Celta Vigo

Quốc gia
Thành lập 1923
Sân vận động Abanca-Balaídos
Lịch thi đấu
17/07/2020 02 : 00
Celta Vigo
- -
Levante
17/07/2020 02 : 00
Celta Vigo
-
-
Levante
20/07/2020 02 : 00
Espanyol
- -
Celta Vigo
20/07/2020 02 : 00
Espanyol
-
-
Celta Vigo
Những trận gần nhất
11/07/2020 22 : 00
Osasuna
2 1
Celta Vigo
11/07/2020 22 : 00
Osasuna
2
1
Celta Vigo
08/07/2020 03 : 00
Celta Vigo
1 1
Atletico Madrid
08/07/2020 03 : 00
Celta Vigo
1
1
Atletico Madrid
04/07/2020 22 : 00
Celta Vigo
1 1
Real Betis
04/07/2020 22 : 00
Celta Vigo
1
1
Real Betis
01/07/2020 00 : 30
Mallorca
5 1
Celta Vigo
01/07/2020 00 : 30
Mallorca
5
1
Celta Vigo
27/06/2020 22 : 00
Celta Vigo
2 2
Barcelona
27/06/2020 22 : 00
Celta Vigo
2
2
Barcelona
25/06/2020 00 : 30
Real Sociedad
0 1
Celta Vigo
25/06/2020 00 : 30
Real Sociedad
0
1
Celta Vigo
21/06/2020 19 : 00
Celta Vigo
6 0
Alaves
21/06/2020 19 : 00
Celta Vigo
6
0
Alaves
18/06/2020 00 : 30
Valladolid
0 0
Celta Vigo
18/06/2020 00 : 30
Valladolid
0
0
Celta Vigo
13/06/2020 22 : 00
Celta Vigo
0 1
Villarreal
13/06/2020 22 : 00
Celta Vigo
0
1
Villarreal
08/03/2020 03 : 00
Getafe
0 0
Celta Vigo
08/03/2020 03 : 00
Getafe
0
0
Celta Vigo
01/03/2020 03 : 00
Granada CF
0 0
Celta Vigo
01/03/2020 03 : 00
Granada CF
0
0
Celta Vigo
22/02/2020 19 : 00
Celta Vigo
1 0
Leganes
22/02/2020 19 : 00
Celta Vigo
1
0
Leganes
17/02/2020 03 : 00
Real Madrid
2 2
Celta Vigo
17/02/2020 03 : 00
Real Madrid
2
2
Celta Vigo
10/02/2020 00 : 30
Celta Vigo
2 1
Sevilla
10/02/2020 00 : 30
Celta Vigo
2
1
Sevilla
02/02/2020 03 : 00
Valencia
1 0
Celta Vigo
02/02/2020 03 : 00
Valencia
1
0
Celta Vigo
26/01/2020 20 : 00
Celta Vigo
0 0
Eibar
26/01/2020 20 : 00
Celta Vigo
0
0
Eibar
20/01/2020 00 : 30
Athletic Club
1 1
Celta Vigo
20/01/2020 00 : 30
Athletic Club
1
1
Celta Vigo
06/01/2020 03 : 00
Celta Vigo
1 1
Osasuna
06/01/2020 03 : 00
Celta Vigo
1
1
Osasuna
23/12/2019 00 : 30
Levante
3 1
Celta Vigo
23/12/2019 00 : 30
Levante
3
1
Celta Vigo
15/12/2019 20 : 00
Celta Vigo
2 2
Mallorca
15/12/2019 20 : 00
Celta Vigo
2
2
Mallorca
09/12/2019 00 : 30
Leganes
3 2
Celta Vigo
09/12/2019 00 : 30
Leganes
3
2
Celta Vigo
30/11/2019 03 : 00
Celta Vigo
0 0
Valladolid
30/11/2019 03 : 00
Celta Vigo
0
0
Valladolid
25/11/2019 00 : 30
Villarreal
1 3
Celta Vigo
25/11/2019 00 : 30
Villarreal
1
3
Celta Vigo
10/11/2019 03 : 00
Barcelona
4 1
Celta Vigo
10/11/2019 03 : 00
Barcelona
4
1
Celta Vigo
04/11/2019 00 : 30
Celta Vigo
0 1
Getafe
04/11/2019 00 : 30
Celta Vigo
0
1
Getafe
31/10/2019 03 : 00
Real Betis
2 1
Celta Vigo
31/10/2019 03 : 00
Real Betis
2
1
Celta Vigo
27/10/2019 17 : 00
Celta Vigo
0 1
Real Sociedad
27/10/2019 17 : 00
Celta Vigo
0
1
Real Sociedad
20/10/2019 17 : 00
Alaves
2 0
Celta Vigo
20/10/2019 17 : 00
Alaves
2
0
Celta Vigo
06/10/2019 19 : 00
Celta Vigo
1 0
Athletic Club
06/10/2019 19 : 00
Celta Vigo
1
0
Athletic Club
29/09/2019 19 : 00
Eibar
2 0
Celta Vigo
29/09/2019 19 : 00
Eibar
2
0
Celta Vigo
27/09/2019 01 : 00
Celta Vigo
1 1
Espanyol
27/09/2019 01 : 00
Celta Vigo
1
1
Espanyol
21/09/2019 23 : 30
Atletico Madrid
0 0
Celta Vigo
21/09/2019 23 : 30
Atletico Madrid
0
0
Celta Vigo
15/09/2019 21 : 00
Celta Vigo
0 2
Granada CF
15/09/2019 21 : 00
Celta Vigo
0
2
Granada CF
