FC Augsburg

Quốc gia
Thành lập
1907
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 5 4 9
Draws 5 4 9
Losses 7 9 16
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.6 28 1 17 1.3 45
Goals Conceded 1.7 29 2 34 1.9 63
Thẻ vàng 2.2 38 1.6 28 1.9 66
Thẻ đỏ 0 0.1 2 0.1 2
Clean Sheets 0.2 3 0.2 4 0.2 7
Corners 3.7 63 4 68 3.9 131
Fouls 11.5 195 10.7 182 11.1 377
Offsides 2.7 46 2 34 2.4 80
Shots 9.2 157 7.6 130 8.4 287
Shots on Goal 4.1 69 3.7 63 3.9 132
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Bundesliga 2019/2020
27/06/2020
- 20 : 30
FC Augsburg
1 2
RB Leipzig
Bundesliga 2019/2020
20/06/2020
- 20 : 30
Fortuna Dusseldorf
1 1
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
18/06/2020
- 01 : 30
FC Augsburg
1 3
1899 Hoffenheim
Bundesliga 2019/2020
14/06/2020
- 20 : 30
FSV Mainz 05
0 1
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
07/06/2020
- 23 : 00
FC Augsburg
1 1
FC Koln
Bundesliga 2019/2020
30/05/2020
- 20 : 30
Hertha Berlin
2 0
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
28/05/2020
- 01 : 30
FC Augsburg
0 0
SC Paderborn 07
Bundesliga 2019/2020
24/05/2020
- 18 : 30
FC Schalke 04
0 3
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
16/05/2020
- 20 : 30
FC Augsburg
1 2
VfL Wolfsburg
Bundesliga 2019/2020
08/03/2020
- 14 : 30
Bayern Munich
2 0
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
29/02/2020
- 14 : 30
FC Augsburg
2 3
Borussia Monchengladbach
Bundesliga 2019/2020
23/02/2020
- 14 : 30
Bayer Leverkusen
2 0
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
15/02/2020
- 14 : 30
FC Augsburg
1 1
SC Freiburg
Bundesliga 2019/2020
07/02/2020
- 19 : 30
Eintracht Frankfurt
5 0
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
01/02/2020
- 14 : 30
FC Augsburg
2 1
Werder Bremen
Bundesliga 2019/2020
25/01/2020
- 14 : 30
Union Berlin
2 0
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
18/01/2020
- 14 : 30
FC Augsburg
3 5
Borussia Dortmund
Bundesliga 2019/2020
21/12/2019
- 14 : 30
RB Leipzig
3 1
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
17/12/2019
- 19 : 30
FC Augsburg
3 0
Fortuna Dusseldorf
Bundesliga 2019/2020
13/12/2019
- 19 : 30
1899 Hoffenheim
2 4
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
07/12/2019
- 14 : 30
FC Augsburg
2 1
FSV Mainz 05
Bundesliga 2019/2020
30/11/2019
- 14 : 30
FC Koln
1 1
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
24/11/2019
- 14 : 30
FC Augsburg
4 0
Hertha Berlin
Bundesliga 2019/2020
09/11/2019
- 14 : 30
SC Paderborn 07
0 1
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
03/11/2019
- 17 : 00
FC Augsburg
2 3
FC Schalke 04
Bundesliga 2019/2020
27/10/2019
- 13 : 30
VfL Wolfsburg
0 0
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
19/10/2019
- 13 : 30
FC Augsburg
2 2
Bayern Munich
Bundesliga 2019/2020
06/10/2019
- 11 : 30
Borussia Monchengladbach
5 1
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
28/09/2019
- 13 : 30
FC Augsburg
0 3
Bayer Leverkusen
Bundesliga 2019/2020
21/09/2019
- 13 : 30
SC Freiburg
1 1
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
14/09/2019
- 13 : 30
FC Augsburg
2 1
Eintracht Frankfurt
Bundesliga 2019/2020
01/09/2019
- 13 : 30
Werder Bremen
3 2
FC Augsburg
Bundesliga 2019/2020
24/08/2019
- 13 : 30
FC Augsburg
1 1
Union Berlin
Bundesliga 2019/2020
17/08/2019
- 13 : 30
Borussia Dortmund
5 1
