FC Koln

Quốc gia
Thành lập
1948
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 6 4 10
Draws 4 2 6
Losses 7 11 18
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.6 28 1.4 23 1.5 51
Goals Conceded 1.6 27 2.5 42 2 69
Thẻ vàng 2.2 37 2.4 41 2.3 78
Thẻ đỏ 0.1 2 0.1 2 0.1 4
Clean Sheets 0.3 5 0.1 1 0.2 6
Corners 4.9 84 5.3 90 5.1 174
Fouls 13.8 235 14.4 245 14.1 480
Offsides 2.6 45 1.6 28 2.1 73
Shots 9.4 160 9.2 157 9.3 317
Shots on Goal 4.8 82 4 68 4.4 150
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Bundesliga 2019/2020
27/06/2020
- 20 : 30
Werder Bremen
6 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
20/06/2020
- 20 : 30
FC Koln
1 1
Eintracht Frankfurt
Bundesliga 2019/2020
18/06/2020
- 01 : 30
Bayer Leverkusen
3 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
13/06/2020
- 20 : 30
FC Koln
1 2
Union Berlin
Bundesliga 2019/2020
07/06/2020
- 23 : 00
FC Augsburg
1 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
02/06/2020
- 01 : 30
FC Koln
2 4
RB Leipzig
Bundesliga 2019/2020
28/05/2020
- 01 : 30
1899 Hoffenheim
3 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
24/05/2020
- 23 : 00
FC Koln
2 2
Fortuna Dusseldorf
Bundesliga 2019/2020
17/05/2020
- 20 : 30
FC Koln
2 2
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
11/03/2020
- 17 : 30
Borussia Monchengladbach
2 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
06/03/2020
- 19 : 00
SC Paderborn 07
1 2
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
29/02/2020
- 17 : 30
FC Koln
3 0
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
22/02/2020
- 14 : 30
Hertha Berlin
0 5
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
16/02/2020
- 14 : 30
FC Koln
1 4
Bayern Munich
Bundesliga 2019/2020
02/02/2020
- 14 : 30
FC Koln
4 0
SC Freiburg
Bundesliga 2019/2020
24/01/2020
- 19 : 30
Borussia Dortmund
5 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
18/01/2020
- 14 : 30
FC Koln
3 1
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
21/12/2019
- 14 : 30
FC Koln
1 0
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
18/12/2019
- 19 : 30
Eintracht Frankfurt
2 4
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
14/12/2019
- 14 : 30
FC Koln
2 0
Bayer Leverkusen
Bundesliga 2019/2020
08/12/2019
- 14 : 30
Union Berlin
2 0
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
30/11/2019
- 14 : 30
FC Koln
1 1
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
23/11/2019
- 17 : 30
RB Leipzig
4 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
08/11/2019
- 19 : 30
FC Koln
1 2
1899 Hoffenheim
Bundesliga 2019/2020
03/11/2019
- 14 : 30
Fortuna Dusseldorf
2 0
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
25/10/2019
- 18 : 30
FSV Mainz 05
3 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
20/10/2019
- 13 : 30
FC Koln
3 0
SC Paderborn 07
Bundesliga 2019/2020
05/10/2019
- 16 : 30
FC Schalke 04
1 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
29/09/2019
- 16 : 00
FC Koln
0 4
Hertha Berlin
Bundesliga 2019/2020
21/09/2019
- 13 : 30
Bayern Munich
4 0
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
14/09/2019
- 13 : 30
FC Koln
0 1
Borussia Monchengladbach
Bundesliga 2019/2020
31/08/2019
- 13 : 30
SC Freiburg
1 2
