Granada CF

Quốc gia
Thành lập1931
Sân vận động Estadio Nuevo Los Cármenes
Lịch thi đấu
17/07/2020 02 : 00
Mallorca
- -
Granada CF
17/07/2020 02 : 00
Mallorca
-
-
Granada CF
20/07/2020 02 : 00
Granada CF
- -
Athletic Club
20/07/2020 02 : 00
Granada CF
-
-
Athletic Club
Những trận gần nhất
14/07/2020 03 : 00
Granada CF
1 2
Real Madrid
14/07/2020 03 : 00
Granada CF
1
2
Real Madrid
11/07/2020 00 : 30
Real Sociedad
2 3
Granada CF
11/07/2020 00 : 30
Real Sociedad
2
3
Granada CF
05/07/2020 03 : 00
Granada CF
2 2
Valencia
05/07/2020 03 : 00
Granada CF
2
2
Valencia
02/07/2020 00 : 30
Alaves
0 2
Granada CF
02/07/2020 00 : 30
Alaves
0
2
Granada CF
29/06/2020 00 : 30
Granada CF
1 2
Eibar
29/06/2020 00 : 30
Granada CF
1
2
Eibar
23/06/2020 03 : 00
Leganes
0 0
Granada CF
23/06/2020 03 : 00
Leganes
0
0
Granada CF
20/06/2020 00 : 30
Granada CF
0 1
Villarreal
20/06/2020 00 : 30
Granada CF
0
1
Villarreal
16/06/2020 03 : 00
Real Betis
2 2
Granada CF
16/06/2020 03 : 00
Real Betis
2
2
Granada CF
13/06/2020 00 : 30
Granada CF
2 1
Getafe
13/06/2020 00 : 30
Granada CF
2
1
Getafe
08/03/2020 22 : 00
Levante
1 1
Granada CF
08/03/2020 22 : 00
Levante
1
1
Granada CF
01/03/2020 03 : 00
Granada CF
0 0
Celta Vigo
01/03/2020 03 : 00
Granada CF
0
0
Celta Vigo
23/02/2020 18 : 00
Osasuna
0 3
Granada CF
23/02/2020 18 : 00
Osasuna
0
3
Granada CF
16/02/2020 03 : 00
Granada CF
2 1
Valladolid
16/02/2020 03 : 00
Granada CF
2
1
Valladolid
09/02/2020 03 : 00
Atletico Madrid
1 0
Granada CF
09/02/2020 03 : 00
Atletico Madrid
1
0
Granada CF
01/02/2020 19 : 00
Granada CF
2 1
Espanyol
01/02/2020 19 : 00
Granada CF
2
1
Espanyol
26/01/2020 03 : 00
Sevilla
2 0
Granada CF
26/01/2020 03 : 00
Sevilla
2
0
Granada CF
20/01/2020 03 : 00
Barcelona
1 0
Granada CF
20/01/2020 03 : 00
Barcelona
1
0
Granada CF
05/01/2020 18 : 00
Granada CF
1 0
Mallorca
05/01/2020 18 : 00
Granada CF
1
0
Mallorca
21/12/2019 03 : 00
Eibar
3 0
Granada CF
21/12/2019 03 : 00
Eibar
3
0
Granada CF
14/12/2019 19 : 00
Granada CF
1 2
Levante
14/12/2019 19 : 00
Granada CF
1
2
Levante
07/12/2019 22 : 00
Granada CF
3 0
Alaves
07/12/2019 22 : 00
Granada CF
3
0
Alaves
01/12/2019 20 : 00
Athletic Club
2 0
Granada CF
01/12/2019 20 : 00
Athletic Club
2
0
Granada CF
24/11/2019 00 : 30
Granada CF
1 1
Atletico Madrid
24/11/2019 00 : 30
Granada CF
1
1
Atletico Madrid
09/11/2019 22 : 00
Valencia
2 0
Granada CF
09/11/2019 22 : 00
Valencia
2
0
Granada CF
04/11/2019 03 : 00
Granada CF
1 2
Real Sociedad
04/11/2019 03 : 00
Granada CF
1
2
Real Sociedad
01/11/2019 03 : 15
Getafe
3 1
Granada CF
01/11/2019 03 : 15
Getafe
3
1
Granada CF
27/10/2019 19 : 00
Granada CF
1 0
Real Betis
27/10/2019 19 : 00
Granada CF
1
0
Real Betis
19/10/2019 02 : 00
Granada CF
1 0
Osasuna
19/10/2019 02 : 00
Granada CF
1
0
Osasuna
05/10/2019 21 : 00
Real Madrid
4 2
Granada CF
05/10/2019 21 : 00
Real Madrid
4
2
Granada CF
28/09/2019 23 : 30
