FC Schalke 04

Quốc gia
Thành lập
1904
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 5 4 9
Draws 7 5 12
Losses 5 8 13
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.2 20 1.1 18 1.1 38
Goals Conceded 1.6 27 1.8 31 1.7 58
Thẻ vàng 2 34 1.8 30 1.9 64
Thẻ đỏ 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.2 4 0.2 3 0.2 7
Corners 4.9 84 3.9 66 4.4 150
Fouls 11.9 203 11.5 196 11.7 399
Offsides 2.1 36 2.6 44 2.4 80
Shots 8.9 151 8 136 8.4 287
Shots on Goal 3.9 67 3.6 62 3.8 129
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Bundesliga 2019/2020
27/06/2020
- 20 : 30
SC Freiburg
4 0
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
20/06/2020
- 20 : 30
FC Schalke 04
1 4
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
17/06/2020
- 23 : 30
Eintracht Frankfurt
2 1
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
14/06/2020
- 23 : 00
FC Schalke 04
1 1
Bayer Leverkusen
Bundesliga 2019/2020
07/06/2020
- 20 : 30
Union Berlin
1 1
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
30/05/2020
- 20 : 30
FC Schalke 04
0 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
28/05/2020
- 01 : 30
Fortuna Dusseldorf
2 1
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
24/05/2020
- 18 : 30
FC Schalke 04
0 3
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
16/05/2020
- 20 : 30
Borussia Dortmund
4 0
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
07/03/2020
- 14 : 30
FC Schalke 04
1 1
1899 Hoffenheim
Bundesliga 2019/2020
29/02/2020
- 17 : 30
FC Koln
3 0
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
22/02/2020
- 17 : 30
FC Schalke 04
0 5
RB Leipzig
Bundesliga 2019/2020
16/02/2020
- 17 : 00
FSV Mainz 05
0 0
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
08/02/2020
- 14 : 30
FC Schalke 04
1 1
SC Paderborn 07
Bundesliga 2019/2020
31/01/2020
- 19 : 30
Hertha Berlin
0 0
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
25/01/2020
- 17 : 30
Bayern Munich
5 0
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
17/01/2020
- 19 : 30
FC Schalke 04
2 0
Borussia Monchengladbach
Bundesliga 2019/2020
21/12/2019
- 14 : 30
FC Schalke 04
2 2
SC Freiburg
Bundesliga 2019/2020
18/12/2019
- 19 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
15/12/2019
- 17 : 00
FC Schalke 04
1 0
Eintracht Frankfurt
Bundesliga 2019/2020
07/12/2019
- 17 : 30
Bayer Leverkusen
2 1
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
29/11/2019
- 19 : 30
FC Schalke 04
2 1
Union Berlin
Bundesliga 2019/2020
23/11/2019
- 14 : 30
Werder Bremen
1 2
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
09/11/2019
- 14 : 30
FC Schalke 04
3 3
Fortuna Dusseldorf
Bundesliga 2019/2020
03/11/2019
- 17 : 00
FC Augsburg
2 3
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
26/10/2019
- 13 : 30
FC Schalke 04
0 0
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
20/10/2019
- 16 : 00
1899 Hoffenheim
2 0
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
05/10/2019
- 16 : 30
FC Schalke 04
1 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
28/09/2019
- 13 : 30
RB Leipzig
1 3
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
20/09/2019
- 18 : 30
FC Schalke 04
2 1
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
15/09/2019
- 16 : 00
SC Paderborn 07
1 5
