Hertha Berlin

Quốc gia
Thành lập 1892
Sân vận động Olympiastadion Berlin
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/06/2020 20 : 30
Borussia Monchengladbach
2 1
Hertha Berlin
27/06/2020 20 : 30
Borussia Monchengladbach
2
1
Hertha Berlin
20/06/2020 20 : 30
Hertha Berlin
2 0
Bayer Leverkusen
20/06/2020 20 : 30
Hertha Berlin
2
0
Bayer Leverkusen
17/06/2020 01 : 30
SC Freiburg
2 1
Hertha Berlin
17/06/2020 01 : 30
SC Freiburg
2
1
Hertha Berlin
13/06/2020 20 : 30
Hertha Berlin
1 4
Eintracht Frankfurt
13/06/2020 20 : 30
Hertha Berlin
1
4
Eintracht Frankfurt
06/06/2020 23 : 30
Borussia Dortmund
1 0
Hertha Berlin
06/06/2020 23 : 30
Borussia Dortmund
1
0
Hertha Berlin
30/05/2020 20 : 30
Hertha Berlin
2 0
FC Augsburg
30/05/2020 20 : 30
Hertha Berlin
2
0
FC Augsburg
27/05/2020 23 : 30
RB Leipzig
2 2
Hertha Berlin
27/05/2020 23 : 30
RB Leipzig
2
2
Hertha Berlin
23/05/2020 01 : 30
Hertha Berlin
4 0
Union Berlin
23/05/2020 01 : 30
Hertha Berlin
4
0
Union Berlin
16/05/2020 20 : 30
1899 Hoffenheim
0 3
Hertha Berlin
16/05/2020 20 : 30
1899 Hoffenheim
0
3
Hertha Berlin
07/03/2020 14 : 30
Hertha Berlin
2 2
Werder Bremen
07/03/2020 14 : 30
Hertha Berlin
2
2
Werder Bremen
28/02/2020 19 : 30
Fortuna Dusseldorf
3 3
Hertha Berlin
28/02/2020 19 : 30
Fortuna Dusseldorf
3
3
Hertha Berlin
22/02/2020 14 : 30
Hertha Berlin
0 5
FC Koln
22/02/2020 14 : 30
Hertha Berlin
0
5
FC Koln
15/02/2020 14 : 30
SC Paderborn 07
1 2
Hertha Berlin
15/02/2020 14 : 30
SC Paderborn 07
1
2
Hertha Berlin
08/02/2020 14 : 30
Hertha Berlin
1 3
FSV Mainz 05
08/02/2020 14 : 30
Hertha Berlin
1
3
FSV Mainz 05
31/01/2020 19 : 30
Hertha Berlin
0 0
FC Schalke 04
31/01/2020 19 : 30
Hertha Berlin
0
0
FC Schalke 04
25/01/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
1 2
Hertha Berlin
25/01/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
1
2
Hertha Berlin
19/01/2020 14 : 30
Hertha Berlin
0 4
Bayern Munich
19/01/2020 14 : 30
Hertha Berlin
0
4
Bayern Munich
21/12/2019 17 : 30
Hertha Berlin
0 0
Borussia Monchengladbach
21/12/2019 17 : 30
Hertha Berlin
0
0
Borussia Monchengladbach
18/12/2019 17 : 30
Bayer Leverkusen
0 1
Hertha Berlin
18/12/2019 17 : 30
Bayer Leverkusen
0
1
Hertha Berlin
14/12/2019 14 : 30
Hertha Berlin
1 0
SC Freiburg
14/12/2019 14 : 30
Hertha Berlin
1
0
SC Freiburg
06/12/2019 19 : 30
Eintracht Frankfurt
2 2
Hertha Berlin
06/12/2019 19 : 30
Eintracht Frankfurt
2
2
Hertha Berlin
30/11/2019 14 : 30
Hertha Berlin
1 2
Borussia Dortmund
30/11/2019 14 : 30
Hertha Berlin
1
2
Borussia Dortmund
24/11/2019 14 : 30
FC Augsburg
4 0
Hertha Berlin
24/11/2019 14 : 30
FC Augsburg
4
0
Hertha Berlin
09/11/2019 14 : 30
Hertha Berlin
2 4
RB Leipzig
09/11/2019 14 : 30
Hertha Berlin
2
4
RB Leipzig
02/11/2019 17 : 30
Union Berlin
1 0
Hertha Berlin
02/11/2019 17 : 30
Union Berlin
1
0
Hertha Berlin
26/10/2019 13 : 30
Hertha Berlin
2 3
1899 Hoffenheim
26/10/2019 13 : 30
Hertha Berlin
2
3
1899 Hoffenheim
19/10/2019 13 : 30
Werder Bremen
1 1
Hertha Berlin
19/10/2019 13 : 30
Werder Bremen
1
1
Hertha Berlin
04/10/2019 18 : 30
Hertha Berlin
3 1
Fortuna Dusseldorf
04/10/2019 18 : 30
Hertha Berlin
3
1
Fortuna Dusseldorf
29/09/2019 16 : 00
FC Koln
0 4
Hertha Berlin
29/09/2019 16 : 00
FC Koln
0
4
Hertha Berlin
21/09/2019 13 : 30
Hertha Berlin
2 1
SC Paderborn 07
21/09/2019 13 : 30
Hertha Berlin
2
1
SC Paderborn 07
14/09/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
2 1
Hertha Berlin
14/09/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
2
1
Hertha Berlin
31/08/2019 13 : 30
FC Schalke 04
3 0
Hertha Berlin
31/08/2019 13 : 30
FC Schalke 04
3
0
Hertha Berlin
25/08/2019 16 : 00
Hertha Berlin
0 3
VfL Wolfsburg
25/08/2019 16 : 00
Hertha Berlin
0
3
VfL Wolfsburg
