Crystal Palace

Quốc gia
Thành lập 1905
Sân vận động Selhurst Park
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
26/07/2020 22 : 00
Crystal Palace
1 1
Tottenham
26/07/2020 22 : 00
Crystal Palace
1
1
Tottenham
21/07/2020 02 : 15
Wolves
2 0
Crystal Palace
21/07/2020 02 : 15
Wolves
2
0
Crystal Palace
17/07/2020 02 : 15
Crystal Palace
0 2
Manchester United
17/07/2020 02 : 15
Crystal Palace
0
2
Manchester United
12/07/2020 20 : 15
Aston Villa
2 0
Crystal Palace
12/07/2020 20 : 15
Aston Villa
2
0
Crystal Palace
08/07/2020 00 : 00
Crystal Palace
2 3
Chelsea
08/07/2020 00 : 00
Crystal Palace
2
3
Chelsea
04/07/2020 21 : 00
Leicester
3 0
Crystal Palace
04/07/2020 21 : 00
Leicester
3
0
Crystal Palace
30/06/2020 02 : 00
Crystal Palace
0 1
Burnley
30/06/2020 02 : 00
Crystal Palace
0
1
Burnley
25/06/2020 02 : 15
Liverpool
4 0
Crystal Palace
25/06/2020 02 : 15
Liverpool
4
0
Crystal Palace
21/06/2020 01 : 45
Bournemouth
0 2
Crystal Palace
21/06/2020 01 : 45
Bournemouth
0
2
Crystal Palace
07/03/2020 22 : 00
Crystal Palace
1 0
Watford
07/03/2020 22 : 00
Crystal Palace
1
0
Watford
29/02/2020 19 : 30
Brighton
0 1
Crystal Palace
29/02/2020 19 : 30
Brighton
0
1
Crystal Palace
22/02/2020 22 : 00
Crystal Palace
1 0
Newcastle
22/02/2020 22 : 00
Crystal Palace
1
0
Newcastle
08/02/2020 19 : 30
Everton
3 1
Crystal Palace
08/02/2020 19 : 30
Everton
3
1
Crystal Palace
01/02/2020 22 : 00
Crystal Palace
0 1
Sheffield Utd
01/02/2020 22 : 00
Crystal Palace
0
1
Sheffield Utd
22/01/2020 02 : 30
Crystal Palace
0 2
Southampton
22/01/2020 02 : 30
Crystal Palace
0
2
Southampton
18/01/2020 22 : 00
Manchester City
2 2
Crystal Palace
18/01/2020 22 : 00
Manchester City
2
2
Crystal Palace
11/01/2020 19 : 30
Crystal Palace
1 1
Arsenal
11/01/2020 19 : 30
Crystal Palace
1
1
Arsenal
02/01/2020 00 : 30
Norwich
1 1
Crystal Palace
02/01/2020 00 : 30
Norwich
1
1
Crystal Palace
28/12/2019 22 : 00
Southampton
1 1
Crystal Palace
28/12/2019 22 : 00
Southampton
1
1
Crystal Palace
26/12/2019 22 : 00
Crystal Palace
2 1
West Ham
26/12/2019 22 : 00
Crystal Palace
2
1
West Ham
21/12/2019 22 : 00
Newcastle
1 0
Crystal Palace
21/12/2019 22 : 00
Newcastle
1
0
Crystal Palace
17/12/2019 02 : 45
Crystal Palace
1 1
Brighton
17/12/2019 02 : 45
Crystal Palace
1
1
Brighton
07/12/2019 22 : 00
Watford
0 0
Crystal Palace
07/12/2019 22 : 00
Watford
0
0
Crystal Palace
04/12/2019 02 : 30
Crystal Palace
1 0
Bournemouth
04/12/2019 02 : 30
Crystal Palace
1
0
Bournemouth
30/11/2019 22 : 00
Burnley
0 2
Crystal Palace
30/11/2019 22 : 00
Burnley
0
2
Crystal Palace
23/11/2019 22 : 00
Crystal Palace
1 2
Liverpool
23/11/2019 22 : 00
Crystal Palace
1
2
Liverpool
09/11/2019 19 : 30
Chelsea
2 0
Crystal Palace
09/11/2019 19 : 30
Chelsea
2
0
Crystal Palace
03/11/2019 21 : 00
Crystal Palace
0 2
Leicester
03/11/2019 21 : 00
Crystal Palace
0
2
Leicester
27/10/2019 22 : 30
Arsenal
2 2
Crystal Palace
27/10/2019 22 : 30
Arsenal
2
2
Crystal Palace
19/10/2019 23 : 30
Crystal Palace
0 2
Manchester City
19/10/2019 23 : 30
Crystal Palace
0
2
Manchester City
05/10/2019 23 : 30
West Ham
1 2
Crystal Palace
05/10/2019 23 : 30
West Ham
1
2
Crystal Palace
28/09/2019 21 : 00
Crystal Palace
2 0
Norwich
28/09/2019 21 : 00
Crystal Palace
2
0
Norwich
22/09/2019 20 : 00
Crystal Palace
1 1
Wolves
22/09/2019 20 : 00
Crystal Palace
1
1
Wolves
14/09/2019 21 : 00
Tottenham
4 0
Crystal Palace
14/09/2019 21 : 00
Tottenham
4
0
Crystal Palace
31/08/2019 21 : 00
Crystal Palace
1 0
Aston Villa
