FSV Mainz 05

Quốc gia
Thành lập 1905
Sân vận động OPEL ARENA
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/06/2020 20 : 30
Bayer Leverkusen
1 0
FSV Mainz 05
27/06/2020 20 : 30
Bayer Leverkusen
1
0
FSV Mainz 05
20/06/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
3 1
Werder Bremen
20/06/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
3
1
Werder Bremen
18/06/2020 01 : 30
Borussia Dortmund
0 2
FSV Mainz 05
18/06/2020 01 : 30
Borussia Dortmund
0
2
FSV Mainz 05
14/06/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
0 1
FC Augsburg
14/06/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
0
1
FC Augsburg
06/06/2020 20 : 30
Eintracht Frankfurt
0 2
FSV Mainz 05
06/06/2020 20 : 30
Eintracht Frankfurt
0
2
FSV Mainz 05
30/05/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
0 1
1899 Hoffenheim
30/05/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
0
1
1899 Hoffenheim
28/05/2020 01 : 30
Union Berlin
1 1
FSV Mainz 05
28/05/2020 01 : 30
Union Berlin
1
1
FSV Mainz 05
24/05/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
0 5
RB Leipzig
24/05/2020 20 : 30
FSV Mainz 05
0
5
RB Leipzig
17/05/2020 20 : 30
FC Koln
2 2
FSV Mainz 05
17/05/2020 20 : 30
FC Koln
2
2
FSV Mainz 05
08/03/2020 17 : 00
FSV Mainz 05
1 1
Fortuna Dusseldorf
08/03/2020 17 : 00
FSV Mainz 05
1
1
Fortuna Dusseldorf
29/02/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
2 0
SC Paderborn 07
29/02/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
2
0
SC Paderborn 07
23/02/2020 17 : 00
VfL Wolfsburg
4 0
FSV Mainz 05
23/02/2020 17 : 00
VfL Wolfsburg
4
0
FSV Mainz 05
16/02/2020 17 : 00
FSV Mainz 05
0 0
FC Schalke 04
16/02/2020 17 : 00
FSV Mainz 05
0
0
FC Schalke 04
08/02/2020 14 : 30
Hertha Berlin
1 3
FSV Mainz 05
08/02/2020 14 : 30
Hertha Berlin
1
3
FSV Mainz 05
01/02/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
1 3
Bayern Munich
01/02/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
1
3
Bayern Munich
25/01/2020 14 : 30
Borussia Monchengladbach
3 1
FSV Mainz 05
25/01/2020 14 : 30
Borussia Monchengladbach
3
1
FSV Mainz 05
18/01/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
1 2
SC Freiburg
18/01/2020 14 : 30
FSV Mainz 05
1
2
SC Freiburg
21/12/2019 14 : 30
FSV Mainz 05
0 1
Bayer Leverkusen
21/12/2019 14 : 30
FSV Mainz 05
0
1
Bayer Leverkusen
17/12/2019 17 : 30
Werder Bremen
0 5
FSV Mainz 05
17/12/2019 17 : 30
Werder Bremen
0
5
FSV Mainz 05
14/12/2019 14 : 30
FSV Mainz 05
0 4
Borussia Dortmund
14/12/2019 14 : 30
FSV Mainz 05
0
4
Borussia Dortmund
07/12/2019 14 : 30
FC Augsburg
2 1
FSV Mainz 05
07/12/2019 14 : 30
FC Augsburg
2
1
FSV Mainz 05
02/12/2019 19 : 30
FSV Mainz 05
2 1
Eintracht Frankfurt
02/12/2019 19 : 30
FSV Mainz 05
2
1
Eintracht Frankfurt
24/11/2019 17 : 00
1899 Hoffenheim
1 5
FSV Mainz 05
24/11/2019 17 : 00
1899 Hoffenheim
1
5
FSV Mainz 05
09/11/2019 14 : 30
FSV Mainz 05
2 3
Union Berlin
09/11/2019 14 : 30
FSV Mainz 05
2
3
Union Berlin
02/11/2019 14 : 30
RB Leipzig
8 0
FSV Mainz 05
02/11/2019 14 : 30
RB Leipzig
8
0
FSV Mainz 05
25/10/2019 18 : 30
FSV Mainz 05
3 1
FC Koln
25/10/2019 18 : 30
FSV Mainz 05
3
1
FC Koln
19/10/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 0
FSV Mainz 05
19/10/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
0
FSV Mainz 05
05/10/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
1 2
FSV Mainz 05
05/10/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
1
2
FSV Mainz 05
28/09/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
0 1
VfL Wolfsburg
28/09/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
