Getafe

Quốc gia
Thành lập
1983
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 20 39
Wins 9 6 15
Draws 6 6 12
Losses 4 8 12
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.4 27 1 19 1.2 46
Goals Conceded 0.9 18 1 20 1 38
Thẻ vàng 3.4 65 3.6 72 3.5 137
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 2 0.1 3
Clean Sheets 0.5 9 0.4 7 0.4 16
Corners 5.2 99 4.4 87 4.8 186
Fouls 18.1 343 19.2 384 18.6 727
Offsides 2.8 54 2.5 49 2.6 103
Shots 8.7 166 7.4 147 8 313
Shots on Goal 3.8 72 2.7 54 3.2 126
Lịch thi đấu
La Liga 2019/2020
17/07/2020
- 02 : 00
Getafe
- -
Atletico Madrid
La Liga 2019/2020
20/07/2020
- 02 : 00
Levante
- -
Getafe
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
06/08/2020
- 02 : 00
Inter
2 0
Getafe
La Liga 2019/2020
14/07/2020
- 00 : 30
Alaves
0 0
Getafe
La Liga 2019/2020
09/07/2020
- 01 : 30
Getafe
1 3
Villarreal
La Liga 2019/2020
06/07/2020
- 00 : 30
Osasuna
0 0
Getafe
La Liga 2019/2020
03/07/2020
- 03 : 00
Real Madrid
1 0
Getafe
La Liga 2019/2020
30/06/2020
- 03 : 00
Getafe
2 1
Real Sociedad
La Liga 2019/2020
24/06/2020
- 00 : 30
Valladolid
1 1
Getafe
La Liga 2019/2020
21/06/2020
- 00 : 30
Getafe
1 1
Eibar
La Liga 2019/2020
17/06/2020
- 00 : 30
Getafe
0 0
Espanyol
La Liga 2019/2020
13/06/2020
- 00 : 30
Granada CF
2 1
Getafe
La Liga 2019/2020
08/03/2020
- 03 : 00
Getafe
0 0
Celta Vigo
La Liga 2019/2020
02/03/2020
- 00 : 30
Mallorca
0 1
Getafe
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 20 : 00
Ajax
2 1
Getafe
La Liga 2019/2020
24/02/2020
- 00 : 30
Getafe
0 3
Sevilla
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 17 : 55
Getafe
2 0
Ajax
La Liga 2019/2020
15/02/2020
- 22 : 00
Barcelona
2 1
Getafe
La Liga 2019/2020
08/02/2020
- 22 : 00
Getafe
3 0
Valencia
La Liga 2019/2020
02/02/2020
- 22 : 00
Athletic Club
0 2
Getafe
La Liga 2019/2020
26/01/2020
- 22 : 00
Getafe
1 0
Real Betis
La Liga 2019/2020
18/01/2020
- 03 : 00
Leganes
0 3
Getafe
La Liga 2019/2020
04/01/2020
- 22 : 00
Getafe
0 3
Real Madrid
La Liga 2019/2020
22/12/2019
- 00 : 30
Villarreal
1 0
Getafe
La Liga 2019/2020
15/12/2019
- 18 : 00
Getafe
2 0
Valladolid
La Liga 2019/2020
08/12/2019
- 18 : 00
Eibar
0 1
Getafe
La Liga 2019/2020
02/12/2019
- 00 : 30
Getafe
4 0
Levante
La Liga 2019/2020
24/11/2019
- 18 : 00
Espanyol
1 1
Getafe
La Liga 2019/2020
11/11/2019
- 00 : 30
Getafe
0 0
Osasuna
La Liga 2019/2020
04/11/2019
- 00 : 30
Celta Vigo
0 1
Getafe
La Liga 2019/2020
01/11/2019
- 03 : 15
Getafe
3 1
Granada CF
La Liga 2019/2020
27/10/2019
- 23 : 30
Sevilla
2 0
Getafe
La Liga 2019/2020
19/10/2019
- 23 : 30
Getafe
2 0
Leganes
La Liga 2019/2020
06/10/2019
- 23 : 30
Real Sociedad
1 2
Getafe
La Liga 2019/2020
28/09/2019
- 21 : 00
Getafe
0 2
Barcelona
La Liga 2019/2020
26/09/2019
- 01 : 00
Valencia
3 3
Getafe
La Liga 2019/2020
22/09/2019
- 17 : 00
Getafe
4 2
Mallorca
La Liga 2019/2020
16/09/2019
- 02 : 00
Real Betis
1 1
Getafe
La Liga 2019/2020
01/09/2019
- 00 : 00
Getafe
1 1
Alaves
La Liga 2019/2020
25/08/2019
- 02 : 00
Getafe
1 1