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
23/08/2019
- 18 : 30
FC Koln
1 3
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
17/08/2019
- 13 : 30
VfL Wolfsburg
2 1
FC Koln
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
T. Horn
T.Horn
Tuổi:
29
29
T. Kessler
T.Kessler
Tuổi:
36
36
B. Scott
B.Scott
Tuổi:
23
23
J. Krahl
J.Krahl
Tuổi:
22
22
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
L. Sobiech
L.Sobiech
Tuổi:
31
31
M. Bader
M.Bader
Tuổi:
25
25
J. Horn
J.Horn
Tuổi:
25
25
B. Schmitz
B.Schmitz
Tuổi:
27
27
R. Czichos
R.Czichos
Tuổi:
32
32
K. Ehizibue
K.Ehizibue
Tuổi:
27
27
Jorge Meré
JorgeMeré
Tuổi:
25
25
S. Bornauw
S.Bornauw
Tuổi:
23
23
N. Katterbach
N.Katterbach
Tuổi:
21
21
T. Leistner
T.Leistner
Tuổi:
31
31
I. Jakobs
I.Jakobs
Tuổi:
22
22
R. Voloder
R.Voloder
Tuổi:
21
21
F. Sørensen
F.Sørensen
Tuổi:
30
30
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
V. Koziello
V.Koziello
Tuổi:
26
26
L. Schaub
L.Schaub
Tuổi:
27
27
D. Churlinov
D.Churlinov
Tuổi:
21
21
S. Özcan
S.Özcan
Tuổi:
24
24
M. Höger
M.Höger
Tuổi:
32
32
M. Risse
M.Risse
Tuổi:
32
32
B. Verstraete
B.Verstraete
Tuổi:
28
28
K. Schindler
K.Schindler
Tuổi:
28
28
J. Hector
J.Hector
Tuổi:
32
32
C. Clemens
C.Clemens
Tuổi:
30
30
E. Rexhbecaj
E.Rexhbecaj
Tuổi:
24
24
D. Drexler
D.Drexler
Tuổi:
32
32
E. Skhiri
E.Skhiri
Tuổi:
27
27
F. Kainz
F.Kainz
Tuổi:
29
29
N. Hauptmann
N.Hauptmann
Tuổi:
26
26
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
S. Terodde
S.Terodde
Tuổi:
34
34
J. Córdoba
J.Córdoba
Tuổi:
29
29
M. Uth
M.Uth
Tuổi:
30
30
A. Modeste
A.Modeste
Tuổi:
34
34
J. Thielmann
J.Thielmann
Tuổi:
20
20
Tuổi:
-
-
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Krahl Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Horn Thủ môn 34 34 3060 0 0 0 69 6
T. Kessler Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Modeste Tiền đạo 26 11 1101 1 0 0 4 0 0 2
B. Schmitz Hậu vệ 18 13 1161 1 0 0 0 0 0 0
B. Verstraete Tiền vệ 9 7 664 3 0 0 0 0 0 1
C. Clemens Tiền vệ 1 0 15 0 0 0 0 0 0 0
D. Churlinov Tiền vệ 1 0 20 0 0 0 0 0 0 0
D. Drexler Tiền vệ 26 18 1539 5 0 0 3 0 0 4
E. Rexhbecaj Tiền vệ 13 7 619 3 0 0 0 0 0 3
E. Skhiri Tiền vệ 32 31 2674 4 0 0 1 0 0 3
F. Kainz Tiền vệ 28 16 1565 5 0 0 5 1 0 6
I. Jakobs Hậu vệ 20 20 1679 4 0 0 2 0 0 2
J. Córdoba Tiền đạo 29 23 2004 5 0 0 13 0 0 2
J. Hector Tiền vệ 29 28 2435 9 0 0 4 0 0 2
J. Thielmann Tiền đạo 12 7 612 2 0 0 0 0 0 1
Jorge Meré Hậu vệ 11 5 615 4 0 1 1 0 1 0
K. Ehizibue Hậu vệ 31 29 2336 6 0 1 1 0 0 1
K. Schindler Tiền vệ 13 9 850 0 0 0 0 0 0 2
L. Schaub Tiền vệ 9 7 627 0 0 0 1 0 0 1
L. Sobiech Hậu vệ 1 1 90 1 0 0 0 0 0 0
M. Bader Hậu vệ 1 0 11 0 0 0 0 0 0 0
M. Höger Tiền vệ 15 6 672 2 0 0 0 0 0 0
M. Risse Tiền vệ 6 0 127 1 0 0 0 0 0 2
M. Uth Tiền đạo 14 14 1155 5 0 0 5 1 0 4
N. Hauptmann Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Katterbach Hậu vệ 18 16 1349 2 0 0 0 0 0 0
R. Czichos Hậu vệ 26 26 2210 3 1 0 1 0 1 1
R. Voloder Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Bornauw Hậu vệ 28 28 2449 5 0 1 6 0 0 0
S. Terodde Tiền đạo 23 7 803 4 0 0 3 0 0 1
T. Leistner Hậu vệ 13 11 1011 3 0 0 0 0 0 0
Tim Lemperle Tiền đạo 1 0 15 0 0 0 0 0 0 0
V. Koziello Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P