16/08/2019 18 : 30
Bayern Munich
2 2
Hertha Berlin
16/08/2019 18 : 30
Bayern Munich
2
2
Hertha Berlin
## Thủ môn
T. Kraft
Tuổi 32 Quốc tịch
D. Smarsch
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Jarstein
Tuổi 36 Quốc tịch
## Hậu vệ
P. Pekarík
Tuổi 34 Quốc tịch
K. Rekik
Tuổi 26 Quốc tịch
N. Stark
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Klünter
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Mittelstädt
Tuổi 24 Quốc tịch
D. Boyata
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Plattenhardt
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Torunarigha
Tuổi 23 Quốc tịch
F. Baak
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền vệ
M. Covic
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Friede
Tuổi 23 Quốc tịch
P. Skjelbred
Tuổi 33 Quốc tịch
V. Darida
Tuổi 30 Quốc tịch
S. Kalou
Tuổi 35 Quốc tịch
A. Esswein
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Leckie
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Grujić
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Ascacíbar
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Maier
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Albrecht
Tuổi 19 Quốc tịch
L. Samardžić
Tuổi 19 Quốc tịch
E. Löwen
Tuổi 24 Quốc tịch
O. Duda
Tuổi 26 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền đạo
D. Redan
Tuổi 20 Quốc tịch
K. Piątek
Tuổi 25 Quốc tịch
P. Köpke
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Dilrosun
Tuổi 22 Quốc tịch
V. Ibišević
Tuổi 36 Quốc tịch
P. Dárdai
Tuổi 21 Quốc tịch
Matheus Cunha
Tuổi 21 Quốc tịch
D. Lukébakio
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Wolf
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Kiprit
Tuổi 21 Quốc tịch
D. Selke
Tuổi 26 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Smarsch Thủ môn 2 1 150 0 0 0 4 0
R. Jarstein Thủ môn 29 29 2548 1 0 1 46 9
T. Kraft Thủ môn 4 4 360 1 0 0 9 0
Cầu thủ Vị trí
A. Esswein Tiền vệ 7 1 208 1 0 0 0 0 0 0
A. Maier Tiền vệ 14 5 531 0 0 0 0 0 0 0
D. Boyata Hậu vệ 28 28 2439 8 1 0 4 0 0 1
D. Lukébakio Tiền đạo 30 24 2044 2 0 0 7 0 0 6
D. Redan Tiền đạo 1 0 20 0 0 0 0 0 0 0
D. Selke Tiền đạo 19 10 957 3 0 0 1 0 0 1
E. Löwen Tiền vệ 7 2 310 0 0 0 0 0 0 0
F. Baak Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Dilrosun Tiền đạo 23 16 1311 2 0 0 4 0 0 2
J. Torunarigha Hậu vệ 18 16 1461 3 0 0 1 0 0 1
Jessic Ngankam Tiền đạo 4 0 82 0 0 0 0 0 0 1
K. Piątek Tiền đạo 15 9 908 2 0 0 4 2 0 1
K. Rekik Hậu vệ 14 14 1260 0 0 0 1 0 1 0
L. Klünter Hậu vệ 23 20 1875 5 0 0 0 0 0 2
L. Samardžić Tiền vệ 3 0 67 0 0 0 0 0 0 0
Luca Netz Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Luis Klatte 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Covic Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Grujić Tiền vệ 29 29 2419 9 0 0 4 0 0 1
M. Leckie Tiền vệ 7 1 189 0 0 0 0 0 0 0
M. Mittelstädt Hậu vệ 26 19 1883 4 0 0 1 0 0 3
M. Plattenhardt Hậu vệ 17 17 1398 1 0 0 0 0 0 5
M. Wolf Tiền đạo 21 15 1411 2 1 0 1 0 0 3
Marton Dardai Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matheus Cunha Tiền đạo 11 9 744 3 0 0 5 0 0 0
N. Stark Hậu vệ 21 20 1735 8 0 0 1 0 1 0
O. Duda Tiền vệ 7 6 451 2 0 0 0 0 0 1
Omar Rekik Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Dárdai Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Köpke Tiền đạo 4 1 119 0 0 0 0 0 0 0
P. Pekarík Hậu vệ 9 9 771 2 0 0 0 0 0 0
P. Skjelbred Tiền vệ 24 21 1636 4 0 0 0 0 0 0
S. Ascacíbar Tiền vệ 8 7 633 2 0 0 0 0 0 1
S. Friede Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Kalou Tiền vệ 5 1 147 0 0 0 1 0 0 0
V. Darida Tiền vệ 28 25 2264 7 1 0 3 0 0 3
V. Ibišević Tiền đạo 25 15 1256 4 0 0 7 1 0 3
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P