Granada CF
1 0
Leganes
28/09/2019 23 : 30
Granada CF
1
0
Leganes
25/09/2019 00 : 00
Valladolid
1 1
Granada CF
25/09/2019 00 : 00
Valladolid
1
1
Granada CF
22/09/2019 02 : 00
Granada CF
2 0
Barcelona
22/09/2019 02 : 00
Granada CF
2
0
Barcelona
15/09/2019 21 : 00
Celta Vigo
0 2
Granada CF
15/09/2019 21 : 00
Celta Vigo
0
2
Granada CF
02/09/2019 00 : 00
Espanyol
0 3
Granada CF
02/09/2019 00 : 00
Espanyol
0
3
Granada CF
24/08/2019 01 : 00
Granada CF
0 1
Sevilla
24/08/2019 01 : 00
Granada CF
0
1
Sevilla
18/08/2019 02 : 00
Villarreal
4 4
Granada CF
18/08/2019 02 : 00
Villarreal
4
4
Granada CF
##Thủ môn
Rui Silva
Tuổi 26 Quốc tịch
Aarón Escandell
Tuổi 24 Quốc tịch
Unai Etxebarría
Tuổi 23 Quốc tịch
##Hậu vệ
Bernardo Cruz
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Foulquier
Tuổi 27 Quốc tịch
Álex Martínez
Tuổi 29 Quốc tịch
José Martínez
Tuổi 27 Quốc tịch
Germán Sánchez
Tuổi 33 Quốc tịch
İ. Köybaşı
Tuổi 31 Quốc tịch
Carlos Neva
Tuổi 24 Quốc tịch
Víctor Díaz
Tuổi 32 Quốc tịch
Vallejo
Tuổi 23 Quốc tịch
Domingos Duarte
Tuổi 25 Quốc tịch
Antonio Montoro
Tuổi 23 Quốc tịch
Pepe Sánchez
Tuổi 20 Quốc tịch
N. Lozano
Tuổi 26 Quốc tịch
Quini
Tuổi 30 Quốc tịch
##Tiền vệ
M. Gonalons
Tuổi 31 Quốc tịch
Vadillo
Tuổi 25 Quốc tịch
Y. Eteki
Tuổi 22 Quốc tịch
Antonio Puertas
Tuổi 28 Quốc tịch
R. Azeez
Tuổi 27 Quốc tịch
Fede Vico
Tuổi 26 Quốc tịch
Gil Dias
Tuổi 23 Quốc tịch
Montoro
Tuổi 32 Quốc tịch
Y. Herrera
Tuổi 22 Quốc tịch
Antonio Aranda
Tuổi 19 Quốc tịch
Ismael Ruiz
Tuổi 19 Quốc tịch
Mario Rodríguez
Tuổi 23 Quốc tịch
##Tiền đạo
Rodri
Tuổi 30 Quốc tịch
Soldado
Tuổi 35 Quốc tịch
Antoñín Cortés
Tuổi 20 Quốc tịch
D. Machís
Tuổi 27 Quốc tịch
Carlos Fernández
Tuổi 24 Quốc tịch
Adrián Butzke
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Ramos
Tuổi 34 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
Aarón EscandellThủ môn3327000031
Rui SilvaThủ môn333329702004111
Unai EtxebarríaThủ môn00000000
Cầu thủVị trí
A. RamosTiền đạo722220000000
Álex MartínezHậu vệ10141000000
Antoñín CortésTiền đạo722532001000
Antonio PuertasTiền vệ342423426006002
Carlos FernándezTiền đạo322121218008003
Carlos NevaHậu vệ242320302000000
D. FoulquierHậu vệ171211154001000
D. MachísTiền đạo352020424007106
Domingos DuarteHậu vệ343329527003001
Fede VicoTiền vệ16108021002101
Germán SánchezHậu vệ2624211511102000
Gil DiasTiền vệ1022271000000
İ. KöybaşıHậu vệ432301000000
João Costa0000000000
José MartínezHậu vệ191211420000001
M. GonalonsTiền vệ191715097000000
Mario RodríguezTiền vệ11890000000
MontoroTiền vệ13119185001004
Pepe SánchezHậu vệ0000000000
QuiniHậu vệ1087182000000
R. AzeezTiền vệ231312513002000
SoldadoTiền đạo3127217714006104
VadilloTiền vệ221512220003101
VallejoHậu vệ1076241000000
Víctor DíazHậu vệ343227704000005
Y. EtekiTiền vệ261713943000000
Y. HerreraTiền vệ2825219412002003
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P