Fiorentina

Quốc gia
Thành lập 1926
Sân vận động Stadio Artemio Franchi
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 5 7 12
Draws 8 5 13
Losses 6 7 13
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.2 22 1.5 29 1.3 51
Goals Conceded 1.2 22 1.4 26 1.3 48
Thẻ vàng 2.5 48 2.8 54 2.7 102
Thẻ đỏ 0.2 3 0.1 2 0.1 5
Clean Sheets 0.4 7 0.2 4 0.3 11
Corners 5.7 109 5.1 96 5.4 205
Fouls 14.9 284 13.5 256 14.2 540
Offsides 1.3 24 1.4 26 1.3 50
Shots 11.5 219 9.6 182 10.6 401
Shots on Goal 4.5 85 4.8 92 4.7 177
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
02/08/2020 23 : 00
Spal
1 3
Fiorentina
02/08/2020 23 : 00
Spal
1
3
Fiorentina
30/07/2020 02 : 45
Fiorentina
4 0
Bologna
30/07/2020 02 : 45
Fiorentina
4
0
Bologna
27/07/2020 00 : 30
AS Roma
2 1
Fiorentina
27/07/2020 00 : 30
AS Roma
2
1
Fiorentina
23/07/2020 02 : 45
Inter
0 0
Fiorentina
23/07/2020 02 : 45
Inter
0
0
Fiorentina
20/07/2020 00 : 30
Fiorentina
2 0
Torino
20/07/2020 00 : 30
Fiorentina
2
0
Torino
16/07/2020 02 : 45
Lecce
1 3
Fiorentina
16/07/2020 02 : 45
Lecce
1
3
Fiorentina
13/07/2020 00 : 30
Fiorentina
1 1
Verona
13/07/2020 00 : 30
Fiorentina
1
1
Verona
09/07/2020 00 : 30
Fiorentina
0 0
Cagliari
09/07/2020 00 : 30
Fiorentina
0
0
Cagliari
06/07/2020 00 : 30
Parma
1 2
Fiorentina
06/07/2020 00 : 30
Parma
1
2
Fiorentina
02/07/2020 02 : 45
Fiorentina
1 3
Sassuolo
02/07/2020 02 : 45
Fiorentina
1
3
Sassuolo
28/06/2020 02 : 45
Lazio
2 1
Fiorentina
28/06/2020 02 : 45
Lazio
2
1
Fiorentina
23/06/2020 00 : 30
Fiorentina
1 1
Brescia
23/06/2020 00 : 30
Fiorentina
1
1
Brescia
09/03/2020 00 : 00
Udinese
0 0
Fiorentina
09/03/2020 00 : 00
Udinese
0
0
Fiorentina
23/02/2020 02 : 45
Fiorentina
1 1
AC Milan
23/02/2020 02 : 45
Fiorentina
1
1
AC Milan
16/02/2020 21 : 00
Sampdoria
1 5
Fiorentina
16/02/2020 21 : 00
Sampdoria
1
5
Fiorentina
08/02/2020 21 : 00
Fiorentina
1 2
Atalanta
08/02/2020 21 : 00
Fiorentina
1
2
Atalanta
02/02/2020 18 : 30
Juventus
3 0
Fiorentina
02/02/2020 18 : 30
Juventus
3
0
Fiorentina
26/01/2020 00 : 00
Fiorentina
0 0
Genoa
26/01/2020 00 : 00
Fiorentina
0
0
Genoa
19/01/2020 02 : 45
Napoli
0 2
Fiorentina
19/01/2020 02 : 45
Napoli
0
2
Fiorentina
12/01/2020 21 : 00
Fiorentina
1 0
Spal
12/01/2020 21 : 00
Fiorentina
1
0
Spal
06/01/2020 18 : 30
Bologna
1 1
Fiorentina
06/01/2020 18 : 30
Bologna
1
1
Fiorentina
21/12/2019 02 : 45
Fiorentina
1 4
AS Roma
21/12/2019 02 : 45
Fiorentina
1
4
AS Roma
16/12/2019 02 : 45
Fiorentina
1 1
Inter
16/12/2019 02 : 45
Fiorentina
1
1
Inter
08/12/2019 21 : 00
Torino
2 1
Fiorentina
08/12/2019 21 : 00
Torino
2
1
Fiorentina
01/12/2019 02 : 45
Fiorentina
0 1
Lecce
01/12/2019 02 : 45
Fiorentina
0
1
Lecce
24/11/2019 21 : 00
Verona
1 0
Fiorentina
24/11/2019 21 : 00
Verona
1
0
Fiorentina
10/11/2019 18 : 30
Cagliari
5 2
Fiorentina
10/11/2019 18 : 30
Cagliari
5
2
Fiorentina
04/11/2019 00 : 00
Fiorentina
1 1
Parma
04/11/2019 00 : 00
Fiorentina
1
1
Parma
31/10/2019 03 : 00
Sassuolo
1 2
Fiorentina
31/10/2019 03 : 00
Sassuolo
1
2
Fiorentina
28/10/2019 01 : 45
Fiorentina
1 2
Lazio
28/10/2019 01 : 45
Fiorentina
1
2
Lazio
22/10/2019 02 : 00
Brescia
0 0
Fiorentina
22/10/2019 02 : 00
Brescia
0
0
Fiorentina
06/10/2019 17 : 30
Fiorentina
1 0
Udinese
06/10/2019 17 : 30
Fiorentina
1
0
Udinese
30/09/2019 01 : 45
AC Milan
1 3
Fiorentina
30/09/2019 01 : 45
AC Milan
1
3
Fiorentina
26/09/2019 02 : 00
Fiorentina
2 1
Sampdoria
26/09/2019 02 : 00
Fiorentina
2
1
Sampdoria
22/09/2019 23 : 00
Atalanta
2 2
Fiorentina
22/09/2019 23 : 00
Atalanta
2
2
Fiorentina
14/09/2019 20 : 00
Fiorentina
0 0
Juventus
14/09/2019 20 : 00
Fiorentina
0
0
Juventus
02/09/2019 01 : 45
Genoa
2 1
Fiorentina
02/09/2019 01 : 45
Genoa
2
1
Fiorentina
25/08/2019 01 : 45
Fiorentina
3 4
Napoli
25/08/2019 01 : 45
Fiorentina
3
4
Napoli
