FC Porto

Quốc gia
Thành lập
1893
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 1 1 2
Wins 0 0 0
Draws 0 0 0
Losses 1 1 2
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1 1 1 1 1 2
Goals Conceded 3 3 2 2 2.5 5
Thẻ vàng 6 6 4 4 5 10
Thẻ đỏ 1 1 0 0.5 1
Clean Sheets 0 0 0
Corners 6 6 2 2 4 8
Fouls 13 13 18 18 15.5 31
Offsides 1 1 0 0.5 1
Shots 5 5 7 7 6 12
Shots on Goal 1 1 6 6 3.5 7
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
27/02/2020
- 17 : 55
FC Porto
1 3
Bayer Leverkusen
Europa League 2019/2020 - Vòng Đấu Loại Trực Tiếp
20/02/2020
- 20 : 00
Bayer Leverkusen
2 1
FC Porto
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Iker Casillas Fernández
41
Diogo Costa
DiogoCosta
Tuổi:
22
22
A. Marchesín
A.Marchesín
Tuổi:
34
34
M. Mbaye
M.Mbaye
Tuổi:
24
24
Francisco Meixedo
21
Vaná
Vaná
Tuổi:
31
31
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Victorio Maximiliano Pereira Páez
38
R. Saravia
R.Saravia
Tuổi:
29
29
Tomás Esteves
TomásEsteves
Tuổi:
20
20
Pepe
Pepe
Tuổi:
39
39
Diogo Leite
DiogoLeite
Tuổi:
23
23
Ivan Marcano
IvanMarcano
Tuổi:
35
35
Alex Telles
AlexTelles
Tuổi:
29
29
Wilson Manafá
WilsonManafá
Tuổi:
28
28
C. Mbemba
C.Mbemba
Tuổi:
28
28
Diogo Queirós
DiogoQueirós
Tuổi:
23
23
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Bruno Costa
BrunoCosta
Tuổi:
25
25
Romário Baró
RomárioBaró
Tuổi:
22
22
Mamadou Ndiaye
MamadouNdiaye
Tuổi:
25
25
M. Uribe
M.Uribe
Tuổi:
31
31
Danilo Pereira
DaniloPereira
Tuổi:
30
30
Otavinho
Otavinho
Tuổi:
27
27
Sérgio Oliveira
30
Fábio Vieira
FábioVieira
Tuổi:
22
22
Vitor Ferreira
VitorFerreira
Tuổi:
22
22
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Madi Queta
MadiQueta
Tuổi:
23
23
L. Díaz
L.Díaz
Tuổi:
25
25
V. Aboubakar
V.Aboubakar
Tuổi:
30
30
S. Nakajima
S.Nakajima
Tuổi:
27
27
M. Marega
M.Marega
Tuổi:
31
31
J. Corona
J.Corona
Tuổi:
29
29
Zé Luís
Luís
Tuổi:
31
31
Tiquinho
Tiquinho
Tuổi:
31
31
Fábio Silva
FábioSilva
Tuổi:
20
20
João Mário
JoãoMário
Tuổi:
22
22
Galeno
Galeno
Tuổi:
24
24
Fernando
Fernando
Tuổi:
29
29
André Pereira
AndréPereira
Tuổi:
27
27
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Marchesín Thủ môn 2 2 180 0 0 0 5 0
Diogo Costa Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
Alex Telles Hậu vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
C. Mbemba Hậu vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
Danilo Pereira Tiền vệ 1 0 13 0 0 0 0 0 0 0
Diogo Leite Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivan Marcano Hậu vệ 2 2 180 2 0 0 0 0 0 0
J. Corona Hậu vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
L. Díaz Tiền vệ 2 2 106 0 0 0 1 0 0 0
M. Marega Tiền đạo 2 2 180 0 0 0 1 0 0 0
M. Uribe Tiền vệ 2 2 135 2 0 0 0 0 0 0
Mamadou Ndiaye Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Otavinho Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 1
Pepe Hậu vệ 1 0 45 1 0 0 0 0 0 0
Romário Baró Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Nakajima Tiền vệ 2 0 90 1 0 0 0 0 0 0
Sérgio Oliveira Tiền vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
Tiquinho Tiền đạo 2 1 84 0 0 1 0 0 0 0
V. Aboubakar Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vitor Ferreira Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wilson Manafá Hậu vệ 1 1 61 1 0 0 0 0 0 0
Zé Luís Tiền đạo 2 1 91 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P