Fortuna Dusseldorf

Quốc gia
Thành lập1895
Sân vận động Merkur Spiel-Arena
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/06/2020 20 : 30
Union Berlin
3 0
Fortuna Dusseldorf
27/06/2020 20 : 30
Union Berlin
3
0
Fortuna Dusseldorf
20/06/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 1
FC Augsburg
20/06/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
1
FC Augsburg
18/06/2020 01 : 30
RB Leipzig
2 2
Fortuna Dusseldorf
18/06/2020 01 : 30
RB Leipzig
2
2
Fortuna Dusseldorf
13/06/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
0 1
Borussia Dortmund
13/06/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
0
1
Borussia Dortmund
06/06/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
2 2
1899 Hoffenheim
06/06/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
2
2
1899 Hoffenheim
30/05/2020 23 : 30
Bayern Munich
5 0
Fortuna Dusseldorf
30/05/2020 23 : 30
Bayern Munich
5
0
Fortuna Dusseldorf
28/05/2020 01 : 30
Fortuna Dusseldorf
2 1
FC Schalke 04
28/05/2020 01 : 30
Fortuna Dusseldorf
2
1
FC Schalke 04
24/05/2020 23 : 00
FC Koln
2 2
Fortuna Dusseldorf
24/05/2020 23 : 00
FC Koln
2
2
Fortuna Dusseldorf
16/05/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
0 0
SC Paderborn 07
16/05/2020 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
0
0
SC Paderborn 07
08/03/2020 17 : 00
FSV Mainz 05
1 1
Fortuna Dusseldorf
08/03/2020 17 : 00
FSV Mainz 05
1
1
Fortuna Dusseldorf
28/02/2020 19 : 30
Fortuna Dusseldorf
3 3
Hertha Berlin
28/02/2020 19 : 30
Fortuna Dusseldorf
3
3
Hertha Berlin
22/02/2020 14 : 30
SC Freiburg
0 2
Fortuna Dusseldorf
22/02/2020 14 : 30
SC Freiburg
0
2
Fortuna Dusseldorf
15/02/2020 17 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 4
Borussia Monchengladbach
15/02/2020 17 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
4
Borussia Monchengladbach
08/02/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
Fortuna Dusseldorf
08/02/2020 14 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
Fortuna Dusseldorf
01/02/2020 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 1
Eintracht Frankfurt
01/02/2020 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
1
Eintracht Frankfurt
26/01/2020 17 : 00
Bayer Leverkusen
3 0
Fortuna Dusseldorf
26/01/2020 17 : 00
Bayer Leverkusen
3
0
Fortuna Dusseldorf
18/01/2020 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
0 1
Werder Bremen
18/01/2020 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
0
1
Werder Bremen
22/12/2019 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
2 1
Union Berlin
22/12/2019 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
2
1
Union Berlin
17/12/2019 19 : 30
FC Augsburg
3 0
Fortuna Dusseldorf
17/12/2019 19 : 30
FC Augsburg
3
0
Fortuna Dusseldorf
14/12/2019 17 : 30
Fortuna Dusseldorf
0 3
RB Leipzig
14/12/2019 17 : 30
Fortuna Dusseldorf
0
3
RB Leipzig
07/12/2019 14 : 30
Borussia Dortmund
5 0
Fortuna Dusseldorf
07/12/2019 14 : 30
Borussia Dortmund
5
0
Fortuna Dusseldorf
30/11/2019 14 : 30
1899 Hoffenheim
1 1
Fortuna Dusseldorf
30/11/2019 14 : 30
1899 Hoffenheim
1
1
Fortuna Dusseldorf
23/11/2019 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
0 4
Bayern Munich
23/11/2019 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
0
4
Bayern Munich
09/11/2019 14 : 30
FC Schalke 04
3 3
Fortuna Dusseldorf
09/11/2019 14 : 30
FC Schalke 04
3
3
Fortuna Dusseldorf
03/11/2019 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
2 0
FC Koln
03/11/2019 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
2
0
FC Koln
26/10/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
2 0
Fortuna Dusseldorf
26/10/2019 13 : 30
SC Paderborn 07
2
0
Fortuna Dusseldorf
19/10/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 0
FSV Mainz 05