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
31/08/2019
- 13 : 30
FC Schalke 04
3 0
Hertha Berlin
Bundesliga 2019/2020
24/08/2019
- 16 : 30
FC Schalke 04
0 3
Bayern Munich
Bundesliga 2019/2020
17/08/2019
- 16 : 30
Borussia Monchengladbach
0 0
FC Schalke 04
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
R. Fährmann
R.Fährmann
Tuổi:
33
33
M. Schubert
M.Schubert
Tuổi:
24
24
M. Langer
M.Langer
Tuổi:
37
37
A. Nübel
A.Nübel
Tuổi:
25
25
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
G. Timotheou
G.Timotheou
Tuổi:
25
25
J. Carls
J.Carls
Tuổi:
25
25
Juan Miranda
JuanMiranda
Tuổi:
22
22
O. Kabak
O.Kabak
Tuổi:
22
22
M. Nastasić
M.Nastasić
Tuổi:
29
29
B. Stambouli
B.Stambouli
Tuổi:
32
32
J. Kenny
J.Kenny
Tuổi:
25
25
J. Todibo
J.Todibo
Tuổi:
22
22
B. Oczipka
B.Oczipka
Tuổi:
33
33
S. Sané
S.Sané
Tuổi:
31
31
T. Becker
T.Becker
Tuổi:
25
25
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Langer
M.Langer
Tuổi:
25
25
Yevhen Konoplyanka
32
Philip Fontein
PhilipFontein
Tuổi:
28
28
W. McKennie
W.McKennie
Tuổi:
23
23
Omar Mascarell
OmarMascarell
Tuổi:
29
29
S. Serdar
S.Serdar
Tuổi:
25
25
M. Gregoritsch
M.Gregoritsch
Tuổi:
28
28
D. Caligiuri
D.Caligiuri
Tuổi:
34
34
A. Harit
A.Harit
Tuổi:
25
25
A. Schöpf
A.Schöpf
Tuổi:
28
28
M. Thiaw
M.Thiaw
Tuổi:
21
21
M. Mercan
M.Mercan
Tuổi:
21
21
S. Rudy
S.Rudy
Tuổi:
32
32
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
H. Wright
H.Wright
Tuổi:
24
24
F. Reese
F.Reese
Tuổi:
24
24
C. Teuchert
C.Teuchert
Tuổi:
25
25
B. Raman
B.Raman
Tuổi:
27
27
R. Matondo
R.Matondo
Tuổi:
21
21
A. Kutucu
A.Kutucu
Tuổi:
22
22
N. Boujellab
N.Boujellab
Tuổi:
23
23
G. Burgstaller
G.Burgstaller
Tuổi:
33
33
M. Uth
M.Uth
Tuổi:
30
30
S. Skrzybski
S.Skrzybski
Tuổi:
29
29
B. Tekpetey
B.Tekpetey
Tuổi:
24
24
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Nübel Thủ môn 26 26 2316 1 0 1 40 6
M. Langer Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Schubert Thủ môn 9 8 741 0 0 0 18 1
 
Cầu thủ Vị trí
A. Harit Tiền vệ 25 24 2109 3 0 0 6 1 0 4
A. Kutucu Tiền đạo 25 2 604 2 0 0 3 0 0 2
A. Schöpf Tiền vệ 22 15 1427 3 0 0 0 0 0 1
B. Oczipka Hậu vệ 34 33 3015 4 0 0 0 0 0 5
B. Raman Tiền đạo 25 19 1613 2 0 0 4 0 0 3
B. Stambouli Hậu vệ 9 9 810 2 0 0 0 0 0 0
Can Bozdogan Tiền vệ 3 3 257 1 1 0 0 0 0 0
D. Caligiuri Tiền vệ 28 25 2214 5 0 0 2 1 0 2
F. Reese Tiền đạo 2 1 86 0 0 0 0 0 0 0
G. Burgstaller Tiền đạo 21 13 1233 3 0 0 0 0 0 1
J. Carls Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Kenny Hậu vệ 31 31 2724 5 0 0 2 0 0 3
J. Todibo Hậu vệ 8 4 363 2 0 0 0 0 0 0
Jonas Hofmann 1 1 88 0 0 0 0 0 0 0
Juan Miranda Hậu vệ 11 8 781 2 0 0 0 0 1 0
M. Gregoritsch Tiền vệ 14 11 887 2 0 0 1 0 0 1
M. Mercan Tiền vệ 5 2 155 0 0 0 0 0 0 0
M. Nastasić Hậu vệ 16 15 1364 2 0 0 0 0 0 0
M. Thiaw Tiền vệ 4 0 74 0 0 0 0 0 0 0
M. Uth Tiền đạo 8 4 352 0 0 0 0 0 0 0
N. Boujellab Tiền đạo 11 2 330 2 0 0 0 0 0 0
O. Kabak Hậu vệ 26 21 1775 4 0 0 3 0 0 1
Omar Mascarell Tiền vệ 23 23 2029 4 0 0 0 0 0 1
R. Matondo Tiền đạo 20 14 1166 1 0 0 2 0 0 0
S. Sané Hậu vệ 15 13 1125 4 0 0 2 0 0 1
S. Serdar Tiền vệ 20 19 1604 2 0 0 7 0 0 0
S. Skrzybski Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Becker Hậu vệ 10 5 382 0 0 0 0 0 0 0
W. McKennie Tiền vệ 28 24 2077 8 0 0 3 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P