## Thủ môn
Michele Cerofolini
Tuổi 23 Quốc tịch
P. Terracciano
Tuổi 31 Quốc tịch
F. Brancolini
Tuổi 20 Quốc tịch
B. Drągowski
Tuổi 24 Quốc tịch
## Hậu vệ
L. Ranieri
Tuổi 22 Quốc tịch
C. Biraghi
Tuổi 29 Quốc tịch
Igor
Tuổi 23 Quốc tịch
N. Milenković
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Ceccherini
Tuổi 29 Quốc tịch
G. Pezzella
Tuổi 30 Quốc tịch
Pol Lirola
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Cáceres
Tuổi 34 Quốc tịch
L. Venuti
Tuổi 26 Quốc tịch
Dalbert Henrique
Tuổi 28 Quốc tịch
C. Dalle Mura
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Terzić
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Olivera
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Rasmussen
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền vệ
S. Żurkowski
Tuổi 24 Quốc tịch
V. Eysseric
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Cristóforo
Tuổi 28 Quốc tịch
M. Badelj
Tuổi 32 Quốc tịch
F. Ribéry
Tuổi 38 Quốc tịch
G. Castrovilli
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Agudelo
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Benassi
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Ghezzal
Tuổi 29 Quốc tịch
E. Pulgar
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Duncan
Tuổi 28 Quốc tịch
N. Beloko
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Dabo
Tuổi 29 Quốc tịch
Cristóbal Montiel
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền đạo
G. Simeone
Tuổi 26 Quốc tịch
C. Kouamé
Tuổi 24 Quốc tịch
R. Sottil
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Chiesa
Tuổi 24 Quốc tịch
D. Vlahović
Tuổi 21 Quốc tịch
P. Cutrone
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Boateng
Tuổi 34 Quốc tịch
Pedro
Tuổi 24 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
B. Drągowski Thủ môn 31 31 2790 1 0 0 43 8
F. Brancolini Thủ môn 1 0 5 0 0 0 0 0
Michele Cerofolini Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Terracciano Thủ môn 7 7 625 0 0 0 5 2
Cầu thủ Vị trí
A. Duncan Tiền vệ 13 10 888 2 0 0 1 0 0 1
A. Terzić Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Biraghi Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Dalle Mura Hậu vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
C. Kouamé Tiền đạo 7 3 297 0 0 0 1 0 0 1
Cristóbal Montiel Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Vlahović Tiền đạo 30 13 1491 4 0 1 6 1 0 0
Dalbert Henrique Hậu vệ 31 29 2489 8 0 1 0 0 0 5
E. Pulgar Tiền vệ 37 32 2946 9 0 0 7 7 0 6
F. Ceccherini Hậu vệ 15 8 832 3 0 0 0 0 0 0
F. Chiesa Tiền đạo 34 31 2649 7 0 0 11 1 0 6
F. Ribéry Tiền vệ 21 19 1423 3 0 0 3 0 0 3
G. Castrovilli Tiền vệ 33 31 2685 10 0 0 3 0 0 2
G. Pezzella Hậu vệ 33 33 2832 12 0 0 3 0 0 1
G. Simeone Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Hậu vệ 9 6 609 2 0 0 0 0 0 0
J. Rasmussen Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Agudelo Tiền vệ 3 1 63 0 0 0 0 0 0 0
K. Boateng Tiền đạo 14 6 596 2 0 0 1 0 0 0
L. Ranieri Hậu vệ 3 2 232 1 1 0 0 0 0 0
L. Venuti Hậu vệ 16 10 856 4 0 0 0 0 0 1
M. Badelj Tiền vệ 22 20 1594 2 1 0 1 0 0 0
M. Benassi Tiền vệ 18 10 976 1 0 0 1 0 0 1
M. Cáceres Hậu vệ 27 27 2358 9 1 0 1 0 0 0
M. Olivera Hậu vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
N. Beloko Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Milenković Hậu vệ 37 36 3257 9 0 0 5 0 0 0
Niccolò Chiorra 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Cutrone Tiền đạo 19 9 841 1 0 0 4 0 0 1
Pedro Tiền đạo 4 0 59 0 0 0 0 0 0 0
Pol Lirola Hậu vệ 35 30 2654 4 0 0 0 0 0 2
R. Ghezzal Tiền vệ 19 9 826 5 0 0 1 0 0 0
R. Sottil Tiền đạo 18 4 505 3 0 0 0 0 0 0
S. Cristóforo Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
S. Żurkowski Tiền vệ 2 0 10 0 0 0 0 0 0 0
V. Eysseric Tiền vệ 3 0 39 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P