31/08/2019 01 : 00
Sevilla
1 1
Celta Vigo
31/08/2019 01 : 00
Sevilla
1
1
Celta Vigo
25/08/2019 02 : 00
Celta Vigo
1 0
Valencia
25/08/2019 02 : 00
Celta Vigo
1
0
Valencia
17/08/2019 22 : 00
Celta Vigo
1 3
Real Madrid
17/08/2019 22 : 00
Celta Vigo
1
3
Real Madrid
## Thủ môn
Sergio Álvarez
Tuổi 34 Quốc tịch
Rubén Blanco
Tuổi 25 Quốc tịch
Iván Villar
Tuổi 23 Quốc tịch
Fran Vieites
Tuổi 21 Quốc tịch
Brais Rodríguez
Tuổi 17 Quốc tịch
## Hậu vệ
David Costas
Tuổi 25 Quốc tịch
Hugo Mallo
Tuổi 29 Quốc tịch
N. Araújo
Tuổi 29 Quốc tịch
L. Olaza
Tuổi 26 Quốc tịch
Jorge Sáenz
Tuổi 23 Quốc tịch
Juncà
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Aidoo
Tuổi 25 Quốc tịch
Kevin Vázquez
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Murillo
Tuổi 28 Quốc tịch
José Fontán
Tuổi 20 Quốc tịch
Sergio Carreira
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền vệ
Jozabed
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Lobotka
Tuổi 25 Quốc tịch
O. Yokuşlu
Tuổi 26 Quốc tịch
Denis Suárez
Tuổi 26 Quốc tịch
Fran Beltrán
Tuổi 21 Quốc tịch
Rafinha
Tuổi 27 Quốc tịch
F. Bradarić
Tuổi 28 Quốc tịch
Brais Méndez
Tuổi 23 Quốc tịch
Pape Diop
Tuổi 23 Quốc tịch
Sergio Bermejo
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền đạo
C. Beauvue
Tuổi 32 Quốc tịch
Juan Hernández
Tuổi 25 Quốc tịch
F. Smolov
Tuổi 30 Quốc tịch
Iago Aspas
Tuổi 33 Quốc tịch
P. Sisto
Tuổi 25 Quốc tịch
G. Fernández
Tuổi 26 Quốc tịch
Santi Mina
Tuổi 24 Quốc tịch
Iker Losada
Tuổi 19 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Fran Vieites Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Iván Villar Thủ môn 2 1 99 0 0 0 2 0
Rubén Blanco Thủ môn 33 33 2961 4 0 0 43 10
Sergio Álvarez Thủ môn 2 2 180 1 0 0 1 1
Cầu thủ Vị trí
Brais Méndez Tiền vệ 29 13 1303 4 0 0 0 0 0 2
David Costas Hậu vệ 6 3 335 1 0 0 0 0 0 0
Denis Suárez Tiền vệ 26 21 1693 3 0 0 1 0 0 5
Dragan Rosić 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Bradarić Tiền vệ 12 6 583 1 0 1 0 0 0 0
F. Smolov Tiền đạo 14 10 749 4 0 0 2 0 0 0
Fran Beltrán Tiền vệ 26 20 1712 0 0 1 1 0 0 0
G. Fernández Tiền đạo 17 6 584 3 0 0 1 0 0 1
Hugo Mallo Hậu vệ 25 22 1923 6 0 0 0 0 0 1
Iago Aspas Tiền đạo 35 35 3102 9 0 0 13 5 0 3
Iker Losada Tiền đạo 2 0 11 0 0 0 1 0 0 0
J. Aidoo Hậu vệ 31 26 2410 4 0 0 0 0 0 1
J. Murillo Hậu vệ 16 15 1349 5 0 0 1 0 0 0
Jacobo 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Jorge Sáenz Hậu vệ 7 5 370 2 0 1 0 0 0 0
José Fontán Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Juan Hernández Tiền đạo 4 1 84 0 0 0 0 0 0 0
Juncà Hậu vệ 3 3 259 1 0 0 0 0 0 0
Kevin Vázquez Hậu vệ 16 14 1192 5 0 0 0 0 0 0
L. Olaza Hậu vệ 33 33 2965 4 0 0 1 0 0 3
N. Araújo Hậu vệ 33 31 2801 9 0 0 1 0 0 1
Nolito Tiền đạo 6 1 278 1 0 0 2 1 0 1
O. Yokuşlu Tiền vệ 24 23 1919 5 0 0 0 0 0 2
P. Sisto Tiền đạo 20 6 764 2 0 0 2 0 0 0
Pape Diop Tiền vệ 15 6 660 4 0 0 0 0 0 1
Rafinha Tiền vệ 28 24 2028 4 0 0 4 0 0 1
S. Alvarez 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0
S. Lobotka Tiền vệ 17 17 1391 1 0 0 0 0 0 0
Santi Mina Tiền đạo 31 18 1692 4 0 0 5 0 0 2
Sergio Bermejo Tiền vệ 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0
Sergio Carreira Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P