Inter

Quốc gia
Thành lập
1908
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 26 24 50
Wins 16 15 31
Draws 7 4 11
Losses 3 5 8
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.1 55 2.1 51 2.1 106
Goals Conceded 0.8 22 1.2 28 1 50
Thẻ vàng 2.3 59 2.7 64 2.5 123
Thẻ đỏ 0.1 3 0.1 2 0.1 5
Clean Sheets 0.4 11 0.3 7 0.4 18
Corners 5.8 152 4.8 115 5.3 267
Fouls 13.7 355 15.5 371 14.5 726
Offsides 2.5 66 2.7 64 2.6 130
Shots 12.4 322 10.1 242 11.3 564
Shots on Goal 6.4 167 5.3 128 5.9 295
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
22/08/2020
- 02 : 00
Sevilla
3 2
Inter
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
18/08/2020
- 02 : 00
Inter
5 0
Shakhtar Donetsk
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
11/08/2020
- 02 : 00
Inter
2 1
Bayer Leverkusen
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
06/08/2020
- 02 : 00
Inter
2 0
Getafe
Serie A 2019/2020
02/08/2020
- 01 : 45
Atalanta
0 2
Inter
Serie A 2019/2020
29/07/2020
- 02 : 45
Inter
2 0
Napoli
Serie A 2019/2020
26/07/2020
- 00 : 30
Genoa
0 3
Inter
Serie A 2019/2020
23/07/2020
- 02 : 45
Inter
0 0
Fiorentina
Serie A 2019/2020
20/07/2020
- 02 : 45
AS Roma
2 2
Inter
Serie A 2019/2020
17/07/2020
- 02 : 45
Spal
0 4
Inter
Serie A 2019/2020
14/07/2020
- 02 : 45
Inter
3 1
Torino
Serie A 2019/2020
10/07/2020
- 02 : 45
Verona
2 2
Inter
Serie A 2019/2020
05/07/2020
- 22 : 15
Inter
1 2
Bologna
Serie A 2019/2020
02/07/2020
- 00 : 30
Inter
6 0
Brescia
Serie A 2019/2020
29/06/2020
- 02 : 45
Parma
1 2
Inter
Serie A 2019/2020
25/06/2020
- 00 : 30
Inter
3 3
Sassuolo
Serie A 2019/2020
22/06/2020
- 02 : 45
Inter
2 1
Sampdoria
Serie A 2019/2020
09/03/2020
- 02 : 45
Juventus
2 0
Inter
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 20 : 00
Inter
2 1
Ludogorets
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 17 : 55
Ludogorets
0 2
Inter
Serie A 2019/2020
17/02/2020
- 02 : 45
Lazio
2 1
Inter
Serie A 2019/2020
10/02/2020
- 02 : 45
Inter
4 2
AC Milan
Serie A 2019/2020
03/02/2020
- 02 : 45
Udinese
0 2
Inter
Serie A 2019/2020
26/01/2020
- 18 : 30
Inter
1 1
Cagliari
Serie A 2019/2020
19/01/2020
- 21 : 00
Lecce
1 1
Inter
Serie A 2019/2020
12/01/2020
- 02 : 45
Inter
1 1
Atalanta
Serie A 2019/2020
07/01/2020
- 02 : 45
Napoli
1 3
Inter
Serie A 2019/2020
22/12/2019
- 00 : 00
Inter
4 0
Genoa
Serie A 2019/2020
16/12/2019
- 02 : 45
Fiorentina
1 1
Inter
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
10/12/2019
- 20 : 00
Inter
1 2
Barcelona
Serie A 2019/2020
07/12/2019
- 02 : 45
Inter
0 0
AS Roma
Serie A 2019/2020
01/12/2019
- 21 : 00
Inter
2 1
Spal
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
27/11/2019
- 20 : 00
Slavia Praha
1 3
Inter
Serie A 2019/2020
24/11/2019
- 02 : 45
Torino
0 3
Inter
Serie A 2019/2020
10/11/2019
- 00 : 00
Inter
2 1
Verona
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
05/11/2019
- 20 : 00
Borussia Dortmund
3 2
Inter
Serie A 2019/2020
03/11/2019
- 00 : 00
Bologna
1 2
Inter
Serie A 2019/2020
30/10/2019
- 03 : 00
Brescia
1 2
Inter
Serie A 2019/2020
26/10/2019
- 23 : 00
Inter
2 2
Parma
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
23/10/2019
- 19 : 00
Inter
2 0
Borussia Dortmund
Serie A 2019/2020
20/10/2019
- 17 : 30
Sassuolo
3 4
Inter
Serie A 2019/2020
07/10/2019
- 01 : 45
Inter
1 2
Juventus
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
02/10/2019
- 19 : 00
Barcelona
2 1
Inter
Serie A 2019/2020
28/09/2019
- 23 : 00
Sampdoria
