Crystal Palace

Quốc gia
Thành lập
1905
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 6 5 11
Draws 5 5 10
Losses 8 9 17
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.8 15 0.8 16 0.8 31
Goals Conceded 1.1 20 1.6 30 1.3 50
Thẻ vàng 1.8 34 1.5 28 1.6 62
Thẻ đỏ 0.1 1 0 0 1
Clean Sheets 0.3 6 0.2 4 0.3 10
Corners 5.8 110 3.4 65 4.6 175
Fouls 10.9 207 11.4 216 11.1 423
Offsides 1.6 30 1.2 23 1.4 53
Shots 8.6 163 5.6 107 7.1 270
Shots on Goal 3.5 66 2.7 52 3.1 118
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Crystal Palace
1 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/07/2020
- 02 : 15
Wolves
2 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/07/2020
- 02 : 15
Crystal Palace
0 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
12/07/2020
- 20 : 15
Aston Villa
2 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/07/2020
- 00 : 00
Crystal Palace
2 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
04/07/2020
- 21 : 00
Leicester
3 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/06/2020
- 02 : 00
Crystal Palace
0 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/06/2020
- 02 : 15
Liverpool
4 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/06/2020
- 01 : 45
Bournemouth
0 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/03/2020
- 22 : 00
Crystal Palace
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/02/2020
- 19 : 30
Brighton
0 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/02/2020
- 22 : 00
Crystal Palace
1 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/02/2020
- 19 : 30
Everton
3 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/02/2020
- 22 : 00
Crystal Palace
0 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/01/2020
- 02 : 30
Crystal Palace
0 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/01/2020
- 22 : 00
Manchester City
2 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 19 : 30
Crystal Palace
1 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/01/2020
- 00 : 30
Norwich
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/12/2019
- 22 : 00
Southampton
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 22 : 00
Crystal Palace
2 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/12/2019
- 22 : 00
Newcastle
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/12/2019
- 02 : 45
Crystal Palace
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/12/2019
- 22 : 00
Watford
0 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
04/12/2019
- 02 : 30
Crystal Palace
1 0
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/11/2019
- 22 : 00
Burnley
0 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Crystal Palace
1 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/11/2019
- 19 : 30
Chelsea
2 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
03/11/2019
- 21 : 00
Crystal Palace
0 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
27/10/2019
- 22 : 30
Arsenal
2 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 23 : 30
Crystal Palace
0 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 23 : 30
West Ham
1 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 21 : 00
Crystal Palace
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/09/2019
- 20 : 00
Crystal Palace
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 21 : 00
Tottenham
4 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 21 : 00
Crystal Palace
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
24/08/2019
- 21 : 00
Manchester United
1 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/08/2019
- 20 : 00
Sheffield Utd
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 21 : 00
Crystal Palace
0 0
Everton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Julián Speroni
JuliánSperoni
Tuổi:
43
43
W. Hennessey
W.Hennessey
Tuổi:
35
35
S. Henderson
S.Henderson
Tuổi:
34
34
Guaita
Guaita
Tuổi:
35
35
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
S. Woods
S.Woods
Tuổi:
23
23
Ryan Inniss
RyanInniss
Tuổi:
27
27
J. Ward
J.Ward
Tuổi:
32
32
P. van Aanholt
P.van Aanholt
Tuổi:
31
31
J. Tomkins
J.Tomkins
Tuổi:
33
33
S. Dann
S.Dann
Tuổi:
35
35
M. Sakho
M.Sakho
Tuổi:
32
32
J. Schlupp
J.Schlupp
Tuổi:
29
29
G. Cahill
G.Cahill
Tuổi:
36
36
N. Tavares
N.Tavares
Tuổi:
23
23
M. Kelly
M.Kelly
Tuổi:
32
32
T. Mitchell
T.Mitchell
Tuổi:
22
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
L. Dreher
L.Dreher
Tuổi:
23
23
B. Pierrick
B.Pierrick
Tuổi:
20
20
Giovanni McGregor
-
L. Milivojević
L.Milivojević
Tuổi:
31
31
M. Meyer
M.Meyer
Tuổi:
26
26
C. Kouyaté
C.Kouyaté
Tuổi:
32
32
A. Townsend
A.Townsend
Tuổi:
30
30
J. McArthur
J.McArthur
Tuổi:
34
34
J. McCarthy
J.McCarthy
Tuổi:
31
31
N. Kirby
N.Kirby
Tuổi:
22
22
B. Pierrick
B.Pierrick
Tuổi:
20
20
J. Riedewald
J.Riedewald
Tuổi:
25
25
Camarasa
Camarasa
Tuổi:
28
28
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
C. Wickham
C.Wickham
Tuổi:
29
29
J. Ayew
J.Ayew
Tuổi:
30
30
W. Zaha
W.Zaha
Tuổi:
29
29
C. Benteke
C.Benteke
Tuổi:
31
31
C. Tosun
C.Tosun
Tuổi:
31
31
James Daly
JamesDaly
Tuổi:
22
22
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Guaita Thủ môn 35 35 3150 1 0 0 42 10
S. Henderson Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Hennessey Thủ môn 3 3 270 0 0 0 8 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Townsend Tiền vệ 24 14 1288 0 0 0 1 0 0 1
B. Pierrick Tiền vệ 1 0 7 0 0 0 0 0 0 0
B. Pierrick Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Benteke Tiền đạo 24 13 1259 4 0 0 2 0 0 1
C. Kouyaté Tiền vệ 35 29 2536 4 0 0 1 0 0 1
C. Tosun Tiền đạo 5 2 176 0 0 0 1 0 0 0
C. Wickham Tiền đạo 6 0 90 0 0 0 1 0 0 1
Camarasa Tiền vệ 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
G. Cahill Hậu vệ 25 25 2168 1 0 0 0 0 0 1
Giovanni McGregor Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Ayew Tiền đạo 37 37 3162 6 0 0 9 0 0 2
J. McArthur Tiền vệ 37 37 3104 5 0 0 0 0 0 3
J. McCarthy Tiền vệ 33 16 1672 10 0 0 0 0 0 0
J. Riedewald Tiền vệ 17 7 762 0 0 0 0 0 0 0
J. Schlupp Hậu vệ 17 11 1035 2 0 0 3 0 0 1
J. Tomkins Hậu vệ 18 18 1584 5 0 0 1 0 0 1
J. Ward Hậu vệ 29 27 2383 4 0 0 0 0 0 0
James Daly Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
John-Kymani Gordon 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Milivojević Tiền vệ 31 28 2514 12 0 0 3 2 0 1
M. Kelly Hậu vệ 19 17 1550 0 0 0 0 0 0 1
M. Meyer Tiền vệ 17 6 650 1 0 0 0 0 0 0
M. Sakho Hậu vệ 14 11 931 1 0 1 0 0 0 0
N. Kirby Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Tavares Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. van Aanholt Hậu vệ 29 29 2511 0 0 0 3 1 1 2
S. Dann Hậu vệ 16 14 1265 0 0 0 0 0 0 1
S. Woods Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Mitchell Hậu vệ 4 2 194 1 0 0 0 0 0 0
W. Zaha Tiền đạo 38 37 3280 5 0 0 4 0 0 3
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P