0
1
VfL Wolfsburg
20/09/2019 18 : 30
FC Schalke 04
2 1
FSV Mainz 05
20/09/2019 18 : 30
FC Schalke 04
2
1
FSV Mainz 05
14/09/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
2 1
Hertha Berlin
14/09/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
2
1
Hertha Berlin
31/08/2019 13 : 30
Bayern Munich
6 1
FSV Mainz 05
31/08/2019 13 : 30
Bayern Munich
6
1
FSV Mainz 05
24/08/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
1 3
Borussia Monchengladbach
24/08/2019 13 : 30
FSV Mainz 05
1
3
Borussia Monchengladbach
17/08/2019 13 : 30
SC Freiburg
3 0
FSV Mainz 05
17/08/2019 13 : 30
SC Freiburg
3
0
FSV Mainz 05
## Thủ môn
F. Müller
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Zentner
Tuổi 26 Quốc tịch
O. Hanin
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Dahmen
Tuổi 22 Quốc tịch
## Hậu vệ
A. Gürleyen
Tuổi 21 Quốc tịch
R. Pierre-Gabriel
Tuổi 22 Quốc tịch
Aarón Martín
Tuổi 23 Quốc tịch
J. St. Juste
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Bruma
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Bell
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Meier
Tuổi 21 Quốc tịch
D. Brosinski
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Niakhate
Tuổi 24 Quốc tịch
P. Mwene
Tuổi 26 Quốc tịch
N. Kölle
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Hack
Tuổi 27 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền vệ
A. Maxim
Tuổi 30 Quốc tịch
José Rodríguez
Tuổi 26 Quốc tịch
D. Latza
Tuổi 31 Quốc tịch
L. Öztunali
Tuổi 24 Quốc tịch
P. Malong
Tuổi 25 Quốc tịch
E. Fernandes
Tuổi 24 Quốc tịch
R. Baku
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Barreiro
Tuổi 21 Quốc tịch
E. Eyibil
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Gbamin
Tuổi 25 Quốc tịch
## Tiền đạo
A. Seydel
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Boëtius
Tuổi 26 Quốc tịch
R. Quaison
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Mateta
Tuổi 23 Quốc tịch
Ji Dong-Won
Tuổi 29 Quốc tịch
K. Onisiwo
Tuổi 28 Quốc tịch
T. Awoniyi
Tuổi 23 Quốc tịch
Á. Szalai
Tuổi 33 Quốc tịch
J. Burkardt
Tuổi 20 Quốc tịch
C. Akono
Tuổi 20 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
F. Dahmen Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Müller Thủ môn 13 12 1125 0 0 0 25 2
R. Zentner Thủ môn 22 22 1935 1 0 0 40 3
Cầu thủ Vị trí
A. Gürleyen Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Hack Hậu vệ 14 9 802 2 0 0 0 0 0 0
A. Maxim Tiền vệ 5 0 113 1 0 0 0 0 0 0
Á. Szalai Tiền đạo 27 12 1140 1 0 0 1 0 0 1
Aarón Martín Hậu vệ 22 21 1795 2 0 0 0 0 0 0
D. Brosinski Hậu vệ 26 16 1705 3 0 0 2 1 1 4
D. Latza Tiền vệ 23 15 1374 7 0 0 0 0 0 2
E. Fernandes Tiền vệ 24 18 1489 6 1 0 1 0 0 0
J. Boëtius Tiền đạo 28 26 2270 5 0 0 4 0 0 5
J. Bruma Hậu vệ 8 8 675 3 0 0 0 0 0 0
J. Burkardt Tiền đạo 8 3 251 0 0 0 1 0 0 0
J. Mateta Tiền đạo 18 12 1056 1 1 0 3 1 0 1
J. Meier Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. St. Juste Hậu vệ 25 24 2116 7 0 0 2 0 0 2
Ji Dong-Won Tiền đạo 4 1 100 1 0 0 0 0 0 0
K. Onisiwo Tiền đạo 32 16 1725 3 0 0 4 0 0 6
L. Barreiro Tiền vệ 18 11 937 4 0 0 0 0 0 2
L. Öztunali Tiền vệ 27 19 1780 1 0 0 4 0 0 3
M. Niakhate Hậu vệ 33 33 2970 7 0 0 1 0 0 2
P. Malong Tiền vệ 28 22 1873 6 0 0 4 0 0 0
P. Mwene Hậu vệ 4 4 315 1 0 0 0 0 0 0
R. Baku Tiền vệ 30 26 2350 5 0 1 1 0 0 2
R. Pierre-Gabriel Hậu vệ 8 8 578 3 0 0 0 0 0 1
R. Quaison Tiền đạo 32 31 2611 2 0 0 13 1 0 3
S. Bell Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Awoniyi Tiền đạo 12 5 477 1 0 0 1 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P