Leicester

Quốc gia
Thành lập 1884
Sân vận động King Power Stadium
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
26/07/2020 22 : 00
Leicester
0 2
Manchester United
26/07/2020 22 : 00
Leicester
0
2
Manchester United
19/07/2020 22 : 00
Tottenham
3 0
Leicester
19/07/2020 22 : 00
Tottenham
3
0
Leicester
17/07/2020 00 : 00
Leicester
2 0
Sheffield Utd
17/07/2020 00 : 00
Leicester
2
0
Sheffield Utd
13/07/2020 01 : 00
Bournemouth
4 1
Leicester
13/07/2020 01 : 00
Bournemouth
4
1
Leicester
08/07/2020 02 : 15
Arsenal
1 1
Leicester
08/07/2020 02 : 15
Arsenal
1
1
Leicester
04/07/2020 21 : 00
Leicester
3 0
Crystal Palace
04/07/2020 21 : 00
Leicester
3
0
Crystal Palace
02/07/2020 00 : 00
Everton
2 1
Leicester
02/07/2020 00 : 00
Everton
2
1
Leicester
24/06/2020 00 : 00
Leicester
0 0
Brighton
24/06/2020 00 : 00
Leicester
0
0
Brighton
20/06/2020 18 : 30
Watford
1 1
Leicester
20/06/2020 18 : 30
Watford
1
1
Leicester
10/03/2020 03 : 00
Leicester
4 0
Aston Villa
10/03/2020 03 : 00
Leicester
4
0
Aston Villa
29/02/2020 03 : 00
Norwich
1 0
Leicester
29/02/2020 03 : 00
Norwich
1
0
Leicester
23/02/2020 00 : 30
Leicester
0 1
Manchester City
23/02/2020 00 : 30
Leicester
0
1
Manchester City
15/02/2020 03 : 00
Wolves
0 0
Leicester
15/02/2020 03 : 00
Wolves
0
0
Leicester
01/02/2020 19 : 30
Leicester
2 2
Chelsea
01/02/2020 19 : 30
Leicester
2
2
Chelsea
23/01/2020 02 : 30
Leicester
4 1
West Ham
23/01/2020 02 : 30
Leicester
4
1
West Ham
19/01/2020 21 : 00
Burnley
2 1
Leicester
19/01/2020 21 : 00
Burnley
2
1
Leicester
11/01/2020 22 : 00
Leicester
1 2
Southampton
11/01/2020 22 : 00
Leicester
1
2
Southampton
01/01/2020 22 : 00
Newcastle
0 3
Leicester
01/01/2020 22 : 00
Newcastle
0
3
Leicester
29/12/2019 00 : 30
West Ham
1 2
Leicester
29/12/2019 00 : 30
West Ham
1
2
Leicester
27/12/2019 03 : 00
Leicester
0 4
Liverpool
27/12/2019 03 : 00
Leicester
0
4
Liverpool
22/12/2019 00 : 30
Manchester City
3 1
Leicester
22/12/2019 00 : 30
Manchester City
3
1
Leicester
14/12/2019 22 : 00
Leicester
1 1
Norwich
14/12/2019 22 : 00
Leicester
1
1
Norwich
08/12/2019 21 : 00
Aston Villa
1 4
Leicester
08/12/2019 21 : 00
Aston Villa
1
4
Leicester
05/12/2019 02 : 30
Leicester
2 0
Watford
05/12/2019 02 : 30
Leicester
2
0
Watford
01/12/2019 23 : 30
Leicester
2 1
Everton
01/12/2019 23 : 30
Leicester
2
1
Everton
23/11/2019 22 : 00
Brighton
0 2
Leicester
23/11/2019 22 : 00
Brighton
0
2
Leicester
10/11/2019 00 : 30
Leicester
2 0
Arsenal
10/11/2019 00 : 30
Leicester
2
0
Arsenal
03/11/2019 21 : 00
Crystal Palace
0 2
Leicester
03/11/2019 21 : 00
Crystal Palace
0
2
Leicester
26/10/2019 02 : 00
Southampton
0 9
Leicester
26/10/2019 02 : 00
Southampton
0
9
Leicester
19/10/2019 21 : 00
Leicester
2 1
Burnley
19/10/2019 21 : 00
Leicester
2
1
Burnley
05/10/2019 21 : 00
Liverpool
2 1
Leicester
05/10/2019 21 : 00
Liverpool
2
1
Leicester
29/09/2019 22 : 30
Leicester
5 0
Newcastle
29/09/2019 22 : 30
Leicester
5
0
Newcastle
21/09/2019 18 : 30
Leicester
2 1
Tottenham
21/09/2019 18 : 30
Leicester
2
1
Tottenham
14/09/2019 21 : 00
Manchester United
