Espanyol

Quốc gia
Thành lập 1900
Sân vận động RCDE Stadium
Lịch thi đấu
17/07/2020 02 : 00
Valencia
- -
Espanyol
17/07/2020 02 : 00
Valencia
-
-
Espanyol
20/07/2020 02 : 00
Espanyol
- -
Celta Vigo
20/07/2020 02 : 00
Espanyol
-
-
Celta Vigo
Những trận gần nhất
12/07/2020 19 : 00
Espanyol
0 2
Eibar
12/07/2020 19 : 00
Espanyol
0
2
Eibar
09/07/2020 03 : 00
Barcelona
1 0
Espanyol
09/07/2020 03 : 00
Barcelona
1
0
Espanyol
05/07/2020 22 : 00
Espanyol
0 1
Leganes
05/07/2020 22 : 00
Espanyol
0
1
Leganes
03/07/2020 00 : 30
Real Sociedad
2 1
Espanyol
03/07/2020 00 : 30
Real Sociedad
2
1
Espanyol
29/06/2020 03 : 00
Espanyol
0 1
Real Madrid
29/06/2020 03 : 00
Espanyol
0
1
Real Madrid
26/06/2020 03 : 00
Real Betis
1 0
Espanyol
26/06/2020 03 : 00
Real Betis
1
0
Espanyol
20/06/2020 19 : 00
Espanyol
1 3
Levante
20/06/2020 19 : 00
Espanyol
1
3
Levante
17/06/2020 00 : 30
Getafe
0 0
Espanyol
17/06/2020 00 : 30
Getafe
0
0
Espanyol
13/06/2020 19 : 00
Espanyol
2 0
Alaves
13/06/2020 19 : 00
Espanyol
2
0
Alaves
08/03/2020 18 : 00
Osasuna
1 0
Espanyol
08/03/2020 18 : 00
Osasuna
1
0
Espanyol
01/03/2020 22 : 00
Espanyol
1 1
Atletico Madrid
01/03/2020 22 : 00
Espanyol
1
1
Atletico Madrid
27/02/2020 17 : 55
Espanyol
3 2
Wolves
27/02/2020 17 : 55
Espanyol
3
2
Wolves
23/02/2020 22 : 00
Valladolid
2 1
Espanyol
23/02/2020 22 : 00
Valladolid
2
1
Espanyol
20/02/2020 20 : 00
Wolves
4 0
Espanyol
20/02/2020 20 : 00
Wolves
4
0
Espanyol
16/02/2020 18 : 00
Sevilla
2 2
Espanyol
16/02/2020 18 : 00
Sevilla
2
2
Espanyol
09/02/2020 18 : 00
Espanyol
1 0
Mallorca
09/02/2020 18 : 00
Espanyol
1
0
Mallorca
01/02/2020 19 : 00
Granada CF
2 1
Espanyol
01/02/2020 19 : 00
Granada CF
2
1
Espanyol
25/01/2020 19 : 00
Espanyol
1 1
Athletic Club
25/01/2020 19 : 00
Espanyol
1
1
Athletic Club
19/01/2020 22 : 00
Villarreal
1 2
Espanyol
19/01/2020 22 : 00
Villarreal
1
2
Espanyol
05/01/2020 03 : 00
Espanyol
2 2
Barcelona
05/01/2020 03 : 00
Espanyol
2
2
Barcelona
22/12/2019 18 : 00
Leganes
2 0
Espanyol
22/12/2019 18 : 00
Leganes
2
0
Espanyol
15/12/2019 22 : 00
Espanyol
2 2
Real Betis
15/12/2019 22 : 00
Espanyol
2
2
Real Betis
07/12/2019 19 : 00
Real Madrid
2 0
Espanyol
07/12/2019 19 : 00
Real Madrid
2
0
Espanyol
01/12/2019 22 : 00
Espanyol
2 4
Osasuna
01/12/2019 22 : 00
Espanyol
2
4
Osasuna
24/11/2019 18 : 00
Espanyol
1 1
Getafe
24/11/2019 18 : 00
Espanyol
1
1
Getafe
10/11/2019 22 : 00
Atletico Madrid
3 1
Espanyol
10/11/2019 22 : 00
Atletico Madrid
3
1
Espanyol
02/11/2019 19 : 00
Espanyol
1 2
Valencia
02/11/2019 19 : 00
Espanyol
1
2
Valencia
31/10/2019 02 : 00
Athletic Club
3 0
Espanyol
31/10/2019 02 : 00
Athletic Club
3
0
Espanyol
27/10/2019 21 : 00
Levante
0 1
Espanyol
27/10/2019 21 : 00
Levante
0
1
Espanyol
20/10/2019 21 : 00
Espanyol
0 1
Villarreal
20/10/2019 21 : 00
Espanyol
0
1
Villarreal
06/10/2019 17 : 00
Mallorca
2 0
Espanyol
06/10/2019 17 : 00
Mallorca
2
0
Espanyol
29/09/2019 17 : 00
Espanyol
0 2
Valladolid
29/09/2019 17 : 00
Espanyol
0
2
Valladolid
27/09/2019 01 : 00
Celta Vigo
1 1
Espanyol
27/09/2019 01 : 00
Celta Vigo
1
1
Espanyol
22/09/2019 19 : 00
Espanyol
1 3
Real Sociedad
22/09/2019 19 : 00
Espanyol
1
3
Real Sociedad
15/09/2019 17 : 00
Eibar
1 2
Espanyol
15/09/2019 17 : 00
Eibar
1
2
Espanyol
02/09/2019 00 : 00
Espanyol
0 3
Granada CF
02/09/2019 00 : 00
Espanyol
0
3
Granada CF
25/08/2019 22 : 00
Alaves
0 0
Espanyol
25/08/2019 22 : 00
Alaves
0
0
Espanyol
19/08/2019 00 : 00
Espanyol
0 2
Sevilla