FC Augsburg
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
A. Luthe
A.Luthe
Tuổi:
35
35
F. Giefer
F.Giefer
Tuổi:
32
32
T. Koubek
T.Koubek
Tuổi:
29
29
B. Leneis
B.Leneis
Tuổi:
23
23
Tuổi:
-
-
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
T. Rieder
T.Rieder
Tuổi:
28
28
M. Hinteregger
M.Hinteregger
Tuổi:
29
29
S. Lichtsteiner
S.Lichtsteiner
Tuổi:
38
38
F. Götze
F.Götze
Tuổi:
24
24
M. Suchý
M.Suchý
Tuổi:
34
34
J. Gouweleeuw
J.Gouweleeuw
Tuổi:
30
30
J. Stanic
J.Stanic
Tuổi:
23
23
T. Jedvaj
T.Jedvaj
Tuổi:
26
26
F. Uduokhai
F.Uduokhai
Tuổi:
24
24
Iago
Iago
Tuổi:
25
25
S. Asta
S.Asta
Tuổi:
21
21
P. Max
P.Max
Tuổi:
28
28
R. Framberger
R.Framberger
Tuổi:
26
26
R. Oxford
R.Oxford
Tuổi:
23
23
M. Pedersen
M.Pedersen
Tuổi:
25
25
K. Danso
K.Danso
Tuổi:
23
23
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Caiuby Francisco da Silva
33
Ja-Cheol Koo
Ja-CheolKoo
Tuổi:
33
33
Romario Roesch
RomarioRoesch
Tuổi:
22
22
M. Gregoritsch
M.Gregoritsch
Tuổi:
28
28
R. Khedira
R.Khedira
Tuổi:
28
28
D. Baier
D.Baier
Tuổi:
38
38
J. Morávek
J.Morávek
Tuổi:
32
32
N. Sarenren-Bazee
25
F. Jensen
F.Jensen
Tuổi:
24
24
A. Hahn
A.Hahn
Tuổi:
31
31
E. Löwen
E.Löwen
Tuổi:
25
25
G. Teigl
G.Teigl
Tuổi:
31
31
S. Russo
S.Russo
Tuổi:
22
22
C. Gruezo
C.Gruezo
Tuổi:
27
27
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tuổi:
-
-
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
F. Niederlechner
31
S. Córdova
S.Córdova
Tuổi:
24
24
R. Vargas
R.Vargas
Tuổi:
23
23
J. Schieber
J.Schieber
Tuổi:
33
33
M. Richter
M.Richter
Tuổi:
24
24
A. Finnbogason
A.Finnbogason
Tuổi:
33
33
Cheon Seong-hoon
21
M. Malone
M.Malone
Tuổi:
21
21
Tuổi:
-
-
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Luthe Thủ môn 10 10 900 0 0 0 12 3
B. Leneis Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Giefer Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Koubek Thủ môn 24 24 2160 2 0 0 51 4
 
Cầu thủ Vị trí
A. Finnbogason Tiền đạo 21 10 962 1 0 0 3 1 0 1
A. Hahn Tiền vệ 15 8 701 5 1 0 1 0 0 0
C. Gruezo Tiền vệ 11 10 888 3 0 0 0 0 0 1
D. Baier Tiền vệ 23 22 1946 6 0 0 1 0 0 0
E. Löwen Tiền vệ 16 7 667 0 0 0 2 0 0 1
F. Götze Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Jensen Tiền vệ 10 5 455 0 0 0 1 0 0 0
F. Niederlechner Tiền đạo 33 31 2732 1 0 0 13 1 1 6
F. Uduokhai Hậu vệ 26 21 1961 3 0 0 0 0 0 0
G. Teigl Tiền vệ 3 1 110 0 0 0 0 0 0 0
Iago Hậu vệ 10 7 671 0 0 0 1 0 0 1
J. Gouweleeuw Hậu vệ 21 18 1643 5 0 0 0 0 0 1
J. Morávek Tiền vệ 11 4 468 1 0 0 0 0 0 1
J. Schieber Tiền đạo 2 0 41 1 0 0 0 0 0 0
J. Stanic Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Gregoritsch Tiền vệ 6 4 303 0 0 0 0 0 0 0
M. Malone Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Pedersen Hậu vệ 2 1 95 0 0 0 0 0 0 1
M. Richter Tiền đạo 31 26 2289 2 0 0 4 0 0 3
M. Suchý Hậu vệ 7 4 396 1 0 0 0 0 0 0
N. Sarenren-Bazee Tiền vệ 10 4 376 1 0 0 1 0 0 0
P. Max Hậu vệ 31 31 2713 5 0 0 8 1 0 6
R. Framberger Hậu vệ 18 12 1173 3 0 0 0 0 0 2
R. Khedira Tiền vệ 32 32 2657 8 0 0 0 0 0 2
R. Oxford Hậu vệ 12 2 369 0 0 0 0 0 0 0
R. Vargas Tiền đạo 33 29 2538 8 0 0 6 0 0 1
S. Córdova Tiền đạo 16 4 358 0 0 0 2 0 0 1
S. Lichtsteiner Hậu vệ 20 17 1346 4 1 0 0 0 1 1
S. Russo Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Jedvaj Hậu vệ 31 30 2642 6 0 0 2 0 1 0
T. Rieder Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P