1 0
Leicester
14/09/2019 21 : 00
Manchester United
1
0
Leicester
31/08/2019 21 : 00
Leicester
3 1
Bournemouth
31/08/2019 21 : 00
Leicester
3
1
Bournemouth
24/08/2019 21 : 00
Sheffield Utd
1 2
Leicester
24/08/2019 21 : 00
Sheffield Utd
1
2
Leicester
18/08/2019 22 : 30
Chelsea
1 1
Leicester
18/08/2019 22 : 30
Chelsea
1
1
Leicester
11/08/2019 20 : 00
Leicester
0 0
Wolves
11/08/2019 20 : 00
Leicester
0
0
Wolves
## Thủ môn
K. Schmeichel
Tuổi 33 Quốc tịch
D. Ward
Tuổi 27 Quốc tịch
E. Jakupovic
Tuổi 36 Quốc tịch
## Hậu vệ
F. Benković
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Justin
Tuổi 22 Quốc tịch
B. Chilwell
Tuổi 23 Quốc tịch
Ç. Söyüncü
Tuổi 24 Quốc tịch
W. Morgan
Tuổi 36 Quốc tịch
J. Evans
Tuổi 32 Quốc tịch
Ricardo Pereira
Tuổi 27 Quốc tịch
C. Fuchs
Tuổi 34 Quốc tịch
D. Amartey
Tuổi 25 Quốc tịch
R. Bennett
Tuổi 30 Quốc tịch
## Tiền vệ
Adrien Silva
Tuổi 31 Quốc tịch
D. Gray
Tuổi 24 Quốc tịch
Y. Tielemans
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Maddison
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Albrighton
Tuổi 30 Quốc tịch
H. Barnes
Tuổi 22 Quốc tịch
H. Choudhury
Tuổi 23 Quốc tịch
M. James
Tuổi 29 Quốc tịch
N. Mendy
Tuổi 28 Quốc tịch
W. Ndidi
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Praet
Tuổi 26 Quốc tịch
Kiernan Dewsbury-Hall
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Ghezzal
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền đạo
I. Slimani
Tuổi 32 Quốc tịch
F. Diabaté
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Vardy
Tuổi 33 Quốc tịch
K. Iheanacho
Tuổi 24 Quốc tịch
Ayoze Pérez
Tuổi 27 Quốc tịch
L. Ndukwu
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Ward Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Schmeichel Thủ môn 38 38 3420 2 0 0 41 13
Cầu thủ Vị trí
Ayoze Pérez Tiền đạo 33 26 2019 0 0 0 8 1 0 4
B. Chilwell Hậu vệ 27 27 2375 3 0 0 3 0 0 3
C. Fuchs Hậu vệ 11 8 770 0 0 0 0 0 0 0
Ç. Söyüncü Hậu vệ 34 34 3037 4 0 1 1 0 0 1
D. Gray Tiền vệ 21 3 608 1 0 0 2 0 0 3
D. Praet Tiền vệ 27 12 1133 2 0 0 1 0 0 2
Danny Ward 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Darnell Johnson 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Benković Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
George Hirst 1 0 7 0 0 0 0 0 0 0
H. Barnes Tiền vệ 36 24 2091 0 0 0 6 0 0 8
H. Choudhury Tiền vệ 20 10 889 3 1 0 1 0 0 1
J. Evans Hậu vệ 38 38 3386 8 1 0 1 0 1 1
J. Justin Hậu vệ 13 11 1010 1 0 0 0 0 1 1
J. Maddison Tiền vệ 31 29 2629 4 0 0 6 0 0 3
J. Vardy Tiền đạo 35 34 3034 2 0 0 23 4 0 5
K. Iheanacho Tiền đạo 20 12 960 1 0 0 5 0 0 3
Luke Thomas 3 3 270 0 0 0 0 0 0 1
M. Albrighton Tiền vệ 20 9 864 2 0 0 0 0 0 3
M. James Tiền vệ 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
N. Mendy Tiền vệ 7 4 291 0 0 0 0 0 0 0
R. Bennett Hậu vệ 5 3 330 0 0 0 0 0 0 0
Ricardo Pereira Hậu vệ 28 28 2520 1 0 0 3 0 0 2
W. Morgan Hậu vệ 11 4 430 0 0 0 0 0 0 0
W. Ndidi Tiền vệ 32 29 2674 6 0 0 2 0 0 1
Y. Tielemans Tiền vệ 37 32 2834 2 0 0 3 0 0 6
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P