FC Schalke 04

Quốc gia
Thành lập 1904
Sân vận động VELTINS-Arena
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
27/06/2020 20 : 30
SC Freiburg
4 0
FC Schalke 04
27/06/2020 20 : 30
SC Freiburg
4
0
FC Schalke 04
20/06/2020 20 : 30
FC Schalke 04
1 4
VfL Wolfsburg
20/06/2020 20 : 30
FC Schalke 04
1
4
VfL Wolfsburg
17/06/2020 23 : 30
Eintracht Frankfurt
2 1
FC Schalke 04
17/06/2020 23 : 30
Eintracht Frankfurt
2
1
FC Schalke 04
14/06/2020 23 : 00
FC Schalke 04
1 1
Bayer Leverkusen
14/06/2020 23 : 00
FC Schalke 04
1
1
Bayer Leverkusen
07/06/2020 20 : 30
Union Berlin
1 1
FC Schalke 04
07/06/2020 20 : 30
Union Berlin
1
1
FC Schalke 04
30/05/2020 20 : 30
FC Schalke 04
0 1
Werder Bremen
30/05/2020 20 : 30
FC Schalke 04
0
1
Werder Bremen
28/05/2020 01 : 30
Fortuna Dusseldorf
2 1
FC Schalke 04
28/05/2020 01 : 30
Fortuna Dusseldorf
2
1
FC Schalke 04
24/05/2020 18 : 30
FC Schalke 04
0 3
FC Augsburg
24/05/2020 18 : 30
FC Schalke 04
0
3
FC Augsburg
16/05/2020 20 : 30
Borussia Dortmund
4 0
FC Schalke 04
16/05/2020 20 : 30
Borussia Dortmund
4
0
FC Schalke 04
07/03/2020 14 : 30
FC Schalke 04
1 1
1899 Hoffenheim
07/03/2020 14 : 30
FC Schalke 04
1
1
1899 Hoffenheim
29/02/2020 17 : 30
FC Koln
3 0
FC Schalke 04
29/02/2020 17 : 30
FC Koln
3
0
FC Schalke 04
22/02/2020 17 : 30
FC Schalke 04
0 5
RB Leipzig
22/02/2020 17 : 30
FC Schalke 04
0
5
RB Leipzig
16/02/2020 17 : 00
FSV Mainz 05
0 0
FC Schalke 04
16/02/2020 17 : 00
FSV Mainz 05
0
0
FC Schalke 04
08/02/2020 14 : 30
FC Schalke 04
1 1
SC Paderborn 07
08/02/2020 14 : 30
FC Schalke 04
1
1
SC Paderborn 07
31/01/2020 19 : 30
Hertha Berlin
0 0
FC Schalke 04
31/01/2020 19 : 30
Hertha Berlin
0
0
FC Schalke 04
25/01/2020 17 : 30
Bayern Munich
5 0
FC Schalke 04
25/01/2020 17 : 30
Bayern Munich
5
0
FC Schalke 04
17/01/2020 19 : 30
FC Schalke 04
2 0
Borussia Monchengladbach
17/01/2020 19 : 30
FC Schalke 04
2
0
Borussia Monchengladbach
21/12/2019 14 : 30
FC Schalke 04
2 2
SC Freiburg
21/12/2019 14 : 30
FC Schalke 04
2
2
SC Freiburg
18/12/2019 19 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
FC Schalke 04
18/12/2019 19 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
FC Schalke 04
15/12/2019 17 : 00
FC Schalke 04
1 0
Eintracht Frankfurt
15/12/2019 17 : 00
FC Schalke 04
1
0
Eintracht Frankfurt
07/12/2019 17 : 30
Bayer Leverkusen
2 1
FC Schalke 04
07/12/2019 17 : 30
Bayer Leverkusen
2
1
FC Schalke 04
29/11/2019 19 : 30
FC Schalke 04
2 1
Union Berlin
29/11/2019 19 : 30
FC Schalke 04
2
1
Union Berlin
23/11/2019 14 : 30
Werder Bremen
1 2
FC Schalke 04
23/11/2019 14 : 30
Werder Bremen
1
2
FC Schalke 04
09/11/2019 14 : 30
FC Schalke 04
3 3
Fortuna Dusseldorf
09/11/2019 14 : 30
FC Schalke 04
3
3
Fortuna Dusseldorf
03/11/2019 17 : 00
FC Augsburg
2 3
FC Schalke 04
03/11/2019 17 : 00
FC Augsburg
2
3
FC Schalke 04
26/10/2019 13 : 30
FC Schalke 04
0 0
Borussia Dortmund
26/10/2019 13 : 30
FC Schalke 04
0
0
Borussia Dortmund
20/10/2019 16 : 00
1899 Hoffenheim
2 0
FC Schalke 04
20/10/2019 16 : 00
1899 Hoffenheim
2
0
FC Schalke 04
05/10/2019 16 : 30
FC Schalke 04
1 1
FC Koln
05/10/2019 16 : 30
FC Schalke 04
1
1
FC Koln
28/09/2019 13 : 30
RB Leipzig
1 3
FC Schalke 04
28/09/2019 13 : 30
RB Leipzig
1
3
FC Schalke 04
20/09/2019 18 : 30
FC Schalke 04
2 1
FSV Mainz 05
20/09/2019 18 : 30
FC Schalke 04
2
1
FSV Mainz 05
15/09/2019 16 : 00
SC Paderborn 07
1 5
FC Schalke 04
15/09/2019 16 : 00
SC Paderborn 07
1
5
FC Schalke 04
31/08/2019 13 : 30
FC Schalke 04
3 0
Hertha Berlin
31/08/2019 13 : 30
FC Schalke 04
3
0
Hertha Berlin
24/08/2019 16 : 30
FC Schalke 04
