Lazio

Quốc gia
Thành lập 1900
Sân vận động Stadio Olimpico
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 14 10 24
Draws 3 3 6
Losses 2 6 8
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.4 46 1.7 33 2.1 79
Goals Conceded 0.9 17 1.3 25 1.1 42
Thẻ vàng 2.4 45 2.8 53 2.6 98
Thẻ đỏ 0 0.1 2 0.1 2
Clean Sheets 0.4 8 0.2 3 0.3 11
Corners 6.1 115 5.2 98 5.6 213
Fouls 11.2 212 12.6 239 11.9 451
Offsides 1.6 31 2.1 39 1.8 70
Shots 13 247 10.1 192 11.6 439
Shots on Goal 6.4 122 5.1 96 5.7 218
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
02/08/2020 01 : 45
Napoli
3 1
Lazio
02/08/2020 01 : 45
Napoli
3
1
Lazio
30/07/2020 00 : 30
Lazio
2 0
Brescia
30/07/2020 00 : 30
Lazio
2
0
Brescia
27/07/2020 00 : 30
Verona
1 5
Lazio
27/07/2020 00 : 30
Verona
1
5
Lazio
24/07/2020 02 : 45
Lazio
2 1
Cagliari
24/07/2020 02 : 45
Lazio
2
1
Cagliari
21/07/2020 02 : 45
Juventus
2 1
Lazio
21/07/2020 02 : 45
Juventus
2
1
Lazio
16/07/2020 02 : 45
Udinese
0 0
Lazio
16/07/2020 02 : 45
Udinese
0
0
Lazio
11/07/2020 22 : 15
Lazio
1 2
Sassuolo
11/07/2020 22 : 15
Lazio
1
2
Sassuolo
08/07/2020 00 : 30
Lecce
2 1
Lazio
08/07/2020 00 : 30
Lecce
2
1
Lazio
05/07/2020 02 : 45
Lazio
0 3
AC Milan
05/07/2020 02 : 45
Lazio
0
3
AC Milan
01/07/2020 00 : 30
Torino
1 2
Lazio
01/07/2020 00 : 30
Torino
1
2
Lazio
28/06/2020 02 : 45
Lazio
2 1
Fiorentina
28/06/2020 02 : 45
Lazio
2
1
Fiorentina
25/06/2020 02 : 45
Atalanta
3 2
Lazio
25/06/2020 02 : 45
Atalanta
3
2
Lazio
29/02/2020 21 : 00
Lazio
2 0
Bologna
29/02/2020 21 : 00
Lazio
2
0
Bologna
23/02/2020 18 : 30
Genoa
2 3
Lazio
23/02/2020 18 : 30
Genoa
2
3
Lazio
17/02/2020 02 : 45
Lazio
2 1
Inter
17/02/2020 02 : 45
Lazio
2
1
Inter
10/02/2020 00 : 00
Parma
0 1
Lazio
10/02/2020 00 : 00
Parma
0
1
Lazio
06/02/2020 02 : 45
Lazio
0 0
Verona
06/02/2020 02 : 45
Lazio
0
0
Verona
02/02/2020 21 : 00
Lazio
5 1
Spal
02/02/2020 21 : 00
Lazio
5
1
Spal
27/01/2020 00 : 00
AS Roma
1 1
Lazio
27/01/2020 00 : 00
AS Roma
1
1
Lazio
18/01/2020 21 : 00
Lazio
5 1
Sampdoria
18/01/2020 21 : 00
Lazio
5
1
Sampdoria
12/01/2020 00 : 00
Lazio
1 0
Napoli
12/01/2020 00 : 00
Lazio
1
0
Napoli
05/01/2020 18 : 30
Brescia
1 2
Lazio
05/01/2020 18 : 30
Brescia
1
2
Lazio
17/12/2019 02 : 45
Cagliari
1 2
Lazio
17/12/2019 02 : 45
Cagliari
1
2
Lazio
08/12/2019 02 : 45
Lazio
3 1
Juventus
08/12/2019 02 : 45
Lazio
3
1
Juventus
01/12/2019 21 : 00
Lazio
3 0
Udinese
01/12/2019 21 : 00
Lazio
3
0
Udinese
24/11/2019 21 : 00
Sassuolo
1 2
Lazio
24/11/2019 21 : 00
Sassuolo
1
2
Lazio
10/11/2019 21 : 00
Lazio
4 2
Lecce
10/11/2019 21 : 00
Lazio
4
2
Lecce
04/11/2019 02 : 45
AC Milan
1 2
Lazio
04/11/2019 02 : 45
AC Milan
1
2
Lazio
31/10/2019 03 : 00
Lazio
4 0
Torino
31/10/2019 03 : 00
Lazio
4
0
Torino
28/10/2019 01 : 45
Fiorentina
1 2
Lazio
28/10/2019 01 : 45
Fiorentina
1
2
Lazio
19/10/2019 20 : 00
Lazio
3 3
Atalanta
19/10/2019 20 : 00
Lazio
3
3
Atalanta
06/10/2019 20 : 00
Bologna
2 2
Lazio
06/10/2019 20 : 00
Bologna
2
2
Lazio
29/09/2019 20 : 00
Lazio
4 0
Genoa
29/09/2019 20 : 00
Lazio
4
0
Genoa
26/09/2019 02 : 00
Inter
1 0
Lazio
26/09/2019 02 : 00
Inter
1
0
Lazio
23/09/2019 01 : 45
Lazio
2 0
Parma
23/09/2019 01 : 45
Lazio
2
0
Parma
15/09/2019 20 : 00
Spal