1 3
Inter
Serie A 2019/2020
26/09/2019
- 02 : 00
Inter
1 0
Lazio
Serie A 2019/2020
22/09/2019
- 01 : 45
AC Milan
0 2
Inter
Champions League 2019/2020 - Vòng Bảng
17/09/2019
- 16 : 55
Inter
1 1
Slavia Praha
Serie A 2019/2020
15/09/2019
- 01 : 45
Inter
1 0
Udinese
Serie A 2019/2020
02/09/2019
- 01 : 45
Cagliari
1 2
Inter
Serie A 2019/2020
27/08/2019
- 01 : 45
Inter
4 0
Lecce
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
S. Handanovič
S.Handanovič
Tuổi:
37
37
D. Padelli
D.Padelli
Tuổi:
36
36
F. Stankovic
F.Stankovic
Tuổi:
20
20
T. Berni
T.Berni
Tuổi:
39
39
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
D. Godín
D.Godín
Tuổi:
36
36
S. de Vrij
S.de Vrij
Tuổi:
30
30
A. Ranocchia
A.Ranocchia
Tuổi:
34
34
A. Young
A.Young
Tuổi:
36
36
K. Asamoah
K.Asamoah
Tuổi:
33
33
L. Pirola
L.Pirola
Tuổi:
20
20
D. D'Ambrosio
33
C. Biraghi
C.Biraghi
Tuổi:
29
29
M. Škriniar
M.Škriniar
Tuổi:
27
27
A. Bastoni
A.Bastoni
Tuổi:
23
23
F. Dimarco
F.Dimarco
Tuổi:
24
24
Dalbert Henrique
28
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
V. Lazaro
V.Lazaro
Tuổi:
26
26
R. Gagliardini
R.Gagliardini
Tuổi:
28
28
M. Vecino
M.Vecino
Tuổi:
30
30
V. Moses
V.Moses
Tuổi:
31
31
S. Sensi
S.Sensi
Tuổi:
26
26
Borja Valero
BorjaValero
Tuổi:
37
37
N. Barella
N.Barella
Tuổi:
25
25
C. Eriksen
C.Eriksen
Tuổi:
30
30
L. Agoume
L.Agoume
Tuổi:
20
20
M. Brozović
M.Brozović
Tuổi:
29
29
A. Candreva
A.Candreva
Tuổi:
35
35
João Mário
JoãoMário
Tuổi:
29
29
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
A. Sánchez
A.Sánchez
Tuổi:
33
33
R. Lukaku
R.Lukaku
Tuổi:
29
29
L. Martínez
L.Martínez
Tuổi:
24
24
S. Esposito
S.Esposito
Tuổi:
19
19
E. Vergani
E.Vergani
Tuổi:
21
21
M. Fonseca
M.Fonseca
Tuổi:
21
21
M. Politano
M.Politano
Tuổi:
28
28
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Padelli Thủ môn 5 5 450 0 0 0 5 2
F. Stankovic Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Handanovič Thủ môn 45 45 4050 2 0 0 45 16
T. Berni Thủ môn 0 0 69 0 0 1 1 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Bastoni Hậu vệ 30 25 2290 9 1 0 2 0 0 1
A. Candreva Tiền vệ 38 29 2392 7 0 0 6 0 0 9
A. Ranocchia Hậu vệ 9 7 706 3 0 0 0 0 0 0
A. Sánchez Tiền đạo 28 13 1221 4 1 0 4 1 0 9
A. Young Hậu vệ 23 17 1531 1 0 0 4 0 0 5
Borja Valero Tiền vệ 24 13 1259 5 0 0 2 0 0 0
C. Biraghi Hậu vệ 34 23 2001 4 0 0 3 0 0 6
C. Eriksen Tiền vệ 23 10 941 1 0 0 3 0 0 3
D. D'Ambrosio Hậu vệ 31 23 2051 8 0 0 5 0 0 0
D. Godín Hậu vệ 34 29 2619 5 0 0 2 0 0 1
Dalbert Henrique Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Vergani Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Dimarco Hậu vệ 3 0 24 0 0 0 0 0 0 0
K. Asamoah Hậu vệ 11 10 899 2 0 0 0 0 0 1
L. Agoume Tiền vệ 3 0 65 1 0 0 0 0 0 0
L. Martínez Tiền đạo 46 40 3346 10 1 0 21 2 0 4
L. Pirola Hậu vệ 1 0 11 0 0 0 0 0 0 0
M. Brozović Tiền vệ 43 40 3615 10 0 0 3 0 0 9
M. Fonseca Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Politano Tiền đạo 15 2 313 1 0 0 0 0 0 0
M. Škriniar Hậu vệ 39 36 3174 9 1 0 0 0 1 0
M. Vecino Tiền vệ 24 18 1609 5 0 0 3 0 0 2
N. Barella Tiền vệ 37 31 2726 15 0 0 3 0 0 5
R. Gagliardini Tiền vệ 32 27 2340 6 0 0 4 0 0 2
R. Lukaku Tiền đạo 47 43 3831 2 0 0 32 8 0 6
S. de Vrij Hậu vệ 44 42 3729 6 0 0 4 0 0 5
S. Esposito Tiền đạo 12 2 279 2 0 0 1 1 0 0
S. Sensi Tiền vệ 16 11 923 2 0 0 3 0 0 2
V. Lazaro Tiền vệ 10 3 423 2 0 0 0 0 0 2
V. Moses Tiền vệ 17 6 630 1 0 0 0 0 0 3
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P