0 3
Bayern Munich
24/08/2019 16 : 30
FC Schalke 04
0
3
Bayern Munich
17/08/2019 16 : 30
Borussia Monchengladbach
0 0
FC Schalke 04
17/08/2019 16 : 30
Borussia Monchengladbach
0
0
FC Schalke 04
## Thủ môn
R. Fährmann
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Schubert
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Langer
Tuổi 36 Quốc tịch
A. Nübel
Tuổi 24 Quốc tịch
## Hậu vệ
G. Timotheou
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Carls
Tuổi 24 Quốc tịch
Juan Miranda
Tuổi 21 Quốc tịch
O. Kabak
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Nastasić
Tuổi 28 Quốc tịch
B. Stambouli
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Kenny
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Todibo
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Oczipka
Tuổi 32 Quốc tịch
S. Sané
Tuổi 30 Quốc tịch
T. Becker
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền vệ
M. Langer
Tuổi 24 Quốc tịch
Yevhen Konoplyanka
Tuổi 31 Quốc tịch
Philip Fontein
Tuổi 27 Quốc tịch
W. McKennie
Tuổi 22 Quốc tịch
Omar Mascarell
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Serdar
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Gregoritsch
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Caligiuri
Tuổi 33 Quốc tịch
A. Harit
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Schöpf
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Thiaw
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Mercan
Tuổi 20 Quốc tịch
S. Rudy
Tuổi 31 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
## Tiền đạo
H. Wright
Tuổi 23 Quốc tịch
F. Reese
Tuổi 23 Quốc tịch
C. Teuchert
Tuổi 24 Quốc tịch
B. Raman
Tuổi 26 Quốc tịch
R. Matondo
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Kutucu
Tuổi 21 Quốc tịch
N. Boujellab
Tuổi 21 Quốc tịch
G. Burgstaller
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Uth
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Skrzybski
Tuổi 28 Quốc tịch
B. Tekpetey
Tuổi 23 Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Tuổi - Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Nübel Thủ môn 26 26 2316 1 0 1 40 6
M. Langer Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Schubert Thủ môn 9 8 741 0 0 0 18 1
Cầu thủ Vị trí
A. Harit Tiền vệ 25 24 2109 3 0 0 6 1 0 4
A. Kutucu Tiền đạo 25 2 604 2 0 0 3 0 0 2
A. Schöpf Tiền vệ 22 15 1427 3 0 0 0 0 0 1
B. Oczipka Hậu vệ 34 33 3015 4 0 0 0 0 0 5
B. Raman Tiền đạo 25 19 1613 2 0 0 4 0 0 3
B. Stambouli Hậu vệ 9 9 810 2 0 0 0 0 0 0
Can Bozdogan Tiền vệ 3 3 257 1 1 0 0 0 0 0
D. Caligiuri Tiền vệ 28 25 2214 5 0 0 2 1 0 2
F. Reese Tiền đạo 2 1 86 0 0 0 0 0 0 0
G. Burgstaller Tiền đạo 21 13 1233 3 0 0 0 0 0 1
J. Carls Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Kenny Hậu vệ 31 31 2724 5 0 0 2 0 0 3
J. Todibo Hậu vệ 8 4 363 2 0 0 0 0 0 0
Jonas Hofmann 1 1 88 0 0 0 0 0 0 0
Juan Miranda Hậu vệ 11 8 781 2 0 0 0 0 1 0
M. Gregoritsch Tiền vệ 14 11 887 2 0 0 1 0 0 1
M. Mercan Tiền vệ 5 2 155 0 0 0 0 0 0 0
M. Nastasić Hậu vệ 16 15 1364 2 0 0 0 0 0 0
M. Thiaw Tiền vệ 4 0 74 0 0 0 0 0 0 0
M. Uth Tiền đạo 8 4 352 0 0 0 0 0 0 0
N. Boujellab Tiền đạo 11 2 330 2 0 0 0 0 0 0
O. Kabak Hậu vệ 26 21 1775 4 0 0 3 0 0 1
Omar Mascarell Tiền vệ 23 23 2029 4 0 0 0 0 0 1
R. Matondo Tiền đạo 20 14 1166 1 0 0 2 0 0 0
S. Sané Hậu vệ 15 13 1125 4 0 0 2 0 0 1
S. Serdar Tiền vệ 20 19 1604 2 0 0 7 0 0 0
S. Skrzybski Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Becker Hậu vệ 10 5 382 0 0 0 0 0 0 0
W. McKennie Tiền vệ 28 24 2077 8 0 0 3 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P