Everton

Quốc gia
Thành lập
1878
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 8 5 13
Draws 7 3 10
Losses 4 11 15
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 24 1.1 20 1.2 44
Goals Conceded 1.1 21 1.8 35 1.5 56
Thẻ vàng 1.7 32 2.2 41 1.9 73
Thẻ đỏ 0 0.2 3 0.1 3
Clean Sheets 0.3 6 0.2 3 0.2 9
Corners 5.7 108 4.9 94 5.3 202
Fouls 11.6 220 13.2 250 12.4 470
Offsides 1.6 31 1.4 27 1.5 58
Shots 9.7 184 8.1 153 8.9 337
Shots on Goal 4.9 93 3.6 69 4.3 162
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Everton
1 3
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/07/2020
- 00 : 00
Sheffield Utd
0 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/07/2020
- 00 : 00
Everton
1 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
12/07/2020
- 18 : 00
Wolves
3 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/07/2020
- 00 : 00
Everton
1 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/07/2020
- 02 : 00
Tottenham
1 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/07/2020
- 00 : 00
Everton
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/06/2020
- 00 : 00
Norwich
0 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/06/2020
- 01 : 00
Everton
0 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/03/2020
- 21 : 00
Chelsea
4 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/03/2020
- 21 : 00
Everton
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/02/2020
- 23 : 30
Arsenal
3 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/02/2020
- 19 : 30
Everton
3 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 22 : 00
Watford
2 3
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/01/2020
- 02 : 30
Everton
2 2
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 22 : 00
West Ham
1 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 22 : 00
Everton
1 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/01/2020
- 00 : 30
Manchester City
2 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/12/2019
- 22 : 00
Newcastle
1 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 22 : 00
Everton
1 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/12/2019
- 19 : 30
Everton
0 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/12/2019
- 21 : 00
Manchester United
1 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/12/2019
- 19 : 30
Everton
3 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/12/2019
- 03 : 15
Liverpool
5 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/12/2019
- 23 : 30
Leicester
2 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Everton
0 2
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/11/2019
- 22 : 00
Southampton
1 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/11/2019
- 23 : 30
Everton
1 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/10/2019
- 21 : 00
Brighton
3 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 18 : 30
Everton
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 21 : 00
Burnley
1 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 23 : 30
Everton
1 3
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/09/2019
- 21 : 00
Everton
0 2
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/09/2019
- 20 : 00
Bournemouth
3 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/09/2019
- 20 : 00
Everton
3 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 02 : 00
Aston Villa
2 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 21 : 00
Everton
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 21 : 00
Crystal Palace
0 0
Everton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Lössl
J.Lössl
Tuổi:
33
33
J. Pickford
J.Pickford
Tuổi:
28
28
M. Stekelenburg
M.Stekelenburg
Tuổi:
39
39
João Virginia
JoãoVirginia
Tuổi:
22
22
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Pennington
M.Pennington
Tuổi:
27
27
M. Holgate
M.Holgate
Tuổi:
25
25
L. Baines
L.Baines
Tuổi:
37
37
M. Keane
M.Keane
Tuổi:
29
29
L. Digne
L.Digne
Tuổi:
28
28
Y. Mina
Y.Mina
Tuổi:
27
27
D. Sidibé
D.Sidibé
Tuổi:
29
29
S. Coleman
S.Coleman
Tuổi:
33
33
R. Martina
R.Martina
Tuổi:
32
32
Lewis Jack Gibson
21
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. McCarthy
J.McCarthy
Tuổi:
31
31
F. Delph
F.Delph
Tuổi:
32
32
G. Sigurðsson
G.Sigurðsson
Tuổi:
32
32
A. Iwobi
A.Iwobi
Tuổi:
26
26
M. Schneiderlin
M.Schneiderlin
Tuổi:
32
32
Bernard
Bernard
Tuổi:
29
29
André Gomes
AndréGomes
Tuổi:
28
28
J. Gbamin
J.Gbamin
Tuổi:
26
26
T. Davies
T.Davies
Tuổi:
23
23
B. Baningime
B.Baningime
Tuổi:
23
23
D. Adeniran
D.Adeniran
Tuổi:
23
23
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
C. Tosun
C.Tosun
Tuổi:
31
31
Richarlison
Richarlison
Tuổi:
25
25
D. Calvert-Lewin
25
T. Walcott
T.Walcott
Tuổi:
33
33
M. Kean
M.Kean
Tuổi:
22
22
O. Niasse
O.Niasse
Tuổi:
32
32
A. Gordon
A.Gordon
Tuổi:
21
21
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Lössl Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Pickford Thủ môn 38 38 3420 2 0 0 56 9
João Virginia Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Stekelenburg Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Gordon Tiền đạo 11 4 440 0 0 0 0 0 0 1
A. Iwobi Tiền vệ 25 19 1602 0 0 0 1 0 0 0
André Gomes Tiền vệ 19 17 1460 6 0 0 0 0 0 1
B. Baningime Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bernard Tiền vệ 27 15 1278 2 0 0 3 0 0 2
C. Tosun Tiền đạo 5 2 290 0 0 0 1 0 0 0
D. Calvert-Lewin Tiền đạo 36 30 2630 9 0 0 13 0 0 1
D. Sidibé Hậu vệ 25 18 1821 3 0 0 0 0 0 4
Ellis Simms Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Delph Tiền vệ 16 13 1190 4 1 0 0 0 0 0
G. Sigurðsson Tiền vệ 35 28 2563 3 0 0 2 1 0 3
J. Gbamin Tiền vệ 2 1 135 0 0 0 0 0 0 0
Jarrad Branthwaite Hậu vệ 4 2 299 0 0 0 0 0 0 0
L. Baines Hậu vệ 8 4 401 0 0 0 0 0 0 0
L. Digne Hậu vệ 35 35 3035 6 0 0 0 0 1 7
Lewis Jack Gibson Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Holgate Hậu vệ 27 24 2054 5 0 0 0 0 0 3
M. Kean Tiền đạo 29 6 836 1 0 0 2 0 0 2
M. Keane Hậu vệ 31 28 2556 3 0 0 2 0 1 0
M. Schneiderlin Tiền vệ 15 12 1004 5 1 0 0 0 0 0
O. Niasse Tiền đạo 3 0 19 0 0 0 0 0 0 0
R. Martina Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Richarlison Tiền đạo 36 36 3080 8 0 0 13 0 0 3
S. Coleman Hậu vệ 27 21 1839 4 1 0 0 0 0 1
T. Davies Tiền vệ 30 23 2026 8 0 0 1 0 0 0
T. Walcott Tiền đạo 25 17 1297 1 0 0 2 0 0 3
Y. Mina Hậu vệ 29 25 2282 3 0 0 2 0 1 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P