norwich
1 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/02/2020
- 00 : 30
Leicester
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/02/2020
- 03 : 00
Wolves
0 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 19 : 30
Leicester
2 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/01/2020
- 02 : 30
Leicester
4 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/01/2020
- 21 : 00
Burnley
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 22 : 00
Leicester
1 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/01/2020
- 22 : 00
Newcastle
0 3
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/12/2019
- 00 : 30
West Ham
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/12/2019
- 03 : 00
Leicester
0 4
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/12/2019
- 00 : 30
Manchester City
3 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/12/2019
- 22 : 00
Leicester
1 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/12/2019
- 21 : 00
Aston Villa
1 4
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/12/2019
- 02 : 30
Leicester
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/12/2019
- 23 : 30
Leicester
2 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Brighton
0 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/11/2019
- 00 : 30
Leicester
2 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/11/2019
- 21 : 00
Crystal Palace
0 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/10/2019
- 02 : 00
Southampton
0 9
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 21 : 00
Leicester
2 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 21 : 00
Liverpool
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/09/2019
- 22 : 30
Leicester
5 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/09/2019
- 18 : 30
Leicester
2 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 21 : 00
Manchester United
1 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 21 : 00
Leicester
3 1
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 21 : 00
Sheffield Utd
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/08/2019
- 22 : 30
Chelsea
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/08/2019
- 20 : 00
Leicester
0 0
Wolves
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
K. Schmeichel
K.Schmeichel
Tuổi:
35
35
D. Ward
D.Ward
Tuổi:
29
29
E. Jakupovic
E.Jakupovic
Tuổi:
37
37
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
F. Benković
F.Benković
Tuổi:
24
24
J. Justin
J.Justin
Tuổi:
24
24
B. Chilwell
B.Chilwell
Tuổi:
25
25
Ç. Söyüncü
Ç.Söyüncü
Tuổi:
26
26
W. Morgan
W.Morgan
Tuổi:
38
38
J. Evans
J.Evans
Tuổi:
34
34
Ricardo Pereira
RicardoPereira
Tuổi:
28
28
C. Fuchs
C.Fuchs
Tuổi:
36
36
D. Amartey
D.Amartey
Tuổi:
27
27
R. Bennett
R.Bennett
Tuổi:
32
32
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Adrien Silva
AdrienSilva
Tuổi:
33
33
D. Gray
D.Gray
Tuổi:
25
25
Y. Tielemans
Y.Tielemans
Tuổi:
25
25
J. Maddison
J.Maddison
Tuổi:
25
25
M. Albrighton
M.Albrighton
Tuổi:
32
32
H. Barnes
H.Barnes
Tuổi:
24
24
H. Choudhury
H.Choudhury
Tuổi:
24
24
M. James
M.James
Tuổi:
30
30
N. Mendy
N.Mendy
Tuổi:
30
30
W. Ndidi
W.Ndidi
Tuổi:
25
25
D. Praet
D.Praet
Tuổi:
28
28
Kiernan Dewsbury-Hall
23
R. Ghezzal
R.Ghezzal
Tuổi:
30
30
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
I. Slimani
I.Slimani
Tuổi:
34
34
F. Diabaté
F.Diabaté
Tuổi:
26
26
J. Vardy
J.Vardy
Tuổi:
35
35
K. Iheanacho
K.Iheanacho
Tuổi:
25
25
Ayoze Pérez
AyozePérez
Tuổi:
28
28
L. Ndukwu
L.Ndukwu
Tuổi:
23
23
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Ward Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Schmeichel Thủ môn 38 38 3420 2 0 0 41 13
 
Cầu thủ Vị trí
Ayoze Pérez Tiền đạo 33 26 2019 0 0 0 8 1 0 4
B. Chilwell Hậu vệ 27 27 2375 3 0 0 3 0 0 3
C. Fuchs Hậu vệ 11 8 770 0 0 0 0 0 0 0
Ç. Söyüncü Hậu vệ 34 34 3037 4 0 1 1 0 0 1
D. Gray Tiền vệ 21 3 608 1 0 0 2 0 0 3
D. Praet Tiền vệ 27 12 1133 2 0 0 1 0 0 2
Danny Ward 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Darnell Johnson 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Benković Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
George Hirst Tiền đạo 1 0 7 0 0 0 0 0 0 0
H. Barnes Tiền vệ 36 24 2091 0 0 0 6 0 0 8
H. Choudhury Tiền vệ 20 10 889 3 1 0 1 0 0 1
J. Evans Hậu vệ 38 38 3386 8 1 0 1 0 1 1
J. Justin Hậu vệ 13 11 1010 1 0 0 0 0 1 1
J. Maddison Tiền vệ 31 29 2629 4 0 0 6 0 0 3
J. Vardy Tiền đạo 35 34 3034 2 0 0 23 4 0 5
K. Iheanacho Tiền đạo 20 12 960 1 0 0 5 0 0 3
Luke Thomas Hậu vệ 3 3 270 0 0 0 0 0 0 1
M. Albrighton Tiền vệ 20 9 864 2 0 0 0 0 0 3
M. James Tiền vệ 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
N. Mendy Tiền vệ 7 4 291 0 0 0 0 0 0 0
R. Bennett Hậu vệ 5 3 330 0 0 0 0 0 0 0
Ricardo Pereira Hậu vệ 28 28 2520 1 0 0 3 0 0 2
W. Morgan Hậu vệ 11 4 430 0 0 0 0 0 0 0
W. Ndidi Tiền vệ 32 29 2674 6 0 0 2 0 0 1
Y. Tielemans Tiền vệ 37 32 2834 2 0 0 3 0 0 6
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P