Burnley

Quốc gia
Thành lập
1882
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 19 19 38
Wins 8 7 15
Draws 4 5 9
Losses 7 7 14
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 24 1 19 1.1 43
Goals Conceded 1.2 23 1.4 27 1.3 50
Thẻ vàng 1.6 30 1.9 37 1.8 67
Thẻ đỏ 0 0 0
Clean Sheets 0.4 8 0.4 7 0.4 15
Corners 4.9 94 3.9 74 4.4 168
Fouls 11.1 211 10.5 199 10.8 410
Offsides 2.7 52 1.9 36 2.3 88
Shots 8.8 167 6.7 127 7.7 294
Shots on Goal 4.2 80 2.8 54 3.5 134
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/07/2020
- 22 : 00
Burnley
1 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
18/07/2020
- 23 : 30
Norwich
0 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
16/07/2020
- 00 : 00
Burnley
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/07/2020
- 21 : 00
Liverpool
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/07/2020
- 00 : 00
West Ham
0 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/07/2020
- 18 : 00
Burnley
1 1
Sheffield Utd
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/06/2020
- 02 : 00
Crystal Palace
0 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/06/2020
- 00 : 00
Burnley
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/06/2020
- 02 : 00
Manchester City
5 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
08/03/2020
- 00 : 30
Burnley
1 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/02/2020
- 22 : 00
Newcastle
0 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
22/02/2020
- 22 : 00
Burnley
3 0
Bournemouth
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
15/02/2020
- 19 : 30
Southampton
1 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/02/2020
- 21 : 00
Burnley
0 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/01/2020
- 03 : 15
Manchester United
0 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/01/2020
- 21 : 00
Burnley
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
11/01/2020
- 22 : 00
Chelsea
3 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
01/01/2020
- 19 : 30
Burnley
1 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
29/12/2019
- 02 : 45
Burnley
0 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/12/2019
- 22 : 00
Everton
1 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/12/2019
- 22 : 00
Bournemouth
0 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/12/2019
- 22 : 00
Burnley
1 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
07/12/2019
- 22 : 00
Tottenham
5 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
04/12/2019
- 03 : 15
Burnley
1 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
30/11/2019
- 22 : 00
Burnley
0 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
23/11/2019
- 22 : 00
Watford
0 3
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
09/11/2019
- 22 : 00
Burnley
3 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
02/11/2019
- 22 : 00
Sheffield Utd
3 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
26/10/2019
- 23 : 30
Burnley
2 4
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
19/10/2019
- 21 : 00
Leicester
2 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
05/10/2019
- 21 : 00
Burnley
1 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
28/09/2019
- 21 : 00
Aston Villa
2 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
21/09/2019
- 21 : 00
Burnley
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
14/09/2019
- 21 : 00
Brighton
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
31/08/2019
- 23 : 30
Burnley
0 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
25/08/2019
- 22 : 30
Wolves
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
17/08/2019
- 18 : 30
Arsenal
2 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2019/2020
10/08/2019
- 21 : 00
Burnley
3 0
Southampton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Hart
J.Hart
Tuổi:
35
35
N. Pope
N.Pope
Tuổi:
30
30
A. Legzdins
A.Legzdins
Tuổi:
35
35
B. Peacock-Farrell
25
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Anthony Driscoll-Glennon
22
M. Lowton
M.Lowton
Tuổi:
33
33
C. Taylor
C.Taylor
Tuổi:
28
28
J. Tarkowski
J.Tarkowski
Tuổi:
29
29
B. Mee
B.Mee
Tuổi:
32
32
B. Gibson
B.Gibson
Tuổi:
29
29
E. Pieters
E.Pieters
Tuổi:
33
33
P. Bardsley
P.Bardsley
Tuổi:
37
37
K. Long
K.Long
Tuổi:
31
31
A. Koiki
A.Koiki
Tuổi:
21
21
J. Dunne
J.Dunne
Tuổi:
24
24
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
S. Defour
S.Defour
Tuổi:
34
34
J. Cork
J.Cork
Tuổi:
33
33
J. Guðmunds­son
31
J. Brownhill
J.Brownhill
Tuổi:
26
26
R. Brady
R.Brady
Tuổi:
30
30
J. Hendrick
J.Hendrick
Tuổi:
30
30
A. Westwood
A.Westwood
Tuổi:
32
32
A. Lennon
A.Lennon
Tuổi:
35
35
M. Goodridge
M.Goodridge
Tuổi:
22
22
D. Drinkwater
D.Drinkwater
Tuổi:
32
32
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Peter Crouch
PeterCrouch
Tuổi:
41
41
N. Wells
N.Wells
Tuổi:
32
32
A. Barnes
A.Barnes
Tuổi:
32
32
C. Wood
C.Wood
Tuổi:
30
30
J. Rodriguez
J.Rodriguez
Tuổi:
32
32
M. Vydra
M.Vydra
Tuổi:
30
30
D. McNeil
D.McNeil
Tuổi:
22
22
L. Richardson
L.Richardson
Tuổi:
19
19
Daniel Agyei
DanielAgyei
Tuổi:
25
25
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
B. Peacock-Farrell Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Hart Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Pope Thủ môn 38 38 3420 1 0 0 50 15
 
Cầu thủ Vị trí
A. Barnes Tiền đạo 19 17 1361 4 0 0 6 1 0 0
A. Koiki Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Lennon Tiền vệ 16 4 486 4 0 0 0 0 0 0
A. Westwood Tiền vệ 35 35 3150 9 0 0 2 0 0 6
Anthony Driscoll-Glennon Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Gibson Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Mee Hậu vệ 32 32 2880 7 0 0 1 0 0 1
Bobby Thomas Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Taylor Hậu vệ 24 22 1946 3 0 0 0 0 0 1
C. Wood Tiền đạo 32 29 2446 1 0 0 14 1 1 1
D. Drinkwater Tiền vệ 1 1 59 0 0 0 0 0 0 0
D. McNeil Tiền đạo 38 38 3345 5 0 0 2 0 0 6
E. Pieters Hậu vệ 24 21 1878 2 0 0 0 0 0 4
J. Brownhill Tiền vệ 10 9 806 2 0 0 0 0 0 0
J. Cork Tiền vệ 30 30 2617 1 0 0 0 0 0 0
J. Dunne Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Guðmunds­son Tiền vệ 12 6 622 0 0 0 1 0 0 1
J. Hendrick Tiền vệ 24 22 1935 8 0 0 2 0 0 2
J. Rodriguez Tiền đạo 36 20 2009 1 0 0 8 1 0 1
J. Tarkowski Hậu vệ 38 38 3420 10 0 0 2 0 0 2
Joel Mumbongo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Josh Benson Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Long Hậu vệ 8 6 562 0 0 0 0 0 0 0
Lukas Jensen 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Goodridge Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Lowton Hậu vệ 17 17 1530 2 0 0 0 0 0 1
M. Vydra Tiền đạo 19 7 812 0 0 0 2 0 0 1
Max Thompson Tiền đạo 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0
P. Bardsley Hậu vệ 21 21 1890 6 0 0 0 0 0 1
R. Brady Tiền vệ 17 5 450 1 0 0 1 0 0 2
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu
P