2 1
Lazio
15/09/2019 20 : 00
Spal
2
1
Lazio
01/09/2019 23 : 00
Lazio
1 1
AS Roma
01/09/2019 23 : 00
Lazio
1
1
AS Roma
26/08/2019 01 : 45
Sampdoria
0 3
Lazio
26/08/2019 01 : 45
Sampdoria
0
3
Lazio
## Thủ môn
T. Strakosha
Tuổi 26 Quốc tịch
G. Guerrieri
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Proto
Tuổi 38 Quốc tịch
M. Alia
Tuổi 21 Quốc tịch
## Hậu vệ
Luiz Felipe
Tuổi 24 Quốc tịch
Patric
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Lukaku
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Anderson
Tuổi 26 Quốc tịch
N. Armini
Tuổi 20 Quốc tịch
Bastos
Tuổi 30 Quốc tịch
Ş. Radu
Tuổi 35 Quốc tịch
F. Acerbi
Tuổi 33 Quốc tịch
Jorge Silva
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Marušić
Tuổi 29 Quốc tịch
D. Vavro
Tuổi 25 Quốc tịch
L. Falbo
Tuổi 21 Quốc tịch
Wallace
Tuổi 27 Quốc tịch
T. Casasola
Tuổi 26 Quốc tịch
R. Durmisi
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền vệ
Lucas Leiva
Tuổi 35 Quốc tịch
Luis Alberto
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Correa
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Parolo
Tuổi 36 Quốc tịch
S. Lulić
Tuổi 36 Quốc tịch
S. Milinković-Savić
Tuổi 26 Quốc tịch
André Anderson
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Lazzari
Tuổi 28 Quốc tịch
D. Cataldi
Tuổi 27 Quốc tịch
V. Berisha
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Minala
Tuổi 25 Quốc tịch
## Tiền đạo
Luan Capanni
Tuổi 21 Quốc tịch
C. Immobile
Tuổi 31 Quốc tịch
F. Caicedo
Tuổi 33 Quốc tịch
Jony
Tuổi 30 Quốc tịch
B. Adekanye
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
G. Guerrieri Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Alia Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Proto Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Strakosha Thủ môn 38 38 3420 2 0 0 42 11
Cầu thủ Vị trí
A. Marušić Hậu vệ 15 10 939 3 0 0 2 0 0 1
André Anderson Tiền vệ 7 0 67 0 0 0 0 0 0 0
B. Adekanye Tiền đạo 11 0 180 1 0 0 1 0 0 0
Bastos Hậu vệ 16 6 755 4 0 0 1 0 1 0
C. Immobile Tiền đạo 37 36 3176 8 0 0 36 14 0 9
D. Anderson Hậu vệ 5 2 155 1 0 0 0 0 0 0
D. Cataldi Tiền vệ 21 3 580 3 0 0 1 0 0 0
D. Vavro Hậu vệ 11 1 318 0 0 0 0 0 0 0
F. Acerbi Hậu vệ 36 36 3167 4 0 0 2 0 0 2
F. Caicedo Tiền đạo 30 18 1414 7 0 0 9 0 0 2
J. Correa Tiền vệ 30 22 2002 0 0 0 9 0 0 2
J. Lukaku Hậu vệ 13 1 385 2 0 0 0 0 0 2
J. Minala Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jony Tiền đạo 24 14 1179 4 0 0 0 0 0 1
Jorge Silva Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Falbo Hậu vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Lucas Leiva Tiền vệ 25 23 1815 9 1 0 0 0 0 1
Luis Alberto Tiền vệ 36 36 3122 5 0 0 6 1 0 15
Luiz Felipe Hậu vệ 26 24 2029 6 0 0 1 0 0 1
M. Lazzari Tiền vệ 32 29 2555 6 0 0 0 0 0 3
M. Parolo Tiền vệ 29 17 1691 8 0 0 1 0 0 0
N. Armini Hậu vệ 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Patric Hậu vệ 21 19 1677 2 0 1 0 0 0 0
Raul Moro Tiền đạo 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
S. Lulić Tiền vệ 20 20 1583 6 0 0 0 0 0 2
S. Milinković-Savić Tiền vệ 37 35 3038 9 0 0 7 0 0 4
Ş. Radu Hậu vệ 29 28 2315 8 0 0 1 0 0 0
V. Berisha Tiền vệ 3 0 30 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P