FSV Mainz 05

Quốc gia
Thành lập
1905
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 5 6 11
Draws 2 2 4
Losses 10 9 19
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.1 18 1.5 26 1.3 44
Goals Conceded 1.7 29 2.1 36 1.9 65
Thẻ vàng 2 34 2.3 39 2.1 73
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 2 0.1 3
Clean Sheets 0.1 2 0.2 3 0.1 5
Corners 5.5 93 4.5 77 5 170
Fouls 12.8 218 14 238 13.4 456
Offsides 2.2 38 1.9 32 2.1 70
Shots 10.6 181 8.7 148 9.7 329
Shots on Goal 4.4 74 4.1 69 4.2 143
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Bundesliga 2019/2020
27/06/2020
- 20 : 30
Bayer Leverkusen
1 0
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
20/06/2020
- 20 : 30
FSV Mainz 05
3 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
18/06/2020
- 01 : 30
Borussia Dortmund
0 2
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
14/06/2020
- 20 : 30
FSV Mainz 05
0 1
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
06/06/2020
- 20 : 30
Eintracht Frankfurt
0 2
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
30/05/2020
- 20 : 30
FSV Mainz 05
0 1
1899 Hoffenheim
Bundesliga 2019/2020
28/05/2020
- 01 : 30
Union Berlin
1 1
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
24/05/2020
- 20 : 30
FSV Mainz 05
0 5
RB Leipzig
Bundesliga 2019/2020
17/05/2020
- 20 : 30
FC Koln
2 2
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
08/03/2020
- 17 : 00
FSV Mainz 05
1 1
Fortuna Dusseldorf
Bundesliga 2019/2020
29/02/2020
- 14 : 30
FSV Mainz 05
2 0
SC Paderborn 07
Bundesliga 2019/2020
23/02/2020
- 17 : 00
VfL Wolfsburg
4 0
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
16/02/2020
- 17 : 00
FSV Mainz 05
0 0
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
08/02/2020
- 14 : 30
Hertha Berlin
1 3
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
01/02/2020
- 14 : 30
FSV Mainz 05
1 3
Bayern Munich
Bundesliga 2019/2020
25/01/2020
- 14 : 30
Borussia Monchengladbach
3 1
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
18/01/2020
- 14 : 30
FSV Mainz 05
1 2
SC Freiburg
Bundesliga 2019/2020
21/12/2019
- 14 : 30
FSV Mainz 05
0 1
Bayer Leverkusen
Bundesliga 2019/2020
17/12/2019
- 17 : 30
Werder Bremen
0 5
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
14/12/2019
- 14 : 30
FSV Mainz 05
0 4
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
07/12/2019
- 14 : 30
FC Augsburg
2 1
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
02/12/2019
- 19 : 30
FSV Mainz 05
2 1
Eintracht Frankfurt
Bundesliga 2019/2020
24/11/2019
- 17 : 00
1899 Hoffenheim
1 5
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
09/11/2019
- 14 : 30
FSV Mainz 05
2 3
Union Berlin
Bundesliga 2019/2020
02/11/2019
- 14 : 30
RB Leipzig
8 0
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
25/10/2019
- 18 : 30
FSV Mainz 05
3 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
19/10/2019
- 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 0
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
05/10/2019
- 13 : 30
SC Paderborn 07
1 2
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
28/09/2019
- 13 : 30
FSV Mainz 05
0 1
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
20/09/2019