Athletic Club
La Liga 2019/2020
19/08/2019
- 03 : 00
Atletico Madrid
1 0
Getafe
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
L. Chichizola
L.Chichizola
Tuổi:
32
32
David Soria
DavidSoria
Tuổi:
29
29
Marcos Lavín
MarcosLavín
Tuổi:
25
25
F. Manojlović
F.Manojlović
Tuổi:
26
26
Rubén Yáñez
RubénYáñez
Tuổi:
28
28
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Antunes
Antunes
Tuổi:
35
35
Bruno
Bruno
Tuổi:
32
32
Raúl García
RaúlGarcía
Tuổi:
33
33
D. Dakonam
D.Dakonam
Tuổi:
30
30
E. Cabaco
E.Cabaco
Tuổi:
27
27
Chema Rodríguez
30
A. Nyom
A.Nyom
Tuổi:
34
34
Cucurella
Cucurella
Tuổi:
23
23
Etxeita
Etxeita
Tuổi:
34
34
M. Olivera
M.Olivera
Tuổi:
24
24
D. Suárez
D.Suárez
Tuổi:
34
34
L. Cabrera
L.Cabrera
Tuổi:
30
30
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Bergara
Bergara
Tuổi:
36
36
Mathieu Flamini
MathieuFlamini
Tuổi:
38
38
Kenedy
Kenedy
Tuổi:
26
26
O. Etebo
O.Etebo
Tuổi:
26
26
Portillo
Portillo
Tuổi:
31
31
M. Arambarri
M.Arambarri
Tuổi:
26
26
Nemanja Maksimović
27
F. Fajr
F.Fajr
Tuổi:
33
33
Jason
Jason
Tuổi:
27
27
Timor
Timor
Tuổi:
32
32
F. Poulolo
F.Poulolo
Tuổi:
25
25
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Deyverson
Deyverson
Tuổi:
31
31
Enric Gallego
EnricGallego
Tuổi:
35
35
Mata
Mata
Tuổi:
33
33
Ángel
Ángel
Tuổi:
35
35
A. Ndiaye
A.Ndiaye
Tuổi:
25
25
Jorge Molina
JorgeMolina
Tuổi:
40
40
Hugo Duro
HugoDuro
Tuổi:
22
22
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
David Soria Thủ môn 39 39 3510 3 0 0 38 16
L. Chichizola Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcos Lavín Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Ndiaye Tiền đạo 6 0 54 0 0 0 0 0 0 0
A. Nyom Hậu vệ 36 33 2593 14 0 0 2 0 0 0
Ángel Tiền đạo 31 8 1317 5 0 0 10 1 0 3
Antunes Hậu vệ 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
Bergara Tiền vệ 2 0 70 2 0 0 0 0 0 0
Bruno Hậu vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
Chema Rodríguez Hậu vệ 4 3 308 4 0 0 0 0 0 0
Cucurella Hậu vệ 38 38 3339 9 0 0 1 0 0 5
D. Dakonam Hậu vệ 35 35 3150 6 0 0 0 0 0 0
D. Suárez Hậu vệ 32 32 2778 16 0 0 1 0 0 4
Deyverson Tiền đạo 7 5 331 2 0 0 1 0 0 1
E. Cabaco Hậu vệ 3 2 178 0 0 0 0 0 0 0
Enric Gallego Tiền đạo 5 2 162 0 0 0 0 0 0 0
Etxeita Hậu vệ 20 19 1717 8 0 0 0 0 0 0
F. Fajr Tiền vệ 9 5 396 2 0 0 0 0 0 0
F. Poulolo Tiền vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Hugo Duro Tiền đạo 11 3 315 3 0 0 1 0 0 0
Jason Tiền vệ 19 13 1102 5 0 0 1 0 0 4
Jean Paul 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jorge Molina Tiền đạo 34 23 1890 5 0 1 5 2 0 3
Kenedy Tiền vệ 21 3 579 2 0 0 2 0 0 3
L. Cabrera Hậu vệ 18 18 1530 3 0 0 2 0 0 0
M. Arambarri Tiền vệ 36 35 3167 11 1 0 1 0 0 1
M. Olivera Hậu vệ 25 22 1989 6 1 0 0 0 1 3
Mata Tiền đạo 35 34 2852 15 0 0 12 3 0 3
Nemanja Maksimović Tiền vệ 36 34 2983 5 0 0 2 0 0 0
O. Etebo Tiền vệ 10 6 574 4 0 0 1 0 0 0
Portillo Tiền vệ 16 3 365 3 0 0 0 0 0 2
Raúl García Hậu vệ 4 3 246 0 0 0 0 0 0 0
Timor Tiền vệ 22 9 850 3 0 0 3 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P