31/08/2019 21 : 00
Crystal Palace
1
0
Aston Villa
24/08/2019 21 : 00
Manchester United
1 2
Crystal Palace
24/08/2019 21 : 00
Manchester United
1
2
Crystal Palace
18/08/2019 20 : 00
Sheffield Utd
1 0
Crystal Palace
18/08/2019 20 : 00
Sheffield Utd
1
0
Crystal Palace
10/08/2019 21 : 00
Crystal Palace
0 0
Everton
10/08/2019 21 : 00
Crystal Palace
0
0
Everton
## Thủ môn
Julián Speroni
Tuổi 41 Quốc tịch
W. Hennessey
Tuổi 33 Quốc tịch
S. Henderson
Tuổi 32 Quốc tịch
Guaita
Tuổi 33 Quốc tịch
## Hậu vệ
S. Woods
Tuổi 22 Quốc tịch
Ryan Inniss
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Ward
Tuổi 30 Quốc tịch
P. van Aanholt
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Tomkins
Tuổi 31 Quốc tịch
S. Dann
Tuổi 33 Quốc tịch
M. Sakho
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Schlupp
Tuổi 27 Quốc tịch
G. Cahill
Tuổi 34 Quốc tịch
N. Tavares
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Kelly
Tuổi 30 Quốc tịch
T. Mitchell
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền vệ
L. Dreher
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Pierrick
Tuổi 18 Quốc tịch
Giovanni McGregor
Tuổi - Quốc tịch
L. Milivojević
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Meyer
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Kouyaté
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Townsend
Tuổi 29 Quốc tịch
J. McArthur
Tuổi 33 Quốc tịch
J. McCarthy
Tuổi 29 Quốc tịch
N. Kirby
Tuổi 20 Quốc tịch
B. Pierrick
Tuổi 18 Quốc tịch
J. Riedewald
Tuổi 24 Quốc tịch
Camarasa
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền đạo
C. Wickham
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Ayew
Tuổi 29 Quốc tịch
W. Zaha
Tuổi 27 Quốc tịch
C. Benteke
Tuổi 29 Quốc tịch
C. Tosun
Tuổi 29 Quốc tịch
James Daly
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Guaita Thủ môn 35 35 3150 1 0 0 42 10
S. Henderson Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Hennessey Thủ môn 3 3 270 0 0 0 8 0
Cầu thủ Vị trí
A. Townsend Tiền vệ 24 14 1288 0 0 0 1 0 0 1
B. Pierrick Tiền vệ 1 0 7 0 0 0 0 0 0 0
B. Pierrick Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Benteke Tiền đạo 24 13 1259 4 0 0 2 0 0 1
C. Kouyaté Tiền vệ 35 29 2536 4 0 0 1 0 0 1
C. Tosun Tiền đạo 5 2 176 0 0 0 1 0 0 0
C. Wickham Tiền đạo 6 0 90 0 0 0 1 0 0 1
Camarasa Tiền vệ 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
G. Cahill Hậu vệ 25 25 2168 1 0 0 0 0 0 1
Giovanni McGregor Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Ayew Tiền đạo 37 37 3162 6 0 0 9 0 0 2
J. McArthur Tiền vệ 37 37 3104 5 0 0 0 0 0 3
J. McCarthy Tiền vệ 33 16 1672 10 0 0 0 0 0 0
J. Riedewald Tiền vệ 17 7 762 0 0 0 0 0 0 0
J. Schlupp Hậu vệ 17 11 1035 2 0 0 3 0 0 1
J. Tomkins Hậu vệ 18 18 1584 5 0 0 1 0 0 1
J. Ward Hậu vệ 29 27 2383 4 0 0 0 0 0 0
James Daly Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
John-Kymani Gordon 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Milivojević Tiền vệ 31 28 2514 12 0 0 3 2 0 1
M. Kelly Hậu vệ 19 17 1550 0 0 0 0 0 0 1
M. Meyer Tiền vệ 17 6 650 1 0 0 0 0 0 0
M. Sakho Hậu vệ 14 11 931 1 0 1 0 0 0 0
N. Kirby Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Tavares Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. van Aanholt Hậu vệ 29 29 2511 0 0 0 3 1 1 2
S. Dann Hậu vệ 16 14 1265 0 0 0 0 0 0 1
S. Woods Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Mitchell Hậu vệ 4 2 194 1 0 0 0 0 0 0
W. Zaha Tiền đạo 38 37 3280 5 0 0 4 0 0 3
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P