19/08/2019 00 : 00
Espanyol
0
2
Sevilla
## Thủ môn
Adrián López
Tuổi 21 Quốc tịch
Andrés Prieto
Tuổi 27 Quốc tịch
Diego López
Tuổi 39 Quốc tịch
Oier
Tuổi 31 Quốc tịch
## Hậu vệ
S. Corchia
Tuổi 30 Quốc tịch
Ricard Pujol
Tuổi 22 Quốc tịch
B. Espinosa
Tuổi 31 Quốc tịch
Pipa Ávila
Tuổi 22 Quốc tịch
Adrià Pedrosa
Tuổi 22 Quốc tịch
Naldo
Tuổi 32 Quốc tịch
David López
Tuổi 31 Quốc tịch
Javi López
Tuổi 34 Quốc tịch
Dídac Vilá
Tuổi 31 Quốc tịch
L. Cabrera
Tuổi 29 Quốc tịch
Fernando Calero
Tuổi 25 Quốc tịch
Víctor Gómez
Tuổi 20 Quốc tịch
Roman Tugarinov
Tuổi 21 Quốc tịch
Lluís López
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền vệ
Esteban Félix Granero Molina
Tuổi 33 Quốc tịch
P. Piatti
Tuổi 31 Quốc tịch
Víctor Sánchez
Tuổi 33 Quốc tịch
Iturraspe
Tuổi 31 Quốc tịch
Darder
Tuổi 26 Quốc tịch
Melendo
Tuổi 23 Quốc tịch
Marc Roca
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Vargas
Tuổi 23 Quốc tịch
Pol Lozano
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Ezzarfani
Tuổi 23 Quốc tịch
Nico Melamed
Tuổi 19 Quốc tịch
Daniel Villahermosa
Tuổi 19 Quốc tịch
Ferrán Jutglà
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền đạo
Sergio García De La Fuente
Tuổi 37 Quốc tịch
Borja Iglesias
Tuổi 27 Quốc tịch
F. Ferreyra
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Calleri
Tuổi 27 Quốc tịch
Javi Puado
Tuổi 22 Quốc tịch
Hernán Arsenio Pérez González
Tuổi 31 Quốc tịch
Wu Lei
Tuổi 29 Quốc tịch
Raúl de Tomás
Tuổi 26 Quốc tịch
Adri Embarba
Tuổi 28 Quốc tịch
Víctor Campuzano
Tuổi 23 Quốc tịch
K. Soni
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Andrés Prieto Thủ môn 2 2 180 1 0 0 6 0
Diego López Thủ môn 35 35 3062 5 1 0 55 4
Oier Thủ môn 1 1 90 0 0 0 0 1
Cầu thủ Vị trí
Adri Embarba Tiền đạo 16 15 1201 3 0 0 2 1 0 4
Adrià Pedrosa Hậu vệ 20 12 1163 3 0 0 1 0 1 1
B. Espinosa Hậu vệ 25 25 2176 3 0 1 3 0 0 0
Daniel Villahermosa Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Darder Tiền vệ 37 29 2656 4 0 0 2 0 0 1
David López Hậu vệ 32 28 2509 1 0 0 3 0 0 2
Dídac Vilá Hậu vệ 29 27 2403 7 0 0 0 0 0 0
Esteban Félix Granero Molina Tiền vệ 11 5 471 5 0 0 1 0 0 0
F. Ferreyra Tiền đạo 17 6 654 2 0 0 1 0 0 0
Fernando Calero Hậu vệ 17 14 1223 4 0 1 0 0 0 0
Ferrán Jutglà Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Iturraspe Tiền vệ 9 4 301 2 0 0 0 0 0 0
J. Calleri Tiền đạo 29 21 1934 6 1 0 4 1 0 3
J. Lopez 0 0 59 3 1 0 0 0 0 0
Javi López Hậu vệ 17 16 1441 1 0 0 0 0 0 0
Javi Puado Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Soni Tiền đạo 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
L. Cabrera Hậu vệ 15 15 1350 2 0 0 0 0 0 1
Lluís López Hậu vệ 4 3 299 1 0 0 0 0 0 0
M. Vargas Tiền vệ 21 12 1167 2 0 0 0 0 0 3
Marc Roca Tiền vệ 33 33 2875 8 0 0 2 2 0 1
Melendo Tiền vệ 24 13 1162 0 0 0 0 0 0 0
Naldo Hậu vệ 19 17 1503 6 1 0 0 0 0 1
Nico Melamed Tiền vệ 4 1 94 1 0 0 0 0 0 0
P. Piatti Tiền vệ 3 0 53 0 0 0 0 0 0 0
Pipa Ávila Hậu vệ 6 3 307 2 0 0 0 0 0 1
Pol Lozano Tiền vệ 4 1 105 0 0 1 0 0 0 0
Raúl de Tomás Tiền đạo 13 10 1004 4 0 0 4 1 0 0
Roman Tugarinov Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Corchia Hậu vệ 3 3 270 1 0 0 0 0 0 0
Víctor Campuzano Tiền đạo 18 9 830 2 0 0 0 0 0 0
Víctor Gómez Hậu vệ 17 16 1395 0 0 0 0 0 1 0
Victor Gómez 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Víctor Sánchez Tiền vệ 26 22 1835 11 1 0 0 0 0 1
Wu Lei Tiền đạo 33 20 1679 3 0 0 4 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P