19/10/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
0
FSV Mainz 05
04/10/2019 18 : 30
Hertha Berlin
3 1
Fortuna Dusseldorf
04/10/2019 18 : 30
Hertha Berlin
3
1
Fortuna Dusseldorf
29/09/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 2
SC Freiburg
29/09/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
2
SC Freiburg
22/09/2019 13 : 30
Borussia Monchengladbach
2 1
Fortuna Dusseldorf
22/09/2019 13 : 30
Borussia Monchengladbach
2
1
Fortuna Dusseldorf
13/09/2019 18 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 1
VfL Wolfsburg
13/09/2019 18 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
1
VfL Wolfsburg
01/09/2019 16 : 00
Eintracht Frankfurt
2 1
Fortuna Dusseldorf
01/09/2019 16 : 00
Eintracht Frankfurt
2
1
Fortuna Dusseldorf
24/08/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 3
Bayer Leverkusen
24/08/2019 13 : 30
Fortuna Dusseldorf
1
3
Bayer Leverkusen
17/08/2019 13 : 30
Werder Bremen
1 3
Fortuna Dusseldorf
17/08/2019 13 : 30
Werder Bremen
1
3
Fortuna Dusseldorf
##Thủ môn
J. Theissen
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Rensing
Tuổi 36 Quốc tịch
M. Okoye
Tuổi 20 Quốc tịch
R. Wolf
Tuổi 32 Quốc tịch
F. Kastenmeier
Tuổi 23 Quốc tịch
T. Wiesner
Tuổi 23 Quốc tịch
Z. Steffen
Tuổi 25 Quốc tịch
##Hậu vệ
A. Hoffmann
Tuổi 27 Quốc tịch
K. Nuhu
Tuổi 25 Quốc tịch
K. Ayhan
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Bodzek
Tuổi 34 Quốc tịch
M. Jørgensen
Tuổi 30 Quốc tịch
N. Gießelmann
Tuổi 28 Quốc tịch
D. Contento
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Suttner
Tuổi 33 Quốc tịch
R. Bormuth
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Stöcker
Tuổi 21 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
##Tiền vệ
A. Morales
Tuổi 30 Quốc tịch
O. Fink
Tuổi 38 Quốc tịch
A. Barkok
Tuổi 22 Quốc tịch
V. Berisha
Tuổi 27 Quốc tịch
K. Ofori
Tuổi 19 Quốc tịch
E. Thommy
Tuổi 25 Quốc tịch
T. Pledl
Tuổi 26 Quốc tịch
K. Stöger
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Zimmermann
Tuổi 28 Quốc tịch
N. Ampomah
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Sobottka
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Appelkamp
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Zimmer
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Bühler
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Baker
Tuổi 25 Quốc tịch
##Tiền đạo
H. Nielsen
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Kownacki
Tuổi 23 Quốc tịch
K. Karaman
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Skrzybski
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Hennings
Tuổi 32 Quốc tịch
B. Tekpetey
Tuổi 22 Quốc tịch
E. Kujović
Tuổi 32 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
F. KastenmeierThủ môn17171530000312
M. OkoyeThủ môn00000000
M. RensingThủ môn00000000
R. WolfThủ môn00000000
Z. SteffenThủ môn17171530000362
Cầu thủVị trí
A. BarkokTiền vệ31770000000
A. BodzekHậu vệ2822201710000000
A. HoffmannHậu vệ292724307002001
A. MoralesTiền vệ271817266001002
B. TekpeteyTiền đạo954494000001
D. ContentoHậu vệ0000000000
D. KownackiTiền đạo201110904000000
E. ThommyTiền vệ342522653006014
J. ZimmerTiền vệ1787162000000
K. AyhanHậu vệ3131273310002003
K. KaramanTiền đạo201613594006001
K. NuhuHậu vệ13119980001000
K. OforiTiền vệ20350000000
K. StögerTiền vệ171412683000004
L. BakerTiền vệ875481000010
M. JørgensenHậu vệ954951000011
M. SobottkaTiền vệ1886982000001
M. SuttnerHậu vệ211613393000001
M. ZimmermannTiền vệ343329254001002
N. AmpomahTiền vệ1254991000000
N. GießelmannHậu vệ252220566001001
O. FinkTiền vệ1486752000001
R. BormuthHậu vệ321810000000
R. HenningsTiền đạo3227245940015400
S. AppelkampTiền vệ0000000000
S. SkrzybskiTiền đạo1165280001002
T. PledlTiền vệ50860000000
V. BerishaTiền vệ13129501000001
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P