- 18 : 30
FC Schalke 04
2 1
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
14/09/2019
- 13 : 30
FSV Mainz 05
2 1
Hertha Berlin
Bundesliga 2019/2020
31/08/2019
- 13 : 30
Bayern Munich
6 1
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
24/08/2019
- 13 : 30
FSV Mainz 05
1 3
Borussia Monchengladbach
Bundesliga 2019/2020
17/08/2019
- 13 : 30
SC Freiburg
3 0
FSV Mainz 05
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
F. Müller
F.Müller
Tuổi:
24
24
R. Zentner
R.Zentner
Tuổi:
27
27
O. Hanin
O.Hanin
Tuổi:
24
24
F. Dahmen
F.Dahmen
Tuổi:
24
24
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
A. Gürleyen
A.Gürleyen
Tuổi:
23
23
R. Pierre-Gabriel
24
Aarón Martín
AarónMartín
Tuổi:
25
25
J. St. Juste
J.St. Juste
Tuổi:
25
25
J. Bruma
J.Bruma
Tuổi:
30
30
S. Bell
S.Bell
Tuổi:
30
30
J. Meier
J.Meier
Tuổi:
22
22
D. Brosinski
D.Brosinski
Tuổi:
33
33
M. Niakhate
M.Niakhate
Tuổi:
26
26
P. Mwene
P.Mwene
Tuổi:
28
28
N. Kölle
N.Kölle
Tuổi:
22
22
A. Hack
A.Hack
Tuổi:
28
28
Tuổi:
-
-
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
A. Maxim
A.Maxim
Tuổi:
31
31
José Rodríguez
27
D. Latza
D.Latza
Tuổi:
32
32
L. Öztunali
L.Öztunali
Tuổi:
26
26
P. Malong
P.Malong
Tuổi:
26
26
E. Fernandes
E.Fernandes
Tuổi:
26
26
R. Baku
R.Baku
Tuổi:
24
24
L. Barreiro
L.Barreiro
Tuổi:
22
22
E. Eyibil
E.Eyibil
Tuổi:
21
21
J. Gbamin
J.Gbamin
Tuổi:
26
26
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
A. Seydel
A.Seydel
Tuổi:
26
26
J. Boëtius
J.Boëtius
Tuổi:
28
28
R. Quaison
R.Quaison
Tuổi:
28
28
J. Mateta
J.Mateta
Tuổi:
25
25
Ji Dong-Won
JiDong-Won
Tuổi:
31
31
K. Onisiwo
K.Onisiwo
Tuổi:
30
30
T. Awoniyi
T.Awoniyi
Tuổi:
24
24
Á. Szalai
Á.Szalai
Tuổi:
34
34
J. Burkardt
J.Burkardt
Tuổi:
21
21
C. Akono
C.Akono
Tuổi:
22
22
Tuổi:
-
-
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
F. Dahmen Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Müller Thủ môn 13 12 1125 0 0 0 25 2
R. Zentner Thủ môn 22 22 1935 1 0 0 40 3
 
Cầu thủ Vị trí
A. Gürleyen Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Hack Hậu vệ 14 9 802 2 0 0 0 0 0 0
A. Maxim Tiền vệ 5 0 113 1 0 0 0 0 0 0
Á. Szalai Tiền đạo 27 12 1140 1 0 0 1 0 0 1
Aarón Martín Hậu vệ 22 21 1795 2 0 0 0 0 0 0
D. Brosinski Hậu vệ 26 16 1705 3 0 0 2 1 1 4
D. Latza Tiền vệ 23 15 1374 7 0 0 0 0 0 2
E. Fernandes Tiền vệ 24 18 1489 6 1 0 1 0 0 0
J. Boëtius Tiền đạo 28 26 2270 5 0 0 4 0 0 5
J. Bruma Hậu vệ 8 8 675 3 0 0 0 0 0 0
J. Burkardt Tiền đạo 8 3 251 0 0 0 1 0 0 0
J. Mateta Tiền đạo 18 12 1056 1 1 0 3 1 0 1
J. Meier Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. St. Juste Hậu vệ 25 24 2116 7 0 0 2 0 0 2
Ji Dong-Won Tiền đạo 4 1 100 1 0 0 0 0 0 0
K. Onisiwo Tiền đạo 32 16 1725 3 0 0 4 0 0 6
L. Barreiro Tiền vệ 18 11 937 4 0 0 0 0 0 2
L. Öztunali Tiền vệ 27 19 1780 1 0 0 4 0 0 3
M. Niakhate Hậu vệ 33 33 2970 7 0 0 1 0 0 2
P. Malong Tiền vệ 28 22 1873 6 0 0 4 0 0 0
P. Mwene Hậu vệ 4 4 315 1 0 0 0 0 0 0
R. Baku Tiền vệ 30 26 2350 5 0 1 1 0 0 2
R. Pierre-Gabriel Hậu vệ 8 8 578 3 0 0 0 0 0 1
R. Quaison Tiền đạo 32 31 2611 2 0 0 13 1 0 3
S. Bell Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Awoniyi Tiền đạo 12 5 